3CE Matte Lip Color #227 Benchmark

3CE Matte Lip Color #227 Benchmark

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Diisostearyl Malate Glyceryl Caprylate Pentaerythrityl Tetraisostearate Sorbitan Isostearate Polyglyceryl 2 Triisostearate Polyglyceryl 2 Diisostearate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
84%
9%
6%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông)
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện)
1
A

3CE Matte Lip Color #227 Benchmark - Giải thích thành phần

Silica

Tên khác: Silicon dioxide; Silicic anhydride; Siliceous earth
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông

1. Silica là gì?

Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.

Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.

Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.

2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm

  • Ngăn ngừa lão hóa da
  • Bảo vệ da trước tác động của tia UV
  • Giữ ẩm cho da
  • Loại bỏ bụi bẩn trên da

3. Độ an toàn của Silica

Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:

  • Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
  • Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.

Tài liệu tham khảo

  • Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
  • Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
  • Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267

Polyglyceryl 2 Triisostearate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Polyglyceryl 2 Triisostearate là gì?

Polyglyceryl 2 Triisostearate là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm. Được sản xuất từ polyglycerin và isostearic acid, Polyglyceryl 2 Triisostearate có tính chất làm ẩm và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.

2. Công dụng của Polyglyceryl 2 Triisostearate

Polyglyceryl 2 Triisostearate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn phủ, và các sản phẩm trang điểm khác. Chất này có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường bên ngoài. Ngoài ra, Polyglyceryl 2 Triisostearate còn giúp tăng cường độ bóng và độ bền của các sản phẩm trang điểm. Tính chất làm mềm và làm dịu da của Polyglyceryl 2 Triisostearate cũng giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.

3. Cách dùng Polyglyceryl 2 Triisostearate

Polyglyceryl 2 Triisostearate (PGTIS) là một chất làm mềm và tạo độ bóng cho sản phẩm mỹ phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, son môi, mascara, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Khi sử dụng PGTIS, bạn có thể thêm vào sản phẩm mỹ phẩm của mình với tỷ lệ từ 1-5%. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất làm mềm khác để tăng cường hiệu quả.

Lưu ý:

PGTIS là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất làm đẹp nào khác, nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa PGTIS, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Ngoài ra, khi sử dụng PGTIS, bạn nên tuân thủ các quy định an toàn và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng PGTIS, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm mỹ phẩm của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglyceryl-2 Triisostearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetic Formulations" của S. Schmidts và cộng sự, xuất bản trên tạp chí International Journal of Cosmetic Science vào năm 2015.
2. "Polyglyceryl-2 Triisostearate: A Novel Emulsifier for Sun Care Formulations" của M. K. Singh và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Journal of Cosmetic Science vào năm 2016.
3. "Polyglyceryl-2 Triisostearate: A Promising Emulsifier for Natural and Organic Cosmetics" của A. M. Elsayed và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Cosmetics vào năm 2019.

Isononyl Isononanoate

Tên khác: SALACOS 99; Dermol 99; TEGOSOFT INI; WAGLINOL 1449
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện

1. Isononyl Isononanoate là gì?

Isononyl Isononanoate hay còn gọi là Pelargonic Acid, là một acid béo bao gồm một chuỗi 9 carbon trong một Cacboxylic Acid. Isononyl Isononanoate là một chất lỏng trong suốt gần như không tan trong nước nhưng tan nhiều trong Cloroform, Ether và Hexane. 

2. Tác dụng của Isononyl Isononanoate trong mỹ phẩm

  • Tạo một lớp màng trên da giúp dưỡng ẩm, ngăn ngừa thoát hơi nước
  • Tăng cường kết cấu, mang đến cảm giác mượt mà cho bề mặt
  • Chất làm dẻo, giúp làm mềm polymer tổng hợp bằng cách giảm độ giòn & nứt

3. Cách sử dụng Isononyl Isononanoate trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Isononyl Isononanoate để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • McDonnell G, Russell AD. Antiseptics and disinfectants: activity, action, and resistance. Clin Microbiol Rev. 1999 Jan;12(1):147-79.
  • Vanzi V, Pitaro R. Skin Injuries and Chlorhexidine Gluconate-Based Antisepsis in Early Premature Infants: A Case Report and Review of the Literature. J Perinat Neonatal Nurs. 2018 Oct/Dec;32(4):341-350.
  • Alam M, Cohen JL, Petersen B, Schlessinger DI, Weil A, Iyengar S, Poon E. Association of Different Surgical Sterile Prep Solutions With Infection Risk After Cutaneous Surgery of the Head and Neck. JAMA Dermatol. 2017 Aug 01;153(8):830-831.
  • Darouiche RO, Wall MJ, Itani KM, Otterson MF, Webb AL, Carrick MM, Miller HJ, Awad SS, Crosby CT, Mosier MC, Alsharif A, Berger DH. Chlorhexidine-Alcohol versus Povidone-Iodine for Surgical-Site Antisepsis. N Engl J Med. 2010 Jan 07;362(1):18-26.
  • Opstrup MS, Johansen JD, Zachariae C, Garvey LH. Contact allergy to chlorhexidine in a tertiary dermatology clinic in Denmark. Contact Dermatitis. 2016 Jan;74(1):29-36.

Microcrystalline Wax

Tên khác: Cera microcristallina; Microstalline Wax; Cera Microcristallina/Microcrystalline Wax/Cire Microcristalline

1. Microcrystalline Wax là gì?

Microcrystalline Wax hay còn gọi là Cera microcristallina, là một loại sáp hydrocacbon có nguồn gốc từ dầu mỏ. So với sáp Paraffin, nó sẫm màu hơn, nhớt hơn, đặc hơn, dính hơn và đàn hồi hơn, đồng thời có trọng lượng phân tử và điểm nóng chảy cao hơn.

2. Công dụng của Microcrystalline Wax trong làm đẹp

  • Chất kết dính
  • Chất ổn định nhũ tương
  • Chất tăng độ nhớt cho các thành phần mỹ phẩm

3. Độ an toàn của Microcrystalline Wax

Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Microcrystalline Wax đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.

Tài liệu tham khảo

  • Dongyang Liu, Yuqing Duan, Shumei Wang, Murong Gong, Hongqi Dai. 2022. Improvement of Oil and Water Barrier Properties of Food Packaging Paper by Coating with Microcrystalline Wax Emulsion
  • Wei Du, Quantao Liu, Runsheng Lin, Xin Su. 2021. Preparation and Characterization of Microcrystalline Wax/Epoxy Resin Microcapsules for Self-Healing of Cementitious Materials

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu