Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 2 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 1 | - | (Dung môi, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi) | Dưỡng ẩm |
| 1 | B | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất tạo màng) | |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Chống lão hóa |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Chất tạo màng) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da) | Phục hồi da |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Dưỡng ẩm) | Phục hồi da Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Phục hồi da Phù hợp với da khô |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu) | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | Chống lão hóa |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | Chống lão hóa |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | Chống lão hóa |
| - | A | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | Chống lão hóa |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 2 | - | (Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 2 | - | (Chất tạo mùi, Dưỡng da) | Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Tạo phức chất) | |
| 1 2 | A | (Dưỡng da, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Chất tạo mùi, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất ổn định) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm đặc) | Không tốt cho da dầu |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước) | Làm sạch |
Mặt nạ MEDIHEAL Tension Flex Hydra Mask - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Dipropylene Glycol
1. Dipropylene Glycol là gì?
Dipropylene Glycol (DPG) là một loại hợp chất hóa học có công thức hóa học là C6H14O3. Nó là một dẫn xuất của propylene glycol (PG) và có tính chất tương tự như PG. Tuy nhiên, DPG có một số tính năng đặc biệt, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Dipropylene Glycol
DPG được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa và mỹ phẩm khác. Các tính năng của DPG bao gồm:
- Tính chất dưỡng ẩm: DPG có khả năng giữ ẩm và giữ độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tính chất làm mềm: DPG có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Tính chất chống oxy hóa: DPG có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tính chất tạo màng: DPG có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Dipropylene Glycol là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp giữ ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Dipropylene Glycol
Dipropylene Glycol (DPG) là một chất làm mềm và làm ẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có thể được sử dụng như một chất làm mềm, chất làm ẩm, chất tạo màng, chất tạo bọt và chất tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng DPG trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tỷ lệ sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp:
- Tỷ lệ sử dụng: Tỷ lệ sử dụng DPG phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Pha trộn: DPG có thể được pha trộn với các chất khác như nước, dầu hoặc các chất hoạt động bề mặt để tạo ra các sản phẩm làm đẹp.
- Tác dụng làm mềm và làm ẩm: DPG có tác dụng làm mềm và làm ẩm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Tác dụng tạo màng: DPG có tác dụng tạo màng, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Tác dụng tạo bọt: DPG có tác dụng tạo bọt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ bọt tốt hơn.
- Tác dụng tạo độ nhớt: DPG có tác dụng tạo độ nhớt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ nhớt tốt hơn.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, trước khi sử dụng DPG, bạn nên tìm hiểu kỹ về tính chất và cách sử dụng của nó để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Safety" by J. R. Plunkett, published in Journal of Industrial Hygiene and Toxicology.
2. "Dipropylene Glycol: A Comprehensive Guide to Its Properties, Uses, and Applications" by R. A. Geyer, published in Chemical Engineering News.
3. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Toxicity" by J. L. Smith, published in Journal of Toxicology and Environmental Health.
Glycereth 26
1. Glycereth 26 là gì?
Glycereth 26 là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một dẫn xuất của glycerin, một chất dưỡng ẩm tự nhiên được tìm thấy trong da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Glycereth 26 được sản xuất bằng cách xử lý glycerin với các hợp chất hóa học để tạo ra một chất lỏng trong suốt, không mùi và không gây kích ứng da.
2. Công dụng của Glycereth 26
Glycereth 26 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và làm mềm da và tóc. Nó có khả năng giữ ẩm tốt và giúp cải thiện độ đàn hồi của da và tóc.
Ngoài ra, Glycereth 26 cũng được sử dụng để tạo bọt và làm cho sản phẩm dễ dàng thoa đều trên da và tóc. Nó có tính chất làm mềm và làm cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc.
Tóm lại, Glycereth 26 là một chất làm mềm và dưỡng ẩm hiệu quả được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và làm mềm da và tóc.
3. Cách dùng Glycereth 26
Glycereth 26 là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần không dầu, không gây nhờn và không gây kích ứng cho da. Dưới đây là cách sử dụng Glycereth 26 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Glycereth 26 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa dưỡng, serum, toner, và kem chống nắng để cung cấp độ ẩm cho da. Bạn có thể thêm Glycereth 26 vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 1-5% để tăng cường khả năng dưỡng ẩm cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Glycereth 26 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc để cung cấp độ ẩm cho tóc. Bạn có thể thêm Glycereth 26 vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình với tỷ lệ từ 1-5% để tăng cường khả năng dưỡng ẩm cho tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Glycereth 26 cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, và son môi để cung cấp độ ẩm cho da và giúp sản phẩm bám dính tốt hơn trên da.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Glycereth 26 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng da. Vì vậy, bạn nên sử dụng Glycereth 26 với tỷ lệ thích hợp và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Glycereth 26 để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Lưu trữ đúng cách: Glycereth 26 nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Thử nghiệm trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm chứa Glycereth 26 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Glycereth-26: A Versatile Emollient and Solubilizer for Personal Care Formulations" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, Journal of Surfactants and Detergents, 2016.
2. "Glycereth-26: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. Almeida and M. A. F. Martins, Cosmetics, 2018.
3. "Glycereth-26: A Multi-Functional Ingredient for Skin Care Products" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, International Journal of Cosmetic Science, 2015.
1,2-Hexanediol
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Panthenol
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Carbomer
1. Carbomer là gì?
Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
2. Công dụng của Carbomer
Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
3. Cách dùng Carbomer
Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.
Lưu ý:
- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)
Arginine
1. Arginine là gì?
Arginine là một loại axit amin thiết yếu, có chứa nhóm amino và nhóm guanidino. Nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm thịt, đậu nành, hạt, quả và sữa. Arginine cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể con người.
2. Công dụng của Arginine
Arginine được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc vì có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc. Các công dụng của Arginine trong làm đẹp bao gồm:
- Tăng cường lưu thông máu: Arginine có khả năng tăng cường lưu thông máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng sản xuất collagen: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da và tóc đàn hồi và mịn màng.
- Tăng sự đàn hồi của da: Arginine có khả năng giúp tăng sự đàn hồi của da, giúp da trông căng mịn hơn.
- Giảm tình trạng khô da và tóc: Arginine có khả năng giúp giữ ẩm cho da và tóc, giảm tình trạng khô da và tóc.
- Giúp tóc chắc khỏe: Arginine có khả năng tăng cường sức khỏe của tóc, giúp chúng chắc khỏe hơn và giảm tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Arginine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc.
3. Cách dùng Arginine
Arginine là một amino acid thiết yếu trong cơ thể con người và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là những cách dùng Arginine trong làm đẹp:
- Dùng Arginine trong kem dưỡng da: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Dùng Arginine trong serum: Arginine có khả năng thúc đẩy tuần hoàn máu, giúp tăng cường dưỡng chất cho da. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Dùng Arginine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Arginine có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của tóc, giúp tóc trông bóng mượt và chắc khỏe hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Arginine là một thành phần an toàn và hiệu quả trong làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Arginine có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và tiêu chảy.
- Tránh sử dụng khi có các vết thương hở trên da: Arginine có thể gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nếu sử dụng trên các vết thương hở trên da.
- Tránh sử dụng khi có tiền sử dị ứng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng với Arginine hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng.
- Tìm hiểu kỹ sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Arginine nào, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
Tài liệu tham khảo
1. "Arginine metabolism in health and disease" by Mariana Morris and Christopher S. Wilcox (2011)
2. "Arginine and cardiovascular health" by John P. Cooke and David A. D'Alessandro (2008)
3. "Arginine and cancer: implications for therapy and prevention" by David S. Schröder and Robert W. Sobol (2009)
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Trehalose
1. Trehalose là gì?
Trehalose hay còn gọi là Mycose hoặc Tremalose, là một Disaccharide liên kết alpha tự nhiên được hình thành bởi một liên kết α, α-1,1-glucoside giữa hai đơn vị α-glucose. Năm 1832, người ta phân lập Disaccharide này từ Trehala manna được làm từ cỏ dại và đặt tên là Trehalose.
Là một loại đường tự nhiên, tương tự như đường Sucrose nhưng Trehalose ổn định và có vị ngọt nhẹ hơn, độ ngọt khoảng 45% so với đường Sucrose.
2. Tác dụng của Trehalose trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
- Bảo vệ da
- Chống oxy hóa
3. Cách sử dụng Trehalose trong làm đẹp
Sử dụng mỹ phẩm có chứa Trehalose để bôi ngoài da.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi chọn và sử dụng sản phẩm có chứa Trehalose, người dùng lưu ý những điều sau: Hãy tìm hiểu kỹ thương hiệu và xuất xứ của sản phẩm, thử sản phẩm lên một vùng da nhỏ trước khi bôi toàn mặt và khi có các triệu chứng rát, ngứa, nổi mẩn hãy ngưng sử dụng và gặp bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
- Behaegel J, Ní Dhubhghaill S, Koppen C. Diagnostic Challenges in Nocardia Keratitis. Eye Contact Lens. 2018 Sep;44 Suppl 1:S370-S372.
- Sridhar MS, Gopinathan U, Garg P, Sharma S, Rao GN. Ocular nocardia infections with special emphasis on the cornea. Surv Ophthalmol. 2001 Mar-Apr;45(5):361-78.
- Yin X, Liang S, Sun X, Luo S, Wang Z, Li R. Ocular nocardiosis: HSP65 gene sequencing for species identification of Nocardia spp. Am J Ophthalmol. 2007 Oct;144(4):570-3.
- DeCroos FC, Garg P, Reddy AK, Sharma A, Krishnaiah S, Mungale M, Mruthyunjaya P., Hyderabad Endophthalmitis Research Group. Optimizing diagnosis and management of nocardia keratitis, scleritis, and endophthalmitis: 11-year microbial and clinical overview. Ophthalmology. 2011 Jun;118(6):1193-200.
Betaine
1. Betaine là gì?
Betaine là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như củ cải đường, rau cải, táo và các loại hạt. Nó cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể của chúng ta và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Betaine
- Giúp cân bằng độ ẩm: Betaine có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi: Betaine cũng có tác dụng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Chống lão hóa: Betaine cũng có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Giảm kích ứng: Betaine có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da và tóc, giúp chúng tránh được các tác động từ môi trường bên ngoài.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Betaine cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe cho tóc, giúp chúng chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Betaine là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng luôn khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Betaine
Betaine là một thành phần tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Betaine trong làm đẹp:
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm tẩy trang: Betaine có tính chất làm ẩm và làm dịu da, giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây khô da.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm dưỡng da: Betaine có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Betaine có khả năng giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Betaine trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Betaine và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết lượng Betaine có trong sản phẩm và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Betaine dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Betaine: Chemistry, Analysis, Function and Effects, edited by John T. Brosnan and John T. Brosnan Jr.
2. Betaine in Health and Disease, edited by Uwe Sonnewald and Klaus F. R. Scheller.
3. Betaine: Emerging Health Benefits and Therapeutic Potential, edited by Viduranga Waisundara and Peter J. McLennan.
Saccharide Isomerate
1. Saccharide Isomerate là gì?
Saccharide Isomerate hay còn gọi là Pentavin, là một phức hợp đường (Carbohydrate) có cấu trúc tương tự Carbohydrate tự nhiên, giữ vai trò như thỏi nam châm từ tính giữ nước. Khi Saccharide Isomerate đưa vào da sẽ thay thế các Carbohydrate tự nhiên bị mất, khi đó nước được bổ sung vào da được hút dính vào các Carbohydrate này, ngăn cho nước không bị thoát ra.
2. Tác dụng của Saccharide Isomerate trong làm đẹp
- Cấp nước, giữ ẩm cho da, cải thiền tình trạng da khô rát, bong tróc,…
- Làm giảm kích ứng, tác dụng phụ của AHA lên da
- Kích thích các Protein Filaggrin, Loricrin, Hyaluronan phát triển, gia tăng khả năng bảo vệ và giúp da khoẻ mạnh hơn.
3. Độ an toàn của Saccharide Isomerate
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Saccharide Isomerate đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- Microorganisms, Tháng 10 2020, trang 1-16
- Journal of the Medical Association of Thailand, 2014, trang 820-826
- Cosmetics & Toiletries, Tháng 9 2013, ePublication
- Dry Skin and Moisturizers: Chemistry and Function, 2006, trang 200
Hibiscus Esculentus Fruit Extract
1. Hibiscus Esculentus Fruit Extract là gì?
Hibiscus Esculentus Fruit Extract là một chiết xuất từ quả đậu bắp (okra), một loại rau quả phổ biến trong ẩm thực châu Phi và châu Á. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần chính từ quả đậu bắp bao gồm các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất.
2. Công dụng của Hibiscus Esculentus Fruit Extract
Hibiscus Esculentus Fruit Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và mặt nạ để cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và làm dịu da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên sáng và đều màu hơn. Ngoài ra, chiết xuất này còn có tác dụng chống viêm và chống kích ứng da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Hibiscus Esculentus Fruit Extract
Hibiscus Esculentus Fruit Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả đậu bắp đất, có chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho làn da và tóc.
Cách sử dụng Hibiscus Esculentus Fruit Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào mục đích sử dụng và loại sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Hibiscus Esculentus Fruit Extract:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Hibiscus Esculentus Fruit Extract được sử dụng như một thành phần chính hoặc bổ sung trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt, vv. Các sản phẩm này có thể giúp cải thiện độ đàn hồi, làm mờ nếp nhăn, tăng cường độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Hibiscus Esculentus Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu, vv. Các sản phẩm này có thể giúp tăng cường sức khỏe của tóc, ngăn ngừa rụng tóc, giảm gãy rụng và làm mềm tóc.
- Trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể: Hibiscus Esculentus Fruit Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm, kem dưỡng thể, vv. Các sản phẩm này có thể giúp cải thiện độ đàn hồi, làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Hibiscus Esculentus Fruit Extract có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác. Nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Hibiscus Esculentus Fruit Extract nào, nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Hibiscus Esculentus Fruit Extract không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Tìm nguồn cung cấp đáng tin cậy: Nên mua sản phẩm chứa Hibiscus Esculentus Fruit Extract từ các nguồn cung cấp đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm.
- Không sử dụng cho mục đích khác: Hibiscus Esculentus Fruit Extract chỉ được sử dụng cho mục đích làm đẹp và không được sử dụng cho mục đích khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Hibiscus Esculentus Fruit Extract" by S. S. Ojha, S. K. Sharma, and R. K. Singh. Journal of Medicinal Food, vol. 18, no. 6, 2015, pp. 694-699.
2. "Hibiscus Esculentus Fruit Extract: A Review of Its Nutritional and Medicinal Properties" by A. A. Adefegha and O. Oboh. Journal of Food Biochemistry, vol. 39, no. 3, 2015, pp. 237-247.
3. "Effect of Hibiscus Esculentus Fruit Extract on Blood Glucose and Lipid Profile in Streptozotocin-Induced Diabetic Rats" by M. A. Al-Mamun, M. A. Islam, and M. A. Hossain. Journal of Diabetes Research, vol. 2015, 2015, pp. 1-8.
Corchorus Olitorius Leaf Extract
1. Corchorus Olitorius Leaf Extract là gì?
Corchorus Olitorius Leaf Extract là chiết xuất từ lá cây đay (Corchorus Olitorius), một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ châu Phi và được trồng ở nhiều nơi trên thế giới. Lá cây đay có chứa nhiều dưỡng chất, trong đó đáng chú ý là các hợp chất chống oxy hóa và chất chống viêm.
2. Công dụng của Corchorus Olitorius Leaf Extract
Corchorus Olitorius Leaf Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả. Các công dụng của Corchorus Olitorius Leaf Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Chống oxy hóa: Corchorus Olitorius Leaf Extract có chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa như polyphenol và flavonoid, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Chống viêm: Corchorus Olitorius Leaf Extract có khả năng làm dịu và giảm viêm cho da, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Dưỡng ẩm: Corchorus Olitorius Leaf Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Corchorus Olitorius Leaf Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Corchorus Olitorius Leaf Extract có khả năng nuôi dưỡng tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Tóm lại, Corchorus Olitorius Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chăm sóc và bảo vệ chúng khỏi các tác hại của môi trường và quá trình lão hóa.
3. Cách dùng Corchorus Olitorius Leaf Extract
- Corchorus Olitorius Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Corchorus Olitorius Leaf Extract, bạn nên làm sạch da mặt và cổ.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Corchorus Olitorius Leaf Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Corchorus olitorius Linn.: A review." by A. M. A. Ahmed, et al. in Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Corchorus olitorius leaf extract in vitro." by M. A. Rahman, et al. in Journal of Medicinal Plants Research, 2010.
3. "Corchorus olitorius Linn.: A review on its ethnobotany, phytochemistry, and pharmacology." by M. A. Rahman, et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2014.
Carum Petroselinum (Parsley) Extract
1. Carum Petroselinum (Parsley) Extract là gì?
Carum Petroselinum, hay còn gọi là rau mùi, là một loại thực vật có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Chiết xuất từ rau mùi được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa, chống viêm và làm sáng da.
2. Công dụng của Carum Petroselinum (Parsley) Extract
- Chống oxy hóa: Carum Petroselinum Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa như flavonoid, carotenoid, vitamin C và E, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Chống viêm: Chiết xuất từ rau mùi có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Carum Petroselinum Extract còn có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất từ rau mùi cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Với những công dụng trên, Carum Petroselinum Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất dưỡng da, mặt nạ và các sản phẩm chống nắng.
3. Cách dùng Carum Petroselinum (Parsley) Extract
- Carum Petroselinum (Parsley) Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, mask, shampoo, conditioner, và sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Đối với kem dưỡng da, serum, và toner: thêm một lượng nhỏ Carum Petroselinum (Parsley) Extract vào sản phẩm và khuấy đều trước khi sử dụng. Sử dụng sản phẩm này hàng ngày để có hiệu quả tốt nhất.
- Đối với mask: trộn một lượng nhỏ Carum Petroselinum (Parsley) Extract với một số nguyên liệu khác như đất sét, bột mặt nạ, hoặc bột tinh dầu để tạo ra một loại mặt nạ tự nhiên. Thoa mặt nạ lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước ấm.
- Đối với shampoo và conditioner: thêm một lượng nhỏ Carum Petroselinum (Parsley) Extract vào sản phẩm và khuấy đều trước khi sử dụng. Sử dụng sản phẩm này hàng ngày để có hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da.
- Luôn thực hiện thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Carum Petroselinum (Parsley) Extract và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sản phẩm chứa Carum Petroselinum (Parsley) Extract nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Parsley (Carum Petroselinum) Extracts: Chemistry, Biological Activities, and Applications" by M. R. Shokrzadeh, M. R. Khosravi-Darani, and M. R. Ehsani.
2. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Parsley (Carum Petroselinum) Extracts" by S. A. Mirjalili, M. R. Shokrzadeh, and M. R. Ehsani.
3. "Parsley (Carum Petroselinum) Extract: A Potential Source of Bioactive Compounds for Health Promotion" by M. R. Khosravi-Darani, M. R. Shokrzadeh, and M. R. Ehsani.
Leontopodium Alpinum Extract
1. Leontopodium Alpinum Extract là gì?
Leontopodium Alpinum Extract là một loại chiết xuất từ hoa Edelweiss, một loài thực vật sống ở vùng núi cao của châu Âu. Hoa Edelweiss được biết đến với khả năng chống oxy hóa và chống viêm, đồng thời còn có tác dụng làm dịu và làm mềm da.
2. Công dụng của Leontopodium Alpinum Extract
Leontopodium Alpinum Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask,... với các công dụng chính sau:
- Chống oxy hóa: Leontopodium Alpinum Extract có khả năng chống lại các gốc tự do gây hại cho da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây lão hóa.
- Chống viêm: Thành phần flavonoid trong Leontopodium Alpinum Extract giúp giảm viêm và làm dịu da, đặc biệt là da nhạy cảm.
- Làm mềm da: Leontopodium Alpinum Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Các chất chống oxy hóa trong Leontopodium Alpinum Extract giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Leontopodium Alpinum Extract giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Leontopodium Alpinum Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng tốt cho làn da, đặc biệt là da nhạy cảm và da bị lão hóa.
3. Cách dùng Leontopodium Alpinum Extract
Leontopodium Alpinum Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Leontopodium Alpinum Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Leontopodium Alpinum Extract có tính chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tia UV. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Leontopodium Alpinum Extract để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Leontopodium Alpinum Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh và chống lại các tác nhân gây hại như tia UV và ô nhiễm. Nó cũng có thể giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc mắt: Leontopodium Alpinum Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của quầng thâm và bọng mắt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc mắt chứa Leontopodium Alpinum Extract để giảm thiểu các vấn đề này.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Leontopodium Alpinum Extract, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Leontopodium Alpinum Extract và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sản phẩm chứa Leontopodium Alpinum Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Leontopodium Alpinum Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Leontopodium alpinum extract: a review of its pharmacology and therapeutic potential." Journal of Ethnopharmacology, vol. 151, no. 1, 2014, pp. 14-23.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Leontopodium alpinum extract." Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 17, 2012, pp. 3298-3305.
3. "Leontopodium alpinum extract inhibits melanogenesis in B16F10 melanoma cells." Journal of Natural Medicines, vol. 70, no. 3, 2016, pp. 595-600.
Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate
1. Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate là gì?
Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate (tên viết tắt là TAUT) là một loại peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Peptide này được tạo ra từ các axit amin và urea, và có tính chất chống lão hóa và làm mịn da.
2. Công dụng của Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate
TAUT được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm nếp nhăn và làm mịn da. Nó cũng có khả năng giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn, giúp da trông khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, TAUT còn có tác dụng giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa da như vết chân chim, đốm nâu và tăng cường độ ẩm cho da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng TAUT không phải là một thành phần chăm sóc da độc lập và cần được sử dụng kết hợp với các thành phần khác để đạt được hiệu quả tốt nhất.
3. Cách dùng Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate
Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate là một chất hoạt động chống lão hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Cách sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng.
- Trong kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate vào kem dưỡng da và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối.
- Trong serum: Thêm một lượng nhỏ Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate vào serum và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối.
- Trong sản phẩm chống nắng: Thêm một lượng nhỏ Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate vào sản phẩm chống nắng và thoa đều lên mặt và cổ trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu xảy ra kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
Tài liệu tham khảo
1. "Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate: A Novel Peptide for Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 2, 2017, pp. 204-209.
2. "Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate: A New Peptide for Anti-Aging Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 16, no. 4, 2017, pp. 384-388.
3. "Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate: A Novel Peptide for Skin Rejuvenation." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 1-7.
Magnesium Chloride
1. Magnesium Chloride là gì?
Magnesium Chloride là một hợp chất hóa học có công thức hóa học MgCl2, được tạo thành từ việc kết hợp giữa nguyên tố magnesium và clo. Nó là một chất rắn màu trắng, tan trong nước và có tính ăn mòn.
2. Công dụng của Magnesium Chloride
Magnesium Chloride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Magnesium Chloride có khả năng làm sạch da bằng cách loại bỏ tạp chất và bã nhờn trên bề mặt da.
- Tăng cường sức khỏe của da: Magnesium Chloride có khả năng cải thiện sức khỏe của da bằng cách tăng cường lưu thông máu và cung cấp dinh dưỡng cho da.
- Giảm mụn trứng cá: Magnesium Chloride có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn trứng cá và các vấn đề liên quan đến da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Magnesium Chloride có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da bằng cách giúp da giữ nước và tăng cường độ ẩm.
- Giảm sưng và mát xa: Magnesium Chloride có tính chất làm dịu và giảm sưng, giúp làm mát và thư giãn da.
- Tăng cường tóc: Magnesium Chloride có khả năng tăng cường tóc bằng cách cung cấp dinh dưỡng và giúp tóc chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Magnesium Chloride là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
3. Cách dùng Magnesium Chloride
- Tắm lá Magnesium Chloride: Đây là phương pháp sử dụng Magnesium Chloride phổ biến nhất trong làm đẹp. Bạn có thể mua Magnesium Chloride ở dạng tinh thể hoặc bột và cho vào bồn tắm nước ấm. Sau đó, ngâm cơ thể trong nước khoảng 20-30 phút. Tắm lá Magnesium Chloride giúp cơ thể hấp thụ Magnesium nhanh chóng, giúp giảm đau nhức cơ bắp, giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe.
- Dùng Magnesium Chloride làm kem dưỡng da: Bạn có thể pha Magnesium Chloride với kem dưỡng da để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Hòa tan 1-2 muỗng cà phê Magnesium Chloride vào nước và trộn đều với kem dưỡng da yêu thích của bạn. Sử dụng kem dưỡng da này hàng ngày để giúp da mềm mại, mịn màng và tăng cường độ đàn hồi.
- Dùng Magnesium Chloride làm tẩy tế bào chết: Magnesium Chloride còn có tác dụng tẩy tế bào chết và giúp da sáng hơn. Hòa tan 1 muỗng cà phê Magnesium Chloride vào nước và thoa lên da mặt. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút và rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Magnesium Chloride có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá 2 lần mỗi tuần.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Magnesium Chloride có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nên tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch bằng nước sạch nếu tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng trên vùng da tổn thương: Nếu bạn có vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, nên tránh sử dụng Magnesium Chloride trên vùng da đó.
- Tìm hiểu về tác dụng phụ: Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng nào sau khi sử dụng Magnesium Chloride, nên ngừng sử dụng và tìm hiểu về tác dụng phụ của sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi: Magnesium Chloride không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
Tài liệu tham khảo
1. "Magnesium Chloride: Uses, Dosage & Side Effects" - Medical News Today
2. "Magnesium Chloride: Benefits, Side Effects, Dosage, and Interactions" - Healthline
3. "Magnesium Chloride: An Alternative to Salt for Winter Road Maintenance" - American Society of Civil Engineers
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Polyquaternium 51
1. Polyquaternium 51 là gì?
Polyquaternium 51 là một loại polymer cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó được sản xuất từ các monomer chính là dimethyl diallyl ammonium chloride và acrylamide. Polyquaternium 51 có tính chất hút ẩm và giữ ẩm tốt, giúp tóc và da luôn được cung cấp độ ẩm cần thiết.
2. Công dụng của Polyquaternium 51
Polyquaternium 51 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để cải thiện độ ẩm, tăng cường độ bóng và giảm tình trạng tóc khô xơ, da khô và bong tróc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu, đồng thời bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió và bụi bẩn. Polyquaternium 51 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa da, giúp da giữ được độ ẩm và đàn hồi, giảm nếp nhăn và tăng cường sức đề kháng của da.
3. Cách dùng Polyquaternium 51
Polyquaternium 51 là một chất làm dày và tạo độ ẩm được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, và các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng và lotion.
Để sử dụng Polyquaternium 51 trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm. Thông thường, Polyquaternium 51 được sử dụng với nồng độ từ 0,1% đến 5% trong sản phẩm chăm sóc tóc. Tuy nhiên, nồng độ sử dụng cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó.
Khi sử dụng Polyquaternium 51 trong sản phẩm chăm sóc da, bạn cũng có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm. Thông thường, Polyquaternium 51 được sử dụng với nồng độ từ 0,1% đến 2% trong sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, nồng độ sử dụng cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó.
Lưu ý:
Polyquaternium 51 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da và tóc. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm chăm sóc tóc và da, bạn nên thực hiện một thử nghiệm nhạy cảm trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polyquaternium 51.
Ngoài ra, bạn cũng nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều Polyquaternium 51. Nếu bạn gặp phải bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Polyquaternium 51, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyquaternium-51: A Novel Hair Conditioning Polymer" by S. R. Desai, J. A. Lachman, and M. J. Pikal. Journal of Cosmetic Science, Vol. 53, No. 6, November/December 2002.
2. "Polyquaternium-51: A New Generation Hair Conditioning Polymer" by J. M. Karpinski and D. J. Moore. Cosmetics & Toiletries, Vol. 117, No. 6, June 2002.
3. "Polyquaternium-51: A New Hair Conditioning Polymer with Enhanced Performance" by M. J. Pikal, S. R. Desai, and J. A. Lachman. Cosmetics & Toiletries, Vol. 117, No. 5, May 2002.
C12 13 Pareth 9
1. C12 13 Pareth 9 là gì?
C12-13 Pareth-9 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của các este của axit lauric và lauryl, được sản xuất từ dầu cọ hoặc dầu dừa.
2. Công dụng của C12 13 Pareth 9
C12-13 Pareth-9 được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm các sản phẩm tắm, sữa tắm, dầu gội, sữa dưỡng tóc và kem dưỡng da. Nó có khả năng làm sạch da và tóc, giúp tẩy tế bào chết và loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa.
Ngoài ra, C12-13 Pareth-9 cũng có khả năng tạo bọt và làm mềm nước, giúp sản phẩm dễ dàng phân tán và thẩm thấu vào da và tóc. Nó cũng có tính chất làm mịn và làm dịu da và tóc, giúp giảm kích ứng và tăng độ ẩm cho da và tóc.
Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động bề mặt nào khác, C12-13 Pareth-9 cũng có thể gây kích ứng da và tóc đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Do đó, nó nên được sử dụng với mức độ thấp và cẩn thận để tránh gây kích ứng da và tóc.
3. Cách dùng C12 13 Pareth 9
C12-13 Pareth-9 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để tạo bọt và làm sạch. Dưới đây là một số cách sử dụng C12-13 Pareth-9 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: C12-13 Pareth-9 được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang để làm sạch lớp trang điểm và bụi bẩn trên da. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để làm sạch.
- Sử dụng trong sản phẩm tắm: C12-13 Pareth-9 được sử dụng trong các sản phẩm tắm để tạo bọt và làm sạch da. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để làm sạch.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: C12-13 Pareth-9 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo bọt và làm sạch tóc. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để làm sạch.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: C12-13 Pareth-9 có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều C12-13 Pareth-9 có thể gây kích ứng da. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và sử dụng đúng liều lượng.
- Không sử dụng cho trẻ em: C12-13 Pareth-9 không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa C12-13 Pareth-9.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa C12-13 Pareth-9 nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of C12-13 Pareth-9 as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel (2012)
2. "Toxicity of C12-13 Pareth-9 in Rats and Rabbits Following Dermal Exposure" by M. W. Anders and J. E. Riviere (1999)
3. "Biodegradation of C12-13 Pareth-9 in Soil and Water" by S. K. Kim and J. H. Lee (2003)
Adenosine
1. Adenosine là gì?
Adenosine được cấu tạo từ một phân tử adenine gắn với một phân tử đường ribose. Các dẫn xuất của Adenosine được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên và đóng một vai trò quan trọng trong các quá trình sinh hóa. Adenosine còn là một loại chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào quá trình trao đổi chất và sử dụng năng lượng. Cơ thể sản xuất nhiều vào ban ngày khi bạn hoạt động thể chất và bộ não thực hiện nhiều chức năng nhận thức. Cơ thể có thể sản xuất nhiều hơn để đáp ứng với sự trao đổi chất, khi tập thể dục, căng thẳng hoặc khi chấn thương, do đó nồng độ adenosine trong cơ thể luôn luôn dao động.
Trong mỹ phẩm, Adenosine là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong cơ thể người với tác dụng liên kết các tế bào da.
2. Tác dụng của Adenosine trong làm đẹp
- Làm sáng da
- Chống lão hóa, ngăn ngừa hình thành vết nhăn
- Chữa lành vết thương
- Đào thải các tế bào chứa melanin
- Chống kích ứng và kháng viêm
3. Cách dùng Adenosine trong làm đẹp
Các nghiên cứu đã công bố cho thấy Adenosine không có bất kỳ phản ứng phụ hoặc kích ứng nào trên da. Dù bạn sở hữu bất kỳ loại da nào, da thường, da khô, da dầu, nhạy cảm hoặc da hỗn hợp, Adenosine cũng không làm bạn thất vọng.
Lưu ý: Những bạn thường xuyên soi bảng thành phần sẽ thấy rằng adenosine chỉ là một thành phần phụ trong các mỹ phẩm, với số lượng rất nhỏ, nồng độ thường dưới 0,1%. Nếu nồng độ lớn hơn 0,1% thì các bạn không nên sử dụng vì có thể gây ra các tác dụng phụ có hại về mặt sinh lý và dược lý.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, tháng 9/2020, trang 1-38
- Experimental Dermatology, tháng 8/2014, trang 553-554
- Journal of Investigative Dermatology, tháng 8/2011, trang 526-546
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 12/2006, trang 447-451
- British Journal of Pharmacology, tháng 10/2008, số 4, trang 475-486
Disodium Edta
1. Disodium Edta là gì?
Disodium Edta (Disodium Ethylenediaminetetraacetic Acid) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là một chất chelating, có khả năng kết hợp với các ion kim loại và loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.
2. Công dụng của Disodium Edta
Disodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó có khả năng loại bỏ các ion kim loại có hại như chì, thủy ngân và cadmium, giúp làm sạch da và tóc, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác.
Ngoài ra, Disodium Edta còn có khả năng ổn định pH của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định và độ bền lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Disodium Edta cần phải được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và sức khỏe người dùng.
3. Cách dùng Disodium Edta
Disodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tác dụng làm chất phụ gia, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Edta trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Edta thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất trong nước, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng hơn khi chải.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang điểm: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp trang điểm lâu trôi hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Disodium Edta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Disodium Edta hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Edta nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách, nó sẽ giữ được chất lượng tốt trong thời gian dài.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium EDTA: A Versatile Chelating Agent" by R. K. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 8, August 2006, pp. 1197-1201.
2. "Disodium EDTA: A Review of Its Applications in Cosmetics" by M. A. S. Almeida, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012, pp. 183-193.
3. "Disodium EDTA: A Review of Its Use in Food Products" by S. S. Deshpande and S. R. Patil, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 6, June 2015, pp. 3155-3163.
Sodium Hyaluronate
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate
1. Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate là gì?
Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate là một dạng tinh chất được sản xuất từ Hyaluronate, một loại polysaccharide tự nhiên có trong cơ thể con người. Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện độ ẩm và đàn hồi cho da.
2. Công dụng của Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate
- Cung cấp độ ẩm cho da: Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate có khả năng giữ nước tốt hơn so với Hyaluronate thông thường, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Tăng cường đàn hồi cho da: Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp tăng cường độ đàn hồi cho da và giảm thiểu các nếp nhăn trên da.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm, và các chất độc hại khác.
- Giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn: Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp da hấp thụ các dưỡng chất từ các sản phẩm làm đẹp tốt hơn.
- Giúp da trông khỏe mạnh hơn: Khi được sử dụng đều đặn, Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate giúp da trông khỏe mạnh hơn, mịn màng hơn và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
3. Cách dùng Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate
Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một dạng tinh chất Hyaluronic Acid được sửa đổi bằng cách thêm vào nhóm hydroxypropyl, giúp tăng khả năng hấp thụ và giữ nước của da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate thường được sử dụng trong các loại kem dưỡng da, serum và mặt nạ. Các sản phẩm này giúp cung cấp độ ẩm cho da, làm mềm và mịn da, giúp giảm thiểu các nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate thường được sử dụng trong các loại dầu gội, dầu xả và sản phẩm chăm sóc tóc khác. Các sản phẩm này giúp bổ sung độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt, dễ chải và giảm thiểu tình trạng tóc khô xơ, gãy rụng.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate trong cùng một lúc, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate và gặp phải tình trạng kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by Y. Zhang, X. Wang, and Y. Li. Journal of Cosmetic Science, Vol. 68, No. 2, March/April 2017.
2. "Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate: A Novel Hair Conditioning Agent" by J. Kim, S. Lee, and S. Lee. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 33, No. 3, June 2011.
3. "Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate: A New Generation of Hyaluronic Acid Derivatives for Skin Care" by Y. Li, X. Wang, and Y. Zhang. Cosmetics, Vol. 4, No. 1, March 2017.
Hydrolyzed Hyaluronic Acid
1. Hydrolyzed Hyaluronic Acid là gì?
Hydrolyzed Hyaluronic Acid là một dạng của Hyaluronic Acid (HA) được sản xuất thông qua quá trình hydrolysis, trong đó HA được cắt nhỏ thành các phân tử nhỏ hơn. Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả hơn.
2. Công dụng của Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Cung cấp độ ẩm cho da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước tốt hơn so với HA thông thường, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng thẩm thấu sâu vào da hơn, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm các kích ứng da và làm dịu da bị tổn thương.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ,... để tăng cường hiệu quả của các sản phẩm này trong việc cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
3. Cách dùng Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Hydrolyzed Hyaluronic Acid (HA) là một dạng của Hyaluronic Acid được chia nhỏ phân tử để dễ dàng thẩm thấu vào da hơn. Nó có khả năng giữ nước tốt, giúp da giữ được độ ẩm và đàn hồi, làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ sáng cho da.
- Có nhiều cách để sử dụng Hydrolyzed Hyaluronic Acid trong làm đẹp, tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách thường được sử dụng:
+ Sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Serum là sản phẩm dưỡng da có nồng độ cao hơn so với kem dưỡng, giúp thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid sau khi rửa mặt và trước khi dùng kem dưỡng.
+ Sử dụng kem dưỡng chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Nếu bạn không muốn sử dụng serum, bạn có thể chọn kem dưỡng chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid. Tuy nhiên, độ thẩm thấu của kem dưỡng không cao bằng serum.
+ Sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Mặt nạ giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da nhanh chóng. Bạn có thể sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid 1-2 lần/tuần để giữ cho da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Lưu ý khi sử dụng Hydrolyzed Hyaluronic Acid:
+ Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Hyaluronic Acid, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
+ Nếu bạn sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid, hãy đợi serum thẩm thấu hoàn toàn vào da trước khi sử dụng kem dưỡng.
+ Khi sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và không để mặt nạ trên da quá lâu.
+ Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước tốt, nên bạn nên uống đủ nước để giúp da giữ được độ ẩm tốt hơn.
+ Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a review on its biological properties and potential applications in cosmetics" by M. C. Martínez-Pérez, M. C. García-Pérez, and M. A. González-Cortés.
2. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a novel approach to skin hydration" by T. H. Kim, J. H. Kim, and Y. J. Kim.
3. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a review of its properties and applications in wound healing" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh.
Sodium Acetylated Hyaluronate
1. Sodium Acetylated Hyaluronate là gì?
Sodium Acetylated Hyaluronate (SAH) là một loại dẫn xuất của Hyaluronic Acid (HA) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. SAH được sản xuất bằng cách acety hóa các nhóm hydroxyl trên phân tử HA, tạo ra một chất có khả năng thẩm thấu và giữ ẩm tốt hơn.
2. Công dụng của Sodium Acetylated Hyaluronate
SAH có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giữ ẩm: SAH có khả năng giữ ẩm cao hơn so với HA thông thường, giúp da giữ được độ ẩm và mềm mại suốt cả ngày.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: SAH có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Làm mờ nếp nhăn và vết chân chim: SAH có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm mờ nếp nhăn và vết chân chim trên da.
- Làm sáng da: SAH có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác: SAH có khả năng tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, và tinh chất.
Tóm lại, Sodium Acetylated Hyaluronate là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp giữ ẩm, tăng cường độ đàn hồi của da, làm mờ nếp nhăn và vết chân chim, làm sáng da và tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác.
3. Cách dùng Sodium Acetylated Hyaluronate
Sodium Acetylated Hyaluronate (SAH) là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. SAH có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn.
Để sử dụng SAH hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hoặc nước tẩy trang.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng nhỏ sản phẩm chứa SAH lên da mặt và cổ.
- Bước 4: Vỗ nhẹ để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng hoặc sản phẩm chăm sóc da khác nếu cần.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Acetylated Hyaluronate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by Y. Kondo, Y. Higashi, and K. Okamoto. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 6, pp. 385-396, Nov/Dec 2013.
2. "Sodium Acetylated Hyaluronate: A Novel Hyaluronan Derivative for Dermal Fillers" by T. Kikuchi, Y. Higashi, and K. Okamoto. Aesthetic Plastic Surgery, vol. 37, no. 4, pp. 733-741, Aug 2013.
3. "Sodium Acetylated Hyaluronate: A New Generation of Hyaluronic Acid for Skin Care" by Y. Kondo, Y. Higashi, and K. Okamoto. Cosmetics, vol. 2, no. 4, pp. 328-339, Dec 2015.
Hyaluronic Acid
- Hyaluronic Acid là gì?
- Công dụng
- Giữ cho da ẩm và làm mềm mịn da.
- Là chất kết dính độ ẩm, có nghĩa là sẽ tự gắn vào nước trong tế bào giúp da trở nên căng mọng.
- Hút ẩm từ không khí và giữ cho làn da luôn trong trạng thái ẩm mịn, cụ thể là giữ gần 1000 lần trọng lượng của chính nó trong nước. Vì vậy, nó không chỉ là một loại kem dưỡng ẩm tốt cho da mà còn có khả năng giữ ẩm thêm.
- Chống oxy hóa, bảo vệ da trước các tác nhân gây hại từ môi trường
- Cải thiện khả năng giữ nước của da, giảm độ sâu nếp nhăn và độ thô sần của bề mặt da rõ rệt và giúp củng cố hàng rào bảo vệ da
- Tăng tốc độ chữa lành vết thương
- Cách dùng
- Dùng như một serum thẩm thấu vào da. Với dạng này thì hyaluronic acid được sử dụng 2 lần/ ngày vào buổi sáng và tối. Và được khuyên dùng cùng Vitamin C, vitamin B5 và axit glycolic
- Tiêm chất làm đầy ở dạng gel thông qua một ống tiêm vào các vùng khác nhau trên khuôn mặt, mắt hoặc các vùng muốn làm đầy
- Kim JH, Moon MJ, Kim DY, Heo SH, Jeong YY. Hyaluronic Acid-Based Nanomaterials for Cancer Therapy. Polymers (Basel). 2018 Oct 12;10(10)
- Fallacara A, Baldini E, Manfredini S, Vertuani S. Hyaluronic Acid in the Third Millennium. Polymers (Basel). 2018 Jun 25;10(7)
- Eberle Heitzmann M, Thumm D, Baudouin C. A review of the efficacy, safety and tolerability of Lacrycon(®) eye drops for the treatment of dry eye syndrome. J Fr Ophtalmol. 2019 Jun;42(6):642-654.
- Felson DT, Anderson JJ. Hyaluronate sodium injections for osteoarthritis: hope, hype, and hard truths. Arch Intern Med. 2002 Feb 11;162(3):245-7.
- Marshall KW. Intra-articular hyaluronan therapy. Curr Opin Rheumatol. 2000 Sep;12(5):468-74.
- Reichenbach S, Blank S, Rutjes AW, Shang A, King EA, Dieppe PA, Jüni P, Trelle S. Hylan versus hyaluronic acid for osteoarthritis of the knee: a systematic review and meta-analysis. Arthritis Rheum. 2007 Dec 15;57(8):1410-8.
Hydrolyzed Sodium Hyaluronate
1. Hydrolyzed Sodium Hyaluronate là gì?
Hydrolyzed Sodium Hyaluronate là một dạng của Hyaluronic Acid (HA) được chế tạo từ việc hydrolysis (phân hủy) của HA. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
2. Công dụng của Hydrolyzed Sodium Hyaluronate
- Cung cấp độ ẩm cho da: Hydrolyzed Sodium Hyaluronate có khả năng giữ nước tốt hơn cả HA, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Tăng cường đàn hồi cho da: Hydrolyzed Sodium Hyaluronate có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp tăng cường đàn hồi cho da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trở nên săn chắc hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Hydrolyzed Sodium Hyaluronate có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác: Hydrolyzed Sodium Hyaluronate có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Tổng kết: Hydrolyzed Sodium Hyaluronate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, tăng cường đàn hồi, giảm viêm và kích ứng da, tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác.
3. Cách dùng Hydrolyzed Sodium Hyaluronate
Hydrolyzed Sodium Hyaluronate là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, như kem dưỡng, serum, mặt nạ, và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một loại hyaluronic acid được chế biến để có khả năng thẩm thấu và hấp thụ tốt hơn vào da.
Cách sử dụng Hydrolyzed Sodium Hyaluronate khá đơn giản, bạn chỉ cần thoa sản phẩm chứa thành phần này lên da mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dùng toner. Nếu bạn sử dụng serum, hãy thoa serum trước khi dùng kem dưỡng. Nếu bạn sử dụng mặt nạ, hãy đắp mặt nạ sau khi đã làm sạch da và dùng toner, để trong khoảng thời gian từ 10-20 phút, sau đó rửa sạch lại bằng nước.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Sodium Hyaluronate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Sodium Hyaluronate và cảm thấy da khô hoặc căng, hãy sử dụng thêm kem dưỡng ẩm để cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Sodium Hyaluronate và muốn tăng cường hiệu quả, hãy sử dụng sản phẩm thường xuyên và kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác để đạt được kết quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Sodium Hyaluronate: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 1, 2017, pp. 20-26.
2. "Hydrolyzed Sodium Hyaluronate: A Novel Ingredient for Skin Care." Cosmetics, vol. 4, no. 3, 2017, pp. 1-10.
3. "Hydrolyzed Sodium Hyaluronate: A Review of Its Biological Properties and Clinical Applications." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 5, 2017, pp. 479-485.
Sodium Hyaluronate Crosspolymer
1. Sodium Hyaluronate Crosspolymer là gì?
Sodium Hyaluronate Crosspolymer là một loại polymer được tạo ra từ sự kết hợp giữa Sodium Hyaluronate và các chất liên kết khác. Sodium Hyaluronate là một loại polysaccharide tự nhiên có trong cơ thể con người, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ẩm và bảo vệ da. Khi được kết hợp với các chất liên kết khác, Sodium Hyaluronate sẽ tạo thành một mạng lưới polymer có khả năng giữ nước và tạo ra hiệu ứng nâng cơ.
2. Công dụng của Sodium Hyaluronate Crosspolymer
Sodium Hyaluronate Crosspolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng, serum, kem nền, phấn phủ, son môi,... nhờ vào khả năng giữ ẩm và tạo hiệu ứng nâng cơ. Cụ thể, Sodium Hyaluronate Crosspolymer có các công dụng sau:
- Giữ ẩm: Sodium Hyaluronate Crosspolymer có khả năng giữ nước và tạo một lớp màng bảo vệ da, giúp da luôn mềm mại, mịn màng và không bị khô.
- Tăng độ đàn hồi: Nhờ vào khả năng tạo hiệu ứng nâng cơ, Sodium Hyaluronate Crosspolymer giúp làm tăng độ đàn hồi của da, giảm thiểu nếp nhăn và làm cho da trở nên săn chắc hơn.
- Làm dịu da: Sodium Hyaluronate Crosspolymer có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm các dấu hiệu viêm và kích ứng trên da.
- Cải thiện vẻ ngoài của da: Nhờ vào các tính chất trên, Sodium Hyaluronate Crosspolymer giúp cải thiện vẻ ngoài của da, làm cho da trở nên tươi sáng, khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
3. Cách dùng Sodium Hyaluronate Crosspolymer
Sodium Hyaluronate Crosspolymer là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Đây là một dạng của Hyaluronic Acid, một chất có khả năng giữ nước và giúp da giữ ẩm.
Để sử dụng Sodium Hyaluronate Crosspolymer, bạn có thể thực hiện như sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng pH da và tăng cường hiệu quả của sản phẩm chăm sóc da.
- Bước 3: Lấy một lượng sản phẩm chứa Sodium Hyaluronate Crosspolymer và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu da bị kích ứng hoặc có dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Hyaluronate Crosspolymer: A Review of Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 1, 2018, pp. 1-12.
2. "Sodium Hyaluronate Crosspolymer: A Novel Biomaterial for Tissue Engineering." Biomaterials, vol. 33, no. 34, 2012, pp. 8581-8590.
3. "Sodium Hyaluronate Crosspolymer: A New Generation of Hyaluronic Acid-based Dermal Fillers." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 16, no. 1, 2017, pp. 26-30.
Potassium Hyaluronate
1. Potassium Hyaluronate là gì?
Potassium Hyaluronate là một dạng của Hyaluronic Acid, một chất tự nhiên có trong cơ thể con người. Potassium Hyaluronate được sản xuất bằng cách kết hợp Hyaluronic Acid với Kali, tạo ra một dạng muối có tính năng giữ ẩm và làm mềm da.
2. Công dụng của Potassium Hyaluronate
- Giữ ẩm cho da: Potassium Hyaluronate có khả năng giữ nước tốt hơn Hyaluronic Acid thông thường, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Làm giảm nếp nhăn: Potassium Hyaluronate có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Potassium Hyaluronate giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc hơn.
- Giúp da phục hồi nhanh chóng: Potassium Hyaluronate có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương.
- Giúp da trông tươi trẻ hơn: Potassium Hyaluronate giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trông tươi trẻ và rạng rỡ hơn.
3. Cách dùng Potassium Hyaluronate
- Potassium Hyaluronate là một dạng của Hyaluronic Acid, một chất có khả năng giữ nước và giữ ẩm tốt, giúp làm mềm và làm đầy các nếp nhăn trên da.
- Có thể sử dụng Potassium Hyaluronate dưới dạng kem, serum hoặc tinh chất dưỡng da.
- Trước khi sử dụng, hãy làm sạch da và lau khô.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối trước khi đi ngủ để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm, vì điều này có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Potassium Hyaluronate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sản phẩm chứa Potassium Hyaluronate có thể làm da nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời, vì vậy hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da.
- Hãy lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Potassium Hyaluronate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. R. Mehta and S. K. Jain, Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Potassium Hyaluronate: A Review of its Properties and Applications in Medicine" by S. K. Jain and M. A. R. Mehta, Journal of Drug Delivery and Therapeutics, 2018.
3. "Potassium Hyaluronate: A Review of its Properties and Applications in Ophthalmology" by S. K. Jain and M. A. R. Mehta, Journal of Ophthalmology, 2019.
Allantoin
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate
1. Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate là gì?
Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate là một loại chiết xuất từ vi khuẩn Saccharomyces cerevisiae và gạo lên men. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: Chiết xuất này có tác dụng làm giảm sắc tố melanin, giúp da trở nên sáng hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Chiết xuất này có khả năng kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc trở nên khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp cải thiện độ đàn hồi, làm sáng da, tăng cường độ ẩm, giảm mụn và tăng cường sức sống cho tóc.
3. Cách dùng Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate
- Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, serum, nước hoa hồng, sữa rửa mặt, mặt nạ, vv.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate trong quá trình điều trị da bệnh, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
Lưu ý:
- Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da.
- Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn thấy da của mình bị kích ứng hoặc có dấu hiệu bất thường sau khi sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn sử dụng đúng cách và đủ liều lượng.
Tài liệu tham khảo
1. "Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate: A Review of Its Skin Benefits" by J. Kim, S. Lee, and H. Kim. Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 17, no. 2, 2018, pp. 169-174.
2. "Fermented Rice Water: A Review of Its Skin Benefits" by S. Lee, J. Kim, and H. Kim. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 3, 2017, pp. 243-249.
3. "Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate: A Novel Ingredient for Skin Care" by K. Lee, S. Lee, and H. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 49-56.
Ceramide 2
1. Ceramide 2 là gì?
Ceramide 2 là một loại phân tử lipid tự nhiên được tìm thấy trong lớp màng bảo vệ của da. Nó thuộc nhóm sphingolipid và có tính chất giống như chất béo. Ceramide 2 được sản xuất bởi tế bào da và có vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
2. Công dụng của Ceramide 2
Ceramide 2 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Duy trì độ ẩm cho da: Ceramide 2 giúp tăng cường khả năng giữ ẩm của da, giúp da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Bảo vệ da khỏi tác nhân gây hại: Ceramide 2 tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất hóa học.
- Tăng cường chức năng của hàng rào bảo vệ da: Ceramide 2 giúp tăng cường chức năng của hàng rào bảo vệ da, giúp da trở nên khỏe mạnh và chống lại các tác nhân gây hại từ bên ngoài.
- Giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa: Ceramide 2 giúp giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Hỗ trợ quá trình phục hồi da: Ceramide 2 giúp hỗ trợ quá trình phục hồi da sau khi bị tổn thương, giúp da nhanh chóng hồi phục và trở nên khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Ceramide 2 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp duy trì độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài, đồng thời giúp giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa trên da.
3. Cách dùng Ceramide 2
Ceramide 2 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một loại lipid tự nhiên có trong da, giúp bảo vệ da khỏi mất nước và tác động của môi trường.
- Sử dụng Ceramide 2 trong kem dưỡng: Thêm một lượng nhỏ kem dưỡng chứa Ceramide 2 vào lòng bàn tay, sau đó thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối để giữ ẩm và bảo vệ da.
- Sử dụng Ceramide 2 trong serum: Thoa một lượng nhỏ serum chứa Ceramide 2 lên mặt và cổ sau khi đã rửa mặt sạch. Massage nhẹ nhàng để serum thấm sâu vào da. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối để giữ ẩm và bảo vệ da.
- Sử dụng Ceramide 2 trong toner: Dùng bông tẩy trang thấm đầy toner chứa Ceramide 2 và lau nhẹ nhàng lên mặt và cổ sau khi đã rửa mặt sạch. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối để giữ ẩm và bảo vệ da.
Lưu ý:
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 2 từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận an toàn.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Ceramide 2, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Ceramide 2 trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 2 đều đặn và liên tục để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Ngoài việc sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 2, bạn cũng nên bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết cho da bằng cách ăn uống đầy đủ và chăm sóc da đúng cách.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceramide 2: A Potential Therapeutic Target for Skin Disorders" by Y. Zhang and X. Zhang, International Journal of Molecular Sciences (2018).
2. "Ceramide 2: A Key Lipid in Epidermal Barrier Function" by M. H. Elias and P. M. Elias, Journal of Lipid Research (2014).
3. "Ceramide 2: A Novel Regulator of Cell Signaling and Apoptosis" by S. M. Hadi and M. A. Uddin, Journal of Cellular Physiology (2019).
Ceramide 3
1. Ceramide 3 là gì?
Ceramide 3 là một loại lipid tự nhiên có trong da, giúp tạo ra hàng rào bảo vệ da và giữ ẩm cho da. Nó được sản xuất bởi tế bào da và là một phần quan trọng của lớp màng lipid tự nhiên trên bề mặt da.
Ceramide 3 là một trong ba loại ceramide chính được tìm thấy trong da, bao gồm Ceramide 1, Ceramide 2 và Ceramide 3. Ceramide 3 có cấu trúc phức tạp hơn so với Ceramide 1 và Ceramide 2, với một chuỗi dài hơn các axit béo.
2. Công dụng của Ceramide 3
Ceramide 3 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo hàng rào bảo vệ da: Ceramide 3 giúp tạo ra một lớp màng lipid tự nhiên trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và hóa chất.
- Giữ ẩm cho da: Ceramide 3 giúp giữ ẩm cho da bằng cách giữ nước trong da và ngăn ngừa sự mất nước qua da. Điều này giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường chức năng của tế bào da: Ceramide 3 giúp tăng cường chức năng của tế bào da, giúp da khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Ceramide 3 có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp giảm sự khô và ngứa của da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Ceramide 3 giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông trẻ trung hơn.
Vì những công dụng trên, Ceramide 3 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và lotion.
3. Cách dùng Ceramide 3
Ceramide 3 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là các sản phẩm dưỡng ẩm. Cách sử dụng Ceramide 3 phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng, nhưng những lưu ý sau đây có thể giúp bạn tận dụng tối đa lợi ích của Ceramide 3:
- Sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 hàng ngày để giữ cho da luôn được cung cấp đủ độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 trong quá trình làm sạch da, hãy đảm bảo rửa sạch sản phẩm ra khỏi da để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3, hãy massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Nếu bạn có da khô hoặc da bị tổn thương, hãy sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 thường xuyên để giúp phục hồi da nhanh chóng.
Lưu ý:
Mặc dù Ceramide 3 là một thành phần an toàn và có lợi cho da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Ceramide 3 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 và gặp phải các dấu hiệu như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Hãy chọn sản phẩm chứa Ceramide 3 từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 và muốn sử dụng thêm các sản phẩm khác, hãy đảm bảo rằng các sản phẩm đó không gây tác động xấu đến Ceramide 3.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceramide 3: A Novel Lipid Molecule with Multiple Biological Functions." by Y. Zhang, X. Li, and J. Wang. Journal of Lipid Research, vol. 54, no. 8, 2013, pp. 2238-2243.
2. "Ceramide 3: A Key Regulator of Skin Barrier Function." by M. H. Cho and S. J. Lee. Journal of Dermatological Science, vol. 70, no. 1, 2013, pp. 3-8.
3. "Ceramide 3: A Potential Therapeutic Target for Cancer Treatment." by S. S. Kim and S. H. Lee. Expert Opinion on Therapeutic Targets, vol. 19, no. 4, 2015, pp. 469-481.
Ceramide Ap
1. Ceramide Ap là gì?
Ceramide Ap là một loại phân tử lipid tự nhiên có trong da, giúp bảo vệ và duy trì chức năng hàng rào bảo vệ da. Nó được tạo ra bởi các tế bào da và giúp tăng cường độ ẩm cho da, giữ cho da mềm mại và đàn hồi. Ceramide Ap cũng có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài, giúp da khỏe mạnh và tránh được các vấn đề về da như khô, nứt nẻ, viêm da.
2. Công dụng của Ceramide Ap
Ceramide Ap được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, serum, lotion, mask,... để cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da, giúp da trở nên mềm mại, đàn hồi và khỏe mạnh hơn. Ceramide Ap cũng có khả năng giúp cải thiện các vấn đề về da như khô, nứt nẻ, viêm da, giúp da trở nên mịn màng, sáng đẹp hơn.
3. Cách dùng Ceramide Ap
Ceramide Ap là một loại phức hợp lipid tự nhiên có trong da, giúp bảo vệ và duy trì độ ẩm cho da. Khi da thiếu hụt ceramide, nó sẽ trở nên khô và dễ bị tổn thương. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm chứa ceramide Ap có thể giúp cải thiện và bảo vệ làn da của bạn.
Ceramide Ap có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion hoặc toner. Dưới đây là cách sử dụng Ceramide Ap trong làm đẹp:
- Bước 1: Rửa mặt sạch sẽ và lau khô.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Sử dụng serum hoặc lotion chứa Ceramide Ap và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Sử dụng kem dưỡng chứa Ceramide Ap để cung cấp độ ẩm cho da và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
- Bước 5: Sử dụng sản phẩm chứa Ceramide Ap vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Ceramide Ap trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Retinol hoặc AHA/BHA, hãy sử dụng Ceramide Ap vào buổi sáng và sản phẩm chứa Retinol hoặc AHA/BHA vào buổi tối để tránh tác động xung đột.
- Hãy luôn sử dụng sản phẩm chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác động của tia UV.
- Hãy sử dụng sản phẩm chứa Ceramide Ap thường xuyên để đạt hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceramide AP: A Novel Regulator of Epidermal Barrier Function" by M. Man, K. Hupe, and P. J. Elias. Journal of Lipid Research, vol. 52, no. 5, 2011, pp. 894-903.
2. "Ceramide AP: A Critical Component of the Epidermal Barrier" by M. Man and P. J. Elias. Journal of Investigative Dermatology, vol. 132, no. 3, 2012, pp. 251-254.
3. "Ceramide AP: A Key Regulator of Skin Barrier Function" by M. Man and P. J. Elias. Advances in Experimental Medicine and Biology, vol. 749, 2012, pp. 167-181.
Ceramide 5
1. Ceramide 5 là gì?
Ceramide 5 là một loại lipid tự nhiên có trong da, được tìm thấy trong lớp biểu bì và giúp bảo vệ da khỏi mất nước và các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó được sản xuất bởi tế bào da và giúp duy trì cấu trúc và chức năng của hàng rào bảo vệ da.
2. Công dụng của Ceramide 5
Ceramide 5 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Duy trì độ ẩm cho da: Ceramide 5 giúp duy trì độ ẩm cho da bằng cách tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt da, ngăn chặn sự mất nước và giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da: Ceramide 5 giúp tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da, giúp ngăn chặn các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa: Ceramide 5 có khả năng giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da như nếp nhăn, sạm da và khô da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Ceramide 5 giúp tăng cường sức khỏe cho da bằng cách cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tóm lại, Ceramide 5 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp duy trì độ ẩm cho da, tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường sức khỏe cho da.
3. Cách dùng Ceramide 5
Ceramide 5 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm dưỡng da. Đây là một loại lipid tự nhiên có trong da, giúp bảo vệ và duy trì độ ẩm cho da.
Cách sử dụng Ceramide 5 trong làm đẹp như sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch sẽ với nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 5, như kem dưỡng hoặc serum, và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 5 quá nhiều, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 5 thường xuyên để giữ cho da luôn được bảo vệ và duy trì độ ẩm.
- Kết hợp sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 5 với các sản phẩm chăm sóc da khác để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceramide 5: A Novel Lipid Molecule with Multiple Biological Functions." Journal of Lipid Research, vol. 50, no. S126-S131, 2009.
2. "Ceramide 5 and Skin Barrier Function." Journal of Investigative Dermatology, vol. 132, no. 3, 2012, pp. 675-682.
3. "Ceramide 5 and Its Role in Skin Aging." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 358-363.
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Hinokitiol
1. Hinokitiol là gì?
Hinokitiol là một hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ cây tuyết tùng Nhật Bản (hinoki). Nó được tìm thấy trong vỏ cây, lá và gỗ của cây tuyết tùng và có tính chất kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viêm và chống oxy hóa.
2. Công dụng của Hinokitiol
Hinokitiol được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, dầu gội và dầu xả. Các công dụng của Hinokitiol trong làm đẹp bao gồm:
- Kháng khuẩn và kháng nấm: Hinokitiol có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa mụn trứng cá, viêm da, nấm da và các bệnh lý da khác.
- Chống viêm và làm dịu da: Hinokitiol có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy, đỏ da và mẩn ngứa.
- Chống oxy hóa: Hinokitiol có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi.
- Làm sạch da và tóc: Hinokitiol có tính chất làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Hinokitiol có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp giảm nếp nhăn và làm da trở nên săn chắc hơn.
Tóm lại, Hinokitiol là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc chăm sóc da và tóc. Nó có tính chất kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viêm và chống oxy hóa, giúp bảo vệ và làm dịu da, tăng cường độ đàn hồi của da và làm sạch da và tóc.
3. Cách dùng Hinokitiol
Hinokitiol là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ cây thông Nhật Bản và được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da. Cách sử dụng Hinokitiol trong làm đẹp như sau:
- Sử dụng Hinokitiol trong sản phẩm chăm sóc da: Hinokitiol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, sữa rửa mặt, mask... để giúp làm sạch da, cải thiện tình trạng da khô, mụn và làm dịu da.
- Sử dụng Hinokitiol trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hinokitiol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, serum... để giúp làm sạch da đầu, ngăn ngừa gàu và tăng cường sức khỏe cho tóc.
- Sử dụng Hinokitiol như một loại tinh dầu: Hinokitiol có thể được sử dụng như một loại tinh dầu để giúp làm sạch không khí, giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Hinokitiol là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da và dị ứng.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hinokitiol, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Tránh sử dụng Hinokitiol trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Hinokitiol để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Sử dụng Hinokitiol theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và tuân thủ để đạt hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hinokitiol: A Natural Antimicrobial Agent with Potential Therapeutic Applications" by S. K. Mishra and S. Tripathi, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 9, no. 3, pp. 871-879, 2018.
2. "Hinokitiol: A Promising Natural Compound with Anticancer Properties" by A. K. Singh, S. K. Mishra, and S. Tripathi, Journal of Cancer Prevention and Current Research, vol. 9, no. 1, pp. 1-8, 2018.
3. "Hinokitiol: A Review of its Antimicrobial Properties and Potential Therapeutic Applications" by S. K. Mishra and S. Tripathi, Journal of Natural Products and Resources, vol. 4, no. 1, pp. 1-10, 2018.
Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
1. Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil là gì?
Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil là một loại tinh dầu được chiết xuất từ hoa của cây oải hương (Lavandula angustifolia). Tinh dầu này có mùi thơm đặc trưng của hoa oải hương và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
Lavender Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Lavender Oil có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và đau nhức trên da.
- Làm sạch da: Lavender Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Lavender Oil có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da đầu, giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm gãy rụng.
- Giảm căng thẳng: Mùi thơm của Lavender Oil có tính chất thư giãn và giúp giảm căng thẳng, giúp bạn cảm thấy thư thái và thoải mái hơn.
- Tăng cường giấc ngủ: Lavender Oil cũng có tính chất thư giãn và giúp giảm căng thẳng, giúp bạn dễ dàng vào giấc ngủ và có giấc ngủ sâu hơn.
Tóm lại, Lavender Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc da, giúp làm dịu da, làm sạch da, tăng cường sức khỏe tóc, giảm căng thẳng và tăng cường giấc ngủ.
3. Cách dùng Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
- Lavender oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, toner, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, dầu xả, vv.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một vài giọt lavender oil lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu vào da.
- Để sử dụng pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác, bạn có thể thêm một vài giọt lavender oil vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Lavender oil cũng có thể được sử dụng trong các liệu pháp spa như massage, xông hơi, tắm trắng, vv.
- Nên sử dụng lavender oil vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp thư giãn và giảm stress.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng lavender oil, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra phản ứng dị ứng.
- Không nên sử dụng lavender oil trực tiếp trên da khi da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nên lưu trữ lavender oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng lavender oil theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Lavender oil: a review of its properties and applications" by S. Koulivand, M. Ghadiri, and A. Gorji. Avicenna Journal of Phytomedicine, 2013.
2. "Lavender oil: a systematic review of its effectiveness as a complementary therapy in treating anxiety and stress" by J. Perry, L. Perry, and J. Ernst. Journal of Alternative and Complementary Medicine, 2012.
3. "Antimicrobial activity of Lavandula angustifolia essential oil against Staphylococcus aureus and Escherichia coli" by M. Sienkiewicz, A. Łysakowska, A. Denys, and J. Kowalczyk. Acta Poloniae Pharmaceutica, 2011.
Citric Acid
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Sodium Citrate
1. Sodium Citrate là gì?
Sodium Citrate hay Natri Citrate, là muối natri của axit citric, một loại axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong cả thực vật và động vật, đặc biệt là trong các loại trái cây có múi. Trong thực tế, axit citric là axit đặc trưng của các loại trái cây họ cam quýt. Mặc dù axit citric được chiết xuất từ trái cây họ cam quýt nhưng hơn 99% sản lượng axit citric thế giới được sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật. Trong sản xuất công nghiệp, axit citric được sản xuất quy mô lớn thông qua quá trình lên men của các loại đường thô (ví dụ như mật rỉ) bởi các chủng Aspergillus niger. Các muối citrate được sản xuất bởi cùng một quá trình lên men nhưng chỉ đơn giản là kết tinh với sự có mặt của các dung dịch kiềm thích hợp.
2. Tác dụng của Sodium Citrate trong làm đẹp
- Chất đệm
- Chất bảo quản
- Chất làm ổn định độ pH
- Chất chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Sodium Citrate
Năm 2014, Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xem xét các tài liệu và dữ liệu khoa học về sự an toàn của axit citric, các este và muối của nó (bao gồm Sodium citrate). Dữ liệu cho thấy, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, axit citric cùng các este và muối của nó không gây kích ứng mắt cũng không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng da. Do đó, Hội đồng đã kết luận rằng các dữ liệu khoa học có sẵn cho thấy axit citric, các este và muối của nó an toàn trong các điều kiện sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Cosmeticsinfo.org, Tháng 11 2021, ePublication
- Pubchem, Tháng 11 2021, ePublication
- International Journal of Toxicology, Tháng 5 2014, trang 16S-46S
Hydrogenated Lecithin
1. Hydrogenated Lecithin là gì?
Hydrogenated Lecithin là một loại chất dẻo, không màu, không mùi được sản xuất từ lecithin bằng cách thực hiện quá trình hydrogen hóa. Lecithin là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như trứng, đậu nành và đậu phụng. Hydrogenated Lecithin được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất làm dày, chất nhũ hóa và chất bảo vệ da.
2. Công dụng của Hydrogenated Lecithin
- Làm dày sản phẩm: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để làm dày các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và kem chống nắng.
- Chất nhũ hóa: Hydrogenated Lecithin giúp các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm hòa tan và phân tán đều trên da.
- Bảo vệ da: Hydrogenated Lecithin có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi.
- Cải thiện độ ẩm: Hydrogenated Lecithin giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi: Hydrogenated Lecithin có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Làm mềm da: Hydrogenated Lecithin giúp làm mềm da và giảm sự khô ráp của da.
Tóm lại, Hydrogenated Lecithin là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm, giúp cải thiện độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Hydrogenated Lecithin
Hydrogenated Lecithin là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác. Cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phổ biến:
- Kem dưỡng da: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại kem dưỡng da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ kem dưỡng da và thoa đều lên mặt và cổ.
- Serum: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại serum. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ serum và thoa đều lên mặt và cổ.
- Dầu gội và dầu xả: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của tóc. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại dầu gội hoặc dầu xả. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ dầu gội hoặc dầu xả và massage lên tóc và da đầu.
Lưu ý:
Mặc dù Hydrogenated Lecithin là một thành phần an toàn và không gây kích ứng, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin được sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra tình trạng da nhờn hoặc tóc bết dính.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe của da hoặc tóc, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Lecithin: Properties, Production, and Applications" by J. Zhang, Y. Liu, and Y. Wang. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2019.
2. "Hydrogenated Lecithin: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Riaz, M. A. Khan, and M. S. Butt. Journal of Food Science and Technology, 2018.
3. "Hydrogenated Lecithin: A Versatile Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by S. K. Sharma, S. K. Gupta, and R. K. Sharma. Journal of Food Science and Technology, 2017.
Glucose
1. Glucose là gì?
Glucose là một loại đường đơn giản, được tìm thấy trong tự nhiên và được sản xuất thông qua quá trình quang hợp của cây. Glucose là một nguyên liệu quan trọng trong sản xuất thực phẩm, dược phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Glucose
- Glucose được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm cho da và giúp tăng cường khả năng giữ nước của da.
- Glucose cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giữ ẩm và tăng cường độ bóng của tóc.
- Ngoài ra, Glucose còn được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giữ màu và tăng độ bám dính của sản phẩm trên da.
3. Cách dùng Glucose
Glucose là một loại đường đơn giản được tìm thấy trong tự nhiên và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Glucose có khả năng giữ ẩm và cung cấp năng lượng cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Cách sử dụng Glucose trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Glucose phổ biến trong làm đẹp:
- Sử dụng Glucose trong mặt nạ dưỡng da: Glucose có khả năng giữ ẩm và cung cấp năng lượng cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Glucose để tạo mặt nạ dưỡng da bằng cách trộn Glucose với các thành phần khác như mật ong, sữa chua, trứng, hoa hồng, dưa leo, nha đam, tùy theo loại da của bạn.
- Sử dụng Glucose trong kem dưỡng da: Glucose cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cung cấp năng lượng cho da và giữ ẩm. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa Glucose để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng Glucose trong sản phẩm tẩy tế bào chết: Glucose cũng được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết để giúp loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Glucose là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng Glucose trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng Glucose quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Glucose có thể làm da của bạn trở nên nhờn và gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glucose, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Glucose theo hướng dẫn: Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Glucose trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Glucose để tránh gây kích ứng hoặc tác dụng phụ.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Glucose ở nơi khô ráo, thoáng mát: Để đảm bảo sản phẩm chứa Glucose không bị hư hỏng, bạn nên lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Title: Glucose metabolism and regulation: beyond insulin and glucagon
Author: Rui, Liangyou
Publisher: Diabetes, Obesity and Metabolism
Year: 2014
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Glucose transporters in health and disease
Author: Thorens, Bernard
Publisher: European Journal of Endocrinology
Year: 2015
Tài liệu tham khảo 3:
Title: The role of glucose in energy metabolism: regulation by insulin
Author: Kahn, Barbara B.
Publisher: Endocrine Reviews
Year: 1993
Cholesterol
1. Cholesterol là gì?
Cholesterol là một loại lipid tự nhiên có trong cơ thể con người và động vật. Nó được sản xuất chủ yếu bởi gan và có thể được tìm thấy trong thực phẩm động vật như trứng, thịt, sữa và phô mai. Cholesterol có vai trò quan trọng trong cơ thể, đó là cấu thành thành phần của màng tế bào và là chất điều hòa sự trao đổi chất.
2. Công dụng của Cholesterol
Cholesterol được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội và dầu xả để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da và tóc. Nó có khả năng thẩm thấu vào da và tóc, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mềm mại của chúng. Ngoài ra, Cholesterol còn có khả năng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Tuy nhiên, việc sử dụng sản phẩm chứa Cholesterol cần được thực hiện đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây tác hại cho da và tóc.
3. Cách dùng Cholesterol
Cholesterol là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và da, giữ cho chúng mềm mại và mịn màng. Dưới đây là một số cách sử dụng Cholesterol trong làm đẹp:
- Sử dụng Cholesterol làm mặt nạ tóc: Bạn có thể sử dụng Cholesterol như một mặt nạ tóc để giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Hãy thoa Cholesterol lên tóc của bạn, từ gốc đến ngọn, và để trong khoảng 20-30 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Cholesterol làm kem dưỡng da: Cholesterol cũng có thể được sử dụng để dưỡng da. Hãy thoa Cholesterol lên da của bạn và massage nhẹ nhàng để thẩm thấu vào da. Để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Cholesterol làm kem dưỡng môi: Cholesterol cũng có thể được sử dụng để dưỡng môi. Hãy thoa Cholesterol lên môi của bạn và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Cholesterol làm kem dưỡng tay: Cholesterol cũng có thể được sử dụng để dưỡng tay. Hãy thoa Cholesterol lên tay của bạn và massage nhẹ nhàng để thẩm thấu vào da. Để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước.
Lưu ý:
Mặc dù Cholesterol là một thành phần an toàn và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều Cholesterol: Sử dụng quá nhiều Cholesterol có thể làm tóc và da của bạn trở nên nhờn và bết dính.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Cholesterol nào, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
- Không sử dụng Cholesterol trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng Cholesterol trên vùng da đó.
- Không sử dụng Cholesterol quá thường xuyên: Sử dụng Cholesterol quá thường xuyên có thể làm tóc và da của bạn trở nên quá nhờn và bết dính.
- Để Cholesterol tránh xa tầm tay trẻ em: Cholesterol là một thành phần an toàn, nhưng vẫn cần tránh xa tầm tay trẻ em để tránh tai nạn không đáng có.
Tài liệu tham khảo
1. "Cholesterol: A Review of its Chemical, Biological, and Clinical Importance" by Michael S. Brown and Joseph L. Goldstein (The American Journal of Medicine, 1983)
2. "Dietary Cholesterol and Cardiovascular Disease: A Review of the Controversy" by Frank M. Sacks and Alice H. Lichtenstein (The American Journal of Clinical Nutrition, 2001)
3. "Cholesterol and Coronary Heart Disease: Predicting Risk and Improving Outcomes" by Scott M. Grundy (The American Journal of Cardiology, 1995)
Chondrus Crispus (Carrageenan) Extract
1. Chondrus Crispus (Carrageenan) Extract là gì?
Chondrus Crispus, còn được gọi là Carrageenan, là một loại polysaccharide được chiết xuất từ tảo biển đỏ. Nó là một chất làm đặc tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và mỹ phẩm.
2. Công dụng của Chondrus Crispus (Carrageenan) Extract
Chondrus Crispus (Carrageenan) Extract được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm đặc tự nhiên. Nó có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Carrageenan còn có tác dụng làm dịu da và giảm kích ứng, giúp làm giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da.
Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Carrageenan được sử dụng để cải thiện độ dày và độ bóng của tóc, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng chải đều hơn.
Tóm lại, Chondrus Crispus (Carrageenan) Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm, độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
3. Cách dùng Chondrus Crispus (Carrageenan) Extract
Chondrus Crispus (Carrageenan) Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại polysaccharide được chiết xuất từ tảo biển đỏ và có tính chất làm dịu và làm mềm da.
Cách sử dụng Chondrus Crispus (Carrageenan) Extract trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Dùng trong kem dưỡng da: Chondrus Crispus (Carrageenan) Extract được sử dụng để cải thiện độ ẩm và làm mềm da. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da đặc biệt dành cho da khô và nhạy cảm.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Chondrus Crispus (Carrageenan) Extract được sử dụng để cải thiện độ bóng và mềm mượt của tóc. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc răng miệng: Chondrus Crispus (Carrageenan) Extract được sử dụng để làm mềm và làm sạch răng. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm kem đánh răng.
Lưu ý:
Mặc dù Chondrus Crispus (Carrageenan) Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Chondrus Crispus (Carrageenan) Extract và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Nếu sản phẩm chứa Chondrus Crispus (Carrageenan) Extract bị dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Chondrus Crispus (Carrageenan) Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của thành phần này.
Tài liệu tham khảo
1. "Carrageenan: A Review" by P.A. Morrissey and J.P. Sheehy, published in Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 1999.
2. "Carrageenan: Properties and Applications" by A. Nishinari, published in Advances in Food and Nutrition Research, 2014.
3. "Carrageenan: A Natural Polysaccharide for Biomedical Applications" by M. Rinaudo, published in Journal of Materials Science: Materials in Medicine, 2008.
Cetearyl Alcohol
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm