Chì kẻ mắt Westman Atelier Eye Love You Eye Pencil
Kẻ mắt Mineral Fusion Eye Pencil Azure
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Chì kẻ mắt Westman Atelier Eye Love You Eye Pencil
Kẻ mắt Mineral Fusion Eye Pencil Azure
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Glyceryl Caprylate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Glyceryl Caprylate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
93%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm sạch mảng bám)
2
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ)
-
-
Ci. 77019
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm)
2
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ)
1
-
Phù hợp với da khô
Chống lão hóa
1
2
A
(Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông)
Giải thích thành phần

Iron Oxides (Ci 77491/​77492/​77499)

Tên khác: Iron Oxide; Ferric Oxide; Iron Oxides (CI 77491, CI 77492, CI 77499); Ferrous oxide
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm

1. Iron Oxides là gì?

Iron Oxides là hợp chất vô cơ của Sắt & Oxy, có chức năng tạo màu trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Iron Oxides có 3 sắc thái cơ bản gồm: đen (CI 77499), vàng (CI77492) & đỏ (CI77491).

Iron Oxides màu đỏ có thể có nguồn gốc tự nhiên từ khoáng chất hematit; màu vàng đến từ các chất Limonit như Ocher, Siennas và Oxides; màu đen thu được từ khoáng chất Magnetit. 

2. Tác dụng của Iron Oxides trong mỹ phẩm

Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Iron Oxides có chức năng như chất nhuộm màu. Oxit sắt là các sắc tố chính được sử dụng để tạo ra các tông màu trong phấn nền, phấn phủ, kem che khuyết điểm và các loại mỹ phẩm trang điểm khác cho khuôn mặt.

3. Cách sử dụng Iron Oxides trong làm đẹp

Sử dụng để trang điểm ngoài da

Tài liệu tham khảo

  • Chiu Y.L. , Ali A. , Chu C.Y. , Cao H. , Rana T.M. Visualizing a correlation between siRNA localization, cellular uptake, and RNAi in living cells. Chem Biol. 2004; 11 (8):1165–75.
  • Dykxhoorn D.M. , Novina C.D. , Sharp P.A. Killing the messenger: short RNAs that silence gene expression. Nat Rev Mol Cell Biol. 2003; 4 (6):457–67.
  • Fuchs U. , Borkhardt A. The application of siRNA technology to cancer biology discovery. Adv Cancer Res. 2007; 96 :75–102.
  • Tiscornia G. , Singer O. , Ikawa M. , Verma I.M. A general method for gene knockdown in mice by using lentiviral vectors expressing small interfering RNA. Proc Natl Acad Sci U S A. 2003; 100 (4):1844–8.
  • Mahmood Ur R. , Ali I. , Husnain T. , Riazuddin S. RNA interference: The story of gene silencing in plants and humans. Biotechnol Adv. 2008; 26 (3):202–9.

 

Hydrogenated Jojoba Oil

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm sạch mảng bám

1. Hydrogenated Jojoba Oil là gì?

Hydrogenated Jojoba Oil là một loại dầu được sản xuất từ hạt Jojoba thông qua quá trình hydrogen hóa. Jojoba là một loại cây bản địa của Bắc Mỹ, và hạt của nó được sử dụng để sản xuất dầu Jojoba. Hydrogenated Jojoba Oil là một dạng dầu Jojoba được xử lý bằng hydrogen để tăng độ ổn định và độ nhớt của nó.

2. Công dụng của Hydrogenated Jojoba Oil

Hydrogenated Jojoba Oil được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại dầu không béo, không gây kích ứng và không gây mụn, nên nó được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Công dụng của Hydrogenated Jojoba Oil trong làm đẹp bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Hydrogenated Jojoba Oil có khả năng dưỡng ẩm tốt, giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm mềm da: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và làm dịu da.
- Chống lão hóa: Hydrogenated Jojoba Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tẩy trang: Hydrogenated Jojoba Oil có khả năng tẩy trang tốt, giúp loại bỏ các tạp chất và lớp trang điểm trên da.
- Chăm sóc tóc: Hydrogenated Jojoba Oil cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường.
Tóm lại, Hydrogenated Jojoba Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, với nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.

3. Cách dùng Hydrogenated Jojoba Oil

Hydrogenated Jojoba Oil là một loại dầu thực vật được sản xuất từ hạt Jojoba. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp vì tính chất dưỡng ẩm và bảo vệ da.
- Dùng làm kem dưỡng da: Hydrogenated Jojoba Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng Hydrogenated Jojoba Oil như một thành phần chính trong kem dưỡng da hoặc thêm vào kem dưỡng da hiện có để tăng cường tính dưỡng ẩm.
- Dùng làm dầu massage: Hydrogenated Jojoba Oil có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp giảm đau và căng thẳng cơ thể. Bạn có thể sử dụng Hydrogenated Jojoba Oil như một loại dầu massage để giúp thư giãn cơ thể.
- Dùng làm dầu tẩy trang: Hydrogenated Jojoba Oil có khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông và loại bỏ bụi bẩn, mỹ phẩm và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Hydrogenated Jojoba Oil như một loại dầu tẩy trang để giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Hydrogenated Jojoba Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và dẫn đến mụn.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Hydrogenated Jojoba Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da.
- Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Hydrogenated Jojoba Oil không nên được sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Lưu trữ đúng cách: Hydrogenated Jojoba Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
- Tìm sản phẩm chất lượng: Khi mua Hydrogenated Jojoba Oil, bạn nên tìm sản phẩm chất lượng để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrogenated Jojoba Oil: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. Almeida, M. C. L. M. S. Oliveira, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science.
2. "Hydrogenated Jojoba Oil: A Natural Alternative to Synthetic Waxes" by S. K. Singh and S. K. Sharma, published in the International Journal of Cosmetic Science.
3. "Hydrogenated Jojoba Oil: A Versatile Ingredient for Skin Care Products" by R. K. Sharma and A. K. Bhatia, published in the Journal of Oleo Science.

Mica

Tên khác: CI 77019; Muscovite
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ

1. Mica là gì?

Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.

2. Tác dụng của mica

  • Chất tạo màu
  • Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.

Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.

 
Tài liệu tham khảo
  • ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
  • International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
  • Coloration Technology, October 2011, page 310-313
  • International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75

Ci. 77019

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Chì kẻ mắt Westman Atelier Eye Love You Eye Pencil
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kẻ mắt Mineral Fusion Eye Pencil Azure
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe