Triệt sắc Le Mieux A & E Corrector
Triệt sắc The Elf Camo Colour Corrector
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Triệt sắc Le Mieux A & E Corrector
Triệt sắc The Elf Camo Colour Corrector
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Capryloyl Glycine
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (2) thành phần
Salicylic Acid Sulfur
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polyglyceryl 4 Isostearate Isopropyl Titanium Triisostearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Dimethicone Rosa Damascena Flower Water
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
1
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
1
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
47%
47%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
72%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
-
(Dưỡng da, Hương liệu, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Kháng khuẩn, Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Dưỡng ẩm
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc, Chất làm sạch)
Làm sạch
1
-
(Dưỡng da)
1
-
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất dưỡng da - hỗn hợp, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Giảm tiết bã nhờn)
Phù hợp với da dầu
Trị mụn
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
3
B
(Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp)
Phù hợp với da khô
1
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm)
Giải thích thành phần

Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract

Chức năng: Dưỡng da, Hương liệu, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Kháng khuẩn, Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract là gì?

Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây quế Sri Lanka (Cinnamomum Zeylanicum), được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chiết xuất này chứa nhiều hoạt chất có tính chống oxy hóa, kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

2. Công dụng của Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract

- Cung cấp độ ẩm cho da: Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract có khả năng cân bằng độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn, đốm nâu trên da.
- Kháng khuẩn và kháng viêm: Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm mụn trứng cá, viêm da và các vấn đề về da liễu khác.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất này cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tóc khỏe mạnh, bóng mượt và chống gãy rụng tóc.

3. Cách dùng Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract

Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp khác nhau, bao gồm kem dưỡng da, serum, toner và mặt nạ. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của chiết xuất này:
- Kem dưỡng da: Thêm 1-2% Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract vào kem dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm giảm nếp nhăn.
- Serum: Thêm 1-2% Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract vào serum để giúp tăng cường độ ẩm và giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang.
- Toner: Thêm 1-2% Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract vào toner để giúp làm sạch da và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá.
- Mặt nạ: Thêm 2-3% Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract vào mặt nạ để giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng cho da bị kích ứng hoặc viêm da.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên.
- Nếu có bất kỳ phản ứng phụ nào, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Cinnamomum zeylanicum bark extract" by M. R. Jayaprakasha, R. P. Singh, and K. K. Sakariah. Journal of Food Science, vol. 65, no. 2, 2000, pp. 357-360.
2. "Cinnamomum zeylanicum bark extract as a natural preservative in food industry" by S. K. Mishra, S. K. Tripathi, and S. K. Panda. International Journal of Food Science and Technology, vol. 51, no. 3, 2016, pp. 572-580.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Cinnamomum zeylanicum bark extract: a review" by S. K. Mishra, S. K. Tripathi, and S. K. Panda. Journal of Pharmacy and Pharmacology, vol. 68, no. 7, 2016, pp. 901-912.

Capryloyl Glycine

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc, Chất làm sạch

1. Capryloyl Glycine là gì?

Capryloyl Glycine là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một dẫn xuất của axit caprylic và glycine, có tính chất làm sạch và kháng khuẩn.

2. Công dụng của Capryloyl Glycine

Capryloyl Glycine được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm sạch và kiểm soát vi khuẩn trên da. Nó có khả năng giúp làm giảm mụn trứng cá và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trên da. Ngoài ra, Capryloyl Glycine còn có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.

3. Cách dùng Capryloyl Glycine

Capryloyl Glycine là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại amino axit được chiết xuất từ dầu dừa và axit caprylic. Capryloyl Glycine có khả năng làm sạch da, giảm vi khuẩn và giúp cân bằng độ pH của da.
Cách sử dụng Capryloyl Glycine phụ thuộc vào loại sản phẩm chứa nó. Tuy nhiên, đa phần các sản phẩm chăm sóc da và tóc đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc nhãn sản phẩm. Thông thường, Capryloyl Glycine được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ trong các sản phẩm như sữa rửa mặt, toner, kem dưỡng da, serum, dầu gội và dầu xả.
Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Capryloyl Glycine, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.

Lưu ý:

Mặc dù Capryloyl Glycine là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể làm khô da hoặc gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Capryloyl Glycine và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Capryloyl Glycine dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng nào như đau, sưng hoặc khó chịu.
- Bảo quản sản phẩm chứa Capryloyl Glycine ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Capryloyl Glycine: A Novel Ingredient for Skin Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 3, 2012, pp. 167-174.
2. "Capryloyl Glycine: A Multifunctional Ingredient for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 2, 2017, pp. 26-32.
3. "Capryloyl Glycine: A New Generation of Skin Care Ingredient." International Journal of Cosmetic Science, vol. 37, no. 1, 2015, pp. 1-8.

Sarcosine

Chức năng: Dưỡng da

1. Sarcosine là gì?

Sarcosine là một hợp chất hữu cơ tự nhiên, được tìm thấy trong cơ thể con người và các loài động vật khác. Nó được tạo ra từ chất béo và protein trong cơ thể, và có thể được tìm thấy trong thực phẩm như cá, thịt, trứng và sữa.
Sarcosine cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện tình trạng da và tóc.

2. Công dụng của Sarcosine

Sarcosine có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Làm sáng da: Sarcosine có khả năng làm sáng da bằng cách giúp giảm sự sản xuất melanin, chất gây ra sắc tố da.
- Giảm nếp nhăn: Sarcosine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- Tăng cường độ ẩm: Sarcosine có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Sarcosine có khả năng tăng cường sức sống cho tóc bằng cách kích thích sự sản xuất keratin, một loại protein quan trọng giúp tóc khỏe mạnh.
- Giảm mụn trứng cá: Sarcosine có khả năng giảm sự sản xuất dầu trên da, giúp giảm mụn trứng cá và các vấn đề liên quan đến da nhờn.
Tóm lại, Sarcosine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện tình trạng da và tóc, làm cho chúng trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.

3. Cách dùng Sarcosine

Sarcosine là một amino acid tự nhiên có trong cơ thể con người và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách dùng Sarcosine trong làm đẹp:
- Sử dụng kem dưỡng da chứa Sarcosine: Sarcosine có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Sarcosine hàng ngày để có được làn da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Sử dụng serum chứa Sarcosine: Serum chứa Sarcosine có thể giúp cải thiện độ sáng của da và giảm thiểu tình trạng thâm nám, tàn nhang. Bạn có thể sử dụng serum chứa Sarcosine vào buổi sáng và tối để có được làn da tươi sáng và đều màu hơn.
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Sarcosine: Sarcosine cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh hơn. Sarcosine có khả năng giúp cải thiện cấu trúc của tóc và giảm thiểu tình trạng rụng tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Sarcosine hàng ngày để có được mái tóc mềm mượt và khỏe mạnh hơn.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Sarcosine là một chất tự nhiên có trong cơ thể con người, tuy nhiên, sử dụng quá liều Sarcosine có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, hoặc khó thở.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sarcosine, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng không gây dị ứng hoặc kích ứng da.
- Không sử dụng cho trẻ em: Sarcosine không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của Sarcosine đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, do đó, không nên sử dụng Sarcosine khi mang thai hoặc cho con bú.
- Tìm hiểu thêm về sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Sarcosine nào, bạn nên tìm hiểu thêm về sản phẩm và hỏi ý kiến ​​của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Tài liệu tham khảo

1. "Sarcosine: a potential biomarker for prostate cancer." by Sreekumar A, et al. The Lancet Oncology, 2009.
2. "Sarcosine metabolism and its role in prostate cancer." by S. M. M. Farooqui, et al. The Prostate, 2011.
3. "Sarcosine as a potential therapeutic target for cancer." by Y. Li, et al. Expert Opinion on Therapeutic Targets, 2013.

Sulfur

Tên khác: Precipitated Sulfur; Sulfur Flour; Sulphur; Flores Sulphuris; Flowers of sulfur
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất dưỡng da - hỗn hợp, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Giảm tiết bã nhờn

1. Sulfur là gì?

Sulfur hay được gọi thân quen là lưu huỳnh. Nó là một phi kim phổ biến, không mùi không vị và có nhiều hóa trị. Trong tự nhiên, nó có thể tìm thấy ở dạng đơn chất hay trong các khoáng chất sulfua và sulfat có màu vàng chanh. Nó là một nguyên tố thiết yếu cho sự sống và được tìm thấy trong axit amin.

2. Tác dụng của Sulfur trong làm đẹp

  • Tẩy tế bào chết
  • Diệt khuẩn
  • Giảm bã nhờn
  • Ngăn ngừa và giảm khả năng nhiễm trùng của mụn trứng cá

3. Cách sử dụng Sulfur trong làm đẹp

Theo các chuyên gia, sau bước làm sạch da và để khô, người dùng có thể bôi sản phẩm chứa lưu huỳnh 2%, 5% lên vùng da bị mụn, hai lần/ngày vào buổi sáng và tối cho đến khi hết mụn. Bạn phải hỏi ý kiến bác sĩ hoặc sử dụng theo chỉ định đối với các sản phẩm chứa nồng độ lưu huỳnh nhiều hơn 5%.

Nên tăng từ từ tần suất sử dụng, ban đầu chỉ nên sử dụng 1 lần/ngày sau đó khi đã thích ứng thì có thể tăng lên 2 hoặc 3 lần/ngày.

Nồng độ sulfur ở các loại mỹ phẩm như sau:

  • Lưu huỳnh 0.5%, 10%: Sản phẩm dạng mỡ hoặc dạng xà phòng.
  • Lưu huỳnh 2%, 5%: Sản phẩm kem hoặc sữa dưỡng.

4. Lưu ý khi sử dụng Sulfur

  • Do chứa các đặc tính hóa học mạnh nên sulfur có thể gây ra hiện tượng đỏ, sưng, ngứa và bong tróc da vì vậy bạn nên thử sản phẩm chứa lưu huỳnh trước một lượng nhỏ ở vùng da cánh tay để kiểm tra độ an toàn, khi thấy không có tình trạng kích ứng nào thì lúc đó mới dùng lên mặt.
  • Sulfur thường được kết hợp cùng natri sulfacetamide nên nếu bạn có tiền sử dị ứng với thuốc sulfa thì không nên kết hợp.
  • Theo FDA, nghiên cứu trên động vật cho thấy thành phần sulfur có thể gây tác động đến thai nhi. Dù hiện nay chưa có nghiên cứu cụ thể nào cho thấy kết quả tương tự trên người nhưng nếu đang mang thai, bạn cần có sự chỉ định của bác sĩ khi muốn sử dụng sản phẩm có chứa lưu huỳnh để trị mụn.
  • Không thoa sản phẩm chứa sulfur lên vùng da bị cháy nắng, nứt nẻ, có vết thương hở. Chỉ bôi lên vùng da điều trị để tránh tình trạng khô da, thâm sạm.
  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong thời gian điều trị bằng sulfur. Không dùng cùng kem chống nắng có PABA (Para-Aminobenzoic Acid) để ngăn ngừa tình trạng đổi màu da.

Tài liệu tham khảo

  • Maranda EL, Ayache A, Taneja R, Cortizo J, Nouri K. Chemical Warfare's Most Notorious Agent Against the Skin: Mustard Gas-Then and Now. JAMA Dermatol. 2016 Aug 01;152(8):933.
  • Nourani MR, Mahmoodzadeh Hosseini H, Azimzadeh Jamalkandi S, Imani Fooladi AA. Cellular and molecular mechanisms of acute exposure to sulfur mustard: a systematic review. J Recept Signal Transduct Res. 2017 Apr;37(2):200-216.
  • Panahi Y, Abdolghaffari AH, Sahebkar A. A review on symptoms, treatments protocols, and proteomic profile in sulfur mustard-exposed victims. J Cell Biochem. 2018 Jan;119(1):197-206. 
  • Ghasemi H, Owlia P, Jalali-Nadoushan MR, Pourfarzam S, Azimi G, Yarmohammadi ME, Shams J, Fallahi F, Moaiedmohseni S, Moin A, Yaraee R, Vaez-Mahdavi MR, Faghihzadeh S, Mohammad Hassan Z, Soroush MR, Naghizadeh MM, Ardestani SK, Ghazanfari T. A clinicopathological approach to sulfur mustard-induced organ complications: a major review. Cutan Ocul Toxicol. 2013 Oct;32(4):304-24.
  • Greenberg MI, Sexton KJ, Vearrier D. Sea-dumped chemical weapons: environmental risk, occupational hazard. Clin Toxicol (Phila). 2016;54(2):79-91.

 

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Triệt sắc Le Mieux A & E Corrector
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Triệt sắc The Elf Camo Colour Corrector
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe