Dầu dưỡng ẩm Face Theory Hydrating Tamanu Oil O5
Kem dưỡng ẩm kiềm dầu Idea Derma 5D Hyaluronic Acid Hydro Light Moisturizing Cream Moisturizer & Oil Control
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Dầu dưỡng ẩm Face Theory Hydrating Tamanu Oil O5
Kem dưỡng ẩm kiềm dầu Idea Derma 5D Hyaluronic Acid Hydro Light Moisturizing Cream Moisturizer & Oil Control
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Lecithin
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Hyaluronic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Sodium Hyaluronate Hyaluronic Acid Hydrolyzed Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
86%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
Phù hợp với da khô
Chống lão hóa
1
-
(Dưỡng da, Dưỡng tóc, Kháng khuẩn, Chất hấp thụ UV, Chất chống oxy hóa)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất làm mềm)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
Giải thích thành phần

Tocopherol

Tên khác: Tocopherol; Vit E; vitamin E; α-Tocopherol; Alpha-tocopherol

1. Tocopherol là gì?

Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.

Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.

2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm

  • Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
  • Làm dịu và dưỡng ẩm cho da
  • Dưỡng ẩm và làm sáng da
  • Chống lão hóa da
  • Chất bảo quản mỹ phẩm

3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm

Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất  có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.

4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp

Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.

5. Một số lưu ý khi sử dụng

Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.

Tài liệu tham khảo

  • AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
  • Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
  • Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.

 

Calophyllum Inophyllum (Alexandrian Laurel) Seed Oil

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc, Kháng khuẩn, Chất hấp thụ UV, Chất chống oxy hóa

1. Calophyllum Inophyllum (Alexandrian Laurel) Seed Oil là gì?

Calophyllum Inophyllum Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt cây Alexandrian Laurel, một loại cây bản địa của khu vực Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi hơi đắng.

2. Công dụng của Calophyllum Inophyllum (Alexandrian Laurel) Seed Oil

Calophyllum Inophyllum Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu này có khả năng dưỡng ẩm tốt, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Calophyllum Inophyllum Seed Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sưng tấy: Dầu này có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Chữa lành vết thương: Calophyllum Inophyllum Seed Oil có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm lành vết thương và giảm nguy cơ nhiễm trùng.
- Làm dịu da: Dầu này có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Calophyllum Inophyllum Seed Oil có khả năng thấm sâu vào tóc, giúp tăng cường sức khỏe tóc và ngăn ngừa tóc gãy rụng.
Tóm lại, Calophyllum Inophyllum Seed Oil là một loại dầu tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp dưỡng ẩm, chống lão hóa, giảm sưng tấy, chữa lành vết thương, làm dịu da và tăng cường sức khỏe tóc.

3. Cách dùng Calophyllum Inophyllum (Alexandrian Laurel) Seed Oil

- Calophyllum Inophyllum Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, lotion, tinh dầu...
- Đối với da mặt: sau khi rửa mặt sạch, lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên mặt, massage nhẹ nhàng để dầu thẩm thấu vào da. Sử dụng vào buổi tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Đối với da body: lấy một lượng dầu vừa đủ và thoa đều lên vùng da cần chăm sóc, massage nhẹ nhàng để dầu thẩm thấu vào da. Sử dụng sau khi tắm hoặc trước khi đi ngủ để đạt hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng cho da bị dị ứng hoặc kích ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Sử dụng đúng liều lượng và cách thức hướng dẫn để đạt hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Calophyllum inophyllum seed oil: a review on its therapeutic properties." by R. S. K. Singh, S. K. Singh, and A. K. Pandey. Journal of Ethnopharmacology, vol. 246, 2019, pp. 1-16.
2. "Calophyllum inophyllum seed oil: a source of bioactive compounds for medicinal and cosmetic applications." by S. K. Singh, R. S. K. Singh, and A. K. Pandey. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 9, no. 3, 2019, pp. 1-10.
3. "Calophyllum inophyllum seed oil: a review on its chemical composition and biological activities." by S. K. Singh, R. S. K. Singh, and A. K. Pandey. International Journal of Green Pharmacy, vol. 13, no. 1, 2019, pp. 1-8.

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Isododecane

Tên khác: 2-Methylundecane
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất làm mềm

1. Isododecane là gì?

Isododecane là một dạng hydrocarbon thường được sử dụng làm dung môi, một chất làm mềm trong mỹ phẩm có công dụng làm cho mỹ phẩm dễ tán đều lên da. 

Hoạt chất Isododecane là có dạng lỏng hơi sánh, không màu, không tan trong nước. Nhưng tan hoàn toàn với silicone, isoparafin và các loại mineral spirits và rất dễ bay hơi.

Cũng nhờ tính chất nhẹ và độ nhớt thấp, có khả năng làm tăng độ mịn và độ mướt nên Isododecane giúp các sản phẩm như: Mascara, son dưỡng, kem chống nắng, eyeliner…dễ tán đều trên bề mặt da.

2. Tác dụng của Isododecane trong mỹ phẩm

  • Là dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da.
  • Tăng độ mịn, mượt mà cho sản phẩm.
  • Làm tăng khả năng lan truyền của các hoạt chất, giúp thẩm thấu tối đa.
  • Chống trôi, chống nhòe trong các sản phẩm mascara
  • Giảm dầu nhớt trong các sản phẩm cream

3. Cách sử dụng Isododecane trong làm đẹp

Tỉ lệ sử dụng của chất tạo film cho son: 2-15%

Chỉ sử dụng ngoài da chỉ dùng ngoài da và bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Tài liệu tham khảo

  • A.D. Little, Inc. (1981) Industrial Hygiene Evaluation of Retrospective Mortality Study Plants, Boston.
  • Ahlborg G. Jr, Bjerkedal T., Egenaes J. Delivery outcome among women employed in the plastics industry in Sweden and Norway. Am. J. ind. Med. 1987;12:507–517.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1984) TLVs® Threshold Limit Values for Chemical Substances in the Work Environment Adopted by ACGIH for 1984–85, Cincinnati, OH, p. 62.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1991) Documentation of Threshold Limit Values and biological Exposure Indices, 6th Ed., Cincinnati, OH.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1993) 1993–1994 Threshold Limit Values for Chemical Substances and Physical Agents and biological Exposure Indices, Cincinnati, OH, pp. 32, 60.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dầu dưỡng ẩm Face Theory Hydrating Tamanu Oil O5
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem dưỡng ẩm kiềm dầu Idea Derma 5D Hyaluronic Acid Hydro Light Moisturizing Cream Moisturizer & Oil Control
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe