Dầu gội Perrigo Ketoconazole Shampoo, 2%
Dầu gội Funner The Gentlest Shampoo
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Dầu gội Perrigo Ketoconazole Shampoo, 2%
Dầu gội Funner The Gentlest Shampoo
Thành phần
Polyquaternium-113
Momordica Cochinchinensis Seed Extract
Citrus Aurantium Peel Oil
Hiển thị tất cả
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Peg 120 Methyl Glucose Dioleate
Làm sạch
Làm sạch
từ (8) thành phần
Decyl Glucoside Sodium Cocoyl Isethionate Lauryl Glucoside Glyceryl Oleate Sorbitan Oleate Sodium Lauroyl Methyl Isethionate Caprylic Acid Coconut Oil Glycereth-8 Esters
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (5) thành phần
Glycerin Trehalose Oryza Sativa (Rice) Bran Extract Pca Camellia Sinensis Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
1
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
5
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
42%
25%
33%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
6
-
-
-
Coconut Fatty Acid Diethanolamide
2
B
(Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt, Tạo bọt)
3
6
-
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
-
-
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
Giải thích thành phần

Ketoconazole

1. Ketoconazole là gì?

Ketoconazole là một loại thuốc chống nấm được sử dụng để điều trị các bệnh nấm da, nấm móng tay và nhiễm nấm da đầu. Nó cũng được sử dụng trong một số sản phẩm làm đẹp để điều trị các vấn đề liên quan đến da như viêm da tiết bã nhờn, gàu và viêm da cơ địa.

2. Công dụng của Ketoconazole

Ketoconazole được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem, xà phòng và dầu gội để điều trị các vấn đề liên quan đến da như gàu và viêm da tiết bã nhờn. Nó có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp làm sạch và làm dịu da, giảm sự khó chịu và ngứa ngáy. Ngoài ra, Ketoconazole còn có tác dụng làm giảm sản xuất dầu trên da, giúp kiểm soát bã nhờn và ngăn ngừa mụn trứng cá. Tuy nhiên, việc sử dụng Ketoconazole trong các sản phẩm làm đẹp cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để tránh tác dụng phụ không mong muốn.

3. Cách dùng Ketoconazole

Ketoconazole là một loại thuốc chống nấm được sử dụng trong điều trị các bệnh nấm da, nấm móng tay và nhiễm trùng nấm. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong làm đẹp để điều trị các vấn đề liên quan đến da đầu và tóc như viêm da đầu, gàu, rụng tóc và tóc khô.
Cách sử dụng Ketoconazole trong làm đẹp như sau:
- Bước 1: Rửa sạch tóc và da đầu bằng nước ấm và sữa tắm.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Ketoconazole và thoa đều lên da đầu và tóc.
- Bước 3: Xoa đều để thuốc thấm đều vào da đầu và tóc.
- Bước 4: Để thuốc thẩm thấu trong vòng 3-5 phút.
- Bước 5: Rửa sạch tóc và da đầu bằng nước ấm.
Lưu ý khi sử dụng Ketoconazole trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng lâu dài.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Nếu có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Không sử dụng Ketoconazole cùng với các sản phẩm chứa axit salicylic hoặc sulfur.
- Sử dụng đúng liều lượng và thời gian được chỉ định bởi bác sĩ hoặc nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Ketoconazole: A Review of its Use in Superficial and Systemic Fungal Infections." Drugs. 1985;29(3):263-307.
2. "Ketoconazole: A Review of its Therapeutic Efficacy in Superficial and Systemic Fungal Infections." Journal of Antimicrobial Chemotherapy. 1986;18(Suppl B):1-12.
3. "Ketoconazole: A Review of its Antifungal Activity and Clinical Use in the Treatment of Superficial and Systemic Fungal Infections." Clinical Infectious Diseases. 1992;14(Suppl 1):S176-S184.

Coconut Fatty Acid Diethanolamide

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Disodium Laureth Sulfosuccinate

Chức năng: Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt, Tạo bọt

1. Disodium Laureth Sulfosuccinate là gì?

Disodium Laureth Sulfosuccinate (DLS) là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem tắm, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. DLS là một hợp chất của sodium lauryl ether sulfate và disodium sulfosuccinate.

2. Công dụng của Disodium Laureth Sulfosuccinate

DLS có khả năng làm sạch da và tóc rất hiệu quả, đồng thời cũng giúp tạo bọt và tạo độ nhớt cho sản phẩm. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Tuy nhiên, DLS cũng có thể gây kích ứng da và tóc đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa DLS, người dùng nên kiểm tra kỹ thành phần và thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ da hoặc tóc.

3. Cách dùng Disodium Laureth Sulfosuccinate

Disodium Laureth Sulfosuccinate (DLS) là một chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm tẩy trang. DLS được sử dụng để làm sạch da và tóc bằng cách loại bỏ bụi bẩn, dầu và mỹ phẩm tích tụ trên bề mặt.
Cách sử dụng DLS trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sau:
- Sữa rửa mặt: Thêm một lượng nhỏ DLS vào lòng bàn tay và tạo bọt với nước. Mát-xa nhẹ nhàng lên da mặt và rửa sạch bằng nước.
- Dầu gội: Thêm một lượng nhỏ DLS vào tay và xoa đều lên tóc ướt. Mát-xa nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.
- Sữa tắm: Thêm một lượng nhỏ DLS vào lòng bàn tay hoặc bông tắm và tạo bọt với nước. Mát-xa nhẹ nhàng lên toàn thân và rửa sạch bằng nước.
- Tẩy trang: Thêm một lượng nhỏ DLS vào bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng lên da mặt và mắt. Rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

Mặc dù DLS là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa DLS bị dính vào mắt, rửa sạch bằng nước và thăm khám bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa DLS. Việc sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa DLS trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa DLS trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm chứa DLS ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Disodium Laureth Sulfosuccinate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. R. Johnson, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 2, March/April 2012.
2. "Disodium Laureth Sulfosuccinate: A Mild Surfactant for Personal Care Products" by A. K. Sharma and S. K. Singh, published in the International Journal of Cosmetic Science, Vol. 33, No. 2, April 2011.
3. "Disodium Laureth Sulfosuccinate: A Versatile Surfactant for Personal Care Formulations" by R. K. Goyal and S. K. Singh, published in the Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 14, No. 1, January 2011.

FD & C Red No. 40

1. Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) là gì?

Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) là một chất màu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, dược phẩm và làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách tổng hợp hóa học và có màu đỏ tươi.

2. Công dụng của Fd&C Red No. 40 (Ci 16035)

Fd&C Red No. 40 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền và sữa tắm để tạo màu sắc và thu hút khách hàng. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như tẩy tóc và sơn tóc để tạo màu sắc và tăng tính thẩm mỹ. Tuy nhiên, việc sử dụng Fd&C Red No. 40 trong sản phẩm làm đẹp cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, nó nên được sử dụng với thận trọng và theo chỉ dẫn của chuyên gia.

3. Cách dùng Fd&C Red No. 40 (Ci 16035)

Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) là một chất màu thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Để sử dụng Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) hiệu quả và an toàn, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết chính xác thành phần của sản phẩm và hướng dẫn sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm quá thường xuyên.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất hóa học, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.

Lưu ý:

- Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) là một chất màu tổng hợp được sản xuất từ dầu mỏ và các hóa chất hữu cơ. Nó có thể gây kích ứng da và dị ứng nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) trong thời gian dài, có thể gây tác động tiêu cực đến sức khỏe. Một số nghiên cứu cho thấy rằng Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) có thể gây ung thư và ảnh hưởng đến chức năng thận.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng các sản phẩm chứa Fd&C Red No. 40 (Ci 16035).
- Nếu bạn muốn sử dụng các sản phẩm làm đẹp tự nhiên và an toàn hơn, hãy tìm kiếm các sản phẩm chứa các thành phần tự nhiên và không chứa các chất hóa học độc hại như Fd&C Red No. 40 (Ci 16035).

Tài liệu tham khảo

1. "Safety assessment of FD&C Red No. 40 (Allura Red AC) in food products." Food and Chemical Toxicology, vol. 46, no. 1, 2008, pp. 163-177.
2. "Toxicological evaluation of FD&C Red No. 40 (Allura Red AC) in rats." Food and Chemical Toxicology, vol. 40, no. 12, 2002, pp. 1781-1788.
3. "FD&C Red No. 40 (Allura Red AC): A review of its safety for use in food products." Food and Chemical Toxicology, vol. 107, 2017, pp. 176-186.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dầu gội Perrigo Ketoconazole Shampoo, 2%
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dầu gội Funner The Gentlest Shampoo
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe