Academie Phyto-Peeling With Seaweed

Academie Phyto-Peeling With Seaweed

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Academie Phyto-Peeling With Seaweed?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Peg 100 Stearate Glyceryl Stearate Se Lanolin Alcohol Peg 2 Stearate Glyceryl Stearate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Avena Sativa (Oat) Kernel Meal
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
4
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
76%
21%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất tạo độ trượt)
1
B
(Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn)
Chống lão hóa
Phù hợp với da khô
1
2
-
(Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông)

Academie Phyto-Peeling With Seaweed - Giải thích thành phần

Water (Aqua)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Cellulose

Tên khác: Hydroxycellulose; Pyrocellulose
Chức năng: Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất tạo độ trượt

1. Cellulose là gì?

Cellulose là một loại polysaccharide tự nhiên được tìm thấy trong tế bào thực vật và có chức năng chính là cung cấp cấu trúc và hỗ trợ cho tế bào thực vật. Cellulose là một trong những chất gây ra độ cứng và độ bền cho tế bào thực vật, giúp chúng chống lại sự biến dạng và giữ cho chúng ở dạng hình dạng ban đầu.

2. Công dụng của Cellulose

Cellulose được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy tế bào chết, mặt nạ, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cellulose có khả năng hấp thụ nước và giữ ẩm, giúp da và tóc được giữ độ ẩm và mềm mại. Ngoài ra, cellulose còn có khả năng làm sạch và tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết trên da và tóc, giúp cho da và tóc trở nên sạch sẽ và tươi mới hơn. Cellulose cũng có khả năng làm dịu và làm giảm sự kích ứng trên da, giúp cho da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.

3. Cách dùng Cellulose

- Cellulose có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, tẩy tế bào chết, mặt nạ, serum, toner, và sữa rửa mặt.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa cellulose, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc hỏi ý kiến ​​của chuyên gia để biết cách sử dụng đúng cách.
- Trong các sản phẩm tẩy tế bào chết, cellulose thường được sử dụng như một chất tẩy nhẹ, giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch da. Bạn nên sử dụng sản phẩm này 1-2 lần một tuần để tránh làm tổn thương da.
- Trong các sản phẩm dưỡng da, cellulose có thể giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại. Bạn nên sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chuyên gia.
- Trong các sản phẩm mặt nạ, cellulose thường được sử dụng để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Bạn nên sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chuyên gia.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm chứa cellulose trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa cellulose và bạn cảm thấy da bị kích ứng hoặc có dấu hiệu bất thường, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa cellulose và bạn bị dị ứng hoặc phản ứng bất thường, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa cellulose và bạn cảm thấy da bị khô hoặc bị kích ứng, bạn nên sử dụng sản phẩm dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da khác để giúp phục hồi da.

Tài liệu tham khảo

1. Cellulose: Molecular and Structural Biology by Michael E. Himmel, James F. Brady, and Richard C. Crawshaw
2. Cellulose Chemistry and Properties: Fibers, Nanocelluloses and Advanced Materials by Orlando J. Rojas and Wadood Y. Hamad
3. Cellulose: Fundamental Aspects and Current Trends edited by Matheus Poletto and Rodrigo J. S. Jacques

Avena Sativa (Oat) Kernel Meal

Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn

1. Avena Sativa (Oat) Kernel Meal là gì?

Avena Sativa (Oat) Kernel Meal là một loại bột được làm từ hạt yến mạch (oat) sau khi đã được xử lý và loại bỏ vỏ. Bột này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như mặt nạ, kem dưỡng, xà phòng, shampoo, v.v. do có nhiều thành phần có lợi cho da và tóc.

2. Công dụng của Avena Sativa (Oat) Kernel Meal

Avena Sativa (Oat) Kernel Meal có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu da: Bột yến mạch có khả năng làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt là da bị mẩn đỏ, ngứa, viêm, v.v.
- Làm sạch da: Bột yến mạch có khả năng hấp thụ bã nhờn và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da sâu và ngăn ngừa mụn.
- Dưỡng ẩm cho da: Bột yến mạch có khả năng giữ ẩm cho da, ngăn ngừa da khô và bong tróc.
- Tẩy tế bào chết: Bột yến mạch có khả năng tẩy tế bào chết trên da, giúp da sáng hơn và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Bột yến mạch có khả năng nuôi dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và tăng cường độ bóng.
Tóm lại, Avena Sativa (Oat) Kernel Meal là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Avena Sativa (Oat) Kernel Meal

- Avena Sativa (Oat) Kernel Meal có thể được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da như mặt nạ, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, vv.
- Để sử dụng Avena Sativa (Oat) Kernel Meal, bạn có thể trộn nó với nước hoặc các thành phần khác để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
- Sau đó, áp dụng hỗn hợp lên da và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Nếu sử dụng trong sản phẩm xà phòng, bạn có thể đưa Avena Sativa (Oat) Kernel Meal vào trong lõi xà phòng để tạo ra một sản phẩm tẩy tế bào chết và làm sạch da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Avena Sativa (Oat) Kernel Meal trực tiếp lên da mà không pha loãng vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Avena Sativa (Oat) Kernel Meal, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn sử dụng Avena Sativa (Oat) Kernel Meal trong sản phẩm xà phòng, hãy đảm bảo rằng lượng sử dụng không quá nhiều để tránh làm khô da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Avena Sativa (Oat) Kernel Meal và gặp phải bất kỳ kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Oat Kernel Meal: A Review of Its Properties and Applications in Food and Feed Products." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 58, no. 7, 2010, pp. 3301-3313.
2. "Oat Kernel Meal: A Source of Bioactive Compounds for Health Promotion." Journal of Functional Foods, vol. 5, no. 4, 2013, pp. 1107-1117.
3. "Oat Kernel Meal: A Potential Ingredient for Skin Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 5, 2013, pp. 345-356.

Diatomaceous Earth (Solum Diatomeae)

Tên khác: Diatomite; Diahydro; Kieselguhr; Kieselgur; Celite; Solum diatomeae
Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông

1. Diatomaceous Earth là gì?

Diatomaceous Earth là một loại khoáng chất tự nhiên được tạo thành từ các hóa thạch của tảo biển. Nó có cấu trúc vô cùng mịn và có khả năng hấp thụ nước và dầu mạnh mẽ.

2. Công dụng của Diatomaceous Earth

Diatomaceous Earth được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp như một thành phần chính hoặc phụ của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các công dụng của Diatomaceous Earth trong làm đẹp bao gồm:
- Làm sạch da: Diatomaceous Earth có khả năng hấp thụ bã nhờn và tạp chất trên da, giúp làm sạch da sâu và loại bỏ tế bào chết.
- Giảm mụn: Diatomaceous Earth có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm thiểu sự phát triển của vi khuẩn gây mụn trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Diatomaceous Earth có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên tóc, giúp làm sạch tóc và tăng cường sức khỏe của chúng.
- Làm mềm và mịn da: Diatomaceous Earth có cấu trúc mịn và nhẹ nhàng, giúp làm mềm và mịn da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Diatomaceous Earth có khả năng hấp thụ nước mạnh mẽ, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
Tóm lại, Diatomaceous Earth là một thành phần tự nhiên rất hữu ích trong việc chăm sóc da và tóc, giúp làm sạch, giảm mụn, tăng cường sức khỏe và độ đàn hồi của da.

3. Cách dùng Diatomaceous Earth

- Để sử dụng Diatomaceous Earth trong làm đẹp, bạn cần lựa chọn loại sản phẩm có độ tinh khiết cao và không chứa các hóa chất độc hại.
- Trước khi sử dụng, hãy rửa sạch da mặt và lau khô bằng khăn mềm.
- Lấy một lượng nhỏ Diatomaceous Earth và thoa đều lên da mặt, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút, sau đó rửa sạch bằng nước ấm.
- Sử dụng 1-2 lần một tuần để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều Diatomaceous Earth, vì nó có thể làm tổn thương da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ mặt.
- Không sử dụng Diatomaceous Earth quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Sau khi sử dụng, hãy dùng kem dưỡng ẩm để giữ cho da mềm mại và không bị khô.

Tài liệu tham khảo

1. "Diatomaceous Earth: A Non-Toxic Pesticide" by R. Michael Roe, published in the Journal of Economic Entomology, vol. 98, no. 1, 2005, pp. 1-9.
2. "Diatomaceous Earth: A Natural Insecticide" by Michael F. Potter, published in the Journal of Integrated Pest Management, vol. 1, no. 1, 2010, pp. 1-6.
3. "The Use of Diatomaceous Earth in Cosmetics and Personal Care Products" by Laura M. Badcock, published in the Journal of Cosmetic Science, vol. 60, no. 6, 2009, pp. 693-700.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá