Kẻ viền môi Bassam fattouh Lip Liner
Chì kẻ viền môi Revolution Blur Lip Shaper
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Kẻ viền môi Bassam fattouh Lip Liner
Chì kẻ viền môi Revolution Blur Lip Shaper
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Lecithin Hydrogenated Palm Glycerides
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Ci 77891 (Titanium Dioxide)
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Diisostearyl Malate Hydrogenated Castor Oil Glycol Montanate
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Ci 77891 (Titanium Dioxide)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
82%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm tăng độ sệt)
Không tốt cho da dầu
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt)
1
A
(Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt, Chất làm đặc - chứa nước)
2
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
1
2
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Giải thích thành phần

Hydrogenated Vegetable Oil

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm tăng độ sệt

1. Hydrogenated Vegetable Oil là gì?

Hydrogenated Vegetable Oil là một loại dầu thực vật được xử lý bằng phương pháp hydrogen hóa để tăng độ bền và độ nhớt của dầu. Quá trình này làm cho các phân tử dầu thực vật được thay đổi bằng cách thêm hydro vào các liên kết giữa các nguyên tử cacbon trong phân tử dầu. Kết quả là dầu thực vật được biến đổi thành một loại chất béo cứng hơn, có độ bền cao hơn và ít dễ bị oxy hóa hơn.

2. Công dụng của Hydrogenated Vegetable Oil

Hydrogenated Vegetable Oil được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má hồng, mascara, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Hydrogenated Vegetable Oil trong các sản phẩm làm đẹp bao gồm:
- Tạo độ bền cho sản phẩm: Hydrogenated Vegetable Oil giúp tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị thay đổi khi tiếp xúc với không khí hoặc nhiệt độ.
- Cải thiện cấu trúc sản phẩm: Hydrogenated Vegetable Oil có khả năng tạo ra một cấu trúc mịn và đồng nhất cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và tạo cảm giác mềm mại trên da.
- Tăng độ ẩm cho da: Hydrogenated Vegetable Oil có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da không bị khô và bong tróc.
- Tạo độ bóng cho tóc: Hydrogenated Vegetable Oil được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo độ bóng cho tóc và giữ cho tóc không bị khô và gãy.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Hydrogenated Vegetable Oil cũng có thể gây ra tác hại cho da và sức khỏe nếu sử dụng quá nhiều hoặc sử dụng trong thời gian dài. Do đó, cần phải chọn sản phẩm có chứa Hydrogenated Vegetable Oil một cách cẩn thận và sử dụng đúng liều lượng được đề xuất.

3. Cách dùng Hydrogenated Vegetable Oil

Hydrogenated Vegetable Oil là một loại dầu thực vật được xử lý bằng hydro hóa để tạo ra một sản phẩm có tính chất như kem dày. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, kem tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng Hydrogenated Vegetable Oil trong làm đẹp, bạn có thể áp dụng các bước sau:
- Sử dụng kem dưỡng da: Hydrogenated Vegetable Oil được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Hydrogenated Vegetable Oil vào buổi sáng và tối, sau khi đã làm sạch da.
- Sử dụng son môi: Hydrogenated Vegetable Oil cũng được sử dụng trong các sản phẩm son môi để giúp giữ cho màu son lâu trôi và giữ ẩm cho môi. Bạn có thể sử dụng son môi chứa Hydrogenated Vegetable Oil vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
- Sử dụng kem tẩy trang: Hydrogenated Vegetable Oil cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem tẩy trang để giúp loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da. Bạn có thể sử dụng kem tẩy trang chứa Hydrogenated Vegetable Oil vào buổi tối, trước khi đi ngủ.
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrogenated Vegetable Oil cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp giữ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mại. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Hydrogenated Vegetable Oil sau khi gội đầu.

Lưu ý:

Mặc dù Hydrogenated Vegetable Oil là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Hydrogenated Vegetable Oil có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn trứng cá.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Vegetable Oil.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Hydrogenated Vegetable Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Chọn sản phẩm chất lượng: Chọn sản phẩm chứa Hydrogenated Vegetable Oil từ các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn cho da.
- Tìm hiểu thêm: Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về Hydrogenated Vegetable Oil, hãy tìm hiểu thêm về thành phần này và cách sử dụng trong sản phẩm làm đẹp.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrogenated Vegetable Oils: A Review on their Properties and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele, Journal of Food Science and Technology, 2017.
2. "Hydrogenation of Vegetable Oils" by R. J. Hamilton and J. A. Hamilton, in Handbook of Hydrocarbon and Lipid Microbiology, 2010.
3. "Hydrogenated Vegetable Oils: Chemistry, Production, and Health Effects" by M. K. Siddiqi and S. A. Saleem, Journal of the American Oil Chemists' Society, 2012.

Hydrogenated Palm Kernel Glycerides

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt

1. Hydrogenated Palm Kernel Glycerides là gì?

Hydrogenated Palm Kernel Glycerides là một loại chất béo được sản xuất từ dầu cọ và dầu cọ đỏ. Quá trình hydrogen hóa giúp tăng độ bền của chất béo và giúp nó dễ dàng hòa tan trong nước. Hydrogenated Palm Kernel Glycerides thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Hydrogenated Palm Kernel Glycerides

Hydrogenated Palm Kernel Glycerides có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Hydrogenated Palm Kernel Glycerides có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc. Nó có thể giúp giữ cho da và tóc của bạn mềm mại và mịn màng.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Hydrogenated Palm Kernel Glycerides có khả năng thẩm thấu vào tóc và giúp tóc mềm mại và dễ chải. Nó cũng có thể giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và gió.
- Làm mịn da: Hydrogenated Palm Kernel Glycerides có khả năng làm mềm và làm mịn da. Nó có thể giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Tạo bọt và tăng độ nhớt: Hydrogenated Palm Kernel Glycerides có khả năng tạo bọt và tăng độ nhớt của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có thể giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn và tạo cảm giác mềm mại trên da và tóc.
Tóm lại, Hydrogenated Palm Kernel Glycerides là một chất béo có nhiều công dụng trong làm đẹp, từ cung cấp độ ẩm cho da và tóc đến làm mềm và dưỡng tóc và làm mịn da.

3. Cách dùng Hydrogenated Palm Kernel Glycerides

Hydrogenated Palm Kernel Glycerides là một chất dẻo dai, không màu, không mùi và không vị. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, mascara và nhiều sản phẩm khác.
Cách sử dụng Hydrogenated Palm Kernel Glycerides phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số cách sử dụng phổ biến của Hydrogenated Palm Kernel Glycerides:
- Trong kem dưỡng da: Hydrogenated Palm Kernel Glycerides được sử dụng để cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ ẩm trong da. Nó cũng giúp làm mềm và làm mịn da.
- Trong sữa tắm: Hydrogenated Palm Kernel Glycerides được sử dụng để làm mềm và làm mịn da. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và tăng tính đàn hồi của da.
- Trong dầu gội đầu: Hydrogenated Palm Kernel Glycerides được sử dụng để làm mềm và làm mượt tóc. Nó cũng giúp giữ ẩm cho tóc và tăng tính đàn hồi của tóc.
- Trong son môi: Hydrogenated Palm Kernel Glycerides được sử dụng để làm mềm và làm mịn môi. Nó cũng giúp giữ ẩm cho môi và tăng tính đàn hồi của môi.
- Trong mascara: Hydrogenated Palm Kernel Glycerides được sử dụng để làm mềm và làm mịn mi. Nó cũng giúp giữ ẩm cho mi và tăng tính đàn hồi của mi.

Lưu ý:

- Hydrogenated Palm Kernel Glycerides là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Hydrogenated Palm Kernel Glycerides, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Palm Kernel Glycerides và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào như đỏ, ngứa hoặc sưng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Palm Kernel Glycerides bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Palm Kernel Glycerides.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Palm Kernel Glycerides bị nuốt phải, bạn nên gọi ngay cho trung tâm độc học hoặc tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrogenated Palm Kernel Glycerides: A Review of Properties and Applications." by S. S. Wong, Y. C. Wong, and S. K. Tan. Journal of Oleo Science, vol. 66, no. 7, pp. 617-626, 2017.
2. "Hydrogenated Palm Kernel Glycerides: Synthesis, Characterization, and Applications." by S. K. Tan, S. S. Wong, and Y. C. Wong. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 93, no. 8, pp. 1023-1033, 2016.
3. "Hydrogenated Palm Kernel Glycerides: A Renewable Source of Specialty Lipids." by A. R. S. Teixeira, M. A. Meireles, and R. C. Rodrigues. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 64, no. 46, pp. 8809-8816, 2016.

Magnesium Silicate

Chức năng: Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt, Chất làm đặc - chứa nước

1. Magnesium Silicate là gì?

Magnesium Silicate là một loại khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong đất đá và đất sét. Nó cũng được biết đến với tên gọi là talc, một chất phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Magnesium Silicate

Magnesium Silicate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, phấn trang điểm, son môi và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Magnesium Silicate là tạo ra một lớp phủ mịn trên da hoặc tóc, giúp che đi các khuyết điểm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
Ngoài ra, Magnesium Silicate còn có khả năng hút dầu và hút ẩm, giúp kiểm soát bã nhờn trên da và giữ cho da luôn mềm mại và đàn hồi. Nó cũng có tính chất chống nắng và chống tia cực tím, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Magnesium Silicate có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn cho da của mình.

3. Cách dùng Magnesium Silicate

- Magnesium Silicate là một loại khoáng chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, phấn trang điểm, kem chống nắng, và các sản phẩm dành cho tóc.
- Khi sử dụng Magnesium Silicate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da, Magnesium Silicate thường được sử dụng để hấp thụ dầu và giúp kiềm dầu cho da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate như kem dưỡng da hoặc phấn trang điểm để giữ lớp trang điểm lâu trôi và hạn chế bóng nhờn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với khoáng chất, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate hoặc thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Magnesium Silicate thường được sử dụng để tạo độ bồng bềnh và giữ nếp tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate như bột tạo kiểu tóc hoặc kem tạo kiểu để tạo kiểu tóc.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate trên tóc, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì khi sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Lưu ý:

- Magnesium Silicate là một khoáng chất tự nhiên và được coi là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, có thể xảy ra phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với khoáng chất, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate hoặc thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Trong trường hợp sản phẩm chứa Magnesium Silicate dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate để chăm sóc tóc, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng và không sử dụng quá nhiều sản phẩm để tránh gây bết dính và khó rửa sạch.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì khi sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Magnesium Silicate: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. Sánchez-Soto and M. A. Gómez-García. This article provides an overview of the properties and applications of magnesium silicate, including its use as a filler in polymers, ceramics, and coatings.
2. "Synthesis and Characterization of Magnesium Silicate Nanoparticles for Drug Delivery Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava. This paper describes the synthesis and characterization of magnesium silicate nanoparticles for drug delivery applications, including their biocompatibility and drug release properties.
3. "Magnesium Silicate as a Sustainable Alternative to Carbon Black in Rubber Compounds" by M. A. Gómez-García, J. M. Sánchez-Soto, and A. López-Periago. This article discusses the use of magnesium silicate as a sustainable alternative to carbon black in rubber compounds, including its effect on mechanical properties and environmental impact.

Mica

Tên khác: CI 77019; Muscovite
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ

1. Mica là gì?

Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.

2. Tác dụng của mica

  • Chất tạo màu
  • Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.

Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.

 
Tài liệu tham khảo
  • ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
  • International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
  • Coloration Technology, October 2011, page 310-313
  • International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kẻ viền môi Bassam fattouh Lip Liner
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Chì kẻ viền môi Revolution Blur Lip Shaper
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe