Son thỏi e.l.f. Velvet Matte Lipstick
Son bóng nuse Reju Lip Gloss
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Son thỏi e.l.f. Velvet Matte Lipstick
Son bóng nuse Reju Lip Gloss
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Lecithin Polyhydroxystearic Acid Polyglyceryl 3 Polyricinoleate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Glyceryl Caprylate Hydrogenated Lecithin Polyglyceryl 2 Triisostearate Polyglyceryl 10 Oleate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Hyaluronic Acid Polyglyceryl-2 Isostearate/Dimer Dilinoleate Copolymer
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Adenosine
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide/​Ci 77891
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
86%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
86%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn)
1
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
2
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
-
-
(Chất làm mềm, Chất làm đặc, Bảo vệ da)
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Pentaerythrityl Tetrabehenate

Chức năng: Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Pentaerythrityl Tetrabehenate là gì?

Pentaerythrityl Tetrabehenate là một loại hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một loại chất làm đầy được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bóng của các sản phẩm trang điểm.

2. Công dụng của Pentaerythrityl Tetrabehenate

Pentaerythrityl Tetrabehenate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm đầy và cải thiện độ bóng của các sản phẩm trang điểm: Pentaerythrityl Tetrabehenate được sử dụng để làm đầy các lỗ hổng và khe hở trên bề mặt da, giúp cải thiện độ bóng và độ bền của các sản phẩm trang điểm.
- Tăng cường độ bám dính của sản phẩm trang điểm: Pentaerythrityl Tetrabehenate giúp tăng cường độ bám dính của các sản phẩm trang điểm trên da, giúp chúng không bị trôi hay lem trong quá trình sử dụng.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Pentaerythrityl Tetrabehenate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Không gây kích ứng cho da: Pentaerythrityl Tetrabehenate là một loại chất làm đầy an toàn và không gây kích ứng cho da, phù hợp với mọi loại da kể cả da nhạy cảm.
Tóm lại, Pentaerythrityl Tetrabehenate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện độ bền, độ bóng và độ bám dính của các sản phẩm trang điểm, đồng thời cũng có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm cho da một cách an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Pentaerythrityl Tetrabehenate

Pentaerythrityl Tetrabehenate là một loại chất độn được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng Pentaerythrityl Tetrabehenate phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn.
- Trong kem dưỡng da: Pentaerythrityl Tetrabehenate được sử dụng để cải thiện độ bền của sản phẩm và giúp tăng cường khả năng bảo vệ da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Pentaerythrityl Tetrabehenate vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Trong son môi: Pentaerythrityl Tetrabehenate được sử dụng để tạo độ bóng và giữ màu son lâu hơn. Bạn có thể sử dụng son môi chứa Pentaerythrityl Tetrabehenate vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
- Trong phấn phủ: Pentaerythrityl Tetrabehenate được sử dụng để giữ cho phấn phủ bám chặt vào da và tạo hiệu ứng mịn màng. Bạn có thể sử dụng phấn phủ chứa Pentaerythrityl Tetrabehenate sau khi đã trang điểm hoàn chỉnh.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Pentaerythrityl Tetrabehenate bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy kiểm tra trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Pentaerythrityl Tetrabehenate, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Hãy luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Pentaerythrityl Tetrabehenate: A Novel Wax for Pharmaceutical and Cosmetic Applications." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 102, no. 2, 2013, pp. 441-450.
2. "Pentaerythrityl Tetrabehenate: A Versatile Wax for Cosmetics." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 1, 2017, pp. 32-38.
3. "Pentaerythrityl Tetrabehenate: A Promising Excipient for Solid Lipid Nanoparticles." International Journal of Pharmaceutics, vol. 523, no. 1, 2017, pp. 454-462.

C12 15 Alkyl Benzoate

Tên khác: C12-C15 alkyl benzoate; Alkyl (C12-C15) benzoate; Dodecyl benzoate
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn

1. C12-15 alkyl benzoate là gì?

C12-15 alkyl benzoate là một este có trọng lượng phân tử nhỏ của axit benzoic và rượu mạch thẳng. Axit benzoic là một thành phần tự nhiên có thể thu được từ một số loại trái cây và rau quả như quả nam việt quất, mận, nho, quế, đinh hương chín và táo. Ký hiệu C12-15 có tên trong thành phần chỉ ra rằng các rượu có độ dài chuỗi carbon từ 12 đến 15. C12-15 alkyl benzoate là một chất lỏng trong suốt, tan trong dầu và có độ nhớt thấp.

2. Tác dụng của C12-15 alkyl benzoate trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm: làm giảm quá trình mất nước qua da, giúp giữ ẩm và tạo cảm giác mịn màng cho da. Giảm ma sát khi có lực cọ vào da và tạo màng bảo vệ.
  • Tăng cường kết cấu: làm tăng cường kết cấu bề mặt sản phẩm
  • Chất làm đặc: thường được thêm vào công thức dạng gel, cream như một chất làm đặc sản phẩm an toàn.
  • Đặc tính kháng khuẩn: có nghiên cứu chứng minh rằng C12-15 alkyl benzoate có khả năng kháng khuẩn.

3. Cách sử dụng C12-15 alkyl benzoate trong làm đẹp

C12-15 alkyl benzoate được thêm vào phase dầu của các công thức mỹ phẩm (kể cả dành cho trẻ em) như sản phẩm phẩm chăm sóc da, sản phẩm chống nắng, sản phẩm trang điểm,… và hoạt động ổn định trong phổ pH rộng (2-12). Chỉ sử dụng ngoài da.

Tài liệu tham khảo

  • ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
  • Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
  • Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.

Octyldodecanol

Tên khác: 2-Octyldodecan-1-ol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Octyldodecanol là gì?

Octyldodecanol viết tắt của 2-octyl dodecanol là một dung môi hòa tan chất béo, không màu, không mùi, lỏng sệt, tan hoàn toàn trong dầu nền, cồn nhưng không tan trong nước.

Đây cũng là chất được dùng phổ biến trong các công thức mỹ phẩm bởi đặc tính ổn định trong nền sản phẩm và có phổ pH rộng, dễ dàng kết hợp với các hoạt chất khác. Octyldodecanol là chất giữ ẩm cho da và tóc, ổn định các loại kem và là dung môi cho các thành phần nước hoa, Acid salicylic.

2. Tác dụng của Octyldodecanol trong mỹ phẩm

  • Tạo độ ẩm bảo vệ da
  • Tạo độ trơn trượt khiến son mướt, mịn khi thoa trên môi, giúp son lên màu đều và dày hơn, tăng độ bám màu son giúp son lâu trôi, tránh tình trạng son bị khô, không ra màu, gãy thân son, đồng thời có tác dụng dưỡng ẩm cho môi.
  • Tạo sự ổn định cho các nền sản phẩm mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Octyldodecanol trong làm đẹp

Octyldodecanol cho vào pha dầu các công thức mỹ phẩm như kem dưỡng, son môi, nước hoa, sữa rửa mặt… Tỷ lệ sử dụng cho phép của Octyldodecanol từ 2 đến 20%. Sản phẩm chỉ được dùng ngoài da và được bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Do chịu được nhiệt độ nên có thể trộn Octyldodecanol cùng dầu nền và bột màu sau đó gia nhiệt để nấu thành son.

4. Mỗi số lưu ý khi sử dụng

Octyldodecanol xuất phát là dầu nền nên khá lành tính, dùng đúng tỉ lệ cho phép thì rất an toàn và không gây kích ứng cho da. Do đó, chất này được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm.

Với các loại son handmade dùng hệ bột như kaolin clay, bột bắp, bột boron, mica để tạo hiệu ứng bám lì màu son, sản phẩm chỉ được sử dụng dưới một tháng. Nếu để quá lâu, son sẽ bị khô đi, chai cứng, đặc quẹo, không thể tiếp tục sử dụng. Nhưng khi dùng các dung môi dung dịch như Octyldodecanol để tạo độ lì nhưng vẫn duy trì độ mềm mướt, mịn cho son, son sẽ không bị khô dù sử dụng trong thời gian dài.

Tuy nhiên, Octyldodecanol có thể gây kích ứng da ngay cả với liều lượng thấp, nhưng điều này rất hiếm xảy ra. Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn không nên dùng sản phẩm có Octyldodecanol.

Tài liệu tham khảo

  • American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
  • Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
  • Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.

Silica

Tên khác: Silicon dioxide; Silicic anhydride; Siliceous earth
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông

1. Silica là gì?

Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.

Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.

Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.

2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm

  • Ngăn ngừa lão hóa da
  • Bảo vệ da trước tác động của tia UV
  • Giữ ẩm cho da
  • Loại bỏ bụi bẩn trên da

3. Độ an toàn của Silica

Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:

  • Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
  • Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.

Tài liệu tham khảo

  • Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
  • Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
  • Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Son thỏi e.l.f. Velvet Matte Lipstick
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Son bóng nuse Reju Lip Gloss
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe