Dầu xả Proclaim Coconut Oil Hair & Scalp Conditioner
Dầu xả Love beauty and planet Avocado Oil & Peptide Waves Leave-in Conditioner
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Dầu xả Proclaim Coconut Oil Hair & Scalp Conditioner
Dầu xả Love beauty and planet Avocado Oil & Peptide Waves Leave-in Conditioner
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Dimethiconol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
48%
44%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt, Dưỡng ẩm)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Cocos Nucifera (Coconut) Oil

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc

1. Cocos Nucifera (Coconut) Oil là gì?

Cocos Nucifera (Coconut) Oil là dầu được chiết xuất từ quả dừa (Cocos Nucifera). Dầu dừa là một trong những loại dầu tự nhiên phổ biến nhất được sử dụng trong làm đẹp. Nó có màu trắng đục và có mùi thơm đặc trưng của dừa.

2. Công dụng của Cocos Nucifera (Coconut) Oil

- Dưỡng ẩm cho da: Coconut Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp làm giảm tình trạng khô da và nứt nẻ.
- Làm sạch da: Coconut Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, đặc biệt là với da nhạy cảm. Nó có thể loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da, giúp da sạch sẽ hơn.
- Chống lão hóa: Coconut Oil chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Làm dày tóc: Coconut Oil có khả năng thẩm thấu vào tóc, giúp tóc trở nên dày hơn và chắc khỏe hơn. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
- Làm mềm mượt tóc: Coconut Oil có khả năng dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có thể giúp giảm tình trạng tóc khô và xơ rối.
Tóm lại, Coconut Oil là một nguyên liệu tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Cocos Nucifera (Coconut) Oil

- Dùng làm dầu xả: Sau khi gội đầu, lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên tóc và massage nhẹ nhàng. Sau đó, để dầu trong tóc khoảng 5-10 phút trước khi xả sạch với nước.
- Dùng làm kem dưỡng da: Lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng. Dầu dừa sẽ giúp da mềm mại, mịn màng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Dùng làm kem chống nắng: Trộn dầu dừa với kem chống nắng để tăng khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Dùng làm tẩy trang: Dầu dừa có khả năng tẩy trang hiệu quả, đặc biệt là với các loại trang điểm khó tẩy như mascara và son môi. Thoa một lượng dầu dừa lên bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng trên da.
- Dùng làm dầu massage: Dầu dừa có khả năng thấm sâu vào da, giúp thư giãn cơ thể và giảm căng thẳng. Thoa một lượng dầu dừa lên da và massage nhẹ nhàng.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử dầu dừa trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu dừa, vì nó có thể gây bít tắc lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu xả, hãy đảm bảo rửa sạch tóc để tránh tình trạng tóc bết dính.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm kem chống nắng, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả bảo vệ da.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm tẩy trang, hãy đảm bảo lau sạch da để tránh tình trạng da bết dính và tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu massage, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả massage và tránh tình trạng da bết dính.

Tài liệu tham khảo

1. "Coconut Oil: Chemistry, Production and Its Applications" by A.O. Adegoke and O.O. Adewuyi (2015)
2. "Coconut Oil: Benefits and Uses" by Dr. Bruce Fife (2013)
3. "The Coconut Oil Miracle" by Dr. Bruce Fife (2013)

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

C11-13 Isoalkane

Tên khác: C11-13 Isoalkane
Chức năng: Dung môi

1. C11 13 Isoparaffin là gì?

C11-13 Isoparaffin là một hỗn hợp các hidrocacbon không no có trọng lượng phân tử trung bình trong khoảng 200-300 g/mol. Nó được sản xuất từ dầu mỏ và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
C11-13 Isoparaffin là một chất lỏng không màu, không mùi và không có tính chất kích ứng da. Nó có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da và tóc. Nó cũng giúp tăng cường độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.

2. Công dụng của C11 13 Isoparaffin

C11-13 Isoparaffin được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Các công dụng chính của nó bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da và tóc: C11-13 Isoparaffin có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho chúng.
- Tăng cường độ bền của các sản phẩm làm đẹp: C11-13 Isoparaffin giúp tăng cường độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Làm mềm và làm mịn da: C11-13 Isoparaffin có khả năng làm mềm và làm mịn da, giúp da trông mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Làm mềm và làm mượt tóc: C11-13 Isoparaffin cũng có khả năng làm mềm và làm mượt tóc, giúp tóc trông bóng mượt và dễ chải.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng C11-13 Isoparaffin cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng C11 13 Isoparaffin

C11 13 Isoparaffin là một loại dầu khoáng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm và bôi trơn, giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc.
Cách sử dụng C11 13 Isoparaffin trong các sản phẩm làm đẹp là tùy thuộc vào từng loại sản phẩm. Tuy nhiên, thường thì C11 13 Isoparaffin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
Khi sử dụng các sản phẩm chứa C11 13 Isoparaffin, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được đề xuất.

Lưu ý:

Mặc dù C11 13 Isoparaffin được coi là một thành phần an toàn trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Tránh tiếp xúc với ngọn lửa và các nguồn nhiệt cao.
- Không sử dụng sản phẩm chứa C11 13 Isoparaffin trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng C11 13 Isoparaffin có thể gây ra một số tác hại cho môi trường nếu không được xử lý đúng cách. Vì vậy, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa C11 13 Isoparaffin một cách có trách nhiệm và tuân thủ các quy định về xử lý chất thải.

Tài liệu tham khảo

1. "C11-13 Isoparaffin: Chemical Product Safety Assessment" by the European Chemicals Agency
2. "C11-13 Isoparaffin: Toxicological Profile" by the Agency for Toxic Substances and Disease Registry
3. "C11-13 Isoparaffin: Environmental Fate and Effects" by the United States Environmental Protection Agency

Isohexadecane

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Isohexadecane là gì?

Isohexadecane là một hydrocacbon mạch nhánh có 16 nguyên tử cacbon. tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu và không mùi. Nó là một thành phần của dầu mỏ & thường được sử dụng trong các sản phẩm kem nền, kem chống nắng, dưỡng môi, khử mùi, tẩy trang…

2. Tác dụng của Isohexadecane trong mỹ phẩm

Isohexadecane có chức năng như một dung môi, chất làm sạch, chất điều hòa da và chất tăng cường kết cấu trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Theo chuyên gia chăm sóc da Paula Begoun, kích thước của Isohexadecane tương đối lớn nên nó không thể xâm nhập quá sâu vào da. Nó thường tồn tại trên bề mặt da & tạo ra một lớp màng để ngăn ngừa thoát ẩm, đồng thời bảo vệ da trước các tác nhân mô nhiễm từ môi trường.

3. Cách sử dụng Isohexadecane trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Isohexadecane để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • ALBRIGHT F. A page out of the history of hyperparathyroidism. J Clin Endocrinol Metab. 1948 Aug;8(8):637-57.
  • Joborn C, Hetta J, Johansson H, Rastad J, Agren H, Akerström G, Ljunghall S. Psychiatric morbidity in primary hyperparathyroidism. World J Surg. 1988 Aug;12(4):476-81.
  • Misiorowski W, Czajka-Oraniec I, Kochman M, Zgliczyński W, Bilezikian JP. Osteitis fibrosa cystica-a forgotten radiological feature of primary hyperparathyroidism. Endocrine. 2017 Nov;58(2):380-385.
  • Silverberg SJ, Clarke BL, Peacock M, Bandeira F, Boutroy S, Cusano NE, Dempster D, Lewiecki EM, Liu JM, Minisola S, Rejnmark L, Silva BC, Walker MD, Bilezikian JP. Current issues in the presentation of asymptomatic primary hyperparathyroidism: proceedings of the Fourth International Workshop. J Clin Endocrinol Metab. 2014 Oct;99(10):3580-94.
  • Bilezikian JP, Brandi ML, Eastell R, Silverberg SJ, Udelsman R, Marcocci C, Potts JT. Guidelines for the management of asymptomatic primary hyperparathyroidism: summary statement from the Fourth International Workshop. J Clin Endocrinol Metab. 2014 Oct;99(10):3561-9. 
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dầu xả Proclaim Coconut Oil Hair & Scalp Conditioner
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dầu xả Love beauty and planet Avocado Oil & Peptide Waves Leave-in Conditioner
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe