Tinh chất Glow Lab Filler Effect Lifting Facial Serum
Tinh chất Autumn 1% Copper Peptide With Pdrn Anti-age Complex Serum
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Tinh chất Glow Lab Filler Effect Lifting Facial Serum
Tinh chất Autumn 1% Copper Peptide With Pdrn Anti-age Complex Serum
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol (Pro-Vitamin B5) Sodium Hyaluronate
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Hyaluronic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (4) thành phần
Panthenol Hyaluronic Acid Hydrolyzed Hyaluronic Acid Hydrolyzed Sodium Hyaluronate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
81%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
76%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Dưỡng da)
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Dưỡng da)
-
-
(Dưỡng da, Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương)
Giải thích thành phần

Water (Aqua)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Tetrapeptide 1

Chức năng: Dưỡng da

1. Tetrapeptide 1 là gì?

Tetrapeptide 1 là một loại peptide được tạo ra từ bốn amino acid khác nhau, bao gồm Lysine, Threonine, Histidine và Tyrosine. Nó là một phân tử nhỏ có khả năng thẩm thấu vào da và có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi, độ săn chắc của da và giảm nếp nhăn.

2. Công dụng của Tetrapeptide 1

Tetrapeptide 1 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi, độ săn chắc của da và giảm nếp nhăn. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da trở nên mịn màng, săn chắc và đàn hồi. Ngoài ra, Tetrapeptide 1 còn có tác dụng làm dịu và giảm viêm cho da, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và mẩn đỏ. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, Tetrapeptide 1 cần được sử dụng đều và liên tục trong thời gian dài.

3. Cách dùng Tetrapeptide 1

Tetrapeptide 1 là một loại peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện màu sắc và độ đàn hồi của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Tetrapeptide 1 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Tetrapeptide 1 có thể được thêm vào các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cải thiện màu sắc và độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Tetrapeptide 1 hàng ngày để đạt được kết quả tốt nhất.
- Sử dụng trong serum: Tetrapeptide 1 cũng có thể được sử dụng trong serum để cải thiện màu sắc và độ đàn hồi của da. Serum chứa Tetrapeptide 1 sẽ thẩm thấu sâu vào da và giúp cải thiện tình trạng da nhanh chóng hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Tetrapeptide 1 cũng có thể được thêm vào các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và cải thiện màu sắc của da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Tetrapeptide 1 trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Tetrapeptide 1 trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tetrapeptide 1 và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Hãy sử dụng sản phẩm chứa Tetrapeptide 1 đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được kết quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Tetrapeptide 1: A Review of Its Properties and Applications in Skincare" by M. Smith, Journal of Cosmetic Science, Vol. 35, No. 2, March/April 2009.
2. "The Effects of Tetrapeptide 1 on Skin Aging and Pigmentation" by J. Lee et al., Journal of Dermatological Science, Vol. 62, No. 3, June 2011.
3. "Tetrapeptide 1: A Novel Peptide for Skin Whitening" by S. Kim et al., International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 2, April 2012.

Caprylyl Glycol (Uplevity™ E-Lift Peptide)

Tên khác: Capryl Glycol; 1,2-Octanediol; 1,2-Dihydroxyoctane; 1,2-Octylene glycol
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Caprylyl Glycol là gì?

Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.

2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm cho da
  • Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
  • Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
  • Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
  • Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Tinh chất Glow Lab Filler Effect Lifting Facial Serum
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Tinh chất Autumn 1% Copper Peptide With Pdrn Anti-age Complex Serum
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe