Chai lăn mụn Purifying Concentrate IZ 17 Academie Beaute

Chai lăn mụn Purifying Concentrate IZ 17 Academie Beaute

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Chai lăn mụn Purifying Concentrate IZ 17 Academie Beaute?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
47%
27%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
3
A
Không tốt cho da khô
Không tốt cho da nhạy cảm
Chứa cồn
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)

Chai lăn mụn Purifying Concentrate IZ 17 Academie Beaute - Giải thích thành phần

Water (Aqua)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sd Alcohol 39-C (Alcohol Denat.)

1. Sd Alcohol 39 C là gì?

Sd Alcohol 39 C là một loại cồn được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một loại cồn không độc hại và được sản xuất từ các nguồn thực vật như đường mía, ngô, hoa quả, hoặc cây cỏ.

2. Công dụng của Sd Alcohol 39 C

Sd Alcohol 39 C có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Sd Alcohol 39 C có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da.
- Tăng cường hấp thụ dưỡng chất: Sd Alcohol 39 C có khả năng thẩm thấu vào da và giúp tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất từ các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm da: Sd Alcohol 39 C có tác dụng làm mềm da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Tăng cường tác dụng của các thành phần khác: Sd Alcohol 39 C có khả năng tăng cường tác dụng của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da như vitamin C, E, và các chất chống oxy hóa.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sử dụng quá nhiều Sd Alcohol 39 C có thể gây khô da và kích ứng da đặc biệt là với những người có làn da nhạy cảm. Do đó, cần phải sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 39 C một cách hợp lý và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Sd Alcohol 39 C

Sd Alcohol 39 C là một loại cồn được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như toner, nước hoa, sữa rửa mặt, kem dưỡng da, và sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Sd Alcohol 39 C trong làm đẹp:
- Sử dụng Sd Alcohol 39 C như một loại toner: Sau khi rửa mặt, bạn có thể dùng Sd Alcohol 39 C như một loại toner để làm sạch da và se khít lỗ chân lông. Hãy thoa một lượng nhỏ Sd Alcohol 39 C lên bông cotton và lau nhẹ nhàng khắp mặt.
- Sử dụng Sd Alcohol 39 C để làm sạch da: Nếu bạn có da dầu hoặc da mụn, Sd Alcohol 39 C có thể giúp làm sạch da và giảm bã nhờn. Hãy thoa một lượng nhỏ Sd Alcohol 39 C lên bông cotton và lau nhẹ nhàng khắp mặt.
- Sử dụng Sd Alcohol 39 C để làm khô mụn: Nếu bạn có mụn trứng cá, Sd Alcohol 39 C có thể giúp làm khô mụn và giảm sưng tấy. Hãy thoa một lượng nhỏ Sd Alcohol 39 C lên mụn bằng cách dùng bông cotton.
- Sử dụng Sd Alcohol 39 C trong sản phẩm chăm sóc tóc: Sd Alcohol 39 C có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như xịt phủ, gel tạo kiểu, và sáp tạo kiểu. Nó giúp tóc khô nhanh hơn và giữ kiểu tóc lâu hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Sd Alcohol 39 C có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, nhưng nó cũng có thể gây tổn thương nếu sử dụng không đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Sd Alcohol 39 C trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá nhiều: Sd Alcohol 39 C có thể làm khô da và tóc nếu sử dụng quá nhiều. Hãy sử dụng một lượng nhỏ và thử nghiệm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da hoặc tóc.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu bạn có da bị tổn thương hoặc da nhạy cảm, hãy tránh sử dụng Sd Alcohol 39 C.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sd Alcohol 39 C có thể làm khô da và tóc nếu sử dụng quá thường xuyên. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 39 C một hoặc hai lần một ngày.
- Sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 39 C có nguồn gốc đáng tin cậy: Hãy chọn các sản phẩm chứa Sd Alcohol 39 C từ các thương hiệu đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sd Alcohol 39 C có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Hãy tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch ngay nếu tiếp xúc với mắt.

Tài liệu tham khảo

1. "Safety Assessment of SD Alcohol 39-C: A Review of the Literature." International Journal of Toxicology, vol. 31, no. 6, 2012, pp. 583-594.
2. "SD Alcohol 39-C: A Comprehensive Review of Its Properties and Uses." Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 1, 2013, pp. 1-10.
3. "The Effect of SD Alcohol 39-C on Skin Barrier Function: A Review." Dermatologic Therapy, vol. 26, no. 5, 2013, pp. 404-409.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá