- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 4 | B | (Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | |
| 1 4 | B | (Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
Pseudotsuga Menziesii
1. Pseudotsuga Menziesii là gì?
Pseudotsuga Menziesii là một loại cây thông thuộc họ Thông (Pinaceae), còn được gọi là cây Thông Douglas hoặc Thông Oregon. Loài cây này có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, từ Alaska đến California và phía đông đến Idaho và Montana. Cây Thông Douglas là một trong những loài cây quan trọng nhất trong ngành lâm nghiệp của Bắc Mỹ, được trồng để lấy gỗ và làm cảnh quan.
2. Công dụng của Pseudotsuga Menziesii
Pseudotsuga Menziesii được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa và chống viêm của nó. Các chiết xuất từ cây Thông Douglas có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn, tăng cường độ đàn hồi của da và giúp da trông trẻ trung hơn. Ngoài ra, Pseudotsuga Menziesii cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
3. Cách dùng Pseudotsuga Menziesii
Pseudotsuga Menziesii, hay còn gọi là cây thông Douglas, là một loại cây rất phổ biến ở Bắc Mỹ. Cây này có nhiều đặc tính tốt cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và kháng khuẩn. Dưới đây là một số cách sử dụng Pseudotsuga Menziesii trong làm đẹp:
- Dầu Pseudotsuga Menziesii: Dầu này có thể được sử dụng để massage hoặc làm dịu da. Nó có khả năng thấm sâu vào da, giúp cải thiện tình trạng da khô và kích thích sự sản sinh collagen. Bạn có thể thêm vài giọt dầu Pseudotsuga Menziesii vào kem dưỡng da hoặc sử dụng trực tiếp trên da.
- Tinh dầu Pseudotsuga Menziesii: Tinh dầu này có thể được sử dụng để làm sạch da và giảm sự xuất hiện của mụn. Nó cũng có khả năng làm dịu da và giảm sưng tấy. Bạn có thể thêm vài giọt tinh dầu Pseudotsuga Menziesii vào nước rửa mặt hoặc sử dụng trực tiếp trên da.
- Bột Pseudotsuga Menziesii: Bột này có thể được sử dụng để làm mặt nạ hoặc tẩy tế bào chết. Nó có khả năng làm sạch da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể trộn bột Pseudotsuga Menziesii với nước hoặc mật ong để tạo thành một mặt nạ hoặc sử dụng trực tiếp trên da để tẩy tế bào chết.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều Pseudotsuga Menziesii, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Pseudotsuga Menziesii, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng.
- Nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào hoặc có bất kỳ vấn đề về da, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Pseudotsuga Menziesii.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Lưu trữ Pseudotsuga Menziesii ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng Pseudotsuga Menziesii cho trẻ em dưới 6 tuổi.
Tài liệu tham khảo
1. "Pseudotsuga Menziesii: A Natural History" by Andrew W. Nelson
2. "Ecology and Management of Pseudotsuga Menziesii Forests" edited by Robert G. Anthony and Michael J. Harrington
3. "Pseudotsuga Menziesii: Growth, Yield, and Stand Dynamics" by David D. Marshall and John A. Helms.
Aqua
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Glycolic Acid
- Glycolic Acid là gì?
- Làm mềm và làm sáng da bằng cách loại bỏ lớp da chết và giúp các tế bào da mới sinh ra nhanh hơn
- Giảm nhăn và làm mịn da
- Điều trị các vấn đề da như tàn nhang và mụn
- Điều trị da khô, mụn trứng cá và nếp nhăn trên bề mặt
- Chống lão hóa3. Cách dùng
- Các công thức chăm sóc da chứa axit glycolic sẽ có nồng độ khác nhau, vì vậy hãy nhớ kiểm tra tỷ lệ phần trăm trước khi mua. Nếu có làn da nhạy cảm, hãy chọn công thức có tỷ lệ phần trăm thấp. Việc bắt đầu thói quen sử dụng axit glycolic với tỷ lệ phần trăm quá cao sẽ dễ gây mẩn đỏ và kích ứng.
- Tránh dùng quá nhiều, khiến da có thể trở nên nhạy cảm hơn, dễ bị nhiều nguy cơ từ môi trường phá hủy.
- Cần tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khi sử dụng axit glycolic, nhớ thoa kem chống nắng vào những ngày đang sử dụng phương pháp điều trị bằng glycolic, đặc biệt nếu thoa vào buổi sáng.
- Nên thoa axit glycolic cùng với kem dưỡng da ban đêm, nên bắt đầu sử dụng mỗi tuần một lần, sau đó là 3 đêm một lần nếu da đang cho đáp ứng tốt với chế độ ban đầu.
- pH-Dependent Antibacterial Activity of Glycolic Acid: Implications for Anti-Acne Formulations Elba R. Valle-González, Joshua A. Jackman, Bo Kyeong Yoon, Natalia Mokrzecka, Nam-Joon Cho Sci Rep. 2020; 10: 7491. Published online 2020 May 4. doi: 10.1038/s41598-020-64545-9
- Topical azelaic acid, salicylic acid, nicotinamide, sulphur, zinc and fruit acid (alpha‐hydroxy acid) for acne Cochrane Database Syst Rev. 2020; 2020(5): CD011368. Published online 2020 May 1. doi: 10.1002/14651858.CD011368.pub2
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.