- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 8 | - | (Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Nhuộm tóc, Chất làm trắng da, Giảm màu tóc nhuộm) | |
| 1 3 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Thuốc tiêu sừng, Loại bỏ vết chai/mô sẹo/mụn cóc) | |
| 3 5 | - | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | |
Hydroquinone
- Hydroquinone là gì?
- Công dụng của Hydroquinone
- Cách dùng Hydroquinone
Salicylic Acid
- BHA là gì?
- Tác dụng của BHA trong làm đẹp
- Nổi tiếng nhất với các đặc tính tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết một cách tự nhiên
- Ngừa mụn
- Hiệu quả nhất trong các công thức để lại trên da với độ pH khoản 3-4
- Khả năng tan trong dầu giúp tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông để hạn chế nổi mụn, tắc nghẽn lỗ chân lông và mụn đầu đen
- Làm sạch sâu, thu nhỏ lỗ chân lông
- Chống lão hóa, cải thiện cấu trúc da
- Cách sử dụng
- Nồng độ 1%: là mức nồng độ thấp nhất, phù hợp với những bạn có làn da nhạy cảm. Nếu như bạn mới làm quen với BHA lần đầu thì đây là sự lựa chọn tốt để da bạn thích nghi đấy.
- Nồng độ 2%: là nồng độ được xem là hoàn hảo với một sản phẩm BHA vì đem lại hiệu quả cao cho làn da của bạn. Tuy nhiên, khi sử dụng em này thì sẽ hơi châm chích và khá là khó chịu và khi sử dụng một thời gian da sẽ không còn cảm giác đó nữa.
- Nồng độ 4%: đây là mức nồng độ cao nhất nên mình khuyên chỉ nên dùng từ 1 – 2 lần/ tuần.
- Handbook of Chemistry and Physics, CRC press, 58th edition page D150-151 (1977)
- Dawson, R. M. C. et al., Data for Biochemical Research, Oxford, Clarendon Press, 1959.
- European Commission Scientific Committee on Consumer Safety, June 2019, pages 1-70
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, April 2018, pages 245-251
- Journal of Cosmetic Science, January-February 2017, pages 55-58
- Clinical, Cosmetic, and Investigational Dermatology, August 2015, pages 455-461 and November 2010, pages 135-142
Padimate O
1. Padimate O là gì?
Padimate O là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Padimate O còn được gọi là octyl dimethyl PABA hoặc padimate O octyl dimethyl PABA.
Padimate O là một phần của nhóm các chất chống nắng hóa học được sử dụng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB. Nó hoạt động bằng cách hấp thụ tia UVB và chuyển đổi chúng thành năng lượng không độc hại.
2. Công dụng của Padimate O
Padimate O được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB. Nó có khả năng bảo vệ da khỏi cháy nắng, làm chậm quá trình lão hóa da và giảm nguy cơ ung thư da.
Padimate O thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất chống nắng khác để tăng cường hiệu quả bảo vệ da.
Tuy nhiên, Padimate O cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, người dùng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
3. Cách dùng Padimate O
Padimate O là một loại chất chống nắng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Để sử dụng Padimate O hiệu quả, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chống nắng nào, bạn cần làm sạch da mặt và cổ bằng nước và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chống nắng: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Padimate O. Bạn có thể sử dụng kem chống nắng hoặc lotion chống nắng.
- Bước 3: Thoa đều sản phẩm: Sau khi lấy một lượng sản phẩm vừa đủ, bạn cần thoa đều lên da mặt và cổ. Hãy chú ý thoa đều và tránh để trống các vùng da.
- Bước 4: Sử dụng lại sản phẩm: Nếu bạn ở ngoài trời trong thời gian dài, hãy sử dụng lại sản phẩm chống nắng sau mỗi 2 giờ.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chống nắng: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chống nắng có thể khiến da bị nhờn và gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Sử dụng sản phẩm chống nắng đúng cách: Để đảm bảo hiệu quả của sản phẩm chống nắng, bạn cần sử dụng đúng cách và thoa đều lên da.
- Sử dụng sản phẩm chống nắng thường xuyên: Sử dụng sản phẩm chống nắng thường xuyên là cách tốt nhất để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sản phẩm chống nắng có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc với mắt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo chất lượng của sản phẩm chống nắng, bạn cần lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of Padimate O as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel (2014)
2. "Padimate O: A Review of the Literature on its Safety and Efficacy as a Sunscreen Agent" by J. L. Burnett and J. A. Keyes (2012)
3. "Padimate O: A Comprehensive Review of its Photostability, Photodegradation, and Phototoxicity" by S. K. Singh and S. K. Pandey (2016)
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262