KHĂN ƯỚT KHÁNG KHUẨN Hanulsoo Premium Wet Wipes
Khăn ướt Priceline Sensitive Face Wipes 25 Pack
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
KHĂN ƯỚT KHÁNG KHUẨN Hanulsoo Premium Wet Wipes
Khăn ướt Priceline Sensitive Face Wipes 25 Pack
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Zinc Zeolite
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Polysorbate 20 Lauryl Glucoside Glyceryl Oleate Cetylpyridinium Chloride
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
65%
29%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da, Bảo vệ da, Chất hấp thụ, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Dưỡng ẩm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
A
(Dung môi, Chất giữ ẩm)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
3
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn)
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Zinc Zeolite

Chức năng: Dưỡng da, Bảo vệ da, Chất hấp thụ, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Zinc Zeolite là gì?

Zinc Zeolite là một loại khoáng chất tự nhiên được tạo thành từ sự kết hợp giữa zeolite và kẽm. Zeolite là một loại khoáng chất có tính chất hút ẩm và khả năng hấp phụ các chất độc hại, trong khi kẽm là một nguyên tố vi lượng cần thiết cho sức khỏe của cơ thể. Khi kết hợp với nhau, Zinc Zeolite có khả năng làm sạch và bảo vệ da, giúp cải thiện tình trạng da và tóc.

2. Công dụng của Zinc Zeolite

Zinc Zeolite được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, xà phòng, dầu gội và dầu xả. Các sản phẩm này có khả năng làm sạch sâu, loại bỏ bã nhờn và tạp chất trên da và tóc, giúp làm sáng da, giảm mụn và ngăn ngừa lão hóa. Ngoài ra, Zinc Zeolite còn có khả năng kháng khuẩn và chống viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.

3. Cách dùng Zinc Zeolite

Zinc Zeolite là một loại khoáng chất tự nhiên có khả năng hấp thụ và loại bỏ độc tố, vi khuẩn, và các chất cặn bã khác trên da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Dưới đây là một số cách dùng Zinc Zeolite trong làm đẹp:
- Sử dụng Zinc Zeolite trong kem chống nắng: Zinc Zeolite có khả năng hấp thụ tia UV và bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem chống nắng chứa Zinc Zeolite để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng Zinc Zeolite trong kem dưỡng da: Zinc Zeolite có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp da luôn sạch sẽ và không bị tắc nghẽn lỗ chân lông. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa Zinc Zeolite để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng Zinc Zeolite trong mặt nạ: Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm mặt nạ chứa Zinc Zeolite để sử dụng 1-2 lần mỗi tuần. Mặt nạ này giúp làm sạch sâu, loại bỏ các tạp chất trên da và cung cấp độ ẩm cho da.
- Sử dụng Zinc Zeolite trong phấn trang điểm: Zinc Zeolite có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp phấn trang điểm bám chặt hơn và giữ lớp trang điểm lâu hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm phấn trang điểm chứa Zinc Zeolite để sử dụng hàng ngày.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều Zinc Zeolite: Sử dụng quá nhiều Zinc Zeolite có thể làm khô da và gây kích ứng da. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Zinc Zeolite theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Zinc Zeolite trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Zinc Zeolite để tránh gây kích ứng hoặc tác hại cho da.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với khoáng chất hoặc thành phần khác trong sản phẩm chứa Zinc Zeolite, hãy tránh sử dụng sản phẩm đó.
- Sử dụng sản phẩm chứa Zinc Zeolite đúng cách: Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of Zinc-Exchanged Zeolites for Catalytic Applications" by J. H. Lunsford, Journal of Catalysis, Volume 115, Issue 1, Pages 120-128, 1989.
2. "Zinc-Exchanged Zeolites: Synthesis, Characterization, and Catalytic Properties" by M. A. Camblor, L. A. Villaescusa, and A. Corma, Journal of Catalysis, Volume 214, Issue 2, Pages 257-267, 2003.
3. "Zinc-Exchanged Zeolites for Selective Catalytic Reduction of NOx with NH3" by S. H. Joo, Y. K. Park, and J. H. Lee, Journal of Industrial and Engineering Chemistry, Volume 17, Issue 5, Pages 1629-1635, 2011.

Peg 6

Chức năng: Dung môi, Chất giữ ẩm

1. Peg 6 là gì?

Peg 6 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion (non-ionic surfactant) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách xử lý ethylene oxide với sorbitan monooleate, một loại este của sorbitol và oleic acid.

2. Công dụng của Peg 6

Peg 6 được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó giúp làm sạch da và tóc bằng cách loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa một cách hiệu quả. Ngoài ra, Peg 6 còn giúp tăng độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mượt hơn. Tuy nhiên, Peg 6 cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Peg 6

Peg 6 là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một thành phần không dầu, không màu và không mùi, được biết đến với khả năng làm sạch và giữ ẩm cho da và tóc.
Để sử dụng Peg 6 trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Đầu tiên, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác lượng Peg 6 được sử dụng trong sản phẩm và cách sử dụng đúng.
- Sau đó, làm ướt da hoặc tóc và lấy một lượng sản phẩm vừa đủ lên tay hoặc bông tẩy trang.
- Thoa sản phẩm lên da hoặc tóc và massage nhẹ nhàng trong vài phút.
- Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Sử dụng sản phẩm định kỳ để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

Mặc dù Peg 6 là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Nếu sản phẩm được sử dụng cho trẻ em, hãy giám sát chặt chẽ để tránh nuốt phải hoặc tiếp xúc với mắt.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "PEG-6: Properties, Production, and Applications" by J. R. Thakur and R. K. Gupta, published in the Journal of Chemical Education.
2. "Polyethylene Glycols: Chemistry and Applications" by J. M. Harris and R. B. Martin, published in the Journal of Pharmaceutical Sciences.
3. "PEGylation: An Overview of the Process and Applications" by A. K. Singh and S. K. Singh, published in the International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe KHĂN ƯỚT KHÁNG KHUẨN Hanulsoo Premium Wet Wipes
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Khăn ướt Priceline Sensitive Face Wipes 25 Pack
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe