Dầu xả Faith in Nature Lavender & Geranium Conditioner
Dầu xả Contempora Vegan Restructuring Conditioner
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Dầu xả Faith in Nature Lavender & Geranium Conditioner
Dầu xả Contempora Vegan Restructuring Conditioner
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetrimonium Chloride
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetrimonium Chloride Trideceth 12 Undeceth 5 Undeceth 11
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
59%
41%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
78%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước)
Làm sạch
1
A
(Dưỡng da)
Chất gây mụn nấm
2
-
(Chất tạo mùi, Dưỡng da)
Không tốt cho da nhạy cảm
Chứa hương liệu
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước)
Làm sạch
4
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản)
Làm sạch
1
-
(Dưỡng da)
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Cetearyl Alcohol

Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước

1. Cetearyl Alcohol là gì?

Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.

2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

  • Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
  • Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
  • Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
  • Làm mềm da và làm mịn cho làn da.

3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

 

Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.

Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil

Chức năng: Dưỡng da

1. Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil là gì?

Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt của cây cải dầu (Brassica Campestris), một loại cây thuộc họ Brassicaceae. Cây cải dầu được trồng chủ yếu để sản xuất dầu ăn và dầu thực phẩm, nhưng cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp.

2. Công dụng của Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil

Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu cải dầu chứa các axit béo thiết yếu, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Chống oxy hóa: Dầu cải dầu chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như tia UV, ô nhiễm và tác nhân gây hại khác.
- Giảm viêm: Dầu cải dầu có tính chất kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Làm mềm và làm dịu da: Dầu cải dầu có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm khô da và các vấn đề da khác như mẩn ngứa, chàm, eczema.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Dầu cải dầu có khả năng tăng độ đàn hồi cho da, giúp giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
Trên thị trường, Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh dầu, sữa tắm và xà phòng.

3. Cách dùng Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil

Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp khác nhau, bao gồm kem dưỡng da, dầu tắm, dầu gội đầu và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu dưỡng da hoặc thêm vào kem dưỡng da để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm.
- Dưỡng tóc: Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào dầu gội đầu hoặc sử dụng dầu này như một loại dầu xả để giúp tóc mềm mượt hơn.
- Làm sạch da: Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil cũng có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng. Bạn có thể sử dụng dầu này để làm sạch da mặt hoặc sử dụng như một loại dầu tẩy trang để loại bỏ các tạp chất và trang điểm.
- Massage: Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil cũng là một loại dầu massage tuyệt vời. Bạn có thể sử dụng dầu này để massage cơ thể hoặc chân để giúp thư giãn và giảm căng thẳng.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu dầu bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và thực hiện các biện pháp cần thiết.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Lưu trữ đúng cách: Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn nên đậy kín nắp chai sau khi sử dụng để tránh bị ôxi hóa.
- Không sử dụng quá liều: Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil là một loại dầu tự nhiên, nhưng vẫn nên sử dụng đúng liều lượng để tránh gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.

Tài liệu tham khảo

1. "Rapeseed Oil: Production, Composition, Properties, and Uses" by Frank D. Gunstone, John L. Harwood, and Albert J. Dijkstra (2007)
2. "Rapeseed Oil as a Potential Feedstock for Biodiesel Production" by Shunmugaperumal Tamil Selvan, Sivasubramanian Velmurugan, and Ramesh Babu (2015)
3. "Rapeseed Oil: A Comprehensive Review" by Muhammad Imran, Muhammad Nadeem, Muhammad Asif Hanif, and Muhammad Shahbaz (2017)

Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil

Chức năng: Chất tạo mùi, Dưỡng da

1. Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil là gì?

Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil là một loại tinh dầu được chiết xuất từ hoa của cây oải hương (Lavandula angustifolia). Tinh dầu này có mùi thơm đặc trưng của hoa oải hương và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da.

2. Công dụng của Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil

Lavender Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Lavender Oil có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và đau nhức trên da.
- Làm sạch da: Lavender Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Lavender Oil có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da đầu, giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm gãy rụng.
- Giảm căng thẳng: Mùi thơm của Lavender Oil có tính chất thư giãn và giúp giảm căng thẳng, giúp bạn cảm thấy thư thái và thoải mái hơn.
- Tăng cường giấc ngủ: Lavender Oil cũng có tính chất thư giãn và giúp giảm căng thẳng, giúp bạn dễ dàng vào giấc ngủ và có giấc ngủ sâu hơn.
Tóm lại, Lavender Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc da, giúp làm dịu da, làm sạch da, tăng cường sức khỏe tóc, giảm căng thẳng và tăng cường giấc ngủ.

3. Cách dùng Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil

- Lavender oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, toner, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, dầu xả, vv.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một vài giọt lavender oil lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu vào da.
- Để sử dụng pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác, bạn có thể thêm một vài giọt lavender oil vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Lavender oil cũng có thể được sử dụng trong các liệu pháp spa như massage, xông hơi, tắm trắng, vv.
- Nên sử dụng lavender oil vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp thư giãn và giảm stress.

Lưu ý:

- Trước khi sử dụng lavender oil, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra phản ứng dị ứng.
- Không nên sử dụng lavender oil trực tiếp trên da khi da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nên lưu trữ lavender oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng lavender oil theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

1. "Lavender oil: a review of its properties and applications" by S. Koulivand, M. Ghadiri, and A. Gorji. Avicenna Journal of Phytomedicine, 2013.
2. "Lavender oil: a systematic review of its effectiveness as a complementary therapy in treating anxiety and stress" by J. Perry, L. Perry, and J. Ernst. Journal of Alternative and Complementary Medicine, 2012.
3. "Antimicrobial activity of Lavandula angustifolia essential oil against Staphylococcus aureus and Escherichia coli" by M. Sienkiewicz, A. Łysakowska, A. Denys, and J. Kowalczyk. Acta Poloniae Pharmaceutica, 2011.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dầu xả Faith in Nature Lavender & Geranium Conditioner
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dầu xả Contempora Vegan Restructuring Conditioner
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe