Mặt nạ hoa hồng và cây dâm bụt Chagrin Valley Soap & Salve Company Clay Face Mask Rose & Hibiscus
Mặt nạ hoa cúc Flower Mill Beauty Flower Mills Beauty Calming Mask Chamomile
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Mặt nạ hoa hồng và cây dâm bụt Chagrin Valley Soap & Salve Company Clay Face Mask Rose & Hibiscus
Mặt nạ hoa cúc Flower Mill Beauty Flower Mills Beauty Calming Mask Chamomile
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Kaolin
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Kaolin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
1
-
1
-
(Dưỡng da)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
1
2
-
(Dưỡng da, Mặt nạ, Hương liệu)
Phù hợp với da nhạy cảm
Phù hợp với da khô
1
-
(Làm mịn)
1
-
Giải thích thành phần

Kaolin

Tên khác: Kaolinite; China clay; Aluminum Silica; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Kaolin là gì?

Kaolin hay cao lanh là một loại đất sét trắng có thể tìm thấy trong tự nhiên hoặc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Kaolin là một loại đất sét có nguồn gốc từ Giang Tô, Trung Quốc.

Kaolin có thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh,... được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau bao gồm trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da.

2. Tác dụng của Kaolin trong mỹ phẩm

  • Hút sạch bụi bẩn, bã nhờn
  • Giúp da bớt bóng nhờn
  • Hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông

3. Cách sử dụng Kaolin trong làm đẹp

Cao lanh được sử dụng phổ biến nhất ở dạng mặt nạ. Ở dạng này, bạn nên sử dụng lượng Kaolin tùy thuộc vào độ nhờn của da, giữ nguyên trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch để Kaolin thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng thành phần này 2-3 lần mỗi tuần.

  • Bước 1: Làm sạch da bằng tẩy trang và sửa rửa mặt.
  • Bước 2: Đắp mặt nạ Kaolin lên mặt khoảng 15 phút.
  • Bước 3: Rửa sạch lại với nước và sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác.

Thành phần này có thể được sử dụng tối đa bốn lần mỗi tuần, tùy thuộc vào loại da.

Tài liệu tham khảo

  • Sobrino J, Shafi S. Timing and causes of death after injuries. Proc (Bayl Univ Med Cent). 2013 Apr;26(2):120-3.
  • Brohi K, Singh J, Heron M, Coats T. Acute traumatic coagulopathy. J Trauma. 2003 Jun;54(6):1127-30.
  • Barnes GD, Lucas E, Alexander GC, Goldberger ZD. National Trends in Ambulatory Oral Anticoagulant Use. Am J Med. 2015 Dec;128(12):1300-5.e2.
  • Luepker RV, Steffen LM, Duval S, Zantek ND, Zhou X, Hirsch AT. Population Trends in Aspirin Use for Cardiovascular Disease Prevention 1980-2009: The Minnesota Heart Survey. J Am Heart Assoc. 2015 Dec 23;4(12)
  • Rodgers RP, Levin J. A critical reappraisal of the bleeding time. Semin Thromb Hemost. 1990 Jan;16(1):1-20.

 

Rose Petals

1. Rose Petals là gì?

Rose Petals là những cánh hoa hồng được thu hái và sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Chúng có màu sắc tươi sáng và hương thơm dịu nhẹ, được biết đến với khả năng làm dịu và làm mềm da.

2. Công dụng của Rose Petals

- Làm dịu da: Rose Petals có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Dưỡng ẩm: Chất làm ẩm tự nhiên trong hoa hồng giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Các chất chống oxy hóa trong hoa hồng giúp làm sáng và đều màu da, giúp da trông tươi sáng hơn.
- Giảm nếp nhăn: Các chất chống oxy hóa trong hoa hồng giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giúp giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Làm sạch da: Rose Petals có tính chất làm sạch nhẹ nhàng, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách hiệu quả.
Tóm lại, Rose Petals là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời cho làn da, giúp làm dịu, dưỡng ẩm, làm sáng, giảm nếp nhăn và làm sạch da.

3. Cách dùng Rose Petals

- Sử dụng như toner: Cho một vài cánh hoa hồng tươi vào nước sôi, đợi cho nước nguội và dùng như toner để làm sạch da và cân bằng độ pH của da. Hoa hồng có tác dụng làm dịu da, giảm viêm và làm cho da mềm mại hơn.
- Làm mặt nạ: Nghiền nhuyễn hoa hồng tươi và trộn với một ít sữa chua hoặc mật ong để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ hoa hồng giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Sử dụng trong tắm: Cho một vài cánh hoa hồng tươi vào bồn tắm hoặc túi lưới để tắm. Hoa hồng có tác dụng làm sạch và làm mềm da, giúp thư giãn và giảm căng thẳng.
- Sử dụng trong kem dưỡng: Thêm một ít nước hoa hồng vào kem dưỡng da để tăng cường tác dụng dưỡng ẩm và làm mềm da.

Lưu ý:

- Nên sử dụng hoa hồng tươi thay vì hoa hồng khô để đảm bảo tác dụng tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không sử dụng quá nhiều hoa hồng trong một lần, vì nó có thể làm cho da bị khô và kích ứng.
- Nên sử dụng hoa hồng từ nguồn đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn.

Tài liệu tham khảo

1. "Rose Petals: A Review on its Phytochemistry and Pharmacological Activities" by M. S. Ali, M. A. Islam, and M. A. Rashid. Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry, 2016.
2. "Rose Petals: A Potential Source of Natural Antioxidants" by S. K. Jain and S. K. Jain. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017.
3. "Rose Petals: A Promising Natural Source for Cosmeceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain. Journal of Cosmetic Science, 2018.

Hibiscus Sabdariffa (Roselle)

Chức năng: Dưỡng da

1. Hibiscus Sabdariffa (Roselle) là gì?

Hibiscus Sabdariffa, còn được gọi là Roselle, là một loại cây thân thảo thuộc họ Cẩm quỳ. Nó có nguồn gốc từ châu Phi và châu Á, và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Cây Roselle có hoa màu đỏ tươi và quả màu xanh lá cây, được sử dụng trong nhiều món ăn và đồ uống truyền thống. Ngoài ra, Roselle cũng có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp.

2. Công dụng của Hibiscus Sabdariffa (Roselle)

Roselle có nhiều chất chống oxy hóa, vitamin C và axit hữu cơ, giúp làm sáng da, tăng cường độ đàn hồi và giảm nếp nhăn. Nó cũng có tác dụng làm dịu và làm mát da, giảm sưng tấy và mẩn ngứa. Ngoài ra, Roselle còn có khả năng làm giảm mụn và tẩy tế bào chết, giúp da trông sạch sẽ và tươi trẻ hơn. Các sản phẩm làm đẹp từ Roselle bao gồm kem dưỡng da, mặt nạ và sữa tắm.

3. Cách dùng Hibiscus Sabdariffa (Roselle)

- Hibiscus Sabdariffa có thể được sử dụng dưới dạng tinh dầu, chiết xuất hoặc bột.
- Tinh dầu Hibiscus Sabdariffa có thể được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc toner.
- Chiết xuất Hibiscus Sabdariffa có thể được sử dụng để làm mặt nạ hoặc tẩy tế bào chết.
- Bột Hibiscus Sabdariffa có thể được sử dụng để làm mặt nạ hoặc pha chung với nước để làm toner tự nhiên.
- Ngoài ra, bạn có thể sử dụng lá Hibiscus Sabdariffa tươi để làm mặt nạ hoặc pha chung với nước để làm toner tự nhiên.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Hibiscus Sabdariffa trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Nếu sử dụng Hibiscus Sabdariffa dưới dạng tinh dầu, hãy thêm vào sản phẩm chăm sóc da với liều lượng nhỏ và tăng dần nếu cần thiết.
- Nếu sử dụng Hibiscus Sabdariffa dưới dạng chiết xuất hoặc bột, hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Không sử dụng Hibiscus Sabdariffa quá mức để tránh làm khô da.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ da liễu trước khi sử dụng Hibiscus Sabdariffa.

Tài liệu tham khảo

1. "Roselle (Hibiscus sabdariffa L.) Seeds: Nutritional Composition, Health Benefits, and Potential Applications" by Oluwafemi Oguntibeju, published in Journal of Medicinal Food in 2017.
2. "Hibiscus sabdariffa L. (Roselle): A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by Olumayokun A. Olajide and Olufunmilayo O. Adeyemi, published in Journal of Ethnopharmacology in 2016.
3. "Roselle (Hibiscus sabdariffa L.) Seed Oil: A Review of Its Nutritional, Medicinal, and Industrial Applications" by Oluwafemi Oguntibeju, published in Journal of Oleo Science in 2018.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ hoa hồng và cây dâm bụt Chagrin Valley Soap & Salve Company Clay Face Mask Rose & Hibiscus
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ hoa cúc Flower Mill Beauty Flower Mills Beauty Calming Mask Chamomile
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe