Giải thích thành phần
Chức năng: Dưỡng da, Hương liệu, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Kháng khuẩn, Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa, Chất làm se khít lỗ chân lông
1. Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract là gì?
Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây quế Sri Lanka (Cinnamomum Zeylanicum), được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chiết xuất này chứa nhiều hoạt chất có tính chống oxy hóa, kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
2. Công dụng của Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract
- Cung cấp độ ẩm cho da: Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract có khả năng cân bằng độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn, đốm nâu trên da.
- Kháng khuẩn và kháng viêm: Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm mụn trứng cá, viêm da và các vấn đề về da liễu khác.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất này cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tóc khỏe mạnh, bóng mượt và chống gãy rụng tóc.
3. Cách dùng Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract
Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp khác nhau, bao gồm kem dưỡng da, serum, toner và mặt nạ. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của chiết xuất này:
- Kem dưỡng da: Thêm 1-2% Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract vào kem dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm giảm nếp nhăn.
- Serum: Thêm 1-2% Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract vào serum để giúp tăng cường độ ẩm và giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang.
- Toner: Thêm 1-2% Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract vào toner để giúp làm sạch da và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá.
- Mặt nạ: Thêm 2-3% Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract vào mặt nạ để giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng cho da bị kích ứng hoặc viêm da.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên.
- Nếu có bất kỳ phản ứng phụ nào, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Cinnamomum zeylanicum bark extract" by M. R. Jayaprakasha, R. P. Singh, and K. K. Sakariah. Journal of Food Science, vol. 65, no. 2, 2000, pp. 357-360.
2. "Cinnamomum zeylanicum bark extract as a natural preservative in food industry" by S. K. Mishra, S. K. Tripathi, and S. K. Panda. International Journal of Food Science and Technology, vol. 51, no. 3, 2016, pp. 572-580.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Cinnamomum zeylanicum bark extract: a review" by S. K. Mishra, S. K. Tripathi, and S. K. Panda. Journal of Pharmacy and Pharmacology, vol. 68, no. 7, 2016, pp. 901-912.
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc, Chất làm sạch
1. Capryloyl Glycine là gì?
Capryloyl Glycine là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một dẫn xuất của axit caprylic và glycine, có tính chất làm sạch và kháng khuẩn.
2. Công dụng của Capryloyl Glycine
Capryloyl Glycine được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm sạch và kiểm soát vi khuẩn trên da. Nó có khả năng giúp làm giảm mụn trứng cá và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trên da. Ngoài ra, Capryloyl Glycine còn có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Capryloyl Glycine
Capryloyl Glycine là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại amino axit được chiết xuất từ dầu dừa và axit caprylic. Capryloyl Glycine có khả năng làm sạch da, giảm vi khuẩn và giúp cân bằng độ pH của da.
Cách sử dụng Capryloyl Glycine phụ thuộc vào loại sản phẩm chứa nó. Tuy nhiên, đa phần các sản phẩm chăm sóc da và tóc đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc nhãn sản phẩm. Thông thường, Capryloyl Glycine được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ trong các sản phẩm như sữa rửa mặt, toner, kem dưỡng da, serum, dầu gội và dầu xả.
Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Capryloyl Glycine, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Capryloyl Glycine là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể làm khô da hoặc gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Capryloyl Glycine và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Capryloyl Glycine dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng nào như đau, sưng hoặc khó chịu.
- Bảo quản sản phẩm chứa Capryloyl Glycine ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Capryloyl Glycine: A Novel Ingredient for Skin Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 3, 2012, pp. 167-174.
2. "Capryloyl Glycine: A Multifunctional Ingredient for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 2, 2017, pp. 26-32.
3. "Capryloyl Glycine: A New Generation of Skin Care Ingredient." International Journal of Cosmetic Science, vol. 37, no. 1, 2015, pp. 1-8.
Chức năng: Dưỡng da
1. Sarcosine là gì?
Sarcosine là một hợp chất hữu cơ tự nhiên, được tìm thấy trong cơ thể con người và các loài động vật khác. Nó được tạo ra từ chất béo và protein trong cơ thể, và có thể được tìm thấy trong thực phẩm như cá, thịt, trứng và sữa.
Sarcosine cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện tình trạng da và tóc.
2. Công dụng của Sarcosine
Sarcosine có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Làm sáng da: Sarcosine có khả năng làm sáng da bằng cách giúp giảm sự sản xuất melanin, chất gây ra sắc tố da.
- Giảm nếp nhăn: Sarcosine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- Tăng cường độ ẩm: Sarcosine có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Sarcosine có khả năng tăng cường sức sống cho tóc bằng cách kích thích sự sản xuất keratin, một loại protein quan trọng giúp tóc khỏe mạnh.
- Giảm mụn trứng cá: Sarcosine có khả năng giảm sự sản xuất dầu trên da, giúp giảm mụn trứng cá và các vấn đề liên quan đến da nhờn.
Tóm lại, Sarcosine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện tình trạng da và tóc, làm cho chúng trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Sarcosine
Sarcosine là một amino acid tự nhiên có trong cơ thể con người và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách dùng Sarcosine trong làm đẹp:
- Sử dụng kem dưỡng da chứa Sarcosine: Sarcosine có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Sarcosine hàng ngày để có được làn da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Sử dụng serum chứa Sarcosine: Serum chứa Sarcosine có thể giúp cải thiện độ sáng của da và giảm thiểu tình trạng thâm nám, tàn nhang. Bạn có thể sử dụng serum chứa Sarcosine vào buổi sáng và tối để có được làn da tươi sáng và đều màu hơn.
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Sarcosine: Sarcosine cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh hơn. Sarcosine có khả năng giúp cải thiện cấu trúc của tóc và giảm thiểu tình trạng rụng tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Sarcosine hàng ngày để có được mái tóc mềm mượt và khỏe mạnh hơn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sarcosine là một chất tự nhiên có trong cơ thể con người, tuy nhiên, sử dụng quá liều Sarcosine có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, hoặc khó thở.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sarcosine, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng không gây dị ứng hoặc kích ứng da.
- Không sử dụng cho trẻ em: Sarcosine không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của Sarcosine đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, do đó, không nên sử dụng Sarcosine khi mang thai hoặc cho con bú.
- Tìm hiểu thêm về sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Sarcosine nào, bạn nên tìm hiểu thêm về sản phẩm và hỏi ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Sarcosine: a potential biomarker for prostate cancer." by Sreekumar A, et al. The Lancet Oncology, 2009.
2. "Sarcosine metabolism and its role in prostate cancer." by S. M. M. Farooqui, et al. The Prostate, 2011.
3. "Sarcosine as a potential therapeutic target for cancer." by Y. Li, et al. Expert Opinion on Therapeutic Targets, 2013.
Tên khác: Precipitated Sulfur; Sulfur Flour; Sulphur; Flores Sulphuris; Flowers of sulfur
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất dưỡng da - hỗn hợp, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Giảm tiết bã nhờn
1. Sulfur là gì?
Sulfur hay được gọi thân quen là lưu huỳnh. Nó là một phi kim phổ biến, không mùi không vị và có nhiều hóa trị. Trong tự nhiên, nó có thể tìm thấy ở dạng đơn chất hay trong các khoáng chất sulfua và sulfat có màu vàng chanh. Nó là một nguyên tố thiết yếu cho sự sống và được tìm thấy trong axit amin.
2. Tác dụng của Sulfur trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết
- Diệt khuẩn
- Giảm bã nhờn
- Ngăn ngừa và giảm khả năng nhiễm trùng của mụn trứng cá
3. Cách sử dụng Sulfur trong làm đẹp
Theo các chuyên gia, sau bước làm sạch da và để khô, người dùng có thể bôi sản phẩm chứa lưu huỳnh 2%, 5% lên vùng da bị mụn, hai lần/ngày vào buổi sáng và tối cho đến khi hết mụn. Bạn phải hỏi ý kiến bác sĩ hoặc sử dụng theo chỉ định đối với các sản phẩm chứa nồng độ lưu huỳnh nhiều hơn 5%.
Nên tăng từ từ tần suất sử dụng, ban đầu chỉ nên sử dụng 1 lần/ngày sau đó khi đã thích ứng thì có thể tăng lên 2 hoặc 3 lần/ngày.
Nồng độ sulfur ở các loại mỹ phẩm như sau:
- Lưu huỳnh 0.5%, 10%: Sản phẩm dạng mỡ hoặc dạng xà phòng.
- Lưu huỳnh 2%, 5%: Sản phẩm kem hoặc sữa dưỡng.
4. Lưu ý khi sử dụng Sulfur
- Do chứa các đặc tính hóa học mạnh nên sulfur có thể gây ra hiện tượng đỏ, sưng, ngứa và bong tróc da vì vậy bạn nên thử sản phẩm chứa lưu huỳnh trước một lượng nhỏ ở vùng da cánh tay để kiểm tra độ an toàn, khi thấy không có tình trạng kích ứng nào thì lúc đó mới dùng lên mặt.
- Sulfur thường được kết hợp cùng natri sulfacetamide nên nếu bạn có tiền sử dị ứng với thuốc sulfa thì không nên kết hợp.
- Theo FDA, nghiên cứu trên động vật cho thấy thành phần sulfur có thể gây tác động đến thai nhi. Dù hiện nay chưa có nghiên cứu cụ thể nào cho thấy kết quả tương tự trên người nhưng nếu đang mang thai, bạn cần có sự chỉ định của bác sĩ khi muốn sử dụng sản phẩm có chứa lưu huỳnh để trị mụn.
- Không thoa sản phẩm chứa sulfur lên vùng da bị cháy nắng, nứt nẻ, có vết thương hở. Chỉ bôi lên vùng da điều trị để tránh tình trạng khô da, thâm sạm.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong thời gian điều trị bằng sulfur. Không dùng cùng kem chống nắng có PABA (Para-Aminobenzoic Acid) để ngăn ngừa tình trạng đổi màu da.
Tài liệu tham khảo
- Maranda EL, Ayache A, Taneja R, Cortizo J, Nouri K. Chemical Warfare's Most Notorious Agent Against the Skin: Mustard Gas-Then and Now. JAMA Dermatol. 2016 Aug 01;152(8):933.
- Nourani MR, Mahmoodzadeh Hosseini H, Azimzadeh Jamalkandi S, Imani Fooladi AA. Cellular and molecular mechanisms of acute exposure to sulfur mustard: a systematic review. J Recept Signal Transduct Res. 2017 Apr;37(2):200-216.
- Panahi Y, Abdolghaffari AH, Sahebkar A. A review on symptoms, treatments protocols, and proteomic profile in sulfur mustard-exposed victims. J Cell Biochem. 2018 Jan;119(1):197-206.
- Ghasemi H, Owlia P, Jalali-Nadoushan MR, Pourfarzam S, Azimi G, Yarmohammadi ME, Shams J, Fallahi F, Moaiedmohseni S, Moin A, Yaraee R, Vaez-Mahdavi MR, Faghihzadeh S, Mohammad Hassan Z, Soroush MR, Naghizadeh MM, Ardestani SK, Ghazanfari T. A clinicopathological approach to sulfur mustard-induced organ complications: a major review. Cutan Ocul Toxicol. 2013 Oct;32(4):304-24.
- Greenberg MI, Sexton KJ, Vearrier D. Sea-dumped chemical weapons: environmental risk, occupational hazard. Clin Toxicol (Phila). 2016;54(2):79-91.
Tên khác: Salicylates; 2-hydroxybenzoic; Salicylic Acid; Beta Hydroxy Acid
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Thuốc tiêu sừng, Loại bỏ vết chai/mô sẹo/mụn cóc
BHA là gì?
Axit salicylic còn có tên gọi khác là BHA, Salicylates, 2-hydroxybenzoic, Beta Hydroxy Acid.
BHA là viết tắt của Beta hydroxy Acid, hay còn được biết đến như salicylic acid. Salicylic acid là một thành phần desmolytic (“desmolytic” là thuật ngữ chỉ sự phá vỡ các cầu nối tế bào sừng của salicylic acid nhưng không phân giải hoặc phá vỡ các sợi keratin nội bào), có nghĩa là nó có thể tẩy tế bào chết bằng cách hòa tan các liên kết giữ các tế bào chết lên bề mặt da. Do salicylic acid có khả năng hòa tan trong dầu, nên nó cũng có khả năng xâm nhập vào lỗ chân lông và tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông, giúp hạn chế nổi mụn, bao gồm mụn đầu đen và mụn đầu trắng.
Tác dụng của BHA trong làm đẹp
Nổi tiếng nhất với các đặc tính tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết một cách tự nhiên
Ngừa mụn
Hiệu quả nhất trong các công thức để lại trên da với độ pH khoản 3-4
Khả năng tan trong dầu giúp tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông để hạn chế nổi mụn, tắc nghẽn lỗ chân lông và mụn đầu đen
Làm sạch sâu, thu nhỏ lỗ chân lông
Chống lão hóa, cải thiện cấu trúc da
Cách sử dụng
Dùng BHA cách bước toner khoảng 20-30 phút. Nếu mới sử dụng, hãy chọn sản phẩm có nồng độ thấp để quen trước (nồng độ khoảng 1%). Dùng mỗi tuần 1 lần. Sau khi da quen, có thể nâng tần suất 2 lần/ tuần hoặc thay đổi nồng độ. Lưu ý không cần rửa lại mặt với nước như tẩy da chết vật lý hay peel da. Đợi thêm 30 phút, khi BHA ngấm xuống mới sử dụng các sản phẩm dưỡng tiếp theo. BHA sẽ khiến da khô và rát nên đừng quên kem dưỡng ẩm.
Nồng độ 1%: là mức nồng độ thấp nhất, phù hợp với những bạn có làn da nhạy cảm. Nếu như bạn mới làm quen với BHA lần đầu thì đây là sự lựa chọn tốt để da bạn thích nghi đấy.
Nồng độ 2%: là nồng độ được xem là hoàn hảo với một sản phẩm BHA vì đem lại hiệu quả cao cho làn da của bạn. Tuy nhiên, khi sử dụng em này thì sẽ hơi châm chích và khá là khó chịu và khi sử dụng một thời gian da sẽ không còn cảm giác đó nữa.
Nồng độ 4%: đây là mức nồng độ cao nhất nên mình khuyên chỉ nên dùng từ 1 – 2 lần/ tuần.
Tài liệu tham khảo
Handbook of Chemistry and Physics, CRC press, 58th edition page D150-151 (1977)
Dawson, R. M. C. et al., Data for Biochemical Research, Oxford, Clarendon Press, 1959.
European Commission Scientific Committee on Consumer Safety, June 2019, pages 1-70
Regulatory Toxicology and Pharmacology, April 2018, pages 245-251
Journal of Cosmetic Science, January-February 2017, pages 55-58
Clinical, Cosmetic, and Investigational Dermatology, August 2015, pages 455-461 and November 2010, pages 135-142
Tên khác: Bentonite Clay; Gelwhite L
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt
1. Bentonite là gì?
Bentonite là một loại đất sét silicat bằng nhựa keo hydrated bản địa. Thành phần này không phải là chất tạo màu cho Hoa Kỳ. Để xác định chất tạo màu được phép sử dụng trong Liên minh châu Âu (EU), tên CI 77004 phải được sử dụng, ngoại trừ các sản phẩm của tóc.
Bentonite là thành phần giàu khoáng chất và được tạo thành từ tro núi lửa bị phong hóa. Thành phần này đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ như một loại thuốc truyền thống để giải độc vì nó chứa các khoáng chất như canxi, magiê và sắt. Ngoài ra, thành phần này thường được uống để hấp thụ và thanh lọc cơ thể khỏi các chất độc. Đồng thời còn được sử dụng trong chăm sóc da với các lợi ích tương tự.
2. Tác dụng của Bentonite trong làm đẹp
- Hấp thụ dầu thừa
- Chống viêm
- Chống lão hóa
3. Cách dùng Bentonite trong các loại mỹ phẩm
Có rất nhiều loại mỹ phẩm có chứa đất sét này, vì nó hoạt động tốt với nhiều loại nguyên liệu khác nhau. Bạn có thể mua đất sét bentonite và tự chế biến công thức chăm sóc da cho mình.
Lưu ý: Khi sử dụng các mỹ phẩm có chứa Bentonite các bạn hãy thử một ít trên vùng da cổ tay hoặc sau tai của bạn trước khi thoa khắp mặt. Nếu xảy ra kích ứng da, hãy ngừng sử dụng.
Tài liệu tham khảo
- BMC Chemistry, Tháng 9/2021, trang 1-11
- SN Applied Sciences, Tháng 5/2019, trang 1-13
- Journal of pharmaceutical investigation, Tháng 5/2016, trang 363–375
- International Journal of Toxicology, Tháng 3/2003, trang 37-102
Tên khác: hamamelis; hamanelis; hamamelis virginiana; Witch Hazel
1. Witch Hazel là gì?
Witch hazel hay còn gọi là Hamamelis virginiana, là một loại thực vật, cụ thể là một cây bụi có tên là Hamamelis virginiana. Loài cây này được tìm thấy chủ yếu ở vùng phía Đông, Trung Tây Mỹ và miền Nam Canada. Lá, vỏ và cành cây thường được sử dụng điều chế thuốc. Witch hazel chính là chất lỏng được chưng cất từ lá khô, vỏ cây và cành cây.
Chiết xuất này sau đó được pha với cồn và nước tinh khiết hoặc kết hợp các thành phần dưỡng da khác như lô hội, nước chưng cất hoa để tạo ra các loại kem dưỡng, thuốc mỡ, nước cân bằng da.
2. Công dụng của Witch Hazel trong làm đẹp
- Chống oxy hóa mạnh
- Giảm đau ngứa, tổn thương da
- Kiểm soát dầu nhờn
3. Cách sử dụng của Witch Hazel
Nếu da bị viêm hoặc kích ứng nặng, việc bôi bất kỳ một loại thuốc nào lên cũng có thể gây phản ứng tiêu cực. Witch hazel không nằm ngoài số đó.
Ngoài ra, vì là dạng chất làm se có cồn nên bạn không nên dùng witch hazel nếu như có da rất khô và rất nhạy cảm. Thành phần này cũng không nên dùng với người dưới 16 tuổi hoặc da trong tuổi dậy thì. Đồng thời bạn không nên sử dụng quá 2 lần/ngày và chỉ sử dụng với lực tác động nhẹ nhàng. Nếu đã sử dụng witch hazel, bạn nên lưu ý dùng kem chống nắng hoặc che chắn da cẩn thận. Bên cạnh đó, bạn vẫn nên cân nhắc tham khảo ý kiến chuyên gia da liễu trước khi sử dụng các loại astringent nói chung.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Trichology, tháng 7-9 / 2014, trang 100-103
- Chemical Research in Toxicology, tháng 3 năm 2008, trang 696-704
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, Tháng Ba-Tháng Tư năm 2002, trang 125-132
- Phytotherapy Research, tháng 6 năm 2002, trang 364-367
- Journal of Dermatologic Sciences, tháng 7 năm 1995, trang 25-34
- Journal of Inflammation, tháng 10 năm 2011, trang 27
Tên khác: SD Alcohol; SD Alcohol 40B; Denatured Alcohol; Alcohol Denat; Dehydrated Ethanol; Alcohol Denatured
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm se khít lỗ chân lông
1. Sd Alcohol 40 là gì?
Sd Alcohol 40 là một loại cồn được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như toner, lotion, nước hoa, gel rửa mặt, và kem dưỡng da. Tên gọi Sd Alcohol 40 có nguồn gốc từ cách đánh số của Cồn Sử Dụng (Sd Alcohol) và nồng độ cồn 40%.
Sd Alcohol 40 là một loại cồn có nguồn gốc tổng hợp, được sản xuất từ các nguyên liệu như etylen, propylen, và butylen. Nó có tính khử trùng và làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
2. Công dụng của Sd Alcohol 40
Sd Alcohol 40 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Sd Alcohol 40 là một chất khử trùng và làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường hấp thụ sản phẩm: Sd Alcohol 40 có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp tăng cường hấp thụ các thành phần chăm sóc da khác.
- Tạo cảm giác tươi mát: Sd Alcohol 40 có tính mát lạnh, giúp làm dịu và làm mát da, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da mùa hè.
- Giảm kích ứng: Sd Alcohol 40 có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
Tuy nhiên, Sd Alcohol 40 cũng có thể gây khô da và kích ứng đối với những người có làn da nhạy cảm. Do đó, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da kết hợp với các thành phần dưỡng ẩm để giảm thiểu tác động khô da.
3. Cách dùng Sd Alcohol 40
Sd Alcohol 40 là một loại cồn được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như toner, nước hoa, xịt khoáng, sữa rửa mặt, kem dưỡng da, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là cách sử dụng Sd Alcohol 40 trong làm đẹp:
- Sử dụng như toner: Sd Alcohol 40 được sử dụng để làm sạch da và se khít lỗ chân lông. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 như toner sau khi rửa mặt và trước khi sử dụng kem dưỡng da. Nhưng bạn cần chú ý không sử dụng quá nhiều sản phẩm này, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Sử dụng như xịt khoáng: Sd Alcohol 40 cũng được sử dụng để làm tươi da và làm giảm bóng nhờn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 như xịt khoáng để giữ cho da luôn tươi mát và sạch sẽ. Tuy nhiên, bạn cần chú ý không sử dụng quá nhiều sản phẩm này, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Sử dụng như nước hoa: Sd Alcohol 40 cũng được sử dụng để làm nước hoa. Nó giúp cho nước hoa bay hơi nhanh hơn và giữ mùi hương lâu hơn trên da.
- Sử dụng như chất tẩy rửa: Sd Alcohol 40 cũng được sử dụng để làm sạch các sản phẩm trang điểm và bụi bẩn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 như sữa rửa mặt hoặc chất tẩy rửa để làm sạch da.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều: Sd Alcohol 40 có thể làm khô da và gây kích ứng nếu sử dụng quá nhiều. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Sd Alcohol 40 có thể gây kích ứng và làm tổn thương da nếu sử dụng trên da bị tổn thương. Bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 trên da bị trầy xước hoặc viêm da.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sd Alcohol 40 có thể làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 một cách hợp lý và không sử dụng quá thường xuyên.
- Không sử dụng trên da nhạy cảm: Sd Alcohol 40 có thể gây kích ứng và làm tổn thương da nếu sử dụng trên da nhạy cảm. Bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 trên da nhạy cảm hoặc da dễ bị kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 của những thương hiệu uy tín: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 của những thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "SD Alcohol 40: What It Is and How It's Used in Personal Care Products" by The Personal Care Products Council
2. "Safety Assessment of SD Alcohol 40-B as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
3. "SD Alcohol 40: A Review of Its Properties and Applications in the Pharmaceutical Industry" by the Journal of Pharmaceutical Sciences.
Tên khác: 2-hydroxypropanoic Acid; Milk Acid
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm
1. Lactic Acid là gì?
Lactic Acid là một thành phần chăm sóc da mang lại nhiều lợi ích khi được áp dụng trong một sản phẩm tẩy tế bào chết có công thức tốt. Khi được sử dụng trong môi trường có độ pH phù hợp (cho dù được thiết kế để lưu lại trên da hay trong một lớp vỏ có độ bền cao được rửa sạch sau vài phút), acid lactic hoạt động bằng cách nhẹ nhàng phá vỡ các liên kết giữa các tế bào da khô và chết trên bề mặt.
2. Tác dụng của Lactic Acid trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết
- Dưỡng ẩm, làm mềm da, giúp da khỏe mạnh
- Làm mờ vết thâm do mụn, làm sáng da, đều màu da
- Cải thiện các dấu hiệu lão hóa
Trước hết, bạn xác định loại lactic acid phù hợp với loại da của mình:
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng kem sẽ rất phù hợp cho da thường đến da khô.
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng gel hoặc dạng lỏng sẽ tác dụng tốt nhất cho da hỗn hợp và da dầu.
- Đối với da có nhiều vấn đề hơn như da mụn, da không đều màu, da lão hóa thì bạn nên sử dụng lactic acid loại serum (tinh chất). Công thức của sản phẩm dạng serum thường mạnh hơn vì kết hợp acid lactic với các acid tẩy tế bào chết khác.
Các bước sử dụng lactic acid trong chu trình dưỡng da để đạt hiệu quả chăm da tốt nhất như sau:
- Bước 1: Tẩy trang và rửa sạch mặt với sữa rửa mặt.
- Bước 2: Dùng nước hoa hồng hay toner để cân bằng lại da.
- Bước 3: Bôi sản phẩm chứa lactic acid.
- Bước 4: Đợi khoảng 15-30 phút, tiếp tục chu trình với mặt nạ khi dưỡng da vào buổi tối.
- Bước 5: Dùng các serum dưỡng ẩm.
- Bước 6: Bôi kem dưỡng để khóa ẩm.
- Bước 7: Sử dụng kem chống nắng nếu dưỡng da vào ban ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng Lactic Acid
- Nồng độ khuyến cáo nên sử dụng là từ 5% – 10%. Nồng độ quá cao dễ dẫn đến kích ứng da, nồng độ phù hợp nhất để da làm quen với Acid Lactic là 4% – 10%.
- Không nên lạm dụng Acid Lactic, nếu sử dụng quá liều có thể làm da bị viêm hoặc nổi mẩn đỏ, bỏng…
- Làn da sẽ trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hơn khi dùng Acid Lactic. Luôn luôn dùng kem chống nắng và, che chắn cẩn thận cho làn da.
- Lactic Acid có thể khiến da bạn đẩy mụn. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào tình trạng da và nồng độ trong các sản phẩm bạn sử dụng. Cẩn thận để không bị nhầm lẫn với việc nổi mụn, dị ứng, kích ứng…
- Không sử dụng Lactic Acid với retinol (da kích ứng), Vitamin C (mất tác dụng của cả hai hoạt chất), niacinamide…
Tài liệu tham khảo
- Lai Y, Li Y, Cao H, Long J, Wang X, Li L, Li C, Jia Q, Teng B, Tang T, Peng J, Eglin D, Alini M, Grijpma DW, Richards G, Qin L. Osteogenic magnesium incorporated into PLGA/TCP porous scaffold by 3D printing for repairing challenging bone defect. Biomaterials. 2019 Mar;197 :207-219.
- Ibrahim O, Ionta S, Depina J, Petrell K, Arndt KA, Dover JS. Safety of Laser-Assisted Delivery of Topical Poly-L-Lactic Acid in the Treatment of Upper Lip Rhytides: A Prospective, Rater-Blinded Study. Dermatol Surg. 2019 Jul;45 (7):968-974
- Alam M, Tung R. Injection technique in neurotoxins and fillers: Indications, products, and outcomes. J Am Acad Dermatol. 2018 Sep;79 (3):423-435.
- Herrmann JL, Hoffmann RK, Ward CE, Schulman JM, Grekin RC. Biochemistry, Physiology, and Tissue Interactions of Contemporary Biodegradable Injectable Dermal Fillers. Dermatol Surg. 2018 Nov;44 Suppl 1 :S19-S31.
- Hotta TA. Attention to Infection Prevention in Medical Aesthetic Clinics. Plast Surg Nurs. 2018 Jan/Mar;38 (1):17-24.
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Tên khác: Titanium(IV) Oxide; TiO2; CI 77891; Titanium Oxides; Titania; Rutile; Anatase
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Tên khác: Salicylates; 2-hydroxybenzoic; Salicylic Acid; Beta Hydroxy Acid
Chức năng: Mặt nạ, Chất chống oxy hóa
BHA là gì?
BHA là viết tắt của Beta hydroxy Acid, hay còn được biết đến như salicylic acid. Salicylic acid là một thành phần desmolytic (“desmolytic” là thuật ngữ chỉ sự phá vỡ các cầu nối tế bào sừng của salicylic acid nhưng không phân giải hoặc phá vỡ các sợi keratin nội bào), có nghĩa là nó có thể tẩy tế bào chết bằng cách hòa tan các liên kết giữ các tế bào chết lên bề mặt da. Do salicylic acid có khả năng hòa tan trong dầu, nên nó cũng có khả năng xâm nhập vào lỗ chân lông và tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông, giúp hạn chế nổi mụn, bao gồm mụn đầu đen và mụn đầu trắng.
Tác dụng của BHA trong làm đẹp
Nổi tiếng nhất với các đặc tính tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết một cách tự nhiên
Ngừa mụn
Hiệu quả nhất trong các công thức để lại trên da với độ pH khoản 3-4
Khả năng tan trong dầu giúp tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông để hạn chế nổi mụn, tắc nghẽn lỗ chân lông và mụn đầu đen
Làm sạch sâu, thu nhỏ lỗ chân lông
Chống lão hóa, cải thiện cấu trúc da
Cách sử dụng
Dùng BHA cách bước toner khoảng 20-30 phút. Nếu mới sử dụng, hãy chọn sản phẩm có nồng độ thấp để quen trước (nồng độ khoảng 1%). Dùng mỗi tuần 1 lần. Sau khi da quen, có thể nâng tần suất 2 lần/ tuần hoặc thay đổi nồng độ. Lưu ý không cần rửa lại mặt với nước như tẩy da chết vật lý hay peel da. Đợi thêm 30 phút, khi BHA ngấm xuống mới sử dụng các sản phẩm dưỡng tiếp theo. BHA sẽ khiến da khô và rát nên đừng quên kem dưỡng ẩm.
Nồng độ 1%: là mức nồng độ thấp nhất, phù hợp với những bạn có làn da nhạy cảm. Nếu như bạn mới làm quen với BHA lần đầu thì đây là sự lựa chọn tốt để da bạn thích nghi đấy.
Nồng độ 2%: là nồng độ được xem là hoàn hảo với một sản phẩm BHA vì đem lại hiệu quả cao cho làn da của bạn. Tuy nhiên, khi sử dụng em này thì sẽ hơi châm chích và khá là khó chịu và khi sử dụng một thời gian da sẽ không còn cảm giác đó nữa.
Nồng độ 4%: đây là mức nồng độ cao nhất nên mình khuyên chỉ nên dùng từ 1 – 2 lần/ tuần.
Tài liệu tham khảo
Handbook of Chemistry and Physics, CRC press, 58th edition page D150-151 (1977)
Dawson, R. M. C. et al., Data for Biochemical Research, Oxford, Clarendon Press, 1959.
European Commission Scientific Committee on Consumer Safety, June 2019, pages 1-70
Regulatory Toxicology and Pharmacology, April 2018, pages 245-251
Journal of Cosmetic Science, January-February 2017, pages 55-58
Clinical, Cosmetic, and Investigational Dermatology, August 2015, pages 455-461 and November 2010, pages 135-142
Tên khác: Di-Butyl Hydroxy Toluene; BHT; Dibutylhydroxytoluene; Butylated hydroxytoluene
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa
1. BHT là gì?
BHT là từ viết tắt của chất Butylated Hydroxytoluene. Là một thành phần chống oxy hóa thường thấy ở trong những loại mỹ phẩm, dược phẩm cũng như những loại sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Đồng thời BHT là một hợp chất hữu cơ lipophilic (tan trong chất béo). Về mặt hóa học thì chất này vẫn là một dẫn xuất của Phenol. Phù du sinh vật, tảo xanh và 3 loại vi khuẩn lam khác chính là thành phần chính tạo ra chất này.
2. Tác dụng của BHT trong mỹ phẩm
- Giúp ngăn ngừa quy trình oxy hóa
- Có vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng sản phẩm, hạn chế những hiện tượng lạ gây giảm chất lượng mỹ phẩm
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Theo nghiên cứu thống kê của FDA, BHT là một chất phụ gia an toàn được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm với nồng độ là 0,02%.
Tuy nhiên nếu như sử dụng vượt quá nồng độ cho phép, chúng sẽ gây nguy hiểm nghiêm trọng đối với mắt, phổi và hiện tượng kích ứng da.
Mặc dù BHT được xem là chất an toàn trong mỹ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân quen thuộc trong cuộc sống, tuy nhiên, nếu như tiếp xúc với chất BHT một cách thường xuyên bằng miệng sẽ gây ảnh hưởng không tốt đến gan và thận.
Tài liệu tham khảo
- Ahlbom A., Navier I.L., Norell S., Olin R., Spännare B. Nonoccupational risk indicators for astrocytomas in adults. Am. J. Epidemiol. 1986;124:334–337.
- Albano G., Carere A., Crebelli R., Zito R. Mutagenicity of commercial hair dyes in Salmonella typhimurium TA98. Food Chem. Toxicol. 1982;20:171–175.
- Alderson M. Cancer mortality in male hairdressers. J. Epidemiol. Community Health. 1980;34:182–185.
- Almaguer, D.A. & Blade, L.M. (1990) Health Hazard Evaluation Report. Buckeye Hills Career Center, Rio Grande, Ohio (HETA Report 88-153-2072), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
- Almaguer, D. & Klein, M. (1991) Health Hazard Evaluation Report. Northwest Vocational School, Cincinnati, Ohio (HETA Report 89-170-2100), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
Tên khác: Iron Oxide; Ferric Oxide; Iron Oxides (CI 77491, CI 77492, CI 77499); Ferrous oxide
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm
1. Iron Oxides là gì?
Iron Oxides là hợp chất vô cơ của Sắt & Oxy, có chức năng tạo màu trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Iron Oxides có 3 sắc thái cơ bản gồm: đen (CI 77499), vàng (CI77492) & đỏ (CI77491).
Iron Oxides màu đỏ có thể có nguồn gốc tự nhiên từ khoáng chất hematit; màu vàng đến từ các chất Limonit như Ocher, Siennas và Oxides; màu đen thu được từ khoáng chất Magnetit.
2. Tác dụng của Iron Oxides trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Iron Oxides có chức năng như chất nhuộm màu. Oxit sắt là các sắc tố chính được sử dụng để tạo ra các tông màu trong phấn nền, phấn phủ, kem che khuyết điểm và các loại mỹ phẩm trang điểm khác cho khuôn mặt.
3. Cách sử dụng Iron Oxides trong làm đẹp
Sử dụng để trang điểm ngoài da
Tài liệu tham khảo
- Chiu Y.L. , Ali A. , Chu C.Y. , Cao H. , Rana T.M. Visualizing a correlation between siRNA localization, cellular uptake, and RNAi in living cells. Chem Biol. 2004; 11 (8):1165–75.
- Dykxhoorn D.M. , Novina C.D. , Sharp P.A. Killing the messenger: short RNAs that silence gene expression. Nat Rev Mol Cell Biol. 2003; 4 (6):457–67.
- Fuchs U. , Borkhardt A. The application of siRNA technology to cancer biology discovery. Adv Cancer Res. 2007; 96 :75–102.
- Tiscornia G. , Singer O. , Ikawa M. , Verma I.M. A general method for gene knockdown in mice by using lentiviral vectors expressing small interfering RNA. Proc Natl Acad Sci U S A. 2003; 100 (4):1844–8.
- Mahmood Ur R. , Ali I. , Husnain T. , Riazuddin S. RNA interference: The story of gene silencing in plants and humans. Biotechnol Adv. 2008; 26 (3):202–9.
Chức năng: Dung môi, Chất giữ ẩm
1. Peg 8 là gì?
Peg 8 là một loại polyethylene glycol (PEG) có khối lượng phân tử trung bình khoảng 400. Nó là một chất làm mềm, làm ẩm và tạo bọt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Peg 8
Peg 8 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm ẩm da: Peg 8 có khả năng hút ẩm và giữ ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng. Nó cũng có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thâm nhập sâu hơn vào da.
- Tạo bọt: Peg 8 là một chất tạo bọt hiệu quả, giúp sản phẩm tạo ra bọt mịn và dễ dàng rửa sạch.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Peg 8 cũng có khả năng làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc mềm mại, chắc khỏe và dễ chải.
Tuy nhiên, Peg 8 cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy nên kiểm tra thành phần trước khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 8.
3. Cách dùng Peg 8
Peg 8 là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng tạo bọt và làm sạch.
Để sử dụng Peg 8 trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình với tỷ lệ phù hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Peg 8 có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách.
Lưu ý:
- Đối với người có làn da nhạy cảm, nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa Peg 8 hoặc sử dụng với liều lượng thấp hơn.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Peg 8 và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, nổi mẩn, nên ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Peg 8 có thể làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, vì vậy cần sử dụng sản phẩm chứa Peg 8 kết hợp với các sản phẩm dưỡng ẩm để bảo vệ da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Peg 8 của các thương hiệu uy tín và được kiểm định chất lượng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn.
- Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về cách sử dụng Peg 8 trong làm đẹp, nên tìm kiếm ý kiến từ các chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm để được tư vấn cụ thể.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyethylene glycol 8000 (PEG 8,000) as a potential cryoprotectant for mammalian cells" by J. M. Baust, R. E. Van Buskirk, and J. G. Baust. Cryobiology, vol. 33, no. 5, pp. 579-590, 1996.
2. "PEG 8000: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by R. S. Kadam, S. S. Kadam, and S. A. Pawar. Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 105, no. 7, pp. 1941-1958, 2016.
3. "PEGylation of proteins: A structural approach" by J. M. Harris and R. B. Chess. Bioconjugate Chemistry, vol. 6, no. 6, pp. 552-556, 1995.
Tên khác: PEG-75
Chức năng: Dung môi, Chất giữ ẩm, Chất tạo kết cấu sản phẩm
1. Peg 75 là gì?
Peg 75 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một loại polyethylene glycol (PEG) có khối lượng phân tử trung bình khoảng 75.
2. Công dụng của Peg 75
Peg 75 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng của Peg 75 là giúp tăng cường khả năng hấp thụ và giữ ẩm cho da và tóc, cải thiện độ bóng và mềm mượt của tóc, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc, tăng cường tính đồng nhất của sản phẩm và giúp sản phẩm bền hơn. Peg 75 cũng có khả năng làm mịn da và giúp da mềm mại hơn. Tuy nhiên, Peg 75 cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Peg 75
Peg 75 là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và cải thiện độ ẩm cho da.
Cách sử dụng Peg 75 trong sản phẩm làm đẹp tùy thuộc vào từng loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm dưỡng da, Peg 75 thường được sử dụng như một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Để sử dụng Peg 75 trong sản phẩm dưỡng da, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình với tỷ lệ phù hợp với công thức sản phẩm.
Lưu ý:
Mặc dù Peg 75 được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, cần lưu ý một số điều sau đây để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho sản phẩm của bạn:
- Không sử dụng quá liều Peg 75 trong sản phẩm của bạn, vì điều này có thể gây kích ứng da và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm của bạn trước khi sử dụng bằng cách thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Peg 75 và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da hoặc phản ứng nào khác, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn muốn sử dụng Peg 75 trong sản phẩm của mình, hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng một loại Peg 75 chất lượng cao và được cung cấp từ nhà sản xuất đáng tin cậy.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-75: A Versatile Emulsifier for Cosmetics" by S. K. Singh, R. K. Verma, and S. K. Srivastava. Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "PEG-75 Stearate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by S. K. Singh, R. K. Verma, and S. K. Srivastava. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 6, December 2012.
3. "PEG-75 Lanolin: A Versatile Emulsifier for Skin Care Products" by S. K. Singh, R. K. Verma, and S. K. Srivastava. Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 1, January/February 2013.
Tên khác: POE (20) Sorbitan Monooleate; Polysorbate 80; Polyoxyethylene sorbitan monooleate
Chức năng: Chất làm biến tính, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt
1. Polysorbate 80 là gì?
Polysorbate 80 còn có tên gọi khác là Tween 80, là một chất diện hoạt thuộc nhóm chất diện hoạt không ion hóa được sử dụng rộng rãi trong bào chế dược phẩm và mỹ phẩm với nhiều vai trò khác nhau tùy vào từng công thức như chất làm tăng độ tan dược chất, chất gây thấm trong hỗn dịch, chất nhũ hóa trong nhũ tương, …
2. Tác dụng của Polysorbate 80 trong làm đẹp
- Chất chống oxy hóa
- Chất làm sạch
- Chất nhũ hóa
3. Độ an toàn của Polysorbate 80
Polysorbate 80 được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm dùng đường uống, đường tiêm và các chế phẩm dùng ngoài da và tại chỗ. Nó được coi là một tá dược không độc hại và tương đối an toàn cho người sử dụng. Tuy nhiên đã có một số ít báo cáo về phản ứng quá mẫn cảm với Polysorbate 80 sau khi dùng tại chỗ và tiêm bắp. Hiếm gặp các trường hợp liên quan đến các tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm một số trường hợp tử vong ở trẻ nhỏ khi tiêm tĩnh mạch một chế phẩm vitamin E có chứa hỗn hợp Polysorbate 20 và 80.
Tài liệu tham khảo
- U.S. Food & Drug Administration, Code of Federal Regulations, tháng 4 năm 2020, ePublication
- Cosmetic Ingredient Review, tháng 7 năm 2015, trang 1-48
- Journal of Chromatographic Science, tháng 8 năm 2012, trang 598–607
- Tropical Journal of Pharmaceutical Research, tháng 7 năm 2011, trang 281-288
Tên khác: vitamin a palmitate; all-trans-retinyl palmitate; Retinyl Palmitate; Vitamin A
1. Retinyl Palmitate là gì?
Retinoids là một nhóm các hợp chất hóa học có liên quan về mặt hóa học với vitamin A. Và Retinyl Palmitate là este của Retinol và axit palmitic – axit béo bão hòa và một thành phần chính của dầu cọ. Khi thấm vào da Retinyl Palmitate chuyển hóa thành retinol và sau đó là acid retinoic.
2. Tác dụng của Retinyl Palmitate trong mỹ phẩm
- Ức chế thoái hóa collagen
- Tăng sinh biểu bì
- Tẩy tế bào chết
- Chất chống oxy hóa
3. Cách sử dụng Retinyl Palmitate trong làm đẹp
Chỉ nên sử dụng retinyl palmitate vào buổi tối và luôn thoa kem chống mỗi ngày để bảo vệ da. Đặc biệt, đối với phụ nữ mang thai nên cẩn trọng khi sử dụng retinyl palmitate.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Retinyl palmitate có tác dụng tốt khi kết hợp với các chất chống oxy hóa như vitamin C, E và axit ferulic. Vì chúng có thể khiến da dễ bị tác động bởi ánh nắng mặt trời hơn, nên việc sử dụng kem chống nắng là rất quan trọng
- Vì retinyl palmitate có đặc tính tẩy tế bào chết, nên tránh kết hợp với các chất tẩy da chết hóa học khác, chẳng hạn như axit glycolic hoặc axit salicylic. Hoặc những loại tẩy tế bào chết mạnh.
Tài liệu tham khảo
- Aaes-Jorgensen, E., E. E. Leppik, H. W. Hayes, and R. T. Holman. 1958. Essential fatty acid deficiency II. In adult rats. J. Nutr. 66:245–259.
- Abdo, K. M., G. Rao, C. A. Montgomery, M. Dinowitz, and K. Kanagalingam. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-α-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Chem. Toxicol. 24:1043–1050.
- Abrams, G. M., and P. R. Larsen. 1973. Triiodothyronine and thyroxine in the serum and thyroid glands of iodine-deficient rats. J. Clin. Invest. 52:2522–2531.
- Abumrad, N. N., A. J. Schneider, D. Steel, and L. S. Rogers. 1981. Amino acid intolerance during prolonged total parenteral nutrition reversed by molybdate therapy. Am. J. Clin. Nutr. 34:2551–2559.
- Adelekan, D. A., and D. I. Thurnham. 1986. a. The influence of riboflavin deficiency on absorption and liver storage of iron in the growing rat. Br. J. Nutr. 56:171–179.
Chức năng: Dung môi, Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm
1. Arachis Hypogaea (Peanut) Oil là gì?
Arachis Hypogaea Oil, hay còn gọi là dầu đậu phộng, là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt đậu phộng. Nó là một nguồn giàu chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa, có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm, làm mềm và bảo vệ da.
2. Công dụng của Arachis Hypogaea (Peanut) Oil
- Cung cấp độ ẩm cho da: Arachis Hypogaea Oil có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Dầu đậu phộng có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường: Arachis Hypogaea Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da: Dầu đậu phộng chứa nhiều axit béo và vitamin E, giúp tăng độ đàn hồi cho da và làm giảm nếp nhăn trên da.
- Làm sạch da: Arachis Hypogaea Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu đậu phộng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh, mềm mượt và bóng đẹp.
Tóm lại, Arachis Hypogaea Oil là một nguồn dưỡng chất tự nhiên tuyệt vời cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng trong làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Arachis Hypogaea (Peanut) Oil
- Dùng làm dầu massage: Arachis Hypogaea (Peanut) Oil có khả năng thẩm thấu tốt vào da, giúp cải thiện tuần hoàn máu và tăng cường sức khỏe cho da. Bạn có thể sử dụng dầu massage này để giúp da mềm mại hơn, giảm căng thẳng và đau nhức cơ thể.
- Dùng làm dầu tẩy trang: Arachis Hypogaea (Peanut) Oil là một trong những loại dầu tẩy trang tự nhiên hiệu quả nhất. Nó giúp loại bỏ hoàn toàn lớp trang điểm, bụi bẩn và dầu thừa trên da một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng da.
- Dùng làm dầu dưỡng tóc: Arachis Hypogaea (Peanut) Oil cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng tóc khô và gãy rụng. Bạn có thể sử dụng dầu này để dưỡng tóc hàng ngày hoặc để chăm sóc tóc sau khi sử dụng hóa chất.
- Dùng làm dầu dưỡng da: Arachis Hypogaea (Peanut) Oil là một trong những loại dầu dưỡng da tự nhiên tốt nhất. Nó giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và tràn đầy sức sống. Bạn có thể sử dụng dầu này để dưỡng da mặt, da tay và da chân.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Arachis Hypogaea (Peanut) Oil nếu bạn có tiền sử dị ứng với đậu phộng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá lâu hoặc quá nhiều, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm để chăm sóc tóc, hãy tránh tiếp xúc với da đầu để tránh gây bí da và gây kích ứng da.
Tài liệu tham khảo
1. "Peanut Oil: Composition, Properties, and Uses" by Fereidoon Shahidi and Chi-Tang Ho, published in the Journal of the American Oil Chemists' Society in 2002.
2. "Peanut Oil: Production, Composition, Uses and Health Benefits" by N. A. Michael and O. O. Oyewole, published in the Journal of Food Science and Technology in 2015.
3. "Peanut Oil: A Review of Nutritional, Physical, and Chemical Properties" by J. M. de Almeida and A. M. Ferreira, published in the Journal of the American Oil Chemists' Society in 2017.
Tên khác: Tocopherol; Vit E; vitamin E; α-Tocopherol; Alpha-tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.