Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | - | | |
| - | - | Suncat De | |
| 6 | - | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | |
52 Sundaze SPF 50 Collagen Glow Crème - Giải thích thành phần
Aqua
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Tinosorb M
1. Tinosorb M là gì?
Tinosorb M là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó là một phần của họ Tinosorb, được sản xuất bởi công ty BASF và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống nắng trên toàn thế giới.
Tinosorb M có khả năng hấp thụ tia UVB và UVA, giúp bảo vệ da khỏi sự oxy hóa và tổn thương do tia cực tím gây ra. Nó cũng có khả năng chống nước và bền vững trong môi trường nước, giúp duy trì hiệu quả chống nắng trong thời gian dài.
2. Công dụng của Tinosorb M
Tinosorb M được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm chống lão hóa để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó giúp ngăn ngừa sự xuất hiện của nếp nhăn, đốm nâu và các dấu hiệu lão hóa khác do tia cực tím gây ra.
Ngoài ra, Tinosorb M còn có khả năng chống nước và bền vững trong môi trường nước, giúp duy trì hiệu quả chống nắng trong thời gian dài. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm chống nắng dành cho các hoạt động ngoài trời như bơi lội, đi bộ đường dài hoặc chơi thể thao.
Tuy nhiên, như với bất kỳ chất chống nắng nào, việc sử dụng Tinosorb M cần phải được kết hợp với các biện pháp bảo vệ khác như đeo mũ, áo khoác hoặc tránh ánh nắng trực tiếp vào giữa ngày.
3. Cách dùng Tinosorb M
- Tinosorb M là một chất chống nắng rất hiệu quả, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, son môi, phấn phủ, và các sản phẩm trang điểm khác.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Tinosorb M, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng hướng dẫn.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, bạn cần làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt, sau đó lau khô bằng khăn mềm.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Tinosorb M trong thời gian dài hoặc khi tiếp xúc với ánh nắng mạnh, bạn cần thoa lại sản phẩm sau mỗi 2-3 giờ để đảm bảo hiệu quả chống nắng.
Lưu ý:
- Tinosorb M là một chất chống nắng an toàn và không gây kích ứng da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tinosorb M và có biểu hiện kích ứng da như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Tinosorb M, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và môi, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc môi, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tinosorb M và tiếp xúc với ánh nắng mạnh, bạn nên đeo kính râm và che chắn da bằng quần áo hoặc dù để bảo vệ da khỏi tác động của tia UV.
- Nếu sản phẩm chứa Tinosorb M bị dính vào quần áo hoặc vật dụng khác, bạn nên rửa sạch bằng nước để tránh tác động của chất chống nắng lên da khi tiếp xúc với vật dụng đó.
Tài liệu tham khảo
1. "Tinosorb M: A New Generation of UV Filters for Sunscreens" by S. Grether-Beck and J. Krutmann, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 54, No. 6, November/December 2003.
2. "Tinosorb M: A New Broad-Spectrum UV Filter for Sunscreens" by M. Schreier and A. Kockler, published in the International Journal of Cosmetic Science, Vol. 27, No. 5, October 2005.
3. "Evaluation of the Photostability of Tinosorb M in Sunscreens" by M. Schreier and A. Kockler, published in the Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, Vol. 85, No. 1, April 2006.
Suncat De
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Ethylhexyl Methoxycinnamate
1. Ethylhexyl Methoxycinnamate là gì?
Ethylhexyl Methoxycinnamate (EMC) là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. EMC còn được gọi là Octinoxate hoặc Octyl Methoxycinnamate.
EMC là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phân tử gồm một phần cơ bản là Methoxycinnamate và một phần là Ethylhexyl. EMC có khả năng hấp thụ tia UVB và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB.
2. Công dụng của Ethylhexyl Methoxycinnamate
EMC được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da, son môi, phấn nền và các sản phẩm trang điểm khác. EMC giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB, giảm nguy cơ ung thư da, lão hóa da và các vấn đề khác liên quan đến tia UVB.
Ngoài ra, EMC còn có khả năng tăng cường khả năng bảo vệ của các chất chống nắng khác trong sản phẩm, giúp tăng hiệu quả bảo vệ da. Tuy nhiên, EMC cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Ethylhexyl Methoxycinnamate
- Ethylhexyl Methoxycinnamate (EHMC) là một chất chống nắng phổ rộng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da và mỹ phẩm trang điểm.
- Để sử dụng EHMC hiệu quả, bạn nên áp dụng sản phẩm chứa chất này trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời ít nhất 15 phút trước khi ra ngoài.
- Sử dụng đủ lượng sản phẩm chống nắng để bảo vệ da của bạn. Thường thì một lượng kem chống nắng khoảng 1/4 đến 1/2 muỗng cà phê là đủ để bảo vệ khuôn mặt và cổ của bạn.
- Nếu bạn sử dụng EHMC trong các sản phẩm trang điểm, hãy chọn các sản phẩm có chỉ số chống nắng cao để đảm bảo bảo vệ da của bạn khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng da.
- Nếu bạn sử dụng EHMC trong một thời gian dài, hãy đảm bảo rằng bạn thường xuyên thay đổi sản phẩm để tránh tình trạng da trở nên quen với thành phần này và không còn hiệu quả.
Lưu ý:
- EHMC có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như da đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm chứa EHMC và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- EHMC có thể gây tác hại đến môi trường nếu được thải ra vào môi trường mà không được xử lý đúng cách. Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa EHMC một cách có trách nhiệm và không thải ra vào môi trường.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa EHMC.
- EHMC có thể làm giảm hiệu quả của một số loại thuốc khác nhau, vì vậy hãy đảm bảo rằng bạn đã thông báo cho bác sĩ của mình về việc sử dụng sản phẩm chứa EHMC nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexyl Methoxycinnamate: A Review." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 6, 2012, pp. 385-395.
2. "Safety Assessment of Ethylhexyl Methoxycinnamate as Used in Cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 27, no. 1, 2008, pp. 27-54.
3. "Ethylhexyl Methoxycinnamate: An Overview." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 217-226.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?