Tẩy trang Ideel (Aldi) 2 In1 Makeup Remover Skin Tonic
Sáp tẩy trang Pyunkang Yul Deep Clear Cleansing Balm (all-in-one Cleanser)
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Tẩy trang Ideel (Aldi) 2 In1 Makeup Remover Skin Tonic
Sáp tẩy trang Pyunkang Yul Deep Clear Cleansing Balm (all-in-one Cleanser)
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polyglyceryl 4 Caprate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Sorbitan Sesquioleate Hydrogenated Lecithin Peg 20 Glyceryl Triisostearate Peg 10 Isostearate Glyceryl Stearate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Hyaluronic Acid
Trị mụn
Trị mụn
từ (2) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol (Pro-Vitamin B5) Hyaluronic Acid Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Ceramide Np
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
88%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
85%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
A
(Dung môi, Dưỡng da)
2
4
A
(Chất tạo mùi, Chất bảo quản)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
Chất gây mụn nấm
1
-
(Chất làm mềm)
Chất gây mụn nấm
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da)
Chất gây mụn nấm
1
B
(Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm sạch, Chất làm dịu, Làm mịn)
Phục hồi da
Làm sạch
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Polyglyceryl 4 Caprate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Polyglyceryl 4 Caprate là gì?

Polyglyceryl 4 Caprate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sản xuất từ glycerin và axit béo capric. Nó là một hợp chất ester được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.

2. Công dụng của Polyglyceryl 4 Caprate

Polyglyceryl 4 Caprate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Polyglyceryl 4 Caprate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Polyglyceryl 4 Caprate cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: Polyglyceryl 4 Caprate được sử dụng như một chất làm đặc và tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân tách hay bị hỏng.
- Làm tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm: Polyglyceryl 4 Caprate cũng được sử dụng để làm tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm, giúp sản phẩm có màu sắc và hương thơm tốt hơn.
Tóm lại, Polyglyceryl 4 Caprate là một chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, tăng độ bền của sản phẩm và làm tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm.

3. Cách dùng Polyglyceryl 4 Caprate

Polyglyceryl 4 Caprate là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm và tạo bọt tự nhiên, giúp làm sạch và làm mịn da và tóc.
Cách sử dụng Polyglyceryl 4 Caprate tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung khi sử dụng Polyglyceryl 4 Caprate:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương.
- Theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm, lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Rửa sạch với nước sau khi sử dụng.

Lưu ý:

Polyglyceryl 4 Caprate là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 4 Caprate:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 4 Caprate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 4 Caprate, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Trên đây là những thông tin về cách dùng và lưu ý khi sử dụng Polyglyceryl 4 Caprate trong làm đẹp. Hy vọng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chất này và sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 4 Caprate một cách an toàn và hiệu quả.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglyceryl-4 Caprate: A Safe and Effective Emulsifier for Cosmetics" by S. K. Sharma, S. K. Singh, and R. K. Sharma. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 4, pp. 289-299, July/August 2013.
2. "Polyglyceryl-4 Caprate: A Novel Surfactant for Personal Care Applications" by R. K. Sharma, S. K. Sharma, and S. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, vol. 35, no. 5, pp. 454-461, October 2013.
3. "Polyglyceryl-4 Caprate: A Versatile Emulsifier for Cosmetic Formulations" by S. K. Sharma, R. K. Sharma, and S. K. Singh. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 1, pp. 1-9, January 2015.

Pentylene Glycol

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da

1. Pentylene Glycol là gì?

Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.

2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp giữ độ ẩm da
  • Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
  • Tác dụng kháng khuẩn

3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
  • Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
  • Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
  • Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
  • Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.

Phenoxyethanol

Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản

1. Phenoxyethanol là gì?

Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.

Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.

2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp

  • Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
  • Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm 

3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol

Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại. 

Tài liệu tham khảo

  • Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
  • Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
  • PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
  • Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
  • Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Tẩy trang Ideel (Aldi) 2 In1 Makeup Remover Skin Tonic
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sáp tẩy trang Pyunkang Yul Deep Clear Cleansing Balm (all-in-one Cleanser)
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe