Kem đánh răng Ecodenta Toothpaste For Sensitive Teeth
Kem đánh răng Mighty Mouthcare Sustainable Refill Toothpaste
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Kem đánh răng Ecodenta Toothpaste For Sensitive Teeth
Kem đánh răng Mighty Mouthcare Sustainable Refill Toothpaste
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium Cocoyl Glutamate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Ci 77891
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Decyl Glucoside Coco Glucoside
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
2
Da khô
Da khô
1
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
65%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
82%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt)
1
-
(Chất làm dịu)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt)
1
-
(Chất làm mờ, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn)
Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Hydrated Silica

Tên khác: Precipitated Silica
Chức năng: Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt

1. Hydrated Silica là gì?

Hydrated Silica là một hợp chất khoáng chất tự nhiên được tạo thành từ silicat hydrat hóa. Nó có dạng bột trắng, không mùi, không vị và không tan trong nước. Hydrated Silica được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, răng và tóc.

2. Công dụng của Hydrated Silica

- Trong sản phẩm chăm sóc da: Hydrated Silica được sử dụng như một chất tạo độ nhám, giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch da một cách hiệu quả. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp kiểm soát dầu và giảm bóng nhờn.
- Trong sản phẩm chăm sóc răng: Hydrated Silica được sử dụng như một chất tạo độ sần sùi, giúp loại bỏ mảng bám và vết ố trên răng một cách hiệu quả. Nó cũng có khả năng làm trắng răng và ngăn ngừa sự hình thành của mảng bám.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrated Silica được sử dụng như một chất tạo độ sần sùi, giúp tăng độ bám dính của sản phẩm chăm sóc tóc và tạo ra một cảm giác tóc dày hơn và có độ xoăn tự nhiên hơn. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên tóc, giúp kiểm soát dầu và giảm bóng nhờn.

3. Cách dùng Hydrated Silica

Hydrated Silica là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, kem chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Hydrated Silica:
- Trong kem đánh răng: Hydrated Silica được sử dụng để làm sạch răng và loại bỏ mảng bám. Bạn có thể sử dụng kem đánh răng chứa Hydrated Silica như bình thường, nhưng không nên sử dụng quá nhiều để tránh gây tổn thương cho men răng.
- Trong kem chống nắng: Hydrated Silica được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp chống lại tác hại của tia UV. Bạn nên sử dụng kem chống nắng chứa Hydrated Silica trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và thường xuyên tái áp dụng để đảm bảo hiệu quả.
- Trong kem dưỡng da: Hydrated Silica được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường. Bạn nên sử dụng kem dưỡng da chứa Hydrated Silica sau khi làm sạch da và trước khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
- Trong sản phẩm trang điểm: Hydrated Silica được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ màu và độ bền của sản phẩm trang điểm. Bạn nên sử dụng sản phẩm trang điểm chứa Hydrated Silica sau khi làm sạch da và trước khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Hydrated Silica có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Hydrated Silica bị dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydrated Silica có thể gây tổn thương cho men răng và làm khô da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrated Silica để tránh gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Hydrated Silica nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrated Silica: Properties, Synthesis, and Applications" by A. K. Bhowmick and S. K. De, published in the Journal of Materials Science, 2012.
2. "Hydrated Silica: A Versatile Material for Industrial Applications" by S. S. Ray and S. K. De, published in the Journal of Industrial and Engineering Chemistry, 2014.
3. "Hydrated Silica: A Comprehensive Review of Its Properties and Applications" by S. K. De and A. K. Bhowmick, published in the Journal of Applied Polymer Science, 2015.

Potassium Nitrate

Chức năng: Chất làm dịu

1. Potassium Nitrate là gì?

Potassium Nitrate, còn được gọi là saltpeter, là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là KNO3. Nó được tìm thấy tự nhiên trong đất và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm làm đẹp.

2. Công dụng của Potassium Nitrate

Potassium Nitrate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm trắng răng: Potassium Nitrate là một thành phần chính trong nhiều loại kem đánh răng làm trắng răng. Nó giúp giảm đau nhức và nhạy cảm của răng bằng cách giảm sự kích thích của dây thần kinh.
- Làm mềm da: Potassium Nitrate có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da và kem cạo râu.
- Làm giảm mụn: Potassium Nitrate có tính kháng khuẩn và giúp giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Làm giảm sưng tấy: Potassium Nitrate có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm tình trạng sưng và đau sau khi phẫu thuật hoặc chấn thương.
- Làm giảm tình trạng rụng tóc: Potassium Nitrate có tính chất kích thích mọc tóc và giúp giảm tình trạng rụng tóc. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh và đầy đặn hơn.
Tuy nhiên, Potassium Nitrate cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng ở một số người. Do đó, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Potassium Nitrate nào, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

3. Cách dùng Potassium Nitrate

- Potassium Nitrate (KNO3) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. KNO3 có tính chất kháng khuẩn, chống viêm và giảm đau, nên được sử dụng để làm giảm đau và làm dịu da sau khi cạo râu, waxing, laser hoặc điện di.
- Cách sử dụng KNO3 trong làm đẹp là pha loãng KNO3 với nước hoặc gel để tạo thành một dung dịch hoặc kem dưỡng da. Dung dịch hoặc kem này sau đó được thoa lên vùng da cần điều trị.
- Để pha loãng KNO3, bạn có thể sử dụng nước hoặc gel dưỡng da. Với nước, bạn có thể pha 1-2 muỗng cà phê KNO3 với 1/2 ly nước. Với gel dưỡng da, bạn có thể pha 1-2 muỗng cà phê KNO3 với một lượng gel vừa đủ để tạo thành một dung dịch đặc.
- Sau khi pha loãng KNO3, bạn có thể thoa dung dịch hoặc kem lên vùng da cần điều trị. Tránh thoa lên các vết thương hở hoặc da bị viêm, kích ứng.
- Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng KNO3 thường xuyên và kết hợp với các sản phẩm dưỡng da khác để giúp da được nuôi dưỡng và phục hồi nhanh chóng.

Lưu ý:

- KNO3 là một hợp chất hóa học, nên bạn cần pha loãng trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng da.
- Tránh sử dụng KNO3 trên các vùng da bị viêm, kích ứng hoặc có vết thương hở.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- KNO3 chỉ được sử dụng ngoài da và không được ăn vào hoặc tiếp xúc với mắt.
- Bảo quản KNO3 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Nitrate: Properties, Applications and Hazards" by J. A. Gómez-Herrera, M. C. Gutiérrez-Ortiz, and J. F. García-García.
2. "Potassium Nitrate: A Review of its Properties, Production, and Applications" by M. A. A. El-Sheikh and M. A. El-Hady.
3. "Potassium Nitrate: Properties, Production, and Applications" by R. K. Singh and S. K. Singh.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem đánh răng Ecodenta Toothpaste For Sensitive Teeth
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem đánh răng Mighty Mouthcare Sustainable Refill Toothpaste
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe