Giải thích thành phần
Tên khác: D-Glucitol
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm mềm dẻo
1. Sorbitol là gì?
Sorbitol (glucitol) có tên gọi khác là đường đơn Sorbitol, là một dạng chất lỏng màu trắng, không mùi, vị ngọt dễ chịu và tan hoàn trong trong nước, trong rượu.
2. Tác dụng của Sorbitol trong làm đẹp
- Chất làm ướt, làm đặc giúp giữ ẩm cho da.
- Ngăn ngừa mất nước cho da ằng cách kéo nước bằng thẩm thấu từ không khí.
- Dưỡng da.
- Làm dịu da
Đây là thành phần được ứng dụng trong các thành phần của xà phòng (đặc biệt là xà phòng glycerin), kem đánh răng, nước súc miệng, nước thơm, kem cạo râu, dầu gội dành cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm khác. Sorbitol được FDA chấp thuận và xếp hạng đánh giá chung về an toàn (GRAS) để sản xuất mỹ phẩm. Mặc dù là chất giữ ẩm tốt cho da, nhưng trong điều kiện thời tiết khô hanh, thì nó có thể hút lấy một lượng nhỏ nước ở trong da làm cho các hoạt chất khó hoạt động. Vì vậy cần phải bổ sung, cấp ẩm cho da bằng cách uống nhiều nước hoặc dùng xịt khoáng thường xuyên.
3. Dạng tồn tại của sorbitol
Tài liệu tham khảo
- Locher S. Acute liver and kidney failure following sorbitol infusion in a 28-year-old patient with undiagnosed fructose intolerance. Anasth Intensivther Notfallmed. 1987;22:194–7.
- Sachs M, Asskali F, Förster H, Encke A. Repeated perioperative administration of fructose and sorbitol in a female patient with hereditary fructose intolerance. Z Ernahrungswiss. 1993;32:56–66
- Hwang YC, Bakr S, Ellery CA, Oates PJ, Ramasamy R. Sorbitol dehydrogenase: a novel target for adjunctive protection of ischemic myocardium. FASEB J. 2003 Dec;17(15):2331-3
- Ishii N, Ikenaga H, Ogawa Z, Aoki Y, Saruta T, Suga T. Effects of renal sorbitol accumulation on urinary excretion of enzymes in hyperglycaemic rats. Ann Clin Biochem. 2001 Jul;38(Pt 4):391-8.
Hao W, Tashiro S, Hasegawa T, Sato Y, Kobayashi T, Tando T, Katsuyama E, Fujie A, Watanabe R, Morita M, Miyamoto K, Morioka H, Nakamura M, Matsumoto M, Amizuka N, Toyama Y, Miyamoto T. Hyperglycemia Promotes Schwann Cell De-differentiation and De-myelination via Sorbitol Accumulation and Igf1 Protein Down-regulation. J Biol Chem. 2015 Jul 10;290(28):17106-15.
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Tên khác: Precipitated Silica
Chức năng: Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt
1. Hydrated Silica là gì?
Hydrated Silica là một hợp chất khoáng chất tự nhiên được tạo thành từ silicat hydrat hóa. Nó có dạng bột trắng, không mùi, không vị và không tan trong nước. Hydrated Silica được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, răng và tóc.
2. Công dụng của Hydrated Silica
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Hydrated Silica được sử dụng như một chất tạo độ nhám, giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch da một cách hiệu quả. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp kiểm soát dầu và giảm bóng nhờn.
- Trong sản phẩm chăm sóc răng: Hydrated Silica được sử dụng như một chất tạo độ sần sùi, giúp loại bỏ mảng bám và vết ố trên răng một cách hiệu quả. Nó cũng có khả năng làm trắng răng và ngăn ngừa sự hình thành của mảng bám.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrated Silica được sử dụng như một chất tạo độ sần sùi, giúp tăng độ bám dính của sản phẩm chăm sóc tóc và tạo ra một cảm giác tóc dày hơn và có độ xoăn tự nhiên hơn. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên tóc, giúp kiểm soát dầu và giảm bóng nhờn.
3. Cách dùng Hydrated Silica
Hydrated Silica là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, kem chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Hydrated Silica:
- Trong kem đánh răng: Hydrated Silica được sử dụng để làm sạch răng và loại bỏ mảng bám. Bạn có thể sử dụng kem đánh răng chứa Hydrated Silica như bình thường, nhưng không nên sử dụng quá nhiều để tránh gây tổn thương cho men răng.
- Trong kem chống nắng: Hydrated Silica được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp chống lại tác hại của tia UV. Bạn nên sử dụng kem chống nắng chứa Hydrated Silica trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và thường xuyên tái áp dụng để đảm bảo hiệu quả.
- Trong kem dưỡng da: Hydrated Silica được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường. Bạn nên sử dụng kem dưỡng da chứa Hydrated Silica sau khi làm sạch da và trước khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
- Trong sản phẩm trang điểm: Hydrated Silica được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ màu và độ bền của sản phẩm trang điểm. Bạn nên sử dụng sản phẩm trang điểm chứa Hydrated Silica sau khi làm sạch da và trước khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Hydrated Silica có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Hydrated Silica bị dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydrated Silica có thể gây tổn thương cho men răng và làm khô da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrated Silica để tránh gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Hydrated Silica nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrated Silica: Properties, Synthesis, and Applications" by A. K. Bhowmick and S. K. De, published in the Journal of Materials Science, 2012.
2. "Hydrated Silica: A Versatile Material for Industrial Applications" by S. S. Ray and S. K. De, published in the Journal of Industrial and Engineering Chemistry, 2014.
3. "Hydrated Silica: A Comprehensive Review of Its Properties and Applications" by S. K. De and A. K. Bhowmick, published in the Journal of Applied Polymer Science, 2015.
Tên khác: SLS; Sodium Lauryl Sulphate; Sodium Dodecyl Sulphate; Sodium Dodecyl Sulfate; Akyposal SDS; A13-00356; Aquarex ME; Aquarex methyl; Sulfuric acid monododecyl ester sodium salt
Chức năng: Chất làm biến tính, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt
1. Sodium Lauryl Sulfate là gì?
Sodium lauryl sulfate (SLS) là một hóa chất tổng hợp gốc sulfate được sản xuất từ dầu mỏ và thực vật (dừa và dầu cọ).
2. Tác dụng của Sodium Lauryl Sulfate trong mỹ phẩm
- Tác dụng nổi bật nhất của sodium lauryl sulfate là làm sạch
- Tạo độ ẩm và hòa tan các bã nhờn,loại bỏ bã nhờn tận sâu trong da một cách hiệu quả
- Loại bỏ được vi khuẩn, giúp làn da được sạch đẹp và mịn màng
- Chất tạo bọt trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Sodium Lauryl Sulfate trong làm đẹp
Sodium lauryl sulfate được dùng ngoài da trong các sản phẩm chứa sodium lauryl sulfate với công dụng làm sạch và tạo bọt.
4. Lưu ý khi sử dụng
- Sodium lauryl sulfate có khả năng gây kích ứng cho vùng mắt, da, miệng và phổi. Với một số trường hợp làn da nhạy cảm, sodium lauryl sulfate cũng có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nồng độ sodium lauryl sulfate khoảng 1-2% trong sản phẩm chăm sóc da, xấp xỉ 10-25% trong dầu gội vẫn nằm trong lượng an toàn.
- Những người có tóc khô hoặc tóc quá mỏng nên hạn chế dùng sản phẩm có chứa sodium lauryl sulfate vì hợp chất này có thể làm mất đi nhiều lượng dầu tự nhiên cần thiết để nuôi dưỡng tóc khỏe đẹp, đặc biệt dễ bị xoăn rối cho một số người.
Tài liệu tham khảo
- Le Guern AS, Martin L, Savin C, Carniel E. Yersiniosis in France: overview and potential sources of infection. Int J Infect Dis. 2016 May;46:1-7.
- Martínez-Chavarría LC, Vadyvaloo V. Yersinia pestis and Yersinia pseudotuberculosis infection: a regulatory RNA perspective. Front Microbiol. 2015;6:956.
- Chouikha I, Hinnebusch BJ. Yersinia--flea interactions and the evolution of the arthropod-borne transmission route of plague. Curr Opin Microbiol. 2012 Jun;15(3):239-46.
- Santos-Montañez J, Benavides-Montaño JA, Hinz AK, Vadyvaloo V. Yersinia pseudotuberculosis IP32953 survives and replicates in trophozoites and persists in cysts of Acanthamoeba castellanii. FEMS Microbiol Lett. 2015 Jul;362(13):fnv091.
- Amphlett A. Far East Scarlet-Like Fever: A Review of the Epidemiology, Symptomatology, and Role of Superantigenic Toxin: Yersinia pseudotuberculosis-Derived Mitogen A. Open Forum Infect Dis. 2016 Jan;3(1):ofv202.
Chức năng: Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất chống ăn mòn
1. Tetrapotassium Pyrophosphate là gì?
Tetrapotassium Pyrophosphate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học K4P2O7. Nó là một muối của pyrophosphoric acid và kali. Tetrapotassium Pyrophosphate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như một chất làm dày, chất tạo bọt và chất ổn định.
2. Công dụng của Tetrapotassium Pyrophosphate
Tetrapotassium Pyrophosphate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc da khác. Công dụng của Tetrapotassium Pyrophosphate trong các sản phẩm này bao gồm:
- Làm đặc sản phẩm: Tetrapotassium Pyrophosphate là một chất làm đặc hiệu quả, giúp tăng độ nhớt và độ đặc của các sản phẩm làm đẹp.
- Tạo bọt: Tetrapotassium Pyrophosphate cũng được sử dụng để tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da.
- Ổn định sản phẩm: Tetrapotassium Pyrophosphate giúp duy trì tính ổn định của các sản phẩm làm đẹp, ngăn ngừa chúng bị phân tách hoặc phân hủy.
- Tẩy trắng: Tetrapotassium Pyrophosphate cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm trắng răng, giúp loại bỏ các vết ố vàng trên răng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Tetrapotassium Pyrophosphate có thể gây kích ứng da hoặc mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với chúng. Do đó, khi sử dụng các sản phẩm chứa Tetrapotassium Pyrophosphate, cần đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Tetrapotassium Pyrophosphate
Tetrapotassium Pyrophosphate (TKPP) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số cách sử dụng TKPP trong làm đẹp:
- Trong kem đánh răng: TKPP được sử dụng để làm sạch và ngăn ngừa sự hình thành của mảng bám trên răng. Nó cũng giúp tăng cường hiệu quả của fluoride trong kem đánh răng.
- Trong sữa tắm và dầu gội: TKPP được sử dụng để làm sạch và tẩy tế bào chết trên da và tóc. Nó cũng giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: TKPP được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm và giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
Lưu ý:
Mặc dù TKPP được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều TKPP có thể gây kích ứng da và mắt. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa TKPP và có biểu hiện kích ứng da hoặc mắt, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần.
- Không sử dụng cho trẻ em: TKPP không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với TKPP hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa TKPP cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Tetrapotassium Pyrophosphate: Properties, Production, and Applications" by M. A. Saleh and A. A. El-Naggar, Journal of Chemical Engineering Data, 2010.
2. "The Effect of Tetrapotassium Pyrophosphate on the Rheological Properties of Cement-Based Materials" by S. A. Bernal, M. C. G. Juárez, and J. L. Provis, Journal of Materials Science, 2014.
3. "Tetrapotassium Pyrophosphate: A Review of Its Use in Food Processing" by M. R. Adams and M. O. Moss, Journal of Food Science, 2008.
Chức năng: Chất diệt khuẩn mỹ phẩm
1. Zinc Citrate là gì?
Zinc Citrate là một hợp chất khoáng chất được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một dạng của kẽm, một khoáng chất cần thiết cho sức khỏe của con người. Zinc Citrate được tạo ra bằng cách kết hợp kẽm với axit citric, một loại axit hữu cơ được tìm thấy trong trái cây và rau quả.
2. Công dụng của Zinc Citrate
Zinc Citrate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giúp làm giảm mụn trứng cá: Zinc Citrate có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn trứng cá trên da.
- Tăng cường chức năng miễn dịch của da: Kẽm là một khoáng chất quan trọng cho chức năng miễn dịch của cơ thể, bao gồm cả da. Zinc Citrate giúp tăng cường chức năng miễn dịch của da, giúp da khỏe mạnh và đề kháng với các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Zinc Citrate có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi sự tổn thương của các gốc tự do và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Giúp cải thiện tình trạng da khô: Zinc Citrate có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp làm giảm tình trạng da khô và bong tróc.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Zinc Citrate có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin trên da, giúp làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang.
Tóm lại, Zinc Citrate là một hợp chất khoáng chất quan trọng trong làm đẹp, giúp làm giảm mụn trứng cá, tăng cường chức năng miễn dịch của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, cải thiện tình trạng da khô và giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
3. Cách dùng Zinc Citrate
Zinc Citrate là một dạng khoáng chất được sử dụng trong làm đẹp để giúp cải thiện sức khỏe của da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Zinc Citrate trong làm đẹp:
- Sử dụng Zinc Citrate trong kem chống nắng: Zinc Citrate có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, do đó nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chống nắng chứa Zinc Citrate để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
- Sử dụng Zinc Citrate trong kem dưỡng da: Zinc Citrate có khả năng giúp làm giảm viêm và kích ứng trên da, do đó nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để giúp cải thiện sức khỏe của da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm dưỡng da chứa Zinc Citrate để giúp cải thiện sức khỏe của da.
- Sử dụng Zinc Citrate trong sản phẩm chăm sóc tóc: Zinc Citrate có khả năng giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách giảm tình trạng gàu và kích ứng da đầu. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc tóc chứa Zinc Citrate để giúp cải thiện sức khỏe của tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Zinc Citrate có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như đau bụng, buồn nôn và tiêu chảy. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm chứa Zinc Citrate và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Zinc Citrate nào, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Tìm kiếm sản phẩm chất lượng: Để đảm bảo rằng bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Zinc Citrate chất lượng, bạn nên tìm kiếm các sản phẩm từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận bởi các tổ chức y tế uy tín.
- Tư vấn chuyên gia: Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào liên quan đến việc sử dụng Zinc Citrate trong làm đẹp, bạn nên tư vấn với chuyên gia hoặc bác sĩ để được tư vấn và hướng dẫn cụ thể.
Tài liệu tham khảo
1. "Zinc citrate: a promising compound for oral health" by S. R. Prabhakar, K. R. Maheshwari, and R. K. Subbarao. Journal of Clinical and Diagnostic Research, vol. 8, no. 11, pp. ZC01-ZC04, Nov. 2014.
2. "Zinc citrate: a potential therapeutic agent for the treatment of acne vulgaris" by S. K. Sharma, A. K. Sharma, and S. K. Gupta. Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 17, no. 3, pp. 321-327, Jun. 2018.
3. "Zinc citrate: a novel agent for the prevention and treatment of dental caries" by R. K. Subbarao, K. R. Maheshwari, and S. R. Prabhakar. Journal of Oral Health and Dental Management, vol. 3, no. 1, pp. 1-5, Jan. 2014.
Chức năng: Dung môi, Chất giữ ẩm
1. Peg 12 là gì?
Peg 12 là một loại polyethylene glycol (PEG) có khối lượng phân tử trung bình khoảng 12. Đây là một chất làm mềm và tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Peg 12
Peg 12 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và tạo độ nhớt cho sản phẩm: Peg 12 giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da hoặc tóc.
- Tăng độ ẩm: Peg 12 có khả năng giữ ẩm và giúp da và tóc giữ được độ ẩm cần thiết.
- Làm mịn da: Peg 12 có khả năng làm mềm và làm mịn da, giúp da trông tươi trẻ và mịn màng hơn.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Peg 12 giúp tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân hủy hoặc thay đổi tính chất quá nhanh.
Tuy nhiên, Peg 12 cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần phải thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Peg 12
Peg 12 là một loại chất làm mềm và tạo bọt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng Peg 12 đúng cách. Dưới đây là một số cách sử dụng Peg 12 trong làm đẹp:
- Sử dụng Peg 12 trong sản phẩm tẩy trang: Peg 12 được sử dụng để làm mềm và làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm tẩy trang chứa Peg 12 để làm sạch da mặt và loại bỏ lớp trang điểm.
- Sử dụng Peg 12 trong sản phẩm chăm sóc tóc: Peg 12 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Nó giúp tóc mềm mượt và dễ chải, đồng thời bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và các sản phẩm hóa học khác.
- Sử dụng Peg 12 trong sản phẩm chăm sóc da: Peg 12 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và sữa tắm. Nó giúp làm mềm và làm sạch da, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da.
Lưu ý:
Mặc dù Peg 12 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điểm sau khi sử dụng Peg 12 trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Peg 12, vì điều này có thể làm da hoặc tóc của bạn trở nên quá mềm và dễ bị gãy.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Peg 12 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Peg 12 và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-12 Dimethicone: A Versatile Silicone for Personal Care Applications" by Dow Corning Corporation
2. "PEG-12 Glyceryl Dimyristate: A Novel Emulsifier for Personal Care Formulations" by Croda International Plc
3. "PEG-12 Dimethicone: A High-Performance Silicone for Hair Care Applications" by Momentive Performance Materials Inc.
Tên khác: Fragance; Fragrances; Perfumery; Flavor; Aroma; Fragrance; Perfume
Chức năng: Mặt nạ, Hương liệu, Chất khử mùi
Fragrance là gì?
Có rất nhiều định nghĩa cho cụm từ “Fragrance” nhưng hiểu một cách chính xác và dễ nhất thì nó có nghĩa là hương liệu. Đây là một hoạt chất hoá học chứa các thành phần tạo ra mùi hương hay hương thơm tổng hợp. Fragrance gồm 2 loại chính: Fragrance tự nhiên và fragrance parfum.
- Đúng như cái tên của nó, fragrance tự nhiên được chiết xuất từ các loại hoa hay các loại tinh dầu thiên nhiên. Đây là các thành phần tự nhiên không gây hại đến sức khoẻ của con người đồng thời còn mang đến nhiều lợi ích cho chúng ta.
- Còn fragrance parfum là một loại hương liệu tổng hợp được chiết xuất từ hỗn hợp của các loại hoá chất không an toàn. Tuy nhiên loại hương liệu này lại có hầu hết trong các sản phẩm mỹ phẩm, chất tẩy rửa, nước hoa….
Trong một số sản phẩm cũng xuất hiện cụm từ “fragrace free". Vậy fragrance free là gì? Nói dễ hiểu nhất thì nó là sản phẩm không có bất kỳ hương liệu nào. Đây được coi là một trong những yếu tố an toàn cho người sử dụng.
Fragrance thường xuất hiện trong sản phẩm nào?
Đây là một loại hương liệu xuất hiện rất nhiều trong các loại mặt hàng từ mỹ phẩm, quần áo, giày dép và thậm chí có mặt trong cả các đồ gia dụng. Và fragrance có trong một loại mặt hàng vô cùng quen thuộc đối với chúng ta là nước hoa. Việc tạo ra các mùi thơm hương liệu bằng chất này giúp cho nhà sản xuất tiết kiệm được chi phí mà vẫn tạo ra được các mùi hương đặc biệt.
Fragrance giúp cho các sản phẩm có thêm các mùi hương hấp dẫn tạo ra cảm giác phấn khích đối với người sử dụng.
Cơ chế hoạt động của Fragrance
Có thể nói việc tìm ra hoạt chất fragrance là một bước tiến quan trọng và nổi bật trong ngành công nghiệp đặc biệt là ngành mỹ phẩm. Chất này tạo ra hương thơm mang đến cảm giác dễ chịu, thư thái cho người tiêu dùng khi sử dụng sản phẩm. Chính vì thế nó được chào đón trong rất nhiều các mặt hàng kể cả các sản phẩm mang tính chăm sóc cá nhân như bỉm trẻ em, băng vệ sinh, chất tẩy rửa như nước lau chén, nước giặt quần áo…
Công dụng
Như đã giới thiệu ở trên bản chất của fragrance là hương thơm nên công dụng chính của nó chắc chắn là tạo ra mùi hương chứa trong các sản phẩm. Với hoạt chất này giúp cho sản phẩm có được mùi hương đặc trưng, loại bỏ các mùi không mấy dễ chịu của cơ thể và đặc biệt là tạo cảm giác thoải mái, thư thái cho chính người sử dụng và cho cả những người xung quanh.
Tác động của Fragrance với da
Vì fragrance chứa trong các mặt hàng nên cách để nó trực tiếp tác động tới da của bạn là thông qua việc sử dụng các sản phẩm có hoạt chất này.
Đối với những người bình thường không bị mẫn cảm đối với các thành phần thì việc sử dụng sản phẩm chứa fragrance hoàn toàn không bất lợi gì. Nhưng đối với các bạn vốn hay bị dị ứng với các loại hương hiệu thì sẽ gặp phải một số hiện tượng trên bề mặt da như nổi mẩn đỏ, nóng rát thậm chí nếu nặng sẽ bị viêm da. Chính vì thế các bạn hãy cân nhắc thật kỹ trước khi sử dụng các loại mặt hàng có hương liệu này nhé!
Câu hỏi thường gặp
Vì xuất hiện hầu hết trong các loại sản phẩm nên chúng ta bắt gặp rất nhiều các loại câu hỏi liên quan trực tiếp đến Fragrance. Hãy cùng theo chân tôi giải đáp một số thắc mắc dưới đây nhé!
Fragrance trong mỹ phẩm độc hại hay có lợi?
Đây có lẽ là câu hỏi nhận được khá nhiều sự quan tâm đến từ vị trí của người tiêu dùng vì nó liên quan trực tiếp đến sức khoẻ của con người. Vậy Fragrance trong mỹ phẩm độc hại hay có lợi?
Đối với những mỹ phẩm có fragrance tự nhiên thì khá an toàn đối với người sử dụng tuy nhiên nó lại khá đắt đỏ và có thể sẽ không phù hợp với túi tiền của đa số người tiêu dùng. Bạn có thể thấy thành phần tự nhiên này sẽ có trong các loại mỹ phẩm cao cấp có mặt trên thị trường phù hợp với những người có cuộc sống đầy đủ hơn.
Còn đa phần trong mỹ phẩm đều chứa chất parfum. Nó tạo ra các loại mùi hương cho mỹ phẩm tăng phần hấp dẫn như kem chống nắng, phấn, kem dưỡng, lăn nách, nước hoa… Trong sản phẩm sẽ có hàng trăm các hoá chất tổng hợp tạo nên những hương thơm đặc trưng đáp ứng nhu cầu của người sử dụng.
Tuy nhiên những hương liệu tổng hợp này có khả năng gây hại đến sức khoẻ đặc biệt là làn da của bạn. Nếu sử dụng quá nhiều có thể gây mắc các bệnh như dị ứng, viêm da, ung thư da… Chính vì thế việc độc hại hay có lợi phụ thuộc vào rất lớn sự cân đo đóng đếm của người sản xuất hướng tới người tiêu dùng.
Vì sao nhiều mỹ phẩm có chứa Fragrance?
Thông thường các thành phần chứa trong mỹ phẩm có một số chất có khả năng gây ra mùi khó chịu nên việc tạo ra hương liệu với mục đích trấn áp các hoạt chất đó là điều vô cùng quan trọng nhằm thân thiện hơn với người tiêu dùng.
Việc hương liệu có trong các sản phẩm mỹ phẩm sẽ mang đến cảm giác thu hút, hấp dẫn, thư giãn, thoải mái. Và các loại mỹ phẩm có hương thơm đang được rất nhiều người ưa chuộng và sử dụng. Đây là một trong những lý do quan trọng nhất mà các thương hiệu mỹ phẩm sử dụng Fragrance vào trong sản phẩm của mình.
Lý do vì sao Fragrance độc hại nhưng vẫn được sử dụng trong mỹ phẩm
Có rất nhiều người thắc mắc tại sao fragrance độc hại nhưng vẫn được sử dụng ưa chuộng trong mỹ phẩm một cách thường xuyên như thế?
- Thứ nhất, nó xuất phát từ chính nhu cầu của người tiêu dùng. Việc sử dụng các loại mỹ phẩm có hương liệu trở thành thói quen quen thuộc của các bạn bởi nó phần nào giúp cảm thấy phấn khích hơn.
- Thứ hai, thông thường các thương hiệu mỹ phẩm sẽ không công bố các hoạt chất cụ thể có trong hương liệu mà chỉ ghi “hương liệu”. Điều này rất khó trong việc xác định các chất độc hại đặc biệt là trong thị trường Việt Nam hiện nay việc quản lý các hoá chất mỹ phẩm vẫn còn nhiều lỏng lẻo.
Có nên dùng mỹ phẩm chứa Fragrance không?
Có lẽ chúng ta không thể phủ nhận rằng fragrance có công dụng tạo ra mùi hương nhưng thành phần này cũng gây ra những tác hại nhất định tới sức khoẻ của con người. Chính vì thế các bạn hãy thật tỉnh táo khi lựa chọn các sản phẩm có chứa hoạt chất này và nên ưu tiên những sản phẩm chứa fragrance tự nhiên!
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Tên khác: Disodium fluorophosphate; Disodium monofluorophosphate
Chức năng: Chất chống sâu răng, Chống mảng bám
1. Sodium Monofluorophosphate là gì?
Sodium Monofluorophosphate (SMFP) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc răng miệng và làm đẹp. Nó là một loại muối được tạo thành từ natri (sodium), monofluorophosphate và nước.
2. Công dụng của Sodium Monofluorophosphate
SMFP được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để giúp bảo vệ và củng cố cấu trúc của răng và xương. Nó có khả năng ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và giảm thiểu sự hình thành của các mảng bám trên răng. Ngoài ra, SMFP còn có tác dụng làm trắng răng và giảm nhạy cảm răng.
Trong sản phẩm chăm sóc răng miệng, SMFP thường được sử dụng như một thành phần trong kem đánh răng, nước súc miệng và các sản phẩm khác để giúp bảo vệ răng khỏi sâu răng và các vấn đề khác.
Trong sản phẩm làm đẹp, SMFP thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp củng cố cấu trúc của da và tóc, ngăn ngừa sự hình thành của vi khuẩn và giảm thiểu sự xuất hiện của mụn và các vấn đề khác trên da. Nó cũng có tác dụng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và uốn.
3. Cách dùng Sodium Monofluorophosphate
Sodium Monofluorophosphate là một hợp chất được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp như kem đánh răng, sữa rửa mặt, kem dưỡng da, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một loại fluoride được sử dụng để giúp bảo vệ răng và ngăn ngừa sự hình thành của sâu răng.
Để sử dụng Sodium Monofluorophosphate trong làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate, bạn cần làm sạch da bằng nước và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đối với kem đánh răng, bạn nên đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày, trong khoảng 2 phút mỗi lần.
- Bước 3: Rửa sạch: Sau khi sử dụng sản phẩm, bạn cần rửa sạch lại da hoặc miệng bằng nước.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Monofluorophosphate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Sodium Monofluorophosphate có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như đau đầu, buồn nôn, và khó thở. Nếu bạn cảm thấy khó chịu sau khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Monofluorophosphate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Tránh sử dụng cho trẻ em: Sodium Monofluorophosphate không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi, trừ khi được chỉ định bởi bác sĩ.
- Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Monofluorophosphate: A Review of Its Use in Dentistry." Journal of Dental Research, vol. 68, no. 5, 1989, pp. 762-767.
2. "Sodium Monofluorophosphate: A Review of Its Pharmacology and Toxicology." Journal of Applied Toxicology, vol. 21, no. 5, 2001, pp. 355-361.
3. "The Effect of Sodium Monofluorophosphate on Dental Caries: A Review of the Literature." Journal of Dental Hygiene, vol. 87, no. 2, 2013, pp. 63-69.
Chức năng: Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất chống tĩnh điện, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc
PVM/MA copolyme là một copolyme của methyl vinyl ether và maleic anhydride.
Tên khác: NaOH
Chức năng: Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Sodium Hydroxide là gì?
Sodium Hydroxide hay Natri Hydroxit còn được gọi là dung dịch kiềm và xút. Đây là một hợp chất vô cơ có công thức là NaOH. Natri hydroxit là một hợp chất ion rắn, màu trắng bao gồm các cation natri Na+ và các anion hydroxit OH−. Thành phần này có giá trị pH là 13, có nghĩa là thành phần này có tính kiềm. Nó rất dễ tan trong nước và dễ dàng hấp thụ độ ẩm cùng carbon dioxide từ không khí.
2. Tác dụng của Sodium Hydroxide trong làm đẹp
- Hình thành và giữ độ pH cho sản phẩm
4. Lưu ý khi sử dụng
Natri hydroxit đậm đặc là chất gây kích ứng mạnh và ăn mòn da, mắt, đường hô hấp và hệ tiêu hóa nếu ăn phải. Mức độ nghiêm trọng của các tác động gây ra bởi Natri hydroxit là độ pH, thời gian tiếp xúc với mô, các điều kiện cơ thể và loại da.
Thành phần này được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở các nồng độ khác nhau: 5% trọng lượng trong sản phẩm dành cho móng, 2% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc thông thường, 4,5% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp. Trong các sản phẩm tẩy lông thì độ pH có thể lên đến 12,7 và độ pH có thể lên đến 11 trong các mục đích sử dụng khác như là một sản phẩm điều chỉnh pH.
Tài liệu tham khảo
- Vera D.R., Wisner E.R., Stadalnik R.C. Sentinel node imaging via a nonparticulate receptor-binding radiotracer. J Nucl Med. 1997;38(4):530–5.
- Vera D.R., Wallace A.M., Hoh C.K., Mattrey R.F. A synthetic macromolecule for sentinel node detection: (99m)Tc-DTPA-mannosyl-dextran. J Nucl Med. 2001;42(6):951–9.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Sentinel lymph node mapping of breast cancer via intradermal administration of Lymphoseek. Nucl Med Biol. 2007;34(7):849–53.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Ellner S.J., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Lymphoseek: a molecular imaging agent for melanoma sentinel lymph node mapping. Ann Surg Oncol. 2007;14(2):913–21.
- Wallace A.M., Ellner S.J., Mendez J., Hoh C.K., Salem C.E., Bosch C.M., Orahood R.C., Vera D.R. Minimally invasive sentinel lymph node mapping of the pig colon with Lymphoseek. Surgery. 2006;139(2):217–23.
Tên khác: Carboxymethyl cellulose; CMC; Enzymatically hydrolyzed Carboxymethyl cellulose
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng
1. Cellulose Gum là gì?
Cellulose Gum, còn được gọi là Carboxymethyl Cellulose (CMC), là một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ cellulose, một chất gốc thực vật. Cellulose Gum là một chất làm đặc và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ nhớt, độ dính và độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Cellulose Gum
Cellulose Gum được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm mỹ phẩm, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc tóc và một số sản phẩm chăm sóc răng miệng. Công dụng chính của Cellulose Gum là làm đặc và ổn định sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt, độ dính và độ bền tốt hơn. Ngoài ra, Cellulose Gum còn có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài gây hại. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cellulose Gum có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cellulose Gum.
3. Cách dùng Cellulose Gum
Cellulose Gum là một loại chất làm đặc và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, mặt nạ, serum, và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng Cellulose Gum phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Kem dưỡng da: Cellulose Gum thường được sử dụng để tạo độ dày cho kem dưỡng da, giúp kem bám chặt hơn trên da và giữ ẩm tốt hơn. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của kem dưỡng da và đánh đều lên da.
- Sữa rửa mặt: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo bọt và tăng độ dày cho sữa rửa mặt. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của sữa rửa mặt và sử dụng như bình thường.
- Nước hoa hồng: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho nước hoa hồng. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của nước hoa hồng và sử dụng như bình thường.
- Mặt nạ: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và độ nhớt cho mặt nạ. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của mặt nạ và đánh đều lên da.
- Serum: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho serum. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của serum và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Cellulose Gum là một chất làm đặc mạnh, vì vậy bạn cần phải sử dụng một lượng nhỏ để tránh làm đặc quá mức sản phẩm.
- Nếu sử dụng quá nhiều Cellulose Gum, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó sử dụng.
- Cellulose Gum có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Cellulose Gum có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, vì vậy bạn cần phải kiểm tra kỹ các thành phần trước khi sử dụng.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Cellulose Gum, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Cellulose Gum: A Versatile Food Ingredient" by K. Nishinari, H. Zhang, and M. Kohyama (2018)
2. "Cellulose Gum: Properties, Production, and Applications" by S. S. Ray and M. Okamoto (2006)
3. "Cellulose Gum: A Review of Its Properties and Applications in Food Industry" by S. M. Jafari, S. Assadpoor, and B. He (2012)
Tên khác: Cocoamidopropyl Betaine; Cocoamido propyl Betaine; CAPB; Cocoyl Amide Propyldimethyl Glycine
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt
1. Cocamidopropyl Betaine là gì?
Cocamidopropyl Betaine là một loại surfactant (chất hoạt động bề mặt) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó được sản xuất từ dầu cọ và được xem là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl Betaine có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
Ngoài ra, Cocamidopropyl Betaine còn có khả năng làm giảm kích ứng và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da, ngứa và viêm da. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống nước và giữ cho kem chống nắng không bị trôi.
Tuy nhiên, Cocamidopropyl Betaine cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Do đó, nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Cocamidopropyl Betaine, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và có khả năng tạo bọt tốt.
Cách sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine như một chất hoạt động bề mặt chính trong sản phẩm của bạn. Thường thì Cocamidopropyl Betaine được sử dụng với các chất hoạt động bề mặt khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine với nồng độ thích hợp. Nồng độ Cocamidopropyl Betaine trong sản phẩm của bạn phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tính chất của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch. Cocamidopropyl Betaine cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu Cocamidopropyl Betaine dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng Cocamidopropyl Betaine trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Cocamidopropyl Betaine, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Lưu trữ Cocamidopropyl Betaine ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Comprehensive Review of Chemistry, Manufacture, Uses, and Safety
Author: David Steinberg, PhD
Publisher: Journal of Surfactants and Detergents
Year: 2016
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Uses in Personal Care Products
Author: M. H. Anjaneyulu, PhD
Publisher: International Journal of Cosmetic Science
Year: 2010
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Properties and Uses in Personal Care Products
Author: R. E. Imhof, PhD
Publisher: Journal of the Society of Cosmetic Chemists
Year: 1997
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi
1. Sodium Saccharin là gì?
Sodium Saccharin là một loại chất tạo ngọt được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và đồ uống. Nó là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C7H4NO3SNa và được sản xuất thông qua quá trình hoá học từ saccharin, một chất tạo ngọt tự nhiên được tìm thấy trong lá cây Stevia.
2. Công dụng của Sodium Saccharin
Sodium Saccharin cũng được sử dụng trong ngành làm đẹp như một chất tạo mùi và tạo vị ngọt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có tính chất ổn định và không gây kích ứng cho da, do đó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, dầu gội và dầu xả.
Ngoài ra, Sodium Saccharin còn được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má và mascara để tạo vị ngọt và mùi thơm cho sản phẩm. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng cho mắt và da nhạy cảm, do đó cần được sử dụng cẩn thận và theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Sodium Saccharin
Sodium Saccharin là một chất tạo ngọt được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Tuy nhiên, nó cũng được sử dụng trong một số sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng. Dưới đây là cách sử dụng Sodium Saccharin trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc răng miệng: Sodium Saccharin thường được sử dụng để tạo hương vị ngọt trong các loại kem đánh răng, nước súc miệng và các sản phẩm chăm sóc răng miệng khác. Nó giúp tạo cảm giác sạch miệng và giảm thiểu mùi hôi miệng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Sodium Saccharin cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo hương vị ngọt và giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Sodium Saccharin trong các sản phẩm chăm sóc da cần được thực hiện cẩn thận để tránh gây kích ứng da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sodium Saccharin có thể gây ra tác dụng phụ nếu sử dụng quá liều. Do đó, bạn cần tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Saccharin có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Sodium Saccharin bị dính vào mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng cho trẻ em: Sodium Saccharin không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi.
- Tìm hiểu kỹ thành phần của sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng hoặc nhạy cảm với Sodium Saccharin, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa thành phần này. Nên đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Saccharin: Properties, Production, and Applications." Journal of Food Science, vol. 82, no. 7, 2017, pp. 1553-1562.
2. "Sodium Saccharin: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Chemical Education, vol. 93, no. 9, 2016, pp. 1548-1555.
3. "Sodium Saccharin: A Comprehensive Review of Its Properties, Applications, and Safety." Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 57, no. 9, 2017, pp. 2008-2021.
Tên khác: CI 77019; Muscovite
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ
1. Mica là gì?
Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.
2. Tác dụng của mica
- Chất tạo màu
- Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.
Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.
Tài liệu tham khảo
- ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
- International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
- Coloration Technology, October 2011, page 310-313
- International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75
Tên khác: Titanium(IV) Oxide; TiO2; CI 77891; Titanium Oxides; Titania; Rutile; Anatase
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Tên khác: FD&C Blue No.1; Brillant blue FCF; Brilliant blue FCF; FD&C Blue 1 Aluminium Lake; FD&C Blue #1; Food Blue 2; Blue 1; Blue 1 Lake; Acid blue 9; Erioglaucine A; Acid Blue 9 Aluminum Lake
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 42090 là gì?
CI 42090 là một chất màu tổng hợp được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nó còn được gọi là Blue 1 hoặc FD&C Blue No. 1. CI 42090 là một chất màu xanh lam sáng, có tính năng tạo màu và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm.
2. Công dụng của CI 42090
CI 42090 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân, bao gồm:
- Sản phẩm chăm sóc tóc: CI 42090 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem nhuộm tóc, vv.
- Sản phẩm chăm sóc da: CI 42090 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, vv.
- Sản phẩm trang điểm: CI 42090 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, kem nền, vv.
CI 42090 là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da khi sử dụng sản phẩm chứa CI 42090. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng CI 42090
CI 42090 là một chất màu xanh lá cây được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, sữa tắm, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng CI 42090, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
- CI 42090 có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa CI 42090, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn sử dụng hoặc sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Toxicity of CI 42090 (FD&C Blue No. 1) in rats and mice" by J. M. Conning, R. J. L. Fawcett, and J. R. G. Challis. Food and Chemical Toxicology, vol. 23, no. 8, pp. 709-714, 1985.
2. "The safety of cosmetic colorants: CI 42090" by J. A. Long, J. R. Nixon, and D. E. Williams. Food and Chemical Toxicology, vol. 41, no. 12, pp. 1735-1740, 2003.
3. "Safety assessment of CI 42090 (FD&C Blue No. 1) in cosmetic products" by C. W. Smith, J. A. Long, and D. E. Williams. Food and Chemical Toxicology, vol. 44, no. 2, pp. 209-222, 2006.
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 47005 là gì?
CI 47005 là một loại chất màu tổng hợp được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Nó còn được gọi là Acid Yellow 3 và có mã số CAS là 6359-98-4. CI 47005 thường được sử dụng để tạo màu vàng trong các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, kem nền, phấn má, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của CI 47005
CI 47005 được sử dụng để tạo màu vàng trong các sản phẩm mỹ phẩm và làm đẹp. Nó có khả năng tạo ra màu sáng và bền vững trên da và tóc. Ngoài ra, CI 47005 còn có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất màu nào khác, CI 47005 cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó, cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng CI 47005
CI 47005 là một chất màu tổng hợp được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, kem nền, phấn mắt, phấn má, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng CI 47005 trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, rửa sạch với nước.
- Luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Để tránh kích ứng da, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất màu, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa CI 47005.
- Không nên sử dụng sản phẩm đã hết hạn sử dụng hoặc sản phẩm bị hỏng.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
- CI 47005 là một chất màu an toàn được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa CI 47005, nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa CI 47005 của các thương hiệu uy tín và có giấy chứng nhận an toàn của cơ quan chức năng.
- Nên đọc kỹ thành phần của sản phẩm trước khi mua và sử dụng để tránh các chất mà bạn có thể dị ứng hoặc kích ứng.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa CI 47005.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of CI 47005 as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel (2013)
2. "Toxicity and Environmental Impact of CI 47005" by the European Chemicals Agency (2012)
3. "Evaluation of the Genotoxicity and Carcinogenicity of CI 47005" by the National Toxicology Program (2008)
Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính
Glycerin là gì?
Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.
Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.
Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.
Tác dụng của Glycerin
Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.
Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác.
Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.
Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.
Chức năng: Chất làm mờ, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn
1. Calcium Carbonate là gì?
Calcium Carbonate là một hợp chất hóa học với công thức CaCO3. Đây là một chất thường được sử dụng trong y tế để bổ sung canxi cho người bị loãng xương hay một chất khử chua. Chất này thường được tìm thấy dưới dạng đá ở khắp nơi trên thế giới, là thành phần chính trong mai/vỏ của các loài sò, ốc.
Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, Calcium Carbonate được sử dụng ở dạng bột màu trắng, có mặt nhiều trong các sản phẩm tắm, trang điểm, chăm sóc da & tóc với vai trò của một chất độn, giúp làm dày kết cấu.
2. Tác dụng của Calcium Carbonate trong làm đẹp
- Làm sạch da hiệu quả với một số thành phần trong Calcium carbonate.
- Giúp da khô thoáng sạch từ sâu bên trong ngăn ngừa sự hình thành của các nhân mụn.
- Được dùng trong gia công các loại kem nền, phấn phủ, phấn má,…an toàn và lành tính cho da.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
- Nếu bạn bổ sung sắt hoặc kẽm, kháng sinh tetracycline hoặc levothyroxin (dùng để điều trị suy giáp), hãy uống vài giờ trước hoặc sau khi uống các sản phẩm có chứa canxi carbonat để tránh tương tác tiêu cực.
- Bổ sung thêm vitamin D3 để canxi được hấp thu tốt nhất
Tài liệu tham khảo
- Al Omari MM, Rashid IS, Qinna NA, Jaber AM, Badwan AA. Calcium Carbonate. Profiles Drug Subst Excip Relat Methodol. 2016;41:31-132.
- Salisbury BH, Terrell JM. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Apr 7, 2022. Antacids.
- Karatzas A, Paridis D, Kozyrakis D, Tzortzis V, Samarinas M, Dailiana Z, Karachalios T. Fanconi syndrome in the adulthood. The role of early diagnosis and treatment. J Musculoskelet Neuronal Interact. 2017 Dec 01;17(4):303-306.
- Sunyecz JA. The use of calcium and vitamin D in the management of osteoporosis. Ther Clin Risk Manag. 2008 Aug;4(4):827-36.
- Bilezikian JP, Brandi ML, Cusano NE, Mannstadt M, Rejnmark L, Rizzoli R, Rubin MR, Winer KK, Liberman UA, Potts JT. Management of Hypoparathyroidism: Present and Future. J Clin Endocrinol Metab. 2016 Jun;101(6):2313-24.
Tên khác: D-Xylitol
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi
1. Xylitol là gì?
Xylitol là một loại đường rượu. Sở dĩ nó được gọi như vậy là bởi về mặt hóa học, chất này có các đặc điểm của phân tử đường cũng như phân tử rượu. Chính cấu trúc này khiến chúng kích thích vị giác ngọt trên lưỡi. Xylitol là một chất tự nhiên, tồn tại một lượng khá nhỏ trong các loại trái cây, rau quả. Ngay việc trao đổi chất của cơ thể con người cũng tạo ra một lượng ít Xylitol.
Xylitol trong mỹ phẩm được biết tới là một thành phần trong bộ ba bao gồm cả: Xylitylglucoside, Anhydroxylitol, có tên là: Aquaxyl™. Phức hợp này được đưa vào các sản phẩm chăm sóc da nhằm mục đích cấp ẩm, dưỡng ẩm.
2. Tác dụng của Xylitol trong làm đẹp
- Cấp ẩm cho làn da
- Cải thiện sự vững chắc của lớp màng lipid giữ ẩm tự nhiên trên da
- Cấp ẩm, giúp mái tóc hư tổn phục hồi, giữ được độ bóng, mềm mượt
- Chống lại tác động của lão hóa đối với làn da
3. Cách sử dụng Xylitol trong làm đẹp
Tỷ lệ sử dụng: 1 - 3%
Tài liệu tham khảo
- Calonge N., U.S. Preventive Services Task Force. Prevention of dental caries in preschool children: recommendations and rationale. Am J Prev Med. 2004;26(4):326–9.
- Beltran-Aguilar ED, Barker LK, Dye BA. Prevalence and severity of dental fluorosis in the United States, 1999-2004. NCHS Data Brief. 2010;(53):1–8.
- Bader JD, Rozier RG, Lohr KN, et al. Physicians' roles in preventing dental caries in preschool children: a summary of the evidence for the U.S. Preventive Services Task Force. Am J Prev Med. 2004;26(4):315–25.
- Centers for Disease Control and Prevention. Hygiene-Related Diseases: Dental Caries (Tooth Decay). 2009. [May 23, 2012].
- Selwitz RH, Ismail AI, Pitts NB. Dental caries. Lancet. 2007;369(9555):51–9.
Chức năng: Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch
1. Decyl Glucoside là gì?
Decyl Glucoside là chất hoạt động bề mặt không ion (phân tử không tách thành ion khi hòa tan với nước), ngoài ra còn có khả năng tạo bọt, ổn định hệ nhũ tương và dễ dàng tương thích với các thành phần khác trong công thúc. Là thành phần tạo bọt và làm sạch có nguồn gốc tự nhiên tuyệt vời cho các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch.
2. Tác dụng của Decyl Glucoside trong mỹ phẩm
- Giữ lại độ ẩm cho da ngay cả khi được sử dụng nhiều lần, ngăn ngừa được tình trạng khô da.
- Có khả năng cải thiện ổn định cho công thức của các sản phẩm mỹ phẩm một cách tốt nhất.
- Giúp dưỡng ẩm cho da một cách tốt nhất, ngăn ngừa được các tình trạng bị ngứa hoặc bị viêm da.
- Có khả năng kết hợp tốt với các chất làm sạch khác, không gây ra tình trạng bị kích ứng.
- Có khả năng làm giảm độ hoạt tính của các thành phần tạo bọt khác những vẫn không làm thay đổi hiệu suất của chúng.
- Giúp cho sản phẩm duy trù được tính êm dịu, nhẹ nhàng cho làn da.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Mặc dù đây là thành phần lành tính tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng gây ra tình rủi ro kích ứng, dị ứng với một số cơ địa, trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên những tác dụng phụ này rất hiếm gặp và không đáng kể.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt
1. Coco Glucoside là gì?
Coco Glucoside là một loại tensioactives tự nhiên được sản xuất từ dầu dừa và đường glucose. Nó là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng tạo bọt và làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng.
2. Công dụng của Coco Glucoside
Coco Glucoside được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, gel tắm, dầu gội, sữa dưỡng thể, kem dưỡng da, vv. Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng da, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng tạo bọt tốt và giúp sản phẩm dễ dàng xoa đều trên da và tóc. Ngoài ra, Coco Glucoside còn có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da và ngứa.
3. Cách dùng Coco Glucoside
Coco Glucoside là một loại chất tạo bọt tự nhiên được sản xuất từ dầu dừa và đường mía. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Coco Glucoside trong làm đẹp:
- Sữa rửa mặt: Coco Glucoside là một chất tạo bọt nhẹ và không gây kích ứng, nên nó thích hợp cho mọi loại da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm sữa rửa mặt chứa Coco Glucoside để làm sạch da mặt hàng ngày.
- Dầu gội: Coco Glucoside là một chất tạo bọt tự nhiên và không gây kích ứng, nên nó thích hợp cho mọi loại tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm dầu gội chứa Coco Glucoside để làm sạch tóc hàng ngày.
- Sữa tắm: Coco Glucoside là một chất tạo bọt nhẹ và không gây kích ứng, nên nó thích hợp cho mọi loại da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm sữa tắm chứa Coco Glucoside để làm sạch và dưỡng ẩm cho da.
- Kem dưỡng da: Coco Glucoside có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, nên nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm kem dưỡng da chứa Coco Glucoside để dưỡng ẩm và làm mềm da.
Lưu ý:
Mặc dù Coco Glucoside là một chất tạo bọt tự nhiên và không gây kích ứng, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Coco Glucoside có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn cần tránh để sản phẩm chứa Coco Glucoside tiếp xúc với mắt.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Coco Glucoside có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương, vì vậy bạn cần tránh để sản phẩm chứa Coco Glucoside tiếp xúc với vết thương hoặc da bị viêm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Coco Glucoside theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Coco Glucoside ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Coco Glucoside: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. K. Singh and R. K. Sharma. Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 1, January/February 2012.
2. "Coco Glucoside: A Mild Surfactant for Formulating Personal Care Products" by J. M. Matheus, M. A. Ferreira, and M. A. R. Meireles. Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 18, No. 1, January 2015.
3. "Coco Glucoside: A Green Surfactant for Formulating Sustainable Personal Care Products" by S. K. Singh and R. K. Sharma. International Journal of Green Pharmacy, Vol. 9, No. 3, July/September 2015.
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi
1. Stevioside là gì?
Stevioside là một loại đường tự nhiên được chiết xuất từ cây Stevia rebaudiana Bertoni, một loại cây thảo dược có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Stevioside có hương vị ngọt và ít calo hơn so với đường bình thường, nó được sử dụng như một chất làm ngọt tự nhiên và là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống không calo.
2. Công dụng của Stevioside
Stevioside có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn. Nó cũng có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự khô và kích ứng. Stevioside cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Ngoài ra, Stevioside còn có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trông tươi trẻ và khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Stevioside
Stevioside là một loại đường tự nhiên được chiết xuất từ cây Stevia, có khả năng làm đẹp da và tóc. Dưới đây là cách sử dụng Stevioside trong làm đẹp:
- Dùng Stevioside để làm mặt nạ dưỡng da: Trộn 1 muỗng canh Stevioside với 1 muỗng canh nước hoa hồng và 1 muỗng canh bột mặt nạ. Sau đó, thoa đều lên mặt và để trong vòng 15-20 phút trước khi rửa sạch với nước ấm.
- Dùng Stevioside để làm dầu gội: Trộn 1 muỗng canh Stevioside với 1 muỗng canh dầu dừa và 1 muỗng canh nước cất. Sau đó, xoa đều lên tóc và mát xa nhẹ nhàng trước khi rửa sạch với nước.
- Dùng Stevioside để làm kem dưỡng tay: Trộn 1 muỗng canh Stevioside với 1 muỗng canh dầu dừa và 1 muỗng canh kem dưỡng tay. Sau đó, thoa đều lên tay và massage nhẹ nhàng để kem thấm vào da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Stevioside quá nhiều, vì nó có thể làm khô da và tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Stevioside để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Stevioside để làm đẹp, hãy đảm bảo rằng bạn không uống nó, vì nó có thể gây ra tác dụng phụ.
- Nếu bạn đang dùng Stevioside để làm dầu gội, hãy đảm bảo rằng bạn rửa sạch tóc kỹ sau khi sử dụng, để tránh tình trạng tóc bị dính và khó chải.
- Nếu bạn đang dùng Stevioside để làm kem dưỡng tay, hãy đảm bảo rằng bạn không dùng quá nhiều, vì nó có thể làm tay bết dính.
Tài liệu tham khảo
1. "Stevioside: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential" by S. S. S. Sarma, S. K. Singh, and S. K. Singh, published in Journal of Medicinal Food in 2015.
2. "Stevioside and Its Pharmacological Applications" by M. S. Akhtar, A. Riaz, and M. A. Ahmad, published in Journal of Medicinal Plants Research in 2011.
3. "Stevioside: A Comprehensive Review of Its Chemical, Pharmacological, and Therapeutic Properties" by S. K. Jain, R. K. Jain, and A. K. Maheshwari, published in Phytotherapy Research in 2010.
Tên khác: Papaya enzyme
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dung dịch ly giải
1. Papain là gì?
Papain là một loại men phân giải protein tồn tại trong đu đủ. Enzym papain rất tốt cho hệ tiêu hóa, giúp tiêu hóa các thức ăn giàu protein một cách dễ dàng hơn. Nó có thể giúp phân giải và loại bỏ những lớp da chết trên bề mặt cơ thể.
2. Tác dụng của Papain trong làm đẹp
- Giúp chống lại tình trạng viêm nhiễm trên da, ngăn ngừa quá trình lão hóa da .
- Giúp da mềm mịn, ngăn ngừa nếp nhăn, ngăn ngừa sự phát triển quá mức của lông trên da.
- Giúp tẩy bỏ tế bào chết trên da, giúp da luôn mịn màng, tươi trẻ và tràn đầy sức sống.
- Giúp tái tạo và nhanh chóng phục hồi vùng da bị tổn thương,
- Giúp làm sáng da tự nhiên.
3. Cách sử dụng Papain trong làm đẹp
- Chuẩn bị 1 quả đu đủ, 20 ml sữa tươi không đường, 10 ml mật ong nguyên chất
- Đu đủ rửa sạch rồi gọt sạch vỏ, bỏ hột, lấy khoảng 1 phần tư quả đu đủ là vừa dùng.
- Cắt đu đủ thành từng miếng nhỏ, cho vào bát rồi dùng thìa tán nhuyễn ra.
- Thêm lần lượt sữa và mật ong vào bát rồi trộn đều cho đến khi hỗn hợp đồng nhất và nhuyễn mịn.
- Thoa đều hỗn hợp lên trên da, mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 5 phút để những dưỡng chất thấm đều vào da.
- Để nguyên và thư giãn khoảng 15 phút.
- Sửa sạch lại mặt bằng nước mát rồi thấm khô da.
Tài liệu tham khảo
- Smith TW, Haber E, Yeatman L, Butler VP. Reversal of advanced digoxin intoxication with Fab fragments of digoxin-specific antibodies. N Engl J Med. 1976 Apr 08;294(15):797-800.
- Kelly RA, Smith TW. Recognition and management of digitalis toxicity. Am J Cardiol. 1992 Jun 04;69(18):108G-118G; disc. 118G-119G.
- Al-Khatib SM, Stevenson WG, Ackerman MJ, Bryant WJ, Callans DJ, Curtis AB, Deal BJ, Dickfeld T, Field ME, Fonarow GC, Gillis AM, Granger CB, Hammill SC, Hlatky MA, Joglar JA, Kay GN, Matlock DD, Myerburg RJ, Page RL. 2017 AHA/ACC/HRS Guideline for Management of Patients With Ventricular Arrhythmias and the Prevention of Sudden Cardiac Death: Executive Summary: A Report of the American College of Cardiology/American Heart Association Task Force on Clinical Practice Guidelines and the Heart Rhythm Society. Circulation. 2018 Sep 25;138(13):e210-e271.
Chức năng: Mặt nạ
1. Mentha Arvensis Leaf Oil là gì?
Mentha Arvensis Leaf Oil là một loại dầu chiết xuất từ lá cây bạc hà (Mentha arvensis) thông qua quá trình chưng cất hơi nước. Đây là một loại dầu thực vật tự nhiên, có mùi thơm mạnh mẽ và tinh dầu bạc hà được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Mentha Arvensis Leaf Oil
- Làm dịu da: Mentha Arvensis Leaf Oil có tính chất làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm sạch da: Dầu bạc hà có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và dầu thừa trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Dầu bạc hà có tính năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu và giảm sự phù nề trên da.
- Làm tóc sạch và mượt: Mentha Arvensis Leaf Oil có khả năng làm sạch tóc và giúp tóc mềm mượt hơn.
- Giảm mùi hôi: Dầu bạc hà có mùi thơm mạnh mẽ và làm mát, giúp giảm mùi hôi trên da và tóc.
Tóm lại, Mentha Arvensis Leaf Oil là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong việc chăm sóc da và tóc, giúp làm sạch, làm mát và làm dịu da, cải thiện tuần hoàn máu và giảm mùi hôi.
3. Cách dùng Mentha Arvensis Leaf Oil
Mentha Arvensis Leaf Oil được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, dầu gội, xà phòng, sữa tắm và các sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Mentha Arvensis Leaf Oil:
- Dùng để làm mát và làm sạch da: Mentha Arvensis Leaf Oil có tính năng làm mát và làm sạch da, giúp giảm sự khó chịu và mát xa da. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào nước tắm hoặc sữa tắm để tạo ra một sản phẩm làm mát và thư giãn cho cơ thể.
- Dùng để điều trị mụn: Mentha Arvensis Leaf Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm sự viêm nhiễm và mụn trên da. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào kem dưỡng da hoặc tinh chất để điều trị mụn.
- Dùng để làm mát và làm sạch tóc: Mentha Arvensis Leaf Oil cũng có thể được sử dụng để làm mát và làm sạch tóc. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào dầu gội hoặc dầu xả để tạo ra một sản phẩm làm mát và thư giãn cho tóc.
- Dùng để làm mát và làm sạch miệng: Mentha Arvensis Leaf Oil cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng để làm mát và làm sạch miệng.
Lưu ý:
Mentha Arvensis Leaf Oil là một loại dầu thiên nhiên, tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ nếu không sử dụng đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Mentha Arvensis Leaf Oil:
- Không sử dụng trực tiếp lên da: Mentha Arvensis Leaf Oil rất mạnh và có thể gây kích ứng da nếu sử dụng trực tiếp lên da. Bạn nên pha loãng dầu với một loại dầu mang lại hiệu quả như dầu dừa hoặc dầu hạnh nhân trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Mentha Arvensis Leaf Oil có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Mentha Arvensis Leaf Oil, hãy tránh tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng quá liều: Mentha Arvensis Leaf Oil có thể gây ra các tác dụng phụ nếu sử dụng quá liều. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Mentha Arvensis Leaf Oil theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Mentha Arvensis Leaf Oil có thể gây ra tác dụng phụ cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh nếu sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Mentha Arvensis Leaf Oil trong thời kỳ này.
- Tránh sử dụng khi bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Mentha Arvensis Leaf Oil hoặc các sản phẩm chứa dầu này, bạn nên tránh sử dụng để tránh gây ra các tác dụng phụ.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and biological activities of Mentha arvensis L. essential oil" - Trương Thị Ngọc Huyền, Nguyễn Thị Hồng Vân, Nguyễn Thị Kim Oanh, et al. (2019)
2. "Antimicrobial activity of Mentha arvensis L. essential oil and its major components against foodborne pathogens" - S. S. Nair, S. K. Naidu, and K. Thakur (2018)
3. "Pharmacological and therapeutic potential of Mentha arvensis Linn. (Pudina)" - S. K. Jain, R. K. Singh, and A. K. Shrivastava (2011)
Tên khác: L-Menthol; DL-Menthol; Mentholum
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính, Thuốc giảm đau dùng ngoài da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi, Làm mát
1. Menthol là gì?
Methol là một hợp chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà u, bạc hà Á và các loại bạc hà khác. Nhưng trong đó cây bạc hà Á là loài bạc hà chính được sử dụng để tạo ra tinh thể bạc hà tự nhiên và tinh dầu bạc hà tự nhiên.
2. Tác dụng của Menthol trong làm đẹp
- Làm sản phẩm trị gàu
- Dưỡng ẩm cho mái tóc bóng mượt
- Có tác dụng trị mụn, làm trắng da
- Chăm sóc răng miệng
- Chăm sóc đôi môi luôn mềm mại
- Cải thiện tình trạng da bóng dầu
3. Cách sử dụng Menthol trong làm đẹp
Chăm sóc đôi môi luôn mềm mại:
- 3 thìa bơ ca cao
- 2 thìa dầu dừa
- 12 giọt tinh dầu bạc hà.
Cách làm:
- Làm tan chảy bơ và dầu dừa trong nồi cách thủy hoặc lò vi sóng.
- Khuấy đều đến khi hỗn hợp hòa quyện với nhau.
- Cho thêm tinh dầu bạc hà vào và khuấy đều thêm lần nữa.
- Tắt bếp và nhanh chóng cho hỗn hợp vào lọ đựng.
- Bảo quản nơi mát mẻ, tránh ánh sáng trực tiếp và dùng trong 3–4 tháng.
Cải thiện tình trạng da bóng dầu:
- 4 giọt tinh dầu bạc hà
- 8 giọt tinh dầu tràm trà
- 200g gel lô hội
- Trộn đều hỗn hợp trước khi thoa trực tiếp lên những vùng da bị đổ nhiều dầu.
- Thực hiện biện pháp này mỗi ngày cho đến khi nhận thấy làn da có sự cải thiện rõ rệt.
Giảm thiểu bã nhờn trên da đầu:
- Trộn 2–4 thìa giấm táo cùng 1 tách nước, thêm vào vài giọt tinh dầu bạc hà.
- Sau đó, thoa lên da đầu và nhẹ nhàng mát xa trong vòng vài phút.
- Cuối cùng, gội đầu lại với dầu gội và xả sạch lại với nước ấm.
- Thực hiện thường xuyên, đặc biệt là vào những ngày trời lạnh nhé.
Dưỡng ẩm cho mái tóc bóng mượt
- Hòa 12 giọt tinh dầu bạc hà và 12 giọt tinh dầu hương thảo vào dung dịch chứa sẵn dầu ô liu và dầu jojoba theo tỷ lệ 1:1.
- Khuấy đều dung dịch cho đến khi hòa tan hoàn toàn.
- Sau đó thoa lên da đầu và nhẹ nhàng mát xa trong vòng vài phút.
- Hãy dùng mũ trùm bọc tóc lại và để yên tối thiểu 1 tiếng hay thậm chí để qua đêm.
- Thực hiện biện pháp này mỗi tuần một lần để nuôi dưỡng mái tóc dày đẹp và da đầu khỏe mạnh.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Tinh dầu bạc hà khi sử dụng cần được pha loãng bằng một loại dầu khác. Chỉ sử dụng một vài giọt cho mỗi lần dùng tinh dầu bạc hà.
- Trong một số trường hợp có thể xảy ra kích ứng và phát ban khi dùng tinh dầu bạc hà. Vì vậy, để an toàn bạn nên thử dùng chúng với một lượng nhỏ trên da trước khi dùng ở vùng da rộng hơn.
- Ngừng sử dụng thuốc và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn bị đau, sưng, phồng rộp chỗ bôi thuốc hoặc cảm giác châm chích, mẩn đỏ do kích ứng sau khi sử dụng thuốc.
Tài liệu tham khảo
- Jordt SE, McKemy DD, Julius D. Lessons from peppers and peppermint: the molecular logic of thermosensation. Current Opinion in Neurobiology. 2003;(13)
- McKemy DD, MNeuhausser W, Julius D. Identification of a cold receptor reveals a general role for TRP channels in thermosensation. Nature. 2002;416(6876):52–58.
- Peier AM, et al. A TRP channel that senses cold stimuli and menthol. Cell. 2002;108(5):705–15.
- Campero M, et al. Slowly conducting afferents activated by innocuous low temperature in human skin. J Physiol. 2001;535(Pt 3):855–65.
- Morin C, Bushnell MC. Temporal and qualitative properties of cold pain and heat pain: a psychophysical study. Pain. 1998;74(1):67–73.
Tên khác: Mentha Piperita Oil; Peppermint Oil
Chức năng: Chất tạo mùi, Dưỡng da
1. Mentha Piperita (Peppermint) Oil là gì?
Mentha Piperita (Peppermint) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ lá và cành của cây bạc hà. Nó có mùi thơm mạnh và mát lạnh, và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp vì tính năng làm dịu và làm sạch.
2. Công dụng của Mentha Piperita (Peppermint) Oil
- Làm dịu da: Peppermint Oil có tính chất làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da. Nó cũng có thể giúp giảm đau và ngứa trên da.
- Làm sạch da: Peppermint Oil có khả năng làm sạch da sâu, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Peppermint Oil có tính năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu trên da và tăng cường sự trẻ hóa da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Peppermint Oil có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Peppermint Oil có thể giúp tăng cường sức khỏe tóc, giảm gàu và kích thích mọc tóc.
Tóm lại, Peppermint Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, với nhiều tính năng làm dịu, làm sạch và dưỡng da, cũng như tăng cường sức khỏe tóc.
3. Cách dùng Mentha Piperita (Peppermint) Oil
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể thêm vài giọt dầu bạc hà vào nước hoa hồng hoặc nước cân bằng da để làm sạch da, giảm sưng tấy và làm mát da. Bạn cũng có thể thêm vài giọt dầu bạc hà vào kem dưỡng da hoặc dầu dưỡng tóc để tăng cường hiệu quả làm mát và giảm ngứa.
- Massage: Bạn có thể sử dụng dầu bạc hà để massage da đầu hoặc da body để giảm đau nhức, giảm căng thẳng và làm mát cơ thể.
- Hơi thở: Bạn có thể thêm vài giọt dầu bạc hà vào nước sôi để hít thở hoặc thêm vào máy hơi nước để tạo hương thơm và làm mát không khí.
- Tắm: Bạn có thể thêm vài giọt dầu bạc hà vào nước tắm để giảm đau nhức, giảm sưng tấy và làm mát cơ thể.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng dầu bạc hà trực tiếp lên da mặt, đặc biệt là da mặt nhạy cảm.
- Không sử dụng dầu bạc hà trực tiếp lên da trẻ em dưới 2 tuổi.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Tránh sử dụng dầu bạc hà quá nhiều, vì nó có thể gây ra kích ứng da hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng dầu bạc hà.
Tài liệu tham khảo
1. "Peppermint Oil: Chemical Composition and Antimicrobial Activity" by A. S. A. El-Sayed and M. A. Hegazy, published in the Journal of Essential Oil Research in 2017.
2. "Peppermint Oil: A Comprehensive Review of its Therapeutic Benefits" by S. K. Singh and S. K. Singh, published in the International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research in 2019.
3. "Peppermint Oil: A Review of its Pharmacological Properties and Clinical Uses" by S. M. Khanna and R. K. Gupta, published in the International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research in 2014.
1. Pinene là gì?
Pinene là một hợp chất hữu cơ có trong tinh dầu của nhiều loại cây như thông, cây cỏ, bạch đàn và một số loại hoa. Pinene có hai loại chính là alpha-pinene và beta-pinene, được tìm thấy trong tự nhiên và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Pinene
Pinene có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tác dụng kháng viêm: Pinene có tác dụng kháng viêm, giúp làm giảm sưng tấy và kích ứng da. Vì vậy, nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, xà phòng và toner.
- Tác dụng khử mùi: Pinene có mùi thơm tự nhiên và được sử dụng làm chất tạo mùi trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như xà phòng, sữa tắm và nước hoa.
- Tác dụng làm sạch: Pinene cũng có tác dụng làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang và sữa rửa mặt.
- Tác dụng chống oxy hóa: Pinene có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng và kem dưỡng da chống lão hóa.
- Tác dụng làm dịu: Pinene cũng có tác dụng làm dịu, giúp giảm cảm giác khó chịu và ngứa trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm.
Tóm lại, Pinene là một hợp chất tự nhiên có nhiều tác dụng trong làm đẹp. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và cơ thể để giúp làm sạch, làm dịu, chống oxy hóa và kháng viêm.
3. Cách dùng Pinene
Pinene là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, bao gồm cây thông và cây bạch đàn. Nó có tính chất kháng viêm, kháng khuẩn và khử mùi, là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Pinene trong làm đẹp:
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Pinene có khả năng làm dịu và giảm viêm cho da, giúp làm giảm các triệu chứng của mụn và các vấn đề da khác. Nó cũng có thể giúp tăng cường độ ẩm cho da và làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Pinene có khả năng kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch và làm dịu da đầu. Nó cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe của tóc và ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Pinene có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mùi cơ thể và các vấn đề khác liên quan đến da.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Pinene là một hợp chất mạnh, nên cần sử dụng với liều lượng thích hợp để tránh gây hại cho da và tóc.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Pinene nào, cần kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Pinene có thể gây kích ứng cho mắt, nên cần tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch bằng nước sạch nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Pinene là một hợp chất dễ bay hơi, nên cần lưu trữ sản phẩm chứa Pinene ở nơi khô ráo và thoáng mát để tránh bị bay hơi và mất hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Pinene: A bicyclic monoterpene with multiple biological activities" by S. S. Bhat and S. K. Nagasampagi, published in Phytochemistry Reviews, 2017.
2. "Chemical composition and biological activities of essential oils from Pinus species" by M. A. Salehi et al., published in Journal of Food Science and Technology, 2019.
3. "Antimicrobial activity of pinene and its derivatives: A review" by A. M. Al-Masoudi et al., published in Journal of Essential Oil Research, 2020.
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Hương liệu
1. Beta Caryophyllene là gì?
Beta Caryophyllene là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm terpenoid, được tìm thấy trong nhiều loại thực vật như cây bạc hà, cây húng chanh, cây hồi, cây tiêu đen, và cây gừng. Beta Caryophyllene có mùi thơm đặc trưng của tiêu đen và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu tắm, và xà phòng.
2. Công dụng của Beta Caryophyllene
Beta Caryophyllene có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào tính chất kháng viêm, kháng khuẩn, và chống oxy hóa của nó. Cụ thể, Beta Caryophyllene có thể giúp làm giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da, ngăn ngừa mụn trứng cá, và giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Beta Caryophyllene còn có khả năng giảm stress và cải thiện tâm trạng, giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa trên da.
3. Cách dùng Beta Caryophyllene
Beta Caryophyllene là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thực vật, bao gồm cả cây bạc hà, hạt tiêu đen và cây sả. Hợp chất này có tính chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa, làm cho nó trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp.
Có nhiều cách để sử dụng Beta Caryophyllene trong làm đẹp, bao gồm:
- Sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene: Nhiều sản phẩm làm đẹp hiện nay đã sử dụng Beta Caryophyllene làm thành phần chính hoặc bổ sung, bao gồm kem dưỡng da, tinh dầu, xà phòng và nhiều loại sản phẩm khác.
- Sử dụng tinh dầu Beta Caryophyllene: Tinh dầu Beta Caryophyllene có thể được sử dụng để massage hoặc trộn với các loại dầu khác để tạo ra một loại dầu massage hoặc dầu tắm thư giãn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene trong chăm sóc tóc: Beta Caryophyllene có thể giúp làm giảm tình trạng viêm da đầu và ngăn ngừa rụng tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene như dầu gội hoặc dầu xả để chăm sóc tóc của mình.
- Sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene trong chăm sóc da: Beta Caryophyllene có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm tình trạng mụn và các vấn đề da khác. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene như kem dưỡng da hoặc serum để chăm sóc da của mình.
Lưu ý:
Mặc dù Beta Caryophyllene là một hợp chất tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp, bao gồm:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Beta Caryophyllene có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt và buồn nôn.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Không sử dụng cho trẻ em: Beta Caryophyllene không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của Beta Caryophyllene đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, vì vậy không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Tìm hiểu về nguồn gốc sản phẩm: Khi mua sản phẩm chứa Beta Caryophyllene, bạn nên tìm hiểu về nguồn gốc và chất lượng của sản phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Beta-caryophyllene: A dietary cannabinoid." Russo, Ethan B. (2011). Proceedings of the International Association for Cannabis as Medicine, 1(1), 65-72.
2. "Beta-caryophyllene, a natural sesquiterpene, modulates inflammation in a murine model of inflammatory bowel disease." Singh, Upendra, et al. (2011). Journal of Pharmacology and Experimental Therapeutics, 339(1), 94-101.
3. "Beta-caryophyllene oxide enhances wound healing through multiple pathways." Kim, Hyun-Jung, et al. (2017). International Journal of Molecular Sciences, 18(10), 2177.
Tên khác: L-limonene; D-limonene
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất khử mùi
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.