Rửa mặt tạo bọt JimJams Pure & Clear Deep Cleansing Foaming Gel
Sữa rửa mặt Garnier Limpiador Iluminador
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Rửa mặt tạo bọt JimJams Pure & Clear Deep Cleansing Foaming Gel
Sữa rửa mặt Garnier Limpiador Iluminador
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Sodium Laureth Sulfate Peg 7 Glyceryl Cocoate Cocamide Dea
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Ascorbyl Glucoside
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Peg 100 Stearate Sodium Cocoyl Isethionate Sodium Methyl Cocoyl Taurate Coconut Acid Ppg 5 Ceteth 20 Peg 55 Propylene Glycol Oleate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
38%
44%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
59%
38%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Không tốt cho da dầu
Chứa Sulfate
Làm sạch
1
4
B
(Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt)
7
B
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt)
Làm sạch
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
B
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium Laureth Sulfate

Tên khác: SLES; Sodium Lauryl Ether Sulphate; Sodium Lauryl ether Sulfate; Ethoxylated C12-Sulfate; Sodium Laureth-2 Sulfate
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Laureth Sulfate là gì?

Sodium laureth sulfate là một loại ether sulfate hoạt tính mạnh được sản xuất từ một loại rượu béo mang tính chất tẩy rửa cao và giúp loại bỏ vết bẩn mang điện âm có trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân (xà phòng, dầu gội đầu, kem đánh răng,...) và mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Sodium Laureth Sulfate trong mỹ phẩm

Một trong những chức năng độc đáo của nó là tạo bọt, với giá thành khá rẻ và đem lại hiệu quả cao trong việc làm sạch, loại bỏ các chất dư thừa trên da nên chúng được sử dụng khá phổ biến trong cuộc sống.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Chuyên gia khuyến cáo cần tham khảo lượng Sodium Laureth Sulfate trong các sản phẩm và sử dụng hợp lý để cơ thể luôn an toàn và khỏe mạnh.

Tài liệu tham khảo

  • Burnette WN. "Western blotting": electrophoretic transfer of proteins from sodium dodecyl sulfate--polyacrylamide gels to unmodified nitrocellulose and radiographic detection with antibody and radioiodinated protein A. Anal Biochem. 1981 Apr;112(2):195-203.
  • Alwine JC, Kemp DJ, Stark GR. Method for detection of specific RNAs in agarose gels by transfer to diazobenzyloxymethyl-paper and hybridization with DNA probes. Proc Natl Acad Sci U S A. 1977 Dec;74(12):5350-4.
  • Peach M, Marsh N, Miskiewicz EI, MacPhee DJ. Solubilization of proteins: the importance of lysis buffer choice. Methods Mol Biol. 2015;1312:49-60.
  • Kruger NJ. The Bradford method for protein quantitation. Methods Mol Biol. 1994;32:9-15.
  • Laemmli UK. Cleavage of structural proteins during the assembly of the head of bacteriophage T4. Nature. 1970 Aug 15;227(5259):680-5.

 

Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride

Tên khác: Montaline C40
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt

1. Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride là gì?

Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó được sản xuất từ dầu cọ và được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da và tóc.

2. Công dụng của Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride

Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp để tạo bọt và làm sạch da và tóc. Nó có khả năng làm sạch nhẹ nhàng mà không gây kích ứng da và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Nó cũng có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc. Ngoài ra, Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride còn được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm và tăng cường tính năng làm sạch của sản phẩm.

3. Cách dùng Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride

Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride là một chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm làm đẹp, bao gồm các sản phẩm chăm sóc tóc, da và mỹ phẩm. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và không gây kích ứng, được sử dụng để tạo bọt và làm sạch.
Cách sử dụng Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó. Tuy nhiên, đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride thường được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm chăm sóc tóc như shampoo và dầu gội. Nó giúp tạo bọt và làm sạch tóc. Để sử dụng, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và xoa đều lên tóc ướt, massage nhẹ nhàng và rửa sạch với nước.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt và gel tắm. Nó giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng và không gây kích ứng. Để sử dụng, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và xoa đều lên da ướt, massage nhẹ nhàng và rửa sạch với nước.
- Sử dụng trong mỹ phẩm: Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da và kem chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm và giúp sản phẩm dễ dàng thoa đều trên da. Để sử dụng, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.

Lưu ý:

Mặc dù Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và không gây kích ứng, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride có thể gây khô da hoặc làm hỏng tóc. Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá mức.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride có thể gây kích ứng trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Nếu da của bạn bị tổn thương, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, hãy lưu trữ sản phẩm chứa Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 6, 2015, pp. 1013-1021.
2. "Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride: Synthesis, Characterization, and Application in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 2, 2015, pp. 105-113.
3. "Cocamidopropyl Betainamide Mea Chloride: A New Surfactant for Mild Shampoo Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 3, 2014, pp. 262-268.

Cocamide Dea

Tên khác: Coconut Diethanolamide; Coconut Fatty Acid Diethanolamide; Cocamide Diethanolamine
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt

1. Cocamide Dea là gì?

Cocamide DEA là một loại chất làm mềm và tạo bọt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các sản phẩm tắm và dầu gội. Nó được tạo ra bằng cách phản ứng giữa Cocamide và Diethanolamine (DEA). Cocamide DEA là một loại chất béo được chiết xuất từ dầu dừa hoặc dầu hạt cọ và được sử dụng để làm mềm và tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

2. Công dụng của Cocamide Dea

Cocamide DEA có nhiều công dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm:
- Làm mềm và tạo bọt: Cocamide DEA được sử dụng để làm mềm và tạo bọt trong các sản phẩm tắm và dầu gội. Nó giúp tạo ra bọt mịn và dày đặc, giúp làm sạch và tẩy tế bào chết trên da và tóc.
- Tăng độ nhớt: Cocamide DEA có tính chất làm dày và tăng độ nhớt của sản phẩm. Điều này giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và tóc, giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Tăng độ ẩm: Cocamide DEA có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mượt mà.
- Làm dịu và chống kích ứng: Cocamide DEA có tính chất làm dịu và chống kích ứng, giúp giảm thiểu tác động của các thành phần khác trong sản phẩm đến da và tóc.
Tuy nhiên, Cocamide DEA cũng có thể gây kích ứng da và tóc đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Do đó, nó cần được sử dụng với mức độ phù hợp và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Cocamide Dea

Cocamide Dea là một loại chất làm dịu và tạo bọt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng và các sản phẩm chăm sóc da khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Cocamide Dea trong làm đẹp:
- Dầu gội: Cocamide Dea được sử dụng để tạo bọt và làm dịu da đầu. Bạn có thể sử dụng dầu gội chứa Cocamide Dea như một phương pháp làm sạch tóc và da đầu hàng ngày.
- Sữa tắm: Cocamide Dea được sử dụng để tạo bọt và làm dịu da. Bạn có thể sử dụng sữa tắm chứa Cocamide Dea để làm sạch và làm mềm da hàng ngày.
- Kem đánh răng: Cocamide Dea được sử dụng để tạo bọt và làm dịu lợi. Bạn có thể sử dụng kem đánh răng chứa Cocamide Dea để làm sạch răng và lợi hàng ngày.
- Sản phẩm chăm sóc da khác: Cocamide Dea cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng da và sữa rửa mặt để làm mềm và làm dịu da.

Lưu ý:

Mặc dù Cocamide Dea là một chất làm dịu và tạo bọt an toàn, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cocamide Dea có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cocamide Dea tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Cocamide Dea có thể gây kích ứng da. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Tránh sử dụng cho trẻ em: Cocamide Dea không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cocamide Dea, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cocamide Dea nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Cocamide DEA: A Review of Potential Health Effects." National Institute of Environmental Health Sciences, 2016.
2. "Cocamide DEA: Safety Assessment and Regulatory Status." Cosmetic Ingredient Review, 2014.
3. "Cocamide DEA and Cancer Risk: A Review of the Scientific Evidence." International Agency for Research on Cancer, 2015.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Rửa mặt tạo bọt JimJams Pure & Clear Deep Cleansing Foaming Gel
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt Garnier Limpiador Iluminador
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe