Sữa rửa mặt Studio 35 Facial Cleansing Sponges
Sữa rửa mặt Glowbiotics Gel To Oil Cleanser
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Sữa rửa mặt Studio 35 Facial Cleansing Sponges
Sữa rửa mặt Glowbiotics Gel To Oil Cleanser
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Glyceryl Caprylate Glyceryl Undecylenate Sucrose Laurate Sucrose Palmitate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
21%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất tạo màng)
1
-
(Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
Giải thích thành phần

Polyester

Chức năng: Dưỡng da, Chất tạo màng

1. Polyester là gì?

Polyester là một loại sợi tổng hợp được sản xuất từ các hợp chất polymer như polyethylene terephthalate (PET) hoặc polybutylene terephthalate (PBT). Polyester được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp may mặc, sản xuất đồ dùng gia đình, đồ nội thất và cả trong ngành làm đẹp.
Trong ngành làm đẹp, Polyester thường được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay. Các sản phẩm này thường được gọi là "polyester beauty products" và được sản xuất từ các hợp chất polyester có tính chất đàn hồi và bền vững.

2. Công dụng của Polyester

Polyester được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như:
- Các loại băng đô đầu: Băng đô đầu được làm từ sợi polyester có độ bền cao và đàn hồi, giúp giữ tóc và giữ cho tóc không bị rối.
- Các loại bông tẩy trang: Bông tẩy trang được làm từ sợi polyester có độ mềm mại và thấm hút tốt, giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm một cách dễ dàng.
- Các loại móng giả: Móng giả được làm từ sợi polyester có tính chất đàn hồi và bền vững, giúp giữ cho móng giả không bị vỡ hoặc bong tróc.
- Các loại bàn chải tóc: Bàn chải tóc được làm từ sợi polyester có độ bền cao và đàn hồi, giúp chải tóc một cách dễ dàng và không gây đau đầu.
Ngoài ra, Polyester còn được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như các loại khăn lau mặt, khăn tắm và các sản phẩm chăm sóc da khác. Tuy nhiên, việc sử dụng sản phẩm chứa Polyester cần được thận trọng, đặc biệt là đối với những người có làn da nhạy cảm.

3. Cách dùng Polyester

Polyester là một loại sợi tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong sản xuất quần áo và đồ dùng gia đình. Tuy nhiên, nó cũng được sử dụng trong ngành làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Polyester trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Polyester có khả năng hút ẩm tốt, giúp da giữ ẩm và mềm mại hơn. Nó cũng có khả năng chống tia UV, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Do đó, nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm chống nắng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Polyester cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem styling. Nó giúp tóc giữ ẩm và mềm mại hơn, đồng thời giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của môi trường.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Polyester cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như phấn nền, phấn má hồng và son môi. Nó giúp sản phẩm bám dính tốt hơn trên da và tạo ra hiệu ứng mịn màng.

Lưu ý:

Mặc dù Polyester có nhiều lợi ích trong làm đẹp, nhưng cũng có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không nên sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Polyester, vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Polyester trong thời gian dài, hãy đảm bảo rửa sạch da hoặc tóc của bạn sau khi sử dụng để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào với sản phẩm chứa Polyester, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Polyester Fibres: Chemistry and Technology" by J. W. S. Hearle, L. Hollick, and S. C. Anand
Tài liệu tham khảo 3: "Polyester Resins: Chemistry and Technology" by D. R. Paul and C. B. Bucknall

Polyurethane 6

Chức năng: Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Polyurethane 6 là gì?

Polyurethane 6 (PU 6) là một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ phản ứng giữa polyol và isocyanate. Nó là một loại polyurethane có độ cứng và độ bền cao, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và cả trong làm đẹp.

2. Công dụng của Polyurethane 6

- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: PU 6 có khả năng hấp thụ nước và giữ ẩm cho da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da khô và bong tróc.
- Tạo màng bảo vệ cho da: PU 6 có tính chất tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn, ô nhiễm...
- Giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da: PU 6 có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Tăng cường sự thẩm thấu của các dưỡng chất vào da: PU 6 có khả năng tăng cường sự thẩm thấu của các dưỡng chất vào da, giúp các dưỡng chất được hấp thụ tốt hơn và hiệu quả hơn trong việc làm đẹp da.
- Giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: PU 6 có khả năng giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
Tóm lại, Polyurethane 6 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tăng cường sự thẩm thấu của các dưỡng chất vào da và giảm nếp nhăn trên da.

3. Cách dùng Polyurethane 6

Polyurethane 6 là một loại polymer được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Đây là một chất liệu an toàn và không độc hại, được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem nền, phấn mắt, mascara, và nhiều sản phẩm khác.
Để sử dụng Polyurethane 6 trong làm đẹp, bạn cần lưu ý các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polyurethane 6. Điều này giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Polyurethane 6 theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Điều này giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
- Bước 3: Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Polyurethane 6, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.

Lưu ý:

- Polyurethane 6 là một chất liệu an toàn và không độc hại, tuy nhiên, nếu sử dụng sai cách hoặc quá liều, nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Polyurethane 6, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polyurethane 6.
- Hãy luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa Polyurethane 6 bị rò rỉ hoặc tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyurethane 6: Chemistry, Properties, and Applications" by M. D. Lechner and R. F. Storey
2. "Polyurethane 6: Synthesis, Properties, and Applications" by R. C. Larock and D. J. Doherty
3. "Polyurethane 6: Technology, Processing, and Applications" by J. M. Grogan and R. J. Crawford

Caprylic/ Capric Triglyceride

Tên khác: Caprylic/Capric Triglyceride
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?

Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride

Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride

- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.

- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.

- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.

- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt Studio 35 Facial Cleansing Sponges
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt Glowbiotics Gel To Oil Cleanser
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe