Xà phòng Palmolive Naturals Delicate Care Almond Milk Soap Bar
Xà phòng Yardley London Vitamin C Botanical Bath Bar
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Xà phòng Palmolive Naturals Delicate Care Almond Milk Soap Bar
Xà phòng Yardley London Vitamin C Botanical Bath Bar
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Stearic Acid Sodium Palmate Sodium Laurate Sodium Oleate Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Ci 77891
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Ascorbic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Sodium Palmate Sodium Palm Kernelate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Ascorbic Acid
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
61%
30%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Sodium Palmate

Tên khác: Saponified Palm Oil
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hoạt động bề mặt

1. Sodium palmate là gì?

Sodium Lactate là muối natri của axit lactic. Trong phân tử có nhóm hydroxyl liên kết với nhóm carboxyl nên axit lactic được phân loại là axit alpha-hydroxy (AHA). Sodium Lactate được sản xuất bằng cách lên men đường, sau đó trung hòa axit lactic. Mặc dù các tên gọi có vẻ giống nhau nhưng natri lactate không giống về mặt hóa học với tinh bột. Trên thực tế, hầu hết các axit lactic được sử dụng với mục đích thương mại đều được lên men từ các sản phẩm không có tinh bột như bột bắp, khoai tây hoặc mật mía.

Ngoài việc sử dụng trong mỹ phẩm, nó còn có chức năng như một chất bảo quản, điều chỉnh độ axit và làm chất độn khi thêm vào thực phẩm. Hơn nữa, nó còn được sử dụng trong lĩnh vực y tế để điều trị rối loạn nhịp tim và nhiễm toan chuyển hóa.

2. Công dụng của Sodium palmate trong làm đẹp

  • Chất kháng khuẩn
  • Chất đệm
  • Chất dưỡng ẩm

3. Độ an toàn của Sodium palmate

Mức độ an toàn của axit alpha hydroxy bao gồm natri lactate đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đánh giá. Hội đồng đã đánh giá dữ liệu khoa học và kết luận rằng axit lactic và muối của nó (tức là Sodium Lactate) là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhưng có một số hạn chế. Nồng độ phải từ 10% trở xuống và công thức cuối cùng phải có độ pH từ 3,5 trở lên. Hơn nữa, sản phẩm nên được điều chế để tránh tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hoặc hướng sử dụng bao gồm việc sử dụng biện pháp chống nắng hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmetic Ingredient Review, Tháng 3 2018, trang 1-30
  • National Center for Advancing Translational Sciences, ePublication

Sodium Oleate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Sodium Oleate là gì?

Sodium Oleate là muối của axit oleic và natri, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất hoạt động bề mặt. Nó có tính chất làm sạch, tạo bọt và làm mềm da.

2. Công dụng của Sodium Oleate

Sodium Oleate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Sodium Oleate là làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết. Nó cũng có tính chất làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Sodium Oleate cũng có khả năng tạo bọt, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và xảy ra phản ứng hóa học với các thành phần khác trong sản phẩm, giúp tăng hiệu quả của sản phẩm. Tuy nhiên, Sodium Oleate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Sodium Oleate

Sodium Oleate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, kem dưỡng da, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Oleate trong làm đẹp:
- Sữa rửa mặt: Sodium Oleate được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da. Bạn có thể sử dụng sữa rửa mặt chứa Sodium Oleate để làm sạch da mỗi ngày.
- Kem dưỡng da: Sodium Oleate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Sodium Oleate để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn.
- Xà phòng: Sodium Oleate được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da. Bạn có thể sử dụng xà phòng chứa Sodium Oleate để làm sạch da mỗi ngày.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Sodium Oleate được sử dụng để tạo bọt và làm sạch tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Sodium Oleate để làm sạch tóc và giúp tóc mềm mại hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Oleate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu Sodium Oleate tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh để Sodium Oleate tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương, hãy tránh để Sodium Oleate tiếp xúc với vùng da đó.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng Sodium Oleate quá mức có thể gây kích ứng da hoặc làm khô da.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Để sử dụng Sodium Oleate một cách an toàn và hiệu quả, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Oleate: Properties, Production and Applications" by J. A. Bautista-García, M. A. García-Sánchez, and J. A. Zavala-Hernández. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 2, pp. 233-245, 2017.
2. "Sodium Oleate: Synthesis, Characterization and Applications" by S. K. Singh and S. K. Mishra. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 6, pp. 123-131, 2015.
3. "Sodium Oleate: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. García-Sánchez, J. A. Bautista-García, and J. A. Zavala-Hernández. Journal of Oleo Science, vol. 65, no. 9, pp. 753-762, 2016.

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Xà phòng Palmolive Naturals Delicate Care Almond Milk Soap Bar
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Xà phòng Yardley London Vitamin C Botanical Bath Bar
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe