A313 Vitamin A Pommade

A313 Vitamin A Pommade

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với A313 Vitamin A Pommade?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polysorbate 80
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
40%
60%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
9
-
(Dưỡng da)
9
-
(Dưỡng da)
9
-
Phù hợp với da khô
Chống lão hóa
3
A
(Dung môi, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)

A313 Vitamin A Pommade - Giải thích thành phần

Retinyl Acetate

Chức năng: Dưỡng da

1. Retinyl Acetate là gì?

Retinyl Acetate là một dạng của vitamin A, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện tình trạng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Retinyl Acetate là một hợp chất tổng hợp được tạo ra bằng cách kết hợp axit retinoic và axit acetic.

2. Công dụng của Retinyl Acetate

Retinyl Acetate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và toner để giúp cải thiện tình trạng da. Các công dụng chính của Retinyl Acetate bao gồm:
- Giảm nếp nhăn: Retinyl Acetate có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên đàn hồi hơn và giảm thiểu nếp nhăn.
- Tăng độ sáng và đều màu da: Retinyl Acetate giúp tăng tốc quá trình tái tạo tế bào da, giúp loại bỏ tế bào chết và giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Giảm mụn: Retinyl Acetate có khả năng làm giảm sự sản xuất dầu trên da và giúp loại bỏ tế bào chết, giúp ngăn ngừa mụn và giảm thiểu sự xuất hiện của mụn.
- Tăng cường bảo vệ da: Retinyl Acetate có khả năng tăng cường chức năng bảo vệ của da, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
Tuy nhiên, Retinyl Acetate cũng có thể gây kích ứng da và làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Acetate, bạn nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm và hỏi ý kiến ​​của chuyên gia da liễu.

3. Cách dùng Retinyl Acetate

Retinyl Acetate là một dạng của vitamin A, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện tình trạng da như mụn, nếp nhăn, sạm da và tăng độ đàn hồi của da. Tuy nhiên, việc sử dụng Retinyl Acetate cần phải được thực hiện đúng cách để đảm bảo hiệu quả và tránh tác dụng phụ.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Acetate, bạn nên tẩy trang và rửa mặt sạch sẽ để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Acetate vào buổi tối, vì vitamin A có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.
- Bắt đầu sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Acetate với liều thấp, sau đó tăng dần lên để da có thời gian thích nghi. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc khô, hãy sử dụng sản phẩm này một hoặc hai lần một tuần.
- Sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Acetate trước khi sử dụng kem dưỡng ẩm để giúp sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Acetate trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Acetate trong thời gian dài, hãy đảm bảo sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Acetate khi đang mang thai hoặc cho con bú.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Acetate và gặp phải các tác dụng phụ như da khô, kích ứng hoặc đỏ da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Acetate cần phải kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác để đảm bảo hiệu quả tối đa.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Acetate và muốn chuyển sang sản phẩm khác, hãy tạm ngưng sử dụng sản phẩm này trong một thời gian trước khi chuyển sang sản phẩm mới.
- Sản phẩm chứa Retinyl Acetate cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Acetate quá mức, vì điều này có thể gây kích ứng và làm tổn thương da.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Retinyl acetate as a dietary supplement: a review of its safety and efficacy" by K. Johnson et al. (Nutrition Reviews, 2016)
Tài liệu tham khảo 3: "Retinyl acetate in cosmetics: a review of its use and potential risks" by L. Chen et al. (International Journal of Cosmetic Science, 2017)

Retinyl Propionate

Chức năng: Dưỡng da

1. Retinyl Propionate là gì?

Retinyl Propionate là một dạng của vitamin A, được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cải thiện tình trạng da như nếp nhăn, sạm đen, lão hóa da và mụn.

2. Công dụng của Retinyl Propionate

Retinyl Propionate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Nó cũng giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Retinyl Propionate còn có khả năng kích thích sự tái tạo tế bào da, giúp da trông trẻ trung và tươi sáng hơn. Tuy nhiên, sản phẩm chứa Retinyl Propionate cần được sử dụng đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây kích ứng và tác dụng phụ không mong muốn trên da.

3. Cách dùng Retinyl Propionate

Retinyl Propionate là một dạng vitamin A, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện tình trạng da như mụn, nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Dưới đây là các bước cách dùng Retinyl Propionate trong làm đẹp:
Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Propionate, bạn cần làm sạch da mặt của mình bằng nước và sữa rửa mặt.
Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Propionate: Sản phẩm chứa Retinyl Propionate có thể là kem, serum hoặc dầu. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách.
Bước 3: Thoa sản phẩm lên da: Sau khi đã làm sạch da, bạn có thể thoa sản phẩm chứa Retinyl Propionate lên da mặt và cổ. Nên thoa đều sản phẩm và tránh vùng mắt và môi.
Bước 4: Sử dụng sản phẩm vào buổi tối: Retinyl Propionate có thể làm da của bạn nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm vào buổi tối.
Bước 5: Sử dụng kem chống nắng: Sử dụng kem chống nắng với chỉ số SPF từ 30 trở lên vào ban ngày để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.

Lưu ý:

Retinyl Propionate là một thành phần mạnh mẽ trong các sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần lưu ý những điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Retinyl Propionate, vì điều này có thể làm da của bạn khô và kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Propionate lần đầu tiên, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Propionate trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Propionate, hãy tránh ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Retinyl Propionate, hãy tránh sử dụng các sản phẩm khác chứa axit salicylic hoặc benzoyl peroxide, vì điều này có thể làm da của bạn khô và kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Retinyl Propionate, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Retinyl Propionate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by J. M. Sánchez-Carnerero and M. C. García-García, Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 2, March/April 2013.
2. "Retinyl Propionate: A Novel Retinoid for the Treatment of Acne Vulgaris" by A. K. Gupta and S. K. Gupta, Journal of Drugs in Dermatology, Vol. 7, No. 8, August 2008.
3. "Retinyl Propionate: A New Generation of Retinoids for the Treatment of Photoaging" by M. A. Draelos, Journal of Cosmetic Dermatology, Vol. 8, No. 4, December 2009.

Retinyl Palmitate (Vitamin A)

Tên khác: vitamin a palmitate; all-trans-retinyl palmitate; Retinyl Palmitate; Vitamin A

1. Retinyl Palmitate là gì?

Retinoids là một nhóm các hợp chất hóa học có liên quan về mặt hóa học với vitamin A. Và Retinyl Palmitate là este của Retinol và axit palmitic – axit béo bão hòa và một thành phần chính của dầu cọ. Khi thấm vào da Retinyl Palmitate chuyển hóa thành retinol và sau đó là acid retinoic.

2. Tác dụng của Retinyl Palmitate trong mỹ phẩm

  • Ức chế thoái hóa collagen
  • Tăng sinh biểu bì
  • Tẩy tế bào chết
  • Chất chống oxy hóa

3. Cách sử dụng Retinyl Palmitate trong làm đẹp

Chỉ nên sử dụng retinyl palmitate vào buổi tối và luôn thoa kem chống mỗi ngày để bảo vệ da. Đặc biệt, đối với phụ nữ mang thai nên cẩn trọng khi sử dụng retinyl palmitate.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

  • Retinyl palmitate có tác dụng tốt khi kết hợp với các chất chống oxy hóa như vitamin C, E và axit ferulic. Vì chúng có thể khiến da dễ bị tác động bởi ánh nắng mặt trời hơn, nên việc sử dụng kem chống nắng là rất quan trọng
  • Vì retinyl palmitate có đặc tính tẩy tế bào chết, nên tránh kết hợp với các chất tẩy da chết hóa học khác, chẳng hạn như axit glycolic hoặc axit salicylic. Hoặc những loại tẩy tế bào chết mạnh.

Tài liệu tham khảo

  • Aaes-Jorgensen, E., E. E. Leppik, H. W. Hayes, and R. T. Holman. 1958. Essential fatty acid deficiency II. In adult ratsJ. Nutr. 66:245–259.
  • Abdo, K. M., G. Rao, C. A. Montgomery, M. Dinowitz, and K. Kanagalingam. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-α-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 ratsChem. Toxicol. 24:1043–1050.
  • Abrams, G. M., and P. R. Larsen. 1973. Triiodothyronine and thyroxine in the serum and thyroid glands of iodine-deficient ratsJ. Clin. Invest. 52:2522–2531.
  • Abumrad, N. N., A. J. Schneider, D. Steel, and L. S. Rogers. 1981. Amino acid intolerance during prolonged total parenteral nutrition reversed by molybdate therapyAm. J. Clin. Nutr. 34:2551–2559.
  • Adelekan, D. A., and D. I. Thurnham. 1986. a. The influence of riboflavin deficiency on absorption and liver storage of iron in the growing ratBr. J. Nutr. 56:171–179.

Peg 400

Tên khác: PEG-400 Carbowax; Carbowax 400; Polyethylene Glycol 400; Macrogol 400
Chức năng: Dung môi, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Peg 400 là gì?

Peg 400 là một loại chất làm mềm, làm ẩm và tạo độ nhớt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Peg 400 là một loại polyethylene glycol với khối lượng phân tử trung bình khoảng 400 g/mol. Nó được sản xuất bằng cách xử lý ethylene oxide với nước hoặc ethylene glycol.

2. Công dụng của Peg 400

Peg 400 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm ẩm da: Peg 400 có khả năng hấp thụ nước tốt, giúp giữ cho da ẩm mượt và mềm mại.
- Tăng độ nhớt: Peg 400 có tính chất làm đặc và tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bôi trơn và thẩm thấu vào da.
- Làm mát: Peg 400 có khả năng làm mát và giảm cảm giác nóng rát trên da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Peg 400 có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được lưu trữ lâu hơn mà không bị phân hủy.
Tuy nhiên, Peg 400 cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người nhạy cảm, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Peg 400

Peg 400 là một loại chất phụ gia thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm và làm ẩm da, giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc.
Cách sử dụng Peg 400 trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào từng loại sản phẩm cụ thể. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm chứa Peg 400 đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng sản phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không nên sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Peg 400, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Peg 400, nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa chất này.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 400, nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyethylene glycol 400 (PEG 400) as a potential carrier for topical drug delivery: formulation and characterization studies" by S. S. Patil et al. in Drug Development and Industrial Pharmacy, 2013.
2. "PEG 400: A Versatile and Safe Solvent for Chemical Reactions" by S. S. Patil et al. in Chemical Reviews, 2016.
3. "PEG 400: An Effective Solvent for the Extraction of Bioactive Compounds from Plants" by M. A. Elsayed et al. in Journal of Chromatography B, 2019.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá