Kem Monat Night Haven™ Overnight Age Control Cream
Sáp dưỡng da Arctic Organics Breakout & Redness Repair Balm
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Kem Monat Night Haven™ Overnight Age Control Cream
Sáp dưỡng da Arctic Organics Breakout & Redness Repair Balm
Thành phần
Cold Pressed Thistle Oil (Carthamus Tinctorius Seed Oil)
Cold Pressed Marigold Oil (Calendula Officinalis Flower Extracted In Cold Pressed Prunus Amygdalus Dulcis)
Sea Buckthorn Extract (Hippophae Rhamnoides Extract)
Hiển thị tất cả
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Cetearyl Alcohol Cholesterol Sodium Lauroyl Lactylate Citrus Aurantifolia (Lime) Oil Sodium Stearoyl Lactylate Caprylic Acid Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Dimethicone Dimethiconol Physalis Angulata Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Sodium Hyaluronate Adansonia Digitata Oil
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Ceramide 3 Ceramide Ap Ceramide 9
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Beeswax (Cera Alba)
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Beta Carotene Natural Vitamin E (Tocopherol)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
5
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
85%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
50%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm đặc)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Cold Pressed Thistle Oil (Carthamus Tinctorius Seed Oil)
-
-
Cold Pressed Marigold Oil (Calendula Officinalis Flower Extracted In Cold Pressed Prunus Amygdalus Dulcis)
1
-
(Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất làm mềm, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo màng, Chất làm rụng lông, Chất dưỡng da - hỗn hợp)
Làm sạch
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chất gây mụn nấm
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Trimethylolpropane Triisostearate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Trimethylolpropane Triisostearate là gì?

Trimethylolpropane Triisostearate (TMTI) là một loại este được sản xuất bằng cách phản ứng giữa Trimethylolpropane và isostearic acid. Nó là một chất lỏng không màu và không mùi, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, phấn mắt và phấn má.

2. Công dụng của Trimethylolpropane Triisostearate

TMTI có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: TMTI có khả năng giữ ẩm và tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và không bị khô.
- Tăng độ bền và độ bóng cho mỹ phẩm: TMTI là một chất làm đặc và tạo màng, giúp tăng độ bền và độ bóng cho các sản phẩm mỹ phẩm.
- Cải thiện độ bám dính của mỹ phẩm: TMTI giúp tăng độ bám dính của mỹ phẩm trên da, giúp mỹ phẩm không bị trôi và giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm và giữ màu cho son môi: TMTI là một thành phần chính trong son môi, giúp làm mềm và giữ màu cho son môi trong thời gian dài.
- Tạo cảm giác mịn màng và không gây nhờn dính: TMTI có khả năng tạo cảm giác mịn màng và không gây nhờn dính trên da, giúp sản phẩm mỹ phẩm dễ dàng thẩm thấu và không gây khó chịu cho người sử dụng.

3. Cách dùng Trimethylolpropane Triisostearate

Trimethylolpropane Triisostearate (TMTI) là một chất làm mềm và bảo vệ da được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Cách sử dụng TMTI phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó, nhưng những lưu ý chung sau đây có thể giúp bạn sử dụng TMTI hiệu quả:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: TMTI thường được sử dụng như một chất làm mềm da trong kem dưỡng da, lotion và sản phẩm chăm sóc da khác. Để sử dụng sản phẩm này, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm và thoa đều lên da. TMTI sẽ giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da.
- Trong sản phẩm trang điểm: TMTI cũng được sử dụng trong sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má hồng và kem nền. Khi sử dụng sản phẩm này, bạn có thể sử dụng cọ hoặc đầu ngón tay để thoa sản phẩm lên da. TMTI sẽ giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và giữ màu sắc lâu hơn.
- Lưu ý: Trong quá trình sử dụng sản phẩm chứa TMTI, nếu bạn cảm thấy kích ứng hoặc dị ứng, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ. Ngoài ra, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết hướng dẫn sử dụng và lưu trữ sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Trimethylolpropane Triisostearate: A Versatile Emollient for Personal Care Applications" by M. K. Patel, S. K. Patel, and M. K. Patel. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 2, pp. 235-242, 2017.
2. "Trimethylolpropane Triisostearate: A Novel Emollient for Cosmetics" by S. S. Kadam, S. S. Patil, and S. R. Kadam. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 1, pp. 1-8, 2016.
3. "Trimethylolpropane Triisostearate: A Multifunctional Ingredient for Skin Care and Color Cosmetics" by R. K. Sharma, A. K. Sharma, and S. K. Sharma. Cosmetics, vol. 4, no. 3, pp. 1-14, 2017.

Ethyl Macadamiate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Ethyl Macadamiate là gì?

Ethyl Macadamiate là một loại dầu tổng hợp được sản xuất từ macadamia, một loại hạt có nguồn gốc từ Úc. Ethyl Macadamiate được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm mềm và dưỡng ẩm.

2. Công dụng của Ethyl Macadamiate

- Làm mềm và dưỡng ẩm: Ethyl Macadamiate là một chất làm mềm tự nhiên và có khả năng dưỡng ẩm cho da và tóc. Nó giúp giữ ẩm và tăng độ đàn hồi cho da và tóc.
- Tăng cường sự thẩm thấu: Ethyl Macadamiate có khả năng thẩm thấu nhanh chóng vào da và tóc, giúp các chất hoạt động khác được hấp thụ tốt hơn.
- Tạo cảm giác mịn màng: Ethyl Macadamiate giúp tạo cảm giác mịn màng cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và mềm mại hơn.
- Làm giảm sự kích ứng: Ethyl Macadamiate có khả năng làm giảm sự kích ứng và mát-xa nhẹ nhàng trên da, giúp giảm sự khó chịu và cải thiện tình trạng da nhạy cảm.
- Tăng cường bảo vệ: Ethyl Macadamiate có khả năng tăng cường bảo vệ cho da và tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, và khói bụi.
Tóm lại, Ethyl Macadamiate là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng cường độ ẩm, làm mềm và dưỡng da, tạo cảm giác mịn màng và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường.

3. Cách dùng Ethyl Macadamiate

Ethyl Macadamiate là một loại dầu thực vật được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên, được chiết xuất từ hạt Macadamia, có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít cho da và tóc.
Cách sử dụng Ethyl Macadamiate trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Ethyl Macadamiate thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ. Ethyl Macadamiate sẽ giúp cải thiện độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Ethyl Macadamiate thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu gội, dầu xả, và dầu dưỡng tóc. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc, tập trung vào những vùng tóc khô và hư tổn. Ethyl Macadamiate sẽ giúp phục hồi tóc, cải thiện độ bóng và độ mềm mại cho tóc.

Lưu ý:

- Ethyl Macadamiate là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da và tóc. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu sử dụng Ethyl Macadamiate trong sản phẩm chống nắng, bạn nên thoa đều sản phẩm lên da và tái áp dụng sau mỗi 2 giờ để đảm bảo hiệu quả chống nắng.
- Tránh để Ethyl Macadamiate tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Macadamiate trong thời gian dài, bạn nên thực hiện các bước làm sạch da và tóc để loại bỏ các tạp chất tích tụ trên da và tóc.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethyl Macadamiate: A New Ester for Cosmetic Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 61, no. 4, 2010, pp. 245-254.
2. "Synthesis and Characterization of Ethyl Macadamiate." Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 89, no. 9, 2012, pp. 1627-1636.
3. "Evaluation of Ethyl Macadamiate as a Novel Solvent for Lipophilic Active Ingredients." International Journal of Cosmetic Science, vol. 37, no. 2, 2015, pp. 142-148.

Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl 3 Esters

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm đặc

1. Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl 3 Esters là gì?

Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl 3 Esters là một loại chất làm mềm và làm dịu da được tạo ra từ hydrogenated sunflower seed oil và polyglyceryl-3 esters. Nó là một dẫn xuất của glycerin và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl 3 Esters

Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl 3 Esters có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Chất này có khả năng thấm sâu vào da và giúp làm mềm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng.
- Tăng độ ẩm cho da: Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl 3 Esters có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng độ bóng cho tóc: Chất này cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng độ bóng và giữ ẩm cho tóc.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl 3 Esters có khả năng thấm sâu vào tóc và giúp làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Tóm lại, Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl 3 Esters là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng độ ẩm cho da và tóc, làm mềm và dưỡng da, tóc.

3. Cách dùng Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl 3 Esters

Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl 3 Esters là một loại chất làm mềm và dưỡng da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm khác.
Cách sử dụng Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl 3 Esters phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng như một chất làm mềm và dưỡng da, giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da.
Để sử dụng Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl 3 Esters, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì chỉ cần thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm là đủ để tăng tính mềm mại và dưỡng ẩm cho da và tóc của bạn.

Lưu ý:

Mặc dù Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl 3 Esters là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Ngoài ra, bạn cũng nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl 3 Esters.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl-3 Esters: A Novel Emulsifier for Cosmetics" by S. K. Singh, S. K. Srivastava, and S. K. Mishra. Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl-3 Esters: A New Generation of Natural Emulsifiers for Cosmetics" by M. A. R. Meireles, M. C. B. Gonçalves, and M. E. C. D. Real Oliveira. International Journal of Cosmetic Science, 2016.
3. "Hydrogenated Sunflower Seed Oil Polyglyceryl-3 Esters: A Sustainable and Biodegradable Emulsifier for Personal Care Products" by J. L. Gómez-Mascaraque, M. A. R. Meireles, and M. E. C. D. Real Oliveira. Journal of Surfactants and Detergents, 2018.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem Monat Night Haven™ Overnight Age Control Cream
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sáp dưỡng da Arctic Organics Breakout & Redness Repair Balm
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe