Serum Vegamour Pure Marula Oil Bergomot
Kem mắt Biovene Vitamin C Anti-fatigue Eye Roll-on Eyeserum
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Serum Vegamour Pure Marula Oil Bergomot
Kem mắt Biovene Vitamin C Anti-fatigue Eye Roll-on Eyeserum
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Sodium Ascorbyl Phosphate
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Ppg 1 Peg 9 Lauryl Glycol Ether
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Sodium Ascorbyl Phosphate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
55%
36%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi)
1
-
1
-
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Chất chống oxy hóa)
Chống lão hóa
Làm sáng da
-
-
Giải thích thành phần

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil

Tên khác: Citrus Aurantium Bergamia Fruit Oil; Bergamot Fruit Oil
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi

1. Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil là gì?

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil là một loại dầu được chiết xuất từ trái Bergamot, một loại cây thuộc họ cam quýt. Bergamot là một loại trái cây có hương vị và mùi thơm đặc trưng, được trồng chủ yếu ở vùng địa trung hải, đặc biệt là ở Ý.

2. Công dụng của Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil

Bergamot Fruit Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Bergamot Fruit Oil có tính chất làm sáng da, giúp giảm sạm da, tàn nhang và đốm nâu. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Giảm mụn: Bergamot Fruit Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành của mụn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Bergamot Fruit Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Bergamot Fruit Oil có tính chất làm sạch và kháng khuẩn, giúp làm sạch tóc và giảm gàu. Nó cũng giúp cải thiện tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Tạo hương thơm: Bergamot Fruit Oil có mùi thơm đặc trưng, được sử dụng để tạo hương thơm cho các sản phẩm làm đẹp.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Bergamot Fruit Oil có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Bergamot Fruit Oil, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn.

3. Cách dùng Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil

- Bergamot Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, lotion, serum, tinh dầu...
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn nên thoa một lượng nhỏ lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu vào da.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm khác, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm đó để biết được số lượng Bergamot Oil cần pha trộn.
- Nên sử dụng Bergamot Oil vào buổi sáng hoặc trước khi đi ngủ để đạt hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Bergamot Oil có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không pha loãng đúng cách. Do đó, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trực tiếp trên da.
- Nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong vòng 24 giờ sau khi sử dụng Bergamot Oil để tránh tình trạng da bị kích ứng hoặc sạm đen.
- Không nên sử dụng Bergamot Oil trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng Bergamot Oil.
- Nên lưu trữ Bergamot Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical composition and antioxidant activity of bergamot (Citrus bergamia) essential oil." by M. Sarikurkcu, et al. Journal of Food Science and Technology, 2015.
2. "Bergamot essential oil: from basic research to clinical practice." by G. Mazzaglia, et al. Phytotherapy Research, 2017.
3. "Bergamot essential oil: a review of its chemical composition, antimicrobial activity, and therapeutic potential." by S. Mandalari, et al. Natural Product Communications, 2017.

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot)

1. Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) là gì?

Citrus Aurantium Bergamia, còn được gọi là Bergamot, là một loại cây thuộc họ cam quýt. Nó được tìm thấy chủ yếu ở vùng địa trung hải, đặc biệt là ở Ý. Bergamot có vị chua, ngọt và hương thơm đặc trưng, được sử dụng trong nhiều món ăn và đồ uống, cũng như trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.

2. Công dụng của Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot)

- Làm sáng da: Bergamot có tính chất làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm nám và tàn nhang.
- Chống viêm và kháng khuẩn: Bergamot có khả năng kháng khuẩn và chống viêm, giúp làm giảm mụn và các vấn đề da liên quan đến vi khuẩn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Bergamot có tính chất làm sạch và cân bằng da đầu, giúp tóc khỏe mạnh và chống rụng tóc.
- Thư giãn và giảm căng thẳng: Hương thơm của Bergamot có tác dụng thư giãn và giảm căng thẳng, giúp cải thiện tâm trạng và giấc ngủ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Bergamot có thể gây kích ứng da và tăng nhạy cảm với ánh nắng, do đó nên sử dụng sản phẩm chứa Bergamot cẩn thận và tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp.

3. Cách dùng Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot)

- Bergamot có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh dầu, xà phòng, toner, và serum.
- Nếu sử dụng tinh dầu bergamot trực tiếp lên da, bạn cần pha trộn với một loại dầu mang tính chất dưỡng ẩm như dầu dừa, dầu hạt nho hoặc dầu oliu để tránh kích ứng da.
- Để sử dụng bergamot trong các sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vài giọt tinh dầu bergamot vào dầu gội hoặc dầu xả trước khi sử dụng.
- Nếu bạn muốn sử dụng bergamot để làm mặt nạ, bạn có thể pha trộn tinh dầu bergamot với một số thành phần khác như đất sét, bột cà phê hoặc bột nghệ để tạo ra một loại mặt nạ tự nhiên.

Lưu ý:

- Bergamot có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc sử dụng trực tiếp lên da mà không pha trộn với dầu mang tính chất dưỡng ẩm.
- Tinh dầu bergamot cũng có thể làm da của bạn trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, do đó bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa bergamot trước khi ra ngoài nắng.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tránh sử dụng bergamot vì nó có thể gây nguy hiểm cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các loại tinh dầu khác, bạn nên thực hiện thử nghiệm da trước khi sử dụng bergamot để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng da.

Tài liệu tham khảo

1. "Bergamot: A Review of its Botany, Phytochemistry, Pharmacology and Safety Profile" by S. M. Salehi et al. in Molecules (2019).
2. "Bergamot (Citrus bergamia) Essential Oil: The Secret Ingredient in Earl Grey Tea?" by M. Viola et al. in Molecules (2016).
3. "Bergamot (Citrus bergamia) Essential Oil Inhalation Improves Positive Feelings in the Waiting Room of a Mental Health Treatment Center: A Pilot Study" by J. Ni et al. in Phytotherapy Research (2013).

Marula Oil

1. Marula Oil là gì?

Marula Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Marula (Sclerocarya birrea), một loại cây bản địa của châu Phi. Dầu Marula được sản xuất bằng cách ép nhiệt hạt của cây Marula để thu được dầu. Dầu Marula có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ.
Dầu Marula chứa nhiều chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa, bao gồm axit oleic, axit linoleic, axit stearic, axit palmitic, tocopherol, tocotrienol và phytosterol. Những chất này giúp dầu Marula có tác dụng làm dịu, dưỡng ẩm và chống lão hóa da.

2. Công dụng của Marula Oil

- Dưỡng ẩm da: Dầu Marula là một nguồn dưỡng ẩm tuyệt vời cho da. Nó giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng, đồng thời cải thiện độ đàn hồi của da.
- Chống lão hóa da: Dầu Marula chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và các gốc tự do gây hại. Điều này giúp giảm thiểu nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm dịu da: Dầu Marula có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu Marula cũng có tác dụng tốt cho tóc. Nó giúp nuôi dưỡng tóc khỏe mạnh, mềm mượt và bóng mượt.
- Làm sạch da: Dầu Marula có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Làm giảm sẹo và vết thâm: Dầu Marula có tác dụng làm giảm sẹo và vết thâm trên da, giúp da trở nên đều màu và tươi sáng hơn.

3. Cách dùng Marula Oil

Marula Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Marula, được tìm thấy ở châu Phi. Dầu Marula có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm cung cấp độ ẩm, giảm nếp nhăn, làm mềm tóc và giúp tóc chắc khỏe hơn. Dưới đây là một số cách sử dụng Marula Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng da mặt: Sau khi rửa mặt, lấy một lượng nhỏ Marula Oil và massage nhẹ nhàng lên da mặt. Dầu Marula sẽ giúp cung cấp độ ẩm cho da và giúp giảm nếp nhăn.
- Dưỡng da cơ thể: Sau khi tắm, lấy một lượng nhỏ Marula Oil và massage lên da cơ thể. Dầu Marula sẽ giúp cung cấp độ ẩm cho da và giúp giảm tình trạng khô da.
- Dưỡng tóc: Lấy một lượng nhỏ Marula Oil và massage lên tóc, tập trung vào các vùng tóc khô và hư tổn. Dầu Marula sẽ giúp làm mềm tóc và giúp tóc chắc khỏe hơn.
- Trị mụn: Lấy một lượng nhỏ Marula Oil và massage lên vùng da bị mụn. Dầu Marula sẽ giúp giảm tình trạng viêm và làm dịu da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều dầu Marula, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Tránh sử dụng dầu Marula trên da bị tổn thương hoặc bị viêm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử dầu Marula trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Lưu trữ dầu Marula ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Marula Oil: An Overview of its Chemical Composition and Properties" by A. M. Viljoen, M. Rautenbach, and A. J. van der Walt. Journal of Cosmetic Science, Vol. 61, No. 5, September-October 2010, pp. 321-327.
2. "Marula Oil: A Review of its Ethnobotany, Phytochemistry, and Pharmacology" by M. A. Elgorashi, J. N. Eloff, and L. J. McGaw. Journal of Ethnopharmacology, Vol. 198, October 2016, pp. 148-158.
3. "Marula Oil: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics and Personal Care Products" by S. S. M. Makhafola and M. J. Viljoen. Cosmetics, Vol. 4, No. 1, March 2017, pp. 1-14.

Aqua (Water)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Serum Vegamour Pure Marula Oil Bergomot
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem mắt Biovene Vitamin C Anti-fatigue Eye Roll-on Eyeserum
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe