Sữa rửa mặt Mary Kay Volu-Firm Foaming Cleanser
Sữa rửa mặt LABOPE Penellagen Core Pack Cleanser
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Sữa rửa mặt Mary Kay Volu-Firm Foaming Cleanser
Sữa rửa mặt LABOPE Penellagen Core Pack Cleanser
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (11) thành phần
Stearic Acid Glyceryl Stearate Se Glycol Stearate Sodium Methyl Cocoyl Taurate Lauric Acid Myristic Acid Potassium Stearate Peg 4 Laurate Potassium Laurate Potassium Myristate Peg 60 Glyceryl Isostearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Glutathione
Làm sạch
Làm sạch
từ (9) thành phần
Sodium Cocoyl Isethionate Cetearyl Glucoside Sodium Methyl Cocoyl Taurate Sodium Cocoyl Glutamate Coconut Acid Sodium Isethionate Sodium Cocoyl Glycinate Phosphatidylcholine Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Kaolin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Citric Acid Niacinamide Glycolic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
4
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
1
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
84%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
1
2
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc)
Làm sạch
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Potassium Stearate

Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Potassium Stearate là gì?

Potassium Stearate là một hợp chất muối của axit stearic và kali (potassium). Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. Potassium Stearate thường được sử dụng như một chất làm đặc và tạo bọt, giúp cho sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tạo cảm giác mềm mại, mịn màng.

2. Công dụng của Potassium Stearate

Potassium Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm đặc và tạo bọt: Potassium Stearate được sử dụng như một chất làm đặc và tạo bọt trong các sản phẩm làm đẹp để giúp cho sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tạo cảm giác mềm mại, mịn màng.
- Làm mềm da: Potassium Stearate có khả năng làm mềm da và giúp cho da mềm mại hơn.
- Tạo kết cấu: Potassium Stearate cũng được sử dụng để tạo kết cấu cho các sản phẩm làm đẹp, giúp cho sản phẩm có độ bền cao hơn và dễ dàng sử dụng hơn.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Potassium Stearate có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp cho sản phẩm không bị hỏng hoặc thay đổi chất lượng quá nhanh.
- Giúp sản phẩm thẩm thấu tốt hơn: Potassium Stearate có khả năng giúp sản phẩm thẩm thấu tốt hơn vào da, giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm có thể hoạt động tốt hơn.

3. Cách dùng Potassium Stearate

- Potassium Stearate thường được sử dụng như một chất làm dày và ổn định trong các sản phẩm mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, lotion,…
- Khi sử dụng Potassium Stearate, cần phải tuân thủ đúng liều lượng được quy định trong công thức sản phẩm để tránh gây ra tác dụng phụ không mong muốn.
- Potassium Stearate có khả năng kết hợp với nước và dầu, do đó có thể được sử dụng trong các sản phẩm kết hợp cả hai thành phần này.
- Khi sử dụng Potassium Stearate, cần phải tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm để tránh gây kích ứng da.

Lưu ý:

- Potassium Stearate là một chất an toàn và không độc hại khi sử dụng đúng cách và đúng liều lượng.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc tiếp xúc trực tiếp với mắt và da, Potassium Stearate có thể gây ra kích ứng da, viêm nhiễm và kích thích mắt.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Potassium Stearate, nếu có dấu hiệu kích ứng da hoặc mắt, cần ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Ngoài ra, cần lưu ý không để Potassium Stearate tiếp xúc với không khí ẩm để tránh tình trạng hút ẩm và làm giảm chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Stearate: Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 2, 2016, pp. 231-240.
2. "Potassium Stearate: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Oleo Science, vol. 64, no. 9, 2015, pp. 933-940.
3. "Potassium Stearate: A Comprehensive Review of Its Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Chemical Technology and Biotechnology, vol. 92, no. 6, 2017, pp. 1295-1306.

Dipropylene Glycol

Tên khác: DPG
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Dipropylene Glycol là gì?

Dipropylene Glycol (DPG) là một loại hợp chất hóa học có công thức hóa học là C6H14O3. Nó là một dẫn xuất của propylene glycol (PG) và có tính chất tương tự như PG. Tuy nhiên, DPG có một số tính năng đặc biệt, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.

2. Công dụng của Dipropylene Glycol

DPG được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa và mỹ phẩm khác. Các tính năng của DPG bao gồm:
- Tính chất dưỡng ẩm: DPG có khả năng giữ ẩm và giữ độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tính chất làm mềm: DPG có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Tính chất chống oxy hóa: DPG có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tính chất tạo màng: DPG có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Dipropylene Glycol là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp giữ ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

3. Cách dùng Dipropylene Glycol

Dipropylene Glycol (DPG) là một chất làm mềm và làm ẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có thể được sử dụng như một chất làm mềm, chất làm ẩm, chất tạo màng, chất tạo bọt và chất tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng DPG trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tỷ lệ sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp:
- Tỷ lệ sử dụng: Tỷ lệ sử dụng DPG phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Pha trộn: DPG có thể được pha trộn với các chất khác như nước, dầu hoặc các chất hoạt động bề mặt để tạo ra các sản phẩm làm đẹp.
- Tác dụng làm mềm và làm ẩm: DPG có tác dụng làm mềm và làm ẩm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Tác dụng tạo màng: DPG có tác dụng tạo màng, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Tác dụng tạo bọt: DPG có tác dụng tạo bọt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ bọt tốt hơn.
- Tác dụng tạo độ nhớt: DPG có tác dụng tạo độ nhớt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ nhớt tốt hơn.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, trước khi sử dụng DPG, bạn nên tìm hiểu kỹ về tính chất và cách sử dụng của nó để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Safety" by J. R. Plunkett, published in Journal of Industrial Hygiene and Toxicology.
2. "Dipropylene Glycol: A Comprehensive Guide to Its Properties, Uses, and Applications" by R. A. Geyer, published in Chemical Engineering News.
3. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Toxicity" by J. L. Smith, published in Journal of Toxicology and Environmental Health.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt Mary Kay Volu-Firm Foaming Cleanser
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt LABOPE Penellagen Core Pack Cleanser
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe