Skinclinic Regulacné
Synergetic Пилинг Для Кожи Головы С AHA Кислотами
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Skinclinic Regulacné
Synergetic Пилинг Для Кожи Головы С AHA Кислотами
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Fruit Acids
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polyglyceryl 10 Laurate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Vitis Vinifera Seed Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (5) thành phần
Citric Acid Niacinamide Lactic Acid Vitis Vinifera Seed Extract Glycolic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
5
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
33%
67%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
59%
36%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Stable Vitamin C
2
-
(Bảo vệ da, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Dưỡng ẩm
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
-
-
Liquorice Extract
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
B
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện)
Giải thích thành phần

Stable Vitamin C

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Fruit Acids

Chức năng: Bảo vệ da, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Fruit Acids là gì?

Fruit Acids, hay còn gọi là AHA (Alpha Hydroxy Acids), là một loại axit hữu cơ được tìm thấy trong các loại trái cây như cam, táo, nho, dứa, chanh, v.v. AHA được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp để làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
Các loại AHA phổ biến nhất bao gồm glycolic acid, lactic acid, citric acid và malic acid. Các loại axit này có khả năng thâm nhập vào lớp biểu bì của da và làm mềm và loại bỏ tế bào chết, giúp da trông tươi trẻ hơn.

2. Công dụng của Fruit Acids

- Làm sáng da: Fruit Acids giúp loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da trông sáng hơn và đều màu hơn.
- Giảm nếp nhăn: AHA có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Tăng độ ẩm: AHA có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trông mềm mại và mịn màng hơn.
- Giúp da hấp thụ sản phẩm chăm sóc da tốt hơn: AHA giúp loại bỏ tế bào chết trên da, giúp sản phẩm chăm sóc da thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, khi sử dụng sản phẩm chứa AHA, cần lưu ý không sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể làm khô da hoặc gây kích ứng da. Nên sử dụng sản phẩm chứa AHA theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia da liễu.

3. Cách dùng Fruit Acids

Fruit Acids (hay còn gọi là AHA - Alpha Hydroxy Acids) là một loại hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ các loại trái cây như táo, dưa hấu, chanh, nho, cam, dâu tây... Chúng được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp để giúp cải thiện tình trạng da như tàn nhang, nám, sạm da, lão hóa, mụn, da khô, da dầu, da nhờn...
Tuy nhiên, khi sử dụng Fruit Acids cần phải lưu ý một số điểm sau:
- Tránh sử dụng quá mức: Fruit Acids có tính chất tẩy tế bào chết và làm sáng da, nhưng nếu sử dụng quá mức có thể gây kích ứng, khô da, đỏ da, viêm da...
- Sử dụng đúng sản phẩm: Chọn sản phẩm chứa Fruit Acids có nguồn gốc và thành phần an toàn, không gây kích ứng cho da. Nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ da liễu trước khi sử dụng.
- Sử dụng đúng cách: Trước khi sử dụng, cần làm sạch da và thoa kem dưỡng ẩm để bảo vệ da. Nên bắt đầu sử dụng với nồng độ thấp và tăng dần sau mỗi lần sử dụng. Không sử dụng Fruit Acids trực tiếp trên vùng mắt và môi.
- Sử dụng đúng thời gian: Không nên sử dụng Fruit Acids quá thường xuyên, nên để da nghỉ ngơi ít nhất 1 tuần trước khi sử dụng lại.
- Bảo quản đúng cách: Sản phẩm chứa Fruit Acids cần được bảo quản ở nhiệt độ thấp và tránh ánh nắng trực tiếp.
Với những lưu ý trên, bạn có thể sử dụng Fruit Acids một cách an toàn và hiệu quả trong quá trình làm đẹp da.

Tài liệu tham khảo

1. "Fruit Acids: Their Chemistry and Applications in Cosmetics" by R. G. Harvey and J. A. Green, published in the Journal of Cosmetic Science.
2. "Fruit Acids in Skincare: A Comprehensive Review" by S. K. Singh and S. K. Sharma, published in the International Journal of Cosmetic Science.
3. "The Role of Fruit Acids in Skin Care" by M. A. Farris, published in the Journal of Drugs in Dermatology.

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Liquorice Extract

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Skinclinic Regulacné
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Synergetic Пилинг Для Кожи Головы С AHA Кислотами
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe