Xà phòng Biggs & Featherbelle Bar Tender Soap for Face & Body Olive Oil & Coconut Oil
Nước rửa tay bio D Geranium & Grapefruit Cleansing Handwash
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Xà phòng Biggs & Featherbelle Bar Tender Soap for Face & Body Olive Oil & Coconut Oil
Nước rửa tay bio D Geranium & Grapefruit Cleansing Handwash
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium Laureth Sulfate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
33%
56%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
Chất gây mụn nấm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Không tốt cho da dầu
Chứa Sulfate
Làm sạch
1
5
B
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
1
-
(Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn)
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Saponified Palm Oil

Tên khác: Sodium palmate

1. Saponified Palm Oil là gì?

Saponified Palm Oil là một loại dầu thực vật được sản xuất bằng cách saponify (xà phòng hóa) dầu cọ. Quá trình saponification này là quá trình hóa học trong đó một chất béo (triglyceride) phản ứng với một dung dịch kiềm (NaOH hoặc KOH) để tạo ra xà phòng và glycerol.
Sau khi saponify, Palm Oil trở thành một chất rắn, màu trắng đục, có tính kiềm và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như xà phòng, kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc da khác.

2. Công dụng của Saponified Palm Oil

Saponified Palm Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Saponified Palm Oil là một chất xà phòng tự nhiên, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách hiệu quả.
- Tạo bọt: Saponified Palm Oil tạo ra bọt dày và mịn, giúp sản phẩm làm đẹp dễ dàng thoa đều lên da và tóc.
- Dưỡng ẩm: Saponified Palm Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mượt và không bị khô.
- Làm mềm da: Saponified Palm Oil có tính kiềm nhẹ, giúp làm mềm da và giảm sự kích ứng.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Saponified Palm Oil là một chất béo ổn định, giúp tăng độ bền cho các sản phẩm làm đẹp.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng Palm Oil trong sản xuất có thể gây ra tác động tiêu cực đến môi trường và động vật. Do đó, cần chọn các sản phẩm làm đẹp sử dụng Palm Oil được sản xuất theo cách bảo vệ môi trường và động vật.

3. Cách dùng Saponified Palm Oil

Saponified Palm Oil là một loại dầu thực vật được saponify (xà phòng hóa) bằng kali hydroxide để tạo thành một chất xà phòng tự nhiên. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như xà phòng, kem đánh răng, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc da.
- Sử dụng Saponified Palm Oil như một thành phần trong xà phòng: Saponified Palm Oil là một thành phần chính trong xà phòng tự nhiên. Nó có khả năng làm sạch và làm mềm da một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng da. Bạn có thể sử dụng xà phòng Saponified Palm Oil để tắm hoặc rửa mặt hàng ngày.
- Sử dụng Saponified Palm Oil như một thành phần trong kem đánh răng: Saponified Palm Oil cũng được sử dụng trong sản xuất kem đánh răng tự nhiên. Nó giúp làm sạch răng và bảo vệ răng miệng khỏi vi khuẩn và các tác nhân gây hại khác.
- Sử dụng Saponified Palm Oil như một thành phần trong dầu gội đầu: Saponified Palm Oil cũng được sử dụng trong sản xuất dầu gội đầu tự nhiên. Nó giúp làm sạch tóc và da đầu một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng da đầu.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Saponified Palm Oil có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Saponified Palm Oil và tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Saponified Palm Oil có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Tránh sử dụng quá mức: Saponified Palm Oil là một thành phần tự nhiên, nhưng sử dụng quá mức có thể gây kích ứng da. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Saponified Palm Oil theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá mức.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Palm Oil and Its Derivatives: Applications in the Food Industry" by M. N. Norizzah, M. S. Mohd, and A. R. Nor-Khaizura, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 2, pp. 825-835, 2015.
Tài liệu tham khảo 3: "Saponification of Palm Oil for Biodiesel Production" by A. A. Adelekan and O. O. Oluwole, Journal of Renewable Energy, Vol. 4, No. 2, pp. 123-129, 2009.

Sodium Laureth Sulfate

Tên khác: SLES; Sodium Lauryl Ether Sulphate; Sodium Lauryl ether Sulfate; Ethoxylated C12-Sulfate; Sodium Laureth-2 Sulfate
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Laureth Sulfate là gì?

Sodium laureth sulfate là một loại ether sulfate hoạt tính mạnh được sản xuất từ một loại rượu béo mang tính chất tẩy rửa cao và giúp loại bỏ vết bẩn mang điện âm có trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân (xà phòng, dầu gội đầu, kem đánh răng,...) và mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Sodium Laureth Sulfate trong mỹ phẩm

Một trong những chức năng độc đáo của nó là tạo bọt, với giá thành khá rẻ và đem lại hiệu quả cao trong việc làm sạch, loại bỏ các chất dư thừa trên da nên chúng được sử dụng khá phổ biến trong cuộc sống.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Chuyên gia khuyến cáo cần tham khảo lượng Sodium Laureth Sulfate trong các sản phẩm và sử dụng hợp lý để cơ thể luôn an toàn và khỏe mạnh.

Tài liệu tham khảo

  • Burnette WN. "Western blotting": electrophoretic transfer of proteins from sodium dodecyl sulfate--polyacrylamide gels to unmodified nitrocellulose and radiographic detection with antibody and radioiodinated protein A. Anal Biochem. 1981 Apr;112(2):195-203.
  • Alwine JC, Kemp DJ, Stark GR. Method for detection of specific RNAs in agarose gels by transfer to diazobenzyloxymethyl-paper and hybridization with DNA probes. Proc Natl Acad Sci U S A. 1977 Dec;74(12):5350-4.
  • Peach M, Marsh N, Miskiewicz EI, MacPhee DJ. Solubilization of proteins: the importance of lysis buffer choice. Methods Mol Biol. 2015;1312:49-60.
  • Kruger NJ. The Bradford method for protein quantitation. Methods Mol Biol. 1994;32:9-15.
  • Laemmli UK. Cleavage of structural proteins during the assembly of the head of bacteriophage T4. Nature. 1970 Aug 15;227(5259):680-5.

 

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Xà phòng Biggs & Featherbelle Bar Tender Soap for Face & Body Olive Oil & Coconut Oil
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Nước rửa tay bio D Geranium & Grapefruit Cleansing Handwash
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe