Kem Acure Radically Rejuvenating Cleansing Cream
Chăm sóc da mặt

Kem Acure Radically Rejuvenating Cleansing Cream

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (11) thành phần
Cetearyl Alcohol Glyceryl Caprylate Sodium Cocoyl Isethionate Glyceryl Stearate Se Glyceryl Oleate Cetearyl Glucoside Sorbitan Stearate Sodium Lauroyl Lactylate Disodium Cocoyl Glutamate Glyceryl Stearate Potassium Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Citric Acid Gluconolactone Avena Sativa (Oat) Kernel Flour
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
92%
3%
6%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
Chất gây mụn nấm
1
B
(Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
-
-
(Dưỡng tóc, Chất làm sạch)
Làm sạch

Kem Acure Radically Rejuvenating Cleansing Cream - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Olea Europaea (Olive) Fruit Oil

Tên khác: Olea Europaea Fruit; Olive Fruit

1. Olea Europaea (Olive) Fruit Oil là gì?

Olea Europaea Fruit Oil, hay còn gọi là dầu ô liu, là một loại dầu được chiết xuất từ quả ô liu. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da nhờ vào tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.

2. Công dụng của Olea Europaea (Olive) Fruit Oil

- Dưỡng ẩm da: Olea Europaea Fruit Oil có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu ô liu chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, nguyên nhân gây lão hóa da.
- Làm sáng da: Olea Europaea Fruit Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm, nám và tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Dầu ô liu có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm mềm môi: Dầu ô liu cũng được sử dụng để làm mềm môi và giữ cho môi luôn mịn màng, không khô và nứt nẻ.
Tóm lại, Olea Europaea Fruit Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc da, giúp cung cấp độ ẩm, chống lão hóa, làm sáng da, giảm viêm và kích ứng da, và làm mềm môi.

3. Cách dùng Olea Europaea (Olive) Fruit Oil

- Dùng trực tiếp trên da: Olive oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da để cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu olive trên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Dùng làm tẩy trang: Olive oil là một lựa chọn tuyệt vời để làm sạch da và tẩy trang. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu olive lên da và massage nhẹ nhàng để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Sau đó, dùng bông tẩy trang hoặc khăn mềm lau sạch.
- Dùng làm kem dưỡng: Olive oil có thể được sử dụng để làm kem dưỡng da tự nhiên. Bạn có thể pha trộn dầu olive với các thành phần khác như mật ong, sữa chua, trứng, hoặc các loại tinh dầu để tạo ra một loại kem dưỡng da tự nhiên.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Olive oil cũng là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và dầu dưỡng tóc. Dầu olive giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc mềm mượt.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Dầu olive có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, hãy sử dụng một lượng nhỏ và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng dầu olive trên da, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thoa một lượng nhỏ dầu lên da nhỏ ở khu vực cổ tay hoặc gập khuỷu tay và chờ 24 giờ để xem có phản ứng gì hay không.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, hãy tránh sử dụng dầu olive trực tiếp trên da để tránh gây ra tình trạng nhiễm trùng.
- Lưu trữ đúng cách: Để giữ cho dầu olive tươi và hiệu quả, hãy lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Olive Oil: Chemistry and Technology" by Dimitrios Boskou
2. "Olive Oil: A Field Guide" by Jill Norman
3. "The Olive Oil Diet: Nutritional Secrets of the Original Superfood" by Simon Poole

Sodium Cocoyl Isethionate

Tên khác: SCI
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?

Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.

2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm

  • Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
  • Chất tạo bọt.
  • Là một chất làm sạch da.
  • Chất họat động bề mặt.
  • Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Potassium Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein

Chức năng: Dưỡng tóc, Chất làm sạch

1. Potassium Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein là gì?

Potassium Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sản xuất từ protein lúa mì hydrolyzed và oleic acid (một loại axit béo có trong dầu ô liu). Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da và tóc.

2. Công dụng của Potassium Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein

Potassium Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Khi được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, Potassium Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, giúp làm dịu và giảm kích ứng da.
- Cải thiện tình trạng tóc khô và hư tổn: Khi được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Potassium Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein giúp cung cấp độ ẩm cho tóc, cải thiện tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc: Potassium Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein giúp tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Khi được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, Potassium Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da và tóc một cách hiệu quả hơn.

3. Cách dùng Potassium Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein

Potassium Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein (POHW) là một loại chất làm dịu và làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ lúa mì và dầu ô liu.
POHW có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng. Nó cũng có tác dụng làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
Cách sử dụng POHW trong sản phẩm làm đẹp:
- Thêm POHW vào sản phẩm chăm sóc da và tóc với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Trộn POHW với nước hoặc các chất lỏng khác trước khi thêm vào sản phẩm.
- Để đạt hiệu quả tốt nhất, POHW nên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc có tính chất dịu nhẹ và không gây kích ứng cho da.

Lưu ý:

- POHW là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong POHW, bạn nên kiểm tra trước khi sử dụng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa POHW và gặp phải kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- POHW có khả năng giữ ẩm cho da, tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều POHW trong sản phẩm, nó có thể gây ra cảm giác nhờn và dính trên da.
- POHW không được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc có tính chất axit hoặc kiềm cao.
- POHW có thể bị phân hủy bởi nhiệt độ cao, vì vậy nó nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein: A Novel Ingredient for Skin Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 4, 2018, pp. 211-219.
2. "Evaluation of the Safety and Efficacy of Potassium Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein in a Skin Care Formulation." International Journal of Cosmetic Science, vol. 40, no. 4, 2018, pp. 374-380.
3. "Potassium Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein: A Sustainable and Biodegradable Ingredient for Personal Care Products." Journal of Sustainable Bioenergy Systems, vol. 8, no. 2, 2018, pp. 67-74.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục