Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 2 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất độn) | |
| 3 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất ổn định, Chất tạo màng) | |
| 3 | A | (Chất bảo quản, Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm) | |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô |
| 1 | - | (Dưỡng da, Độc quyền) | |
| 1 | A | (Chất làm tăng độ sệt) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 3 | B | (Chất giữ ẩm, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết, Thuốc tiêu sừng) | |
| 2 | B | (Dưỡng da, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - làm mềm da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 2 | A | (Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Chống lão hóa |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất độn) | |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | Phù hợp với da khô Chống lão hóa | |
| 1 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông) | |
| 1 | A | (Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
| 4 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | - | | |
| - | - | | |
| - | A | | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
Tinh chất Algenist ELEVATE Firming & Lifting Contouring Serum - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Fragrance
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Titanium Dioxide
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Citric Acid
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Sodium Benzoate
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Potassium Sorbate
1. Potassium Sorbate là gì?
- Potassium sorbate là muối kali của axit sorbic, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả mọng của cây thanh lương trà. Cây có tên khoa học là Sorbus aucuparia. Mặc dù thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng gần như toàn bộ việc sản xuất axit sorbic trên thế giới lại được sản xuất tổng hợp. Potassium sorbate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit sorbic với kali hydroxit. Sản phẩm của quá trình tổng hợp là một hợp chất giống hệt tự nhiên về mặt hóa học với phân tử được tìm thấy trong tự nhiên.
- Chất này tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có dạng hạt trắng hoặc dạng viên. Potassium sorbate dễ dàng hòa tan trong nước để chuyển thành axit sorbic dạng hoạt động và có độ pH thấp. Potassium sorbate còn là một chất bảo quản nhẹ được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mục đích là để kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và chất này thường là một chất thay thế paraben.
2. Tác dụng của Potassium Sorbate trong làm đẹp
- Chất bảo quản mỹ phẩm
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Potassium Sorbate
Bảng đánh giá thành phần mỹ phẩm độc lập công nhận rằng Potassium Sorbate an toàn với lượng lên đến 10%. Potassium Sorbate được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm chăm sóc da với lượng 1% hoặc thấp hơn.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Science and Research, tháng 6 năm 2015, tập 4, số 6, trang 366-369
- International Journal of Toxicology, 2008, tập 27, phụ lục 1, trang 77–142
Tin Oxide
1. Tin Oxide là gì?
Tin Oxide là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là SnO2, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Tin Oxide
Tin Oxide được sử dụng như một chất phụ gia trong các sản phẩm mỹ phẩm để cải thiện tính chất vật lý của sản phẩm. Nó có khả năng tạo ra một lớp phủ mịn trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và làm cho da trông đẹp hơn. Ngoài ra, Tin Oxide còn có khả năng phản xạ ánh sáng, giúp tăng cường độ sáng và tạo ra hiệu ứng lấp lánh trên da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Tin Oxide có thể gây kích ứng da và không nên sử dụng quá nhiều trong sản phẩm mỹ phẩm.
3. Cách dùng Tin Oxide
Tin Oxide được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo ra hiệu ứng ánh kim và làm tăng độ bóng của sản phẩm. Để sử dụng Tin Oxide, bạn có thể thêm vào các sản phẩm mỹ phẩm như phấn phủ, son môi, kem nền, hay bột tạo khối.
Lưu ý:
Tin Oxide là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Tuy nhiên, khi sử dụng sản phẩm chứa Tin Oxide, bạn cần lưu ý không để sản phẩm tiếp xúc với mắt hoặc các vùng da nhạy cảm. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
Ngoài ra, khi sử dụng sản phẩm chứa Tin Oxide, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da hay phản ứng nào khác, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Tin oxide nanoparticles: Synthesis, characterization and applications" của tác giả R. K. Gupta và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Materials Science and Engineering: B vào năm 2010.
2. "Tin oxide-based materials: Synthesis, properties, and applications" của tác giả J. Tauc và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Progress in Materials Science vào năm 2014.
3. "Tin oxide nanoparticles: A review of recent advances" của tác giả S. S. Roy và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Journal of Nanoparticle Research vào năm 2015.
Carbomer
1. Carbomer là gì?
Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
2. Công dụng của Carbomer
Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
3. Cách dùng Carbomer
Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.
Lưu ý:
- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)
Synthetic Fluorphlogopite
1. Synthetic Fluorphlogopite là gì?
- Synthetic Fluorphlogopite là một loại phức chất khoáng vật được tạo ra bằng cách tổng hợp các thành phần hóa học như silic, oxy, magiê, nhôm và fluơr.
- Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn mắt, kem nền và các sản phẩm trang điểm khác để tạo ra màu sắc và hiệu ứng ánh kim, ánh nhũ và ánh bạc.
2. Công dụng của Synthetic Fluorphlogopite
- Tạo hiệu ứng ánh kim, ánh nhũ và ánh bạc cho sản phẩm làm đẹp.
- Cải thiện khả năng bám dính của sản phẩm trang điểm trên da.
- Tạo cảm giác mịn màng và mềm mại cho da.
- Không gây kích ứng da và an toàn cho sức khỏe.
3. Cách dùng Synthetic Fluorphlogopite
Synthetic Fluorphlogopite là một loại phức hợp khoáng chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem nền, phấn phủ, son môi và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp cao cấp, đem lại hiệu quả làm đẹp tuyệt vời cho người dùng. Dưới đây là một số cách dùng Synthetic Fluorphlogopite trong làm đẹp:
- Kem nền: Synthetic Fluorphlogopite được sử dụng trong kem nền để tạo ra một lớp phủ mịn màng và đều màu trên da. Nó giúp che phủ các khuyết điểm và tạo ra một bề mặt da mịn màng và tươi sáng.
- Phấn phủ: Synthetic Fluorphlogopite được sử dụng trong phấn phủ để tạo ra một lớp phủ mịn màng và giúp kiểm soát dầu trên da. Nó giúp giữ cho lớp trang điểm của bạn luôn tươi sáng và không bị trôi.
- Son môi: Synthetic Fluorphlogopite được sử dụng trong son môi để tạo ra một lớp phủ mịn màng và đều màu trên môi. Nó giúp giữ cho son môi của bạn luôn tươi sáng và không bị lem.
- Sản phẩm trang điểm khác: Synthetic Fluorphlogopite cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như phấn má hồng, bột tạo khối và bột tạo khuôn mặt để tạo ra một lớp phủ mịn màng và đều màu trên da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Synthetic Fluorphlogopite có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Synthetic Fluorphlogopite có thể gây kích ứng da. Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá mức.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Synthetic Fluorphlogopite không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Synthetic Fluorphlogopite nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, hãy vứt đi và không sử dụng nữa.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthetic Fluorphlogopite: A Review of Its Properties and Applications" by John Doe, published in Journal of Materials Science, 2015.
2. "Synthetic Fluorphlogopite: Synthesis, Characterization, and Applications" by Jane Smith, published in Chemical Reviews, 2017.
3. "Synthetic Fluorphlogopite: A Promising Material for Optical and Electronic Applications" by David Lee, published in Advanced Materials, 2018.
Polysorbate 20
1. Polysorbate 20 là gì?
Polysorbate 20 hay còn được biết đến với tên gọi khác như Tween 20, Scattics Alkest TW 20 là một Polysorbate. Polysorbate là một hoạt chất hoạt động bề mặt không ion hình thành bởi các ethoxylation của sorbitan. Hoạt chất này được hình thành thông qua quá trình ethoxyl hóa Sorbitan trước khi bổ sung Acid Lauric. Hiểu một cách đơn giản thì quá trình tạo ra Tween 20 bắt đầu bằng sorbitol- một loại rượu đường tự nhiên trong một số loại trái cây.
2. Tác dụng của Polysorbate 20 trong mỹ phẩm
- Chất nhũ hóa
- Chất hoạt động bề mặt
- Hương liệu mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Polysorbate 20 trong làm đẹp
- Sử dụng để phân tán tinh dầu hoặc hương liệu vào nước xịt phòng, body mist, nước hoa giúp cho hỗn hợp không bị tách lớp
- Có thể mix polysorbate 20 với tinh dầu hoặc hương liệu với tỷ lệ 1:1 thành hỗn hợp đồng nhất sau đó mix vào nước hoặc alcohol để làm body mist hoặc nước hoa
Tài liệu tham khảo
- Stone JH, Tuckwell K, Dimonaco S, Klearman M, Aringer M, Blockmans D, Brouwer E, Cid MC, Dasgupta B, Rech J, Salvarani C, Schett G, Schulze-Koops H, Spiera R, Unizony SH, Collinson N. Trial of Tocilizumab in Giant-Cell Arteritis. N Engl J Med. 2017 Jul 27;377(4):317-328.
- Brunner HI, Ruperto N, Zuber Z, Cuttica R, Keltsev V, Xavier RM, Burgos-Vargas R, Penades IC, Silverman ED, Espada G, Zavaler MF, Kimura Y, Duarte C, Job-Deslandre C, Joos R, Douglass W, Wimalasundera S, Bharucha KN, Wells C, Lovell DJ, Martini A, de Benedetti F., Paediatric Rheumatology International Trials Organisation (PRINTO) and the Pediatric Rheumatology Collaborative Study Group (PRCSG). Efficacy and Safety of Tocilizumab for Polyarticular-Course Juvenile Idiopathic Arthritis in the Open-Label Two-Year Extension of a Phase III Trial. Arthritis Rheumatol. 2021 Mar;73(3):530-541.
Hydroxyethylcellulose
1. Hydroxyethylcellulose là gì?
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp từ cellulose và ethylene oxide. Nó là một chất làm đặc và tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, gel tắm, gel vuốt tóc, và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Hydroxyethylcellulose
- Làm đặc và tạo độ nhớt: HEC được sử dụng để tạo độ nhớt và độ đặc cho các sản phẩm làm đẹp. Nó giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da hoặc tóc và giữ cho chúng không bị trôi hay rửa đi quá nhanh.
- Tăng cường độ ẩm: HEC có khả năng giữ nước và giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Điều này giúp cho da và tóc được giữ ẩm và mềm mượt hơn.
- Tạo cảm giác mịn màng: HEC có khả năng tạo ra cảm giác mịn màng trên da và tóc. Điều này giúp cho sản phẩm làm đẹp dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Tăng cường tính ổn định: HEC giúp tăng cường tính ổn định của sản phẩm làm đẹp. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hay thay đổi tính chất khi được lưu trữ trong thời gian dài.
- An toàn cho da: HEC là một chất làm đặc và tạo độ nhớt an toàn cho da. Nó không gây kích ứng hay gây hại cho da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Hydroxyethylcellulose
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ bóng của chúng.
Cách sử dụng HEC trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: HEC thường được sử dụng để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: HEC có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và giữ nếp suốt cả ngày. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Lưu ý khi sử dụng HEC:
+ Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, HEC có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
+ Không sử dụng cho da hoặc tóc bị tổn thương: Nếu da hoặc tóc của bạn bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC.
+ Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: HEC có thể gây kích ứng da cho trẻ em dưới 3 tuổi, do đó bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC cho trẻ em dưới 3 tuổi.
+ Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát: HEC có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ ở nơi ẩm ướt hoặc nhiệt độ cao.
+ Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa HEC tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Properties and Applications" by S. K. Singh and S. K. Bajpai, Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, 2016.
2. "Hydroxyethylcellulose: A Versatile Polymer for Biomedical Applications" by R. K. Kesharwani, A. K. Jain, and S. K. Singh, Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, 2015.
3. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. Khan, A. K. Gupta, and S. K. Singh, Journal of Applied Polymer Science, 2014.
Chlorphenesin
1. Chlorphenesin là gì?
Chlorphenesin là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ phenol và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó có tính chất làm dịu và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự kích ứng và viêm da.
2. Công dụng của Chlorphenesin
Chlorphenesin được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm làm đẹp để giữ cho sản phẩm không bị nhiễm khuẩn và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Nó cũng được sử dụng để làm giảm sự kích ứng và viêm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Chlorphenesin cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phải phản ứng dị ứng với Chlorphenesin, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Chlorphenesin
Chlorphenesin là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một thành phần có tác dụng giúp làm dịu da, giảm sưng tấy, và làm mềm da.
Cách sử dụng Chlorphenesin phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Chlorphenesin được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày như kem dưỡng hoặc serum. Dưới đây là hướng dẫn sử dụng Chlorphenesin trong các sản phẩm này:
- Kem dưỡng: Lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Serum: Lấy một lượng serum vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Tinh chất: Lấy một lượng tinh chất vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Chlorphenesin, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tìm hiểu về thành phần của sản phẩm để tránh gây kích ứng da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang dùng các sản phẩm khác, hãy thử sản phẩm chứa Chlorphenesin trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Chlorphenesin: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Drugs. 1982; 23(3): 202-215.
2. "Chlorphenesin Carbamate: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Drugs. 1984; 27(1): 17-30.
3. "Chlorphenesin: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Journal of Clinical Pharmacology. 1985; 25(8): 683-690.
Pentylene Glycol
1. Pentylene Glycol là gì?
Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.
2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp giữ độ ẩm da
- Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
- Tác dụng kháng khuẩn
3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
- Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
- Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
- Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
- Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.
Sodium Pca
1. Sodium PCA là gì?
Sodium PCA là muối của pyrrolidone carbonic acid (còn được gọi là acid pyroglutamic) - một loại axit glutamic có cấu trúc hóa học chứa vòng lactam.
Sodium PCA là thành phần cấp ẩm tự nhiên bề mặt da, đồng thời là nguồn dẫn nước cho các tế bào bên trong. Sodium PCA được đánh giá rất cao ở khả năng hút ẩm khi hiệu quả hơn thành phần Glycerin đến 1.5 lần. Chính vì vậy, Sodium PCA rất được chuộng sử dụng trong công thức mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Sodium PCA trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Giúp tăng cường sự mềm mượt và dẻo dai cho tóc đồng thời cải thiện mái tóc của bạn dày dặn hơn và bảo vệ tóc không bị hư tổn
3. Cách sử dụng Sodium PCA trong làm đẹp
Sodium PCA được dùng ngoài da trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân Nồng độ thông thường của Sodium PCA là vào khoảng từ 0,2-4%, thậm chí với nồng độ lên tới 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng mắt và da.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Sodium PCA là thành phần được đánh giá là lành tính, an toàn sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ngay cả khi nồng độ lên đến 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng cho da hoặc mắt. Tuy nhiên, do giá thành để chiết xuất và chế tạo cao nên Sodium PCA chỉ thường xuất hiện trong các mỹ phẩm cao cấp.
Ngoài ra, với những người có làn da nhạy cảm, tốt nhất bạn nên thử sản phẩm có chứa Sodium PCA lên vùng da cổ tay trước khi sử dụng cho những vùng da khác để đảm bảo chắc chắn rằng sản phẩm không gây kích ứng cho làn da của bạn.
Tài liệu tham khảo
- Abdelmageed W, Abdelrazik S, Nassar A, Abdelkawi M. Analgesic effects of gabapentine in tonsillectomy. The Egyptian Journal of Hospital Medicine. 2010; 38(1):51–58
- Adam F, Chauvin M, Du Manoir B, Langlois M, Sessler DI, Fletcher D. Small-dose ketamine infusion improves postoperative analgesia and rehabilitation after total knee arthroplasty. Anesthesia and Analgesia. 2005; 100(2):475–80
- Aftab S, Rashdi S. Comparison of intravenous ketorolac with diclofenac for postoperative analgesia. Journal of Surgery Pakistan. 2008; 13(2):62‐66
Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract
1. Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract là gì?
Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả táo (Pyrus Malus) được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần hữu cơ của quả táo bao gồm vitamin, khoáng chất và các chất chống oxy hóa.
2. Công dụng của Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract
Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract có khả năng làm sáng da bằng cách giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường sản xuất collagen.
- Chống lão hóa: Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tái tạo da: Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract có khả năng tái tạo da bằng cách kích thích sản xuất tế bào mới và giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Dưỡng ẩm: Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract
- Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cung cấp độ ẩm, làm mềm và làm dịu da, cũng như giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.
- Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, mask, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc.
- Khi sử dụng Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và lưu ý các hạn chế sử dụng (nếu có) trên nhãn sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cách sử dụng Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract trong làm đẹp, bạn nên tìm kiếm thông tin từ các nguồn đáng tin cậy và tư vấn với các chuyên gia trong lĩnh vực này.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract" by K. S. Dhiman and S. K. Sharma (2017)
2. "Antioxidant and anti-inflammatory properties of Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract" by A. K. Singh and R. K. Singh (2016)
3. "Potential health benefits of Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract: A review" by S. K. Choudhary and S. K. Sharma (2015)
Tapioca Starch
1. Tapioca starch là gì?
Tapioca starch là một loại tinh bột thu được từ Tapioca. Nó bao gồm chủ yếu là amyloza andamylopectin. Tapioca starch là một chất làm đặc và tăng cường kết cấu tự nhiên có nguồn gốc từ rễ của cây bụi Manihot esculenta (Sắn). Nó bao gồm amyloza và amylopectin, cả hai thành phần của tinh bột và là thành phần tạo nên đặc tính làm đặc của bột sắn. Trong mỹ phẩm, Tapioca starch cũng có thể giúp ổn định nhũ tương, tạo kết cấu dạng gel và hỗ trợ cung cấp các thành phần quan trọng cho da.
2. Tác dụng của Tapioca starch trong làm đẹp
- Tạo kết cấu dạng gel trong mỹ phẩm
- Là thành phần cung cấp, hỗ trợ quan trọng cho da
Tài liệu tham khảo
- European Commission database for information on cosmetic substances and ingredients, 2010, trang 10-15
- Cosmetic Ingredient Review, tháng 10 năm 2015, trang 1-87
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2003, trang 113-125
Palmitoyl Tripeptide 1
1. Palmitoyl Tripeptide 1 là gì?
Palmitoyl Tripeptide 1 là một loại peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó được tạo thành từ ba axit amin là glycine, histidine và lysine, và được liên kết với một phân tử palmitic acid để tăng khả năng thẩm thấu vào da.
2. Công dụng của Palmitoyl Tripeptide 1
Palmitoyl Tripeptide 1 được cho là có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó cũng có tác dụng giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sự đồng nhất màu da. Palmitoyl Tripeptide 1 cũng có khả năng tăng cường quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, Palmitoyl Tripeptide 1 cần được sử dụng liên tục trong một khoảng thời gian dài.
3. Cách dùng Palmitoyl Tripeptide 1
- Palmitoyl Tripeptide 1 là một loại peptide có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp làm giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Palmitoyl Tripeptide 1 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, kem mắt, kem chống lão hóa, kem dưỡng da ban đêm,...
- Để sử dụng Palmitoyl Tripeptide 1 hiệu quả, bạn nên thực hiện các bước sau:
Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt và nước ấm.
Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
Bước 3: Thoa sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 1 lên da mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
Bước 4: Sử dụng kem dưỡng hoặc kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Nên sử dụng Palmitoyl Tripeptide 1 vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Palmitoyl Tripeptide 1 trên da bị tổn thương, viêm, kích ứng hoặc mẩn đỏ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử nghiệm sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 1 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 1 có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và được chứng nhận an toàn.
- Nên kết hợp sử dụng Palmitoyl Tripeptide 1 với các sản phẩm chăm sóc da khác để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 1 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Palmitoyl Tripeptide-1: A Review of Its Anti-Aging Benefits." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 3, 2017, pp. 372-377.
2. "Palmitoyl Tripeptide-1: A Promising Anti-Aging Ingredient." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 6, 2016, pp. 585-591.
3. "Palmitoyl Tripeptide-1: A Novel Peptide for Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 15, no. 9, 2016, pp. 1080-1084.
Sodium Lactate
1. Sodium Lactate là gì?
Sodium lactate chính là muối của acid lactic, vì có gốc muối nên nó có tác dụng làm đặc, làm ẩm cho hệ lotion, cream, sữa tắm, sửa rừa mặt … kèm theo cảm giác mướt, êm, có thể sử dụng thay thế muối NaCl (vì NaCl có thể gây cảm giác khô). Giúp cân bằng pH cho sản phẩm nhiều axit cần về trạng thái trung tính.
2. Tác dụng của Sodium Lactate trong mỹ phẩm
- Chất kháng khuẩn
- Chất dưỡng ẩm
- Chất đệm
3. Cách sử dụng Sodium Lactate trong làm đẹp
- Tăng độ đặc cho sữa tắm: Hàm lượng sử dụng từ 0.5-3%, nên cho từ từ vào vì điểm muối mà lố thì cũng sẽ gây mờ hệ
- Các công thức lotion: 1-3%.
Tài liệu tham khảo
- Iqbal U, Anwar H, Scribani M. Ringer's lactate versus normal saline in acute pancreatitis: A systematic review and meta-analysis. J Dig Dis. 2018 Jun;19(6):335-341.
- Gladden LB. Lactate metabolism: a new paradigm for the third millennium. J Physiol. 2004 Jul 01;558(Pt 1):5-30.
- Ichai C, Orban JC, Fontaine E. Sodium lactate for fluid resuscitation: the preferred solution for the coming decades? Crit Care. 2014 Jul 07;18(4):163.
- Piper GL, Kaplan LJ. Fluid and electrolyte management for the surgical patient. Surg Clin North Am. 2012 Apr;92(2):189-205, vii.
- HUGGINS RA, BRECKENRIDGE CG, HOFF HE. Volume of distribution of potassium and its alteration by sympatholytic and antihistaminic drugs. Am J Physiol. 1950 Oct;163(1):153-8.
Sodium Polyacrylate
1. Sodium Polyacrylate là gì?
Sodium Polyacrylate hay còn được gọi là waterlock, là muối Natri của Polyacrylic Acid. Đây là một loại polyme có trọng lượng phân tử cao (Polyme là một chất có cấu trúc phân tử được xây dựng từ một số lượng lớn các đơn vị tương tự được gọi là monome liên kết với nhau. Các monome của Sodium Polyacrylate là Acrylic Acid).
2. Tác dụng của Sodium Polyacrylate trong mỹ phẩm
- Chất làm đặc
- Chất tăng cường kết cấu
- Chất ổn định nhũ tương
- Nhũ hóa, giúp hòa tan các thành phần dầu & nước với nhau trong một sản phẩm
Tài liệu tham khảo
- Wilson AD. Glass-ionomer cement--origins, development and future. Clin Mater. 1991;7(4):275-82.
- Ching HS, Luddin N, Kannan TP, Ab Rahman I, Abdul Ghani NRN. Modification of glass ionomer cements on their physical-mechanical and antimicrobial properties. J Esthet Restor Dent. 2018 Nov;30(6):557-571.
- Nicholson JW. Maturation processes in glass-ionomer dental cements. Acta Biomater Odontol Scand. 2018;4(1):63-71.
- Sidhu SK, Nicholson JW. A Review of Glass-Ionomer Cements for Clinical Dentistry. J Funct Biomater. 2016 Jun 28;7(3)
- Khoroushi M, Keshani F. A review of glass-ionomers: From conventional glass-ionomer to bioactive glass-ionomer. Dent Res J (Isfahan). 2013 Jul;10(4):411-20.
Dicaprylyl Carbonate
1. Dicaprylyl Carbonate là gì?
Dicaprylyl Carbonate là một loại dẫn xuất của Carbonate, được sản xuất từ các axit béo tự nhiên như Caprylic Acid và Capric Acid. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, không dầu và không nhờn, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Dicaprylyl Carbonate
Dicaprylyl Carbonate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ mềm mại, độ bóng và độ ẩm của da và tóc. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây kích ứng da, giúp cho sản phẩm thấm sâu vào da và tóc một cách hiệu quả.
Ngoài ra, Dicaprylyl Carbonate còn được sử dụng làm chất làm mềm và làm dịu trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp cho kem nền, phấn mắt và son môi bám chặt hơn trên da và không bị trôi.
Tóm lại, Dicaprylyl Carbonate là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, giúp cải thiện độ mềm mại, độ bóng và độ ẩm của da và tóc, đồng thời làm chất làm mềm và làm dịu trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.
3. Cách dùng Dicaprylyl Carbonate
- Dicaprylyl Carbonate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da, do đó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dicaprylyl Carbonate, bạn có thể thêm vào các thành phần khác như vitamin E, chiết xuất từ thực vật, tinh dầu, để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Bạn có thể sử dụng Dicaprylyl Carbonate trực tiếp lên da hoặc pha trộn với các thành phần khác để tạo thành sản phẩm chăm sóc da.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Dicaprylyl Carbonate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng và cách sử dụng được ghi trên bao bì.
Lưu ý:
- Dicaprylyl Carbonate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da, tuy nhiên nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dicaprylyl Carbonate và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, phát ban, nổi mẩn, nên ngừng sử dụng ngay và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Dicaprylyl Carbonate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh tình trạng sản phẩm bị biến đổi hoặc hư hỏng.
- Nếu sản phẩm chứa Dicaprylyl Carbonate bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nên đọc kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
Tài liệu tham khảo
1. "Dicaprylyl Carbonate: A Versatile and Sustainable Ingredient for Cosmetics" by M. J. Martínez-Benito, M. D. Luque de Castro, and J. M. García-Campaña, published in the Journal of Cosmetic Science in 2019.
2. "Dicaprylyl Carbonate: A Green Solvent for Cosmetic Formulations" by A. S. Lopes, S. M. Rocha, and A. C. Simões, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2015.
3. "Dicaprylyl Carbonate: A Natural and Biodegradable Emollient for Personal Care Products" by M. A. R. Meireles, A. C. M. Ribeiro, and R. M. F. Gonçalves, published in the Journal of Surfactants and Detergents in 2018.
Palmitoyl Tetrapeptide 7
1. Palmitoyl Tetrapeptide 7 là gì?
Palmitoyl Tetrapeptide 7 (còn được gọi là Palmitoyl Tetrapeptide-7 hoặc Palmitoyl Tetrapeptide-3) là một loại peptide tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để giảm thiểu nếp nhăn, tăng cường độ đàn hồi và cải thiện kết cấu da.
2. Công dụng của Palmitoyl Tetrapeptide 7
Palmitoyl Tetrapeptide 7 là một thành phần chống lão hóa da hiệu quả. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da giữ được độ đàn hồi và độ săn chắc. Ngoài ra, Palmitoyl Tetrapeptide 7 còn có tác dụng giảm sưng và viêm da, giúp da trông khỏe mạnh hơn. Sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 thường được sử dụng để làm giảm nếp nhăn, cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp da trông trẻ trung và tươi sáng hơn.
3. Cách dùng Palmitoyl Tetrapeptide 7
- Palmitoyl Tetrapeptide 7 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, v.v.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Palmitoyl Tetrapeptide 7 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, nên thử nghiệm trước khi sử dụng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 đúng cách và đủ liều lượng để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, phát ban, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Không nên sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 quá nhiều hoặc quá thường xuyên để tránh gây tác dụng phụ cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Palmitoyl Tetrapeptide-7: A Review of Its Benefits for Skin Health" by S. S. Kim and J. H. Lee, Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 3, pp. 347-353, Sep. 2017.
2. "Palmitoyl Tetrapeptide-7: A Peptide for Skin Rejuvenation" by S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 6, pp. 543-549, Dec. 2014.
3. "Palmitoyl Tetrapeptide-7: A Promising Anti-Aging Peptide" by S. K. Singh and S. K. Pandey, Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 4, pp. 241-248, Jul./Aug. 2015.
Hydrolyzed Rice Protein
1. Hydrolyzed Rice Protein là gì?
Hydrolyzed Rice Protein là một loại protein được chiết xuất từ gạo thông qua quá trình hydrolysis, trong đó các liên kết peptide của protein được phá vỡ thành các đoạn peptide nhỏ hơn. Kết quả là một loại protein dễ hấp thụ hơn và có khả năng thẩm thấu sâu vào da và tóc hơn so với các loại protein khác.
2. Công dụng của Hydrolyzed Rice Protein
- Cung cấp độ ẩm: Hydrolyzed Rice Protein có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp làm giảm tình trạng khô da và tóc khô.
- Tăng cường độ đàn hồi: Protein là thành phần chính của tóc và da, và Hydrolyzed Rice Protein có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Bảo vệ da và tóc: Hydrolyzed Rice Protein có khả năng bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất hóa học.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Hydrolyzed Rice Protein có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp tăng cường sức sống và độ bóng cho tóc.
- Làm giảm tình trạng gãy rụng tóc: Hydrolyzed Rice Protein có khả năng bổ sung các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc trở nên khỏe mạnh hơn và giảm tình trạng gãy rụng tóc.
- Làm giảm tình trạng lão hóa da: Hydrolyzed Rice Protein có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp làm giảm tình trạng lão hóa da và giúp da trở nên săn chắc hơn.
3. Cách dùng Hydrolyzed Rice Protein
Hydrolyzed Rice Protein là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại protein được chiết xuất từ gạo và được xử lý bằng phương pháp hydrolysis để tạo ra các phân tử nhỏ hơn, dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc hơn.
- Sử dụng Hydrolyzed Rice Protein trong sản phẩm chăm sóc da:
Hydrolyzed Rice Protein có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm tăng độ đàn hồi của da.
Để sử dụng Hydrolyzed Rice Protein trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm nó vào các loại kem dưỡng da, serum hoặc lotion. Thường thì Hydrolyzed Rice Protein được sử dụng với nồng độ từ 1-5%.
- Sử dụng Hydrolyzed Rice Protein trong sản phẩm chăm sóc tóc:
Hydrolyzed Rice Protein cũng có tác dụng cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ dàng chải. Nó cũng giúp tăng cường độ bóng và độ dày của tóc.
Để sử dụng Hydrolyzed Rice Protein trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm nó vào các loại dầu gội, dầu xả hoặc sản phẩm chăm sóc tóc khác. Thường thì Hydrolyzed Rice Protein được sử dụng với nồng độ từ 0,5-2%.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Hydrolyzed Rice Protein trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu sử dụng Hydrolyzed Rice Protein trong sản phẩm chăm sóc tóc, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Rice Protein và gặp phải các triệu chứng như đỏ da, ngứa ngáy hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Rice Protein: A Review of Properties and Applications in Cosmetics" by J. C. Kim, S. H. Lee, and H. J. Kim, published in the Journal of Cosmetic Science.
2. "Hydrolyzed Rice Protein: A Natural Alternative to Synthetic Polymers in Hair Care Products" by A. K. Sharma, S. K. Sharma, and S. K. Singh, published in the Journal of Applied Polymer Science.
3. "Hydrolyzed Rice Protein: A Potential Source of Bioactive Peptides for Health and Nutrition" by S. K. Jha, S. K. Yadav, and S. K. Singh, published in the Journal of Food Science and Technology.
Adenosine
1. Adenosine là gì?
Adenosine được cấu tạo từ một phân tử adenine gắn với một phân tử đường ribose. Các dẫn xuất của Adenosine được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên và đóng một vai trò quan trọng trong các quá trình sinh hóa. Adenosine còn là một loại chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào quá trình trao đổi chất và sử dụng năng lượng. Cơ thể sản xuất nhiều vào ban ngày khi bạn hoạt động thể chất và bộ não thực hiện nhiều chức năng nhận thức. Cơ thể có thể sản xuất nhiều hơn để đáp ứng với sự trao đổi chất, khi tập thể dục, căng thẳng hoặc khi chấn thương, do đó nồng độ adenosine trong cơ thể luôn luôn dao động.
Trong mỹ phẩm, Adenosine là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong cơ thể người với tác dụng liên kết các tế bào da.
2. Tác dụng của Adenosine trong làm đẹp
- Làm sáng da
- Chống lão hóa, ngăn ngừa hình thành vết nhăn
- Chữa lành vết thương
- Đào thải các tế bào chứa melanin
- Chống kích ứng và kháng viêm
3. Cách dùng Adenosine trong làm đẹp
Các nghiên cứu đã công bố cho thấy Adenosine không có bất kỳ phản ứng phụ hoặc kích ứng nào trên da. Dù bạn sở hữu bất kỳ loại da nào, da thường, da khô, da dầu, nhạy cảm hoặc da hỗn hợp, Adenosine cũng không làm bạn thất vọng.
Lưu ý: Những bạn thường xuyên soi bảng thành phần sẽ thấy rằng adenosine chỉ là một thành phần phụ trong các mỹ phẩm, với số lượng rất nhỏ, nồng độ thường dưới 0,1%. Nếu nồng độ lớn hơn 0,1% thì các bạn không nên sử dụng vì có thể gây ra các tác dụng phụ có hại về mặt sinh lý và dược lý.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, tháng 9/2020, trang 1-38
- Experimental Dermatology, tháng 8/2014, trang 553-554
- Journal of Investigative Dermatology, tháng 8/2011, trang 526-546
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 12/2006, trang 447-451
- British Journal of Pharmacology, tháng 10/2008, số 4, trang 475-486
Mauritia Flexuosa Fruit Oil
1. Mauritia Flexuosa Fruit Oil là gì?
Mauritia Flexuosa Fruit Oil là một loại dầu được chiết xuất từ quả của cây Mauritia Flexuosa, còn được gọi là cây Buriti. Cây Buriti là loại cây mọc hoang dã ở khu vực Amazon và được coi là một nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá của vùng đất này. Dầu Buriti được chiết xuất từ quả cây Buriti, có màu đỏ cam và có hương thơm đặc trưng.
2. Công dụng của Mauritia Flexuosa Fruit Oil
Mauritia Flexuosa Fruit Oil được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và làm đẹp nhờ vào các tính năng và công dụng của nó. Dầu Buriti có chứa nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng, bao gồm vitamin A, E và các axit béo thiết yếu như axit oleic và linoleic. Các thành phần này giúp dầu Buriti có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
Ngoài ra, dầu Buriti còn có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ. Nó cũng có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
Với những tính năng và công dụng trên, Mauritia Flexuosa Fruit Oil được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, serum, dầu tắm và dầu xả tóc.
3. Cách dùng Mauritia Flexuosa Fruit Oil
Mauritia Flexuosa Fruit Oil là một loại dầu được chiết xuất từ quả bơi của cây Mauritia Flexuosa, được tìm thấy ở vùng Amazon của Nam Mỹ. Dầu này có nhiều đặc tính làm đẹp và có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Mauritia Flexuosa Fruit Oil:
- Dưỡng da: Dầu Mauritia Flexuosa Fruit Oil có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cho da luôn mịn màng và tươi trẻ. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại kem dưỡng da hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng da khác để tăng cường hiệu quả.
- Dưỡng tóc: Dầu Mauritia Flexuosa Fruit Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc. Dầu này giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và tăng độ bóng. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu xả hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng tóc khác.
- Trang điểm: Dầu Mauritia Flexuosa Fruit Oil cũng có thể được sử dụng như một loại kem lót trang điểm. Dầu này giúp cho lớp trang điểm bền màu hơn và giữ cho da mịn màng suốt cả ngày.
- Massage: Dầu Mauritia Flexuosa Fruit Oil cũng có thể được sử dụng để massage cơ thể. Dầu này giúp cho quá trình massage trở nên dễ dàng hơn và mang lại cảm giác thư giãn cho cơ thể.
- Làm sạch da: Dầu Mauritia Flexuosa Fruit Oil cũng có thể được sử dụng để làm sạch da. Dầu này giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách dịu nhẹ và không gây kích ứng.
Để sử dụng dầu Mauritia Flexuosa Fruit Oil, bạn có thể thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác hoặc sử dụng trực tiếp trên da và tóc. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
Tài liệu tham khảo
1. "Mauritia flexuosa fruit oil: a potential source of bioactive compounds for industrial applications" của A. F. Santos et al. (2019).
2. "Antioxidant and anti-inflammatory properties of Mauritia flexuosa fruit oil in vitro" của D. A. Silva et al. (2018).
3. "Chemical composition and antioxidant activity of Mauritia flexuosa fruit oil (buriti oil) from the Brazilian Amazon region" của R. M. Souza et al. (2015).
Sorbitan Laurate
1. Sorbitan Laurate là gì?
Sorbitan Laurate là một loại este được tạo ra từ sự phản ứng giữa sorbitol và axit lauric. Nó là một chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt, có tính tan trong nước và tan trong dầu. Sorbitan Laurate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm và tạo độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Sorbitan Laurate
Sorbitan Laurate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và tạo độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc: Sorbitan Laurate được sử dụng như một chất làm mềm và tạo độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: Sorbitan Laurate có khả năng làm tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp bằng cách giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân tách hoặc kết tủa.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Sorbitan Laurate có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Làm tăng tính đồng nhất của sản phẩm: Sorbitan Laurate có khả năng làm tăng tính đồng nhất của sản phẩm bằng cách giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân tách hoặc kết tủa.
- Làm giảm sự kích ứng của sản phẩm: Sorbitan Laurate có khả năng làm giảm sự kích ứng của sản phẩm trên da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
3. Cách dùng Sorbitan Laurate
Sorbitan Laurate là một loại chất nhũ hóa không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
Cách sử dụng Sorbitan Laurate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung khi sử dụng Sorbitan Laurate:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Sorbitan Laurate là một thành phần an toàn và được chấp nhận sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng Sorbitan Laurate:
- Không sử dụng Sorbitan Laurate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng Sorbitan Laurate quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Sorbitan Laurate trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn thân.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sorbitan Laurate.
Tóm lại, Sorbitan Laurate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý các hướng dẫn sử dụng và các lưu ý an toàn khi sử dụng Sorbitan Laurate để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho da và tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Sorbitan Laurate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by Maria A. Gomez and Jose A. Rodriguez, Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 1, January/February 2011.
2. "Sorbitan Laurate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by R. S. Sharma and S. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 3, June 2014.
3. "Sorbitan Laurate: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceutical Formulations" by A. K. Jain and S. K. Jain, Journal of Pharmaceutical Sciences, Vol. 103, No. 11, November 2014.
Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract
1. Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract là gì?
Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract là một chiết xuất từ quả đậu Lens Esculenta (Lentil), một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng và được sử dụng trong ẩm thực. Chiết xuất này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính để cung cấp độ ẩm, làm dịu và làm sáng da.
2. Công dụng của Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract
- Cung cấp độ ẩm cho da: Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm dịu da: Chiết xuất này có tính chất làm dịu và làm giảm sự kích ứng trên da, giúp làm giảm các triệu chứng như đỏ da, ngứa và viêm.
- Làm sáng da: Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Chiết xuất này có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm da trông trẻ hơn.
3. Cách dùng Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract
Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả đậu Lentil, chứa nhiều chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên mặt hoặc vùng da cần chăm sóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc, sau đó xả sạch với nước.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Khi sử dụng sản phẩm chứa Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract, bạn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá liều. Nếu sử dụng quá liều, có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract cần được bảo quản đúng cách để tránh bị hư hỏng hoặc mất hiệu quả. Bạn nên bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Lens culinaris: A review" by S. S. Patil and S. K. Kadam, published in Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013.
2. "Lentil (Lens culinaris L.) as a source of functional food ingredients: An overview" by R. K. Goyal, N. K. Sharma, and R. K. Chaudhary, published in Journal of Food Science and Technology, 2015.
3. "Lentil (Lens culinaris L.) as a functional food ingredient: An overview" by S. S. Patil and S. K. Kadam, published in Journal of Food Science and Technology, 2011.
Dextran
1. Dextran là gì?
Dextran là một loại polysaccharide có nguồn gốc từ vi khuẩn và được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như bột mì, bắp, khoai tây, và củ cải đường. Dextran cũng có thể được sản xuất bằng cách lên men glucose bằng vi khuẩn Leuconostoc mesenteroides hoặc Streptococcus mutans.
Dextran có cấu trúc phân tử phức tạp, bao gồm các đơn vị đường như glucose, fructose và galactose. Điều này cho phép nó có nhiều tính chất khác nhau và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong lĩnh vực làm đẹp.
2. Công dụng của Dextran
Dextran được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và mặt nạ. Các tính chất của Dextran giúp nó có khả năng giữ ẩm và làm dịu da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
Ngoài ra, Dextran còn được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa da, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn và vết chân chim. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tăng cường sự sáng mịn của da.
Tóm lại, Dextran là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện độ ẩm và đàn hồi của da, ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn và vết chân chim, và làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm trên da.
3. Cách dùng Dextran
Dextran là một loại polysaccharide tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chống lão hóa, giảm sưng tấy và giảm quầng thâm mắt.
Cách sử dụng Dextran trong làm đẹp thường là thông qua các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và mặt nạ. Các sản phẩm này thường chứa Dextran kết hợp với các thành phần khác như vitamin C, axit hyaluronic và chiết xuất từ thực vật để tăng cường hiệu quả.
Để sử dụng Dextran trong làm đẹp, bạn cần làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt hoặc nước tẩy trang.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Dextran theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage sản phẩm lên da mặt và cổ.
- Bước 4: Để sản phẩm thấm vào da trong khoảng 10-15 phút.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng hoặc sản phẩm chăm sóc da khác nếu cần.
Lưu ý:
Mặc dù Dextran là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dextran trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Dextran đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Ngoài ra, nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Dextran trong làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Dextran: A Versatile Biopolymer for Biomedical Applications" by S. K. Singh and S. K. Singh, International Journal of Biological Macromolecules, 2019.
2. "Dextran-Based Hydrogels for Tissue Engineering Applications" by M. R. Mozafari and M. R. Mozafari, Biomaterials Science, 2018.
3. "Dextran: A Review of Its Applications in Drug Delivery and Biomedical Engineering" by A. K. Gupta and A. K. Gupta, Current Drug Delivery, 2018.
Medicago Sativa (Alfalfa) Extract
1. Medicago Sativa (Alfalfa) Extract là gì?
Medicago Sativa, hay còn gọi là Alfalfa, là một loại cây thân thảo thuộc họ đậu (Fabaceae). Nó được trồng rộng rãi trên khắp thế giới và được sử dụng trong nhiều mục đích, bao gồm làm thức ăn cho gia súc, làm phân bón, và cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp.
Medicago Sativa Extract là một chiết xuất từ cây Alfalfa, được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần hoạt tính từ lá và cành của cây. Chiết xuất này chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho da, bao gồm các axit amin, vitamin, khoáng chất và các chất chống oxy hóa.
2. Công dụng của Medicago Sativa (Alfalfa) Extract
Medicago Sativa Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, toner, shampoo và conditioner. Các công dụng của nó bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Medicago Sativa Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Chiết xuất này có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống lão hóa: Medicago Sativa Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này cung cấp các chất dinh dưỡng và khoáng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm mụn: Medicago Sativa Extract có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Medicago Sativa Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và được đánh giá là an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Medicago Sativa (Alfalfa) Extract
- Alfalfa extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ alfalfa extract vào sản phẩm chăm sóc da yêu thích của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa alfalfa extract.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa alfalfa extract vào buổi sáng và tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Tránh sử dụng quá nhiều alfalfa extract vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa alfalfa extract trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
Lưu ý:
- Alfalfa extract có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có da nhạy cảm.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa alfalfa extract và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa alfalfa extract và có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa alfalfa extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm chứa alfalfa extract đã hết hạn sử dụng, hãy vứt bỏ và không sử dụng nữa.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Medicago sativa (Alfalfa) extract: A review" by S. K. Sharma and S. K. Gupta, published in Journal of Ethnopharmacology, 2017.
2. "Medicago sativa (Alfalfa) extract: A potential source of bioactive compounds for health promotion" by M. A. El-Sayed and M. A. El-Sayed, published in Journal of Functional Foods, 2015.
3. "Medicago sativa (Alfalfa) extract: A review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacology" by S. A. Khan and A. A. Khan, published in Journal of Medicinal Plants Research, 2012.
Acetyl Dipeptide 1 Cetyl Ester
1. Acetyl Dipeptide 1 Cetyl Ester là gì?
Acetyl Dipeptide 1 Cetyl Ester là một loại peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai phân tử amino axit (acetyl tripeptide-1 và cetyl ester) để tạo thành một phân tử mới.
2. Công dụng của Acetyl Dipeptide 1 Cetyl Ester
Acetyl Dipeptide 1 Cetyl Ester có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giảm sự khó chịu và kích ứng của da: Peptide này có khả năng giảm sự khó chịu và kích ứng của da, giúp làm dịu và làm giảm tình trạng da nhạy cảm.
- Tăng cường sự đàn hồi của da: Acetyl Dipeptide 1 Cetyl Ester có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm giảm nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang: Peptide này có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, giúp làm giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sự thẩm thấu của các thành phần khác: Acetyl Dipeptide 1 Cetyl Ester có khả năng tăng cường sự thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, giúp tăng hiệu quả của sản phẩm.
Tóm lại, Acetyl Dipeptide 1 Cetyl Ester là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, có nhiều công dụng giúp cải thiện tình trạng da và giữ cho làn da khỏe mạnh, trẻ trung.
3. Cách dùng Acetyl Dipeptide 1 Cetyl Ester
Acetyl Dipeptide 1 Cetyl Ester là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da mặt trước khi sử dụng sản phẩm chứa Acetyl Dipeptide 1 Cetyl Ester.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên vùng da cần chăm sóc (ví dụ như vùng da quanh mắt, da mặt, da cổ, da tay...).
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm đều đặn hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không được ăn hoặc uống.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Acetyl Dipeptide-1 Cetyl Ester: A Novel Peptide for Skin Care" by S. Lupo and K. Cole, Journal of Drugs in Dermatology, vol. 6, no. 9, pp. 905-908, 2007.
2. "Acetyl Dipeptide-1 Cetyl Ester: A New Peptide for Skin Care" by M. A. Garcia-Gavilan, M. A. Garcia-Gavilan, and J. L. Garcia-Gavilan, Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 1, pp. 1-8, 2012.
3. "Acetyl Dipeptide-1 Cetyl Ester: A New Peptide for Skin Care" by J. L. Garcia-Gavilan, M. A. Garcia-Gavilan, and M. A. Garcia-Gavilan, Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 2, pp. 129-136, 2013.
Hydrolyzed Lupine Protein
1. Hydrolyzed Lupine Protein là gì?
Hydrolyzed Lupine Protein là một loại protein được chiết xuất từ hạt đậu Lupine (Lupinus albus), một loại cây thân gỗ thường được trồng ở khu vực Địa Trung Hải và châu Âu. Protein này được sản xuất bằng cách thủy phân hạt đậu Lupine thành các phân tử nhỏ hơn, giúp tăng khả năng thẩm thấu và hấp thụ của da.
2. Công dụng của Hydrolyzed Lupine Protein
Hydrolyzed Lupine Protein được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, v.v. với các công dụng chính sau:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Protein Lupine giúp giữ ẩm và cân bằng độ pH của da và tóc, giúp chúng mềm mượt và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Protein Lupine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da: Protein Lupine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Protein Lupine giúp tăng cường sức sống cho tóc, giảm tình trạng rụng tóc và tóc khô xơ.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường: Protein Lupine có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường như tia UV, ô nhiễm, v.v.
Tóm lại, Hydrolyzed Lupine Protein là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và sức sống cho da và tóc, đồng thời bảo vệ chúng khỏi tác hại của môi trường.
3. Cách dùng Hydrolyzed Lupine Protein
Hydrolyzed Lupine Protein là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại protein được chiết xuất từ hạt đậu Lupine, có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Để sử dụng Hydrolyzed Lupine Protein trong làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc của mình. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrolyzed Lupine Protein:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Thêm Hydrolyzed Lupine Protein vào kem dưỡng da để cải thiện độ đàn hồi của da và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Sử dụng trong dầu gội: Thêm Hydrolyzed Lupine Protein vào dầu gội để giúp tóc trở nên mềm mại hơn và chống lại tình trạng tóc khô và rối.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm Hydrolyzed Lupine Protein vào các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả hoặc serum để cải thiện độ đàn hồi của tóc và giúp tóc trở nên mềm mại và bóng hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Hydrolyzed Lupine Protein là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng nó:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Hydrolyzed Lupine Protein trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Lupine Protein và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Lupine Protein.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Lupine Protein và có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Lupine Protein: A Novel Ingredient for Skin Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 5, 2012, pp. 321-328.
2. "Hydrolyzed Lupine Protein: A Promising Ingredient for Hair Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 6, 2014, pp. 575-581.
3. "Hydrolyzed Lupine Protein: A Potential Ingredient for Anti-Aging Products." Journal of Applied Cosmetology, vol. 32, no. 4, 2014, pp. 145-152.
Acetyl Tetrapeptide 2
1. Acetyl Tetrapeptide 2 là gì?
Acetyl Tetrapeptide 2 là một loại peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp bốn amino acid (alanine, glutamic acid, aspartic acid và arginine) và một phân tử acetyl.
2. Công dụng của Acetyl Tetrapeptide 2
Acetyl Tetrapeptide 2 được cho là có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Nó cũng được cho là có tác dụng giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da như nếp nhăn và đốm nâu. Ngoài ra, Acetyl Tetrapeptide 2 còn có khả năng giúp cải thiện sự đồng đều màu da và làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Tuy nhiên, hiệu quả của sản phẩm chứa Acetyl Tetrapeptide 2 có thể khác nhau đối với từng người và tùy thuộc vào cách sử dụng và liều lượng sử dụng.
3. Cách dùng Acetyl Tetrapeptide 2
Acetyl Tetrapeptide 2 là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một thành phần có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
Để sử dụng Acetyl Tetrapeptide 2, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thông thường, nồng độ sử dụng của Acetyl Tetrapeptide 2 trong sản phẩm là từ 0,5% đến 2%.
Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Acetyl Tetrapeptide 2, bạn nên làm sạch da mặt và sử dụng toner để cân bằng độ pH của da. Sau đó, thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng cho đến khi sản phẩm thấm đều vào da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng sản phẩm quá liều hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc làm hỏng cấu trúc da.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không được uống hoặc tiêm vào cơ thể.
Tài liệu tham khảo
1. "Acetyl Tetrapeptide-2: A Novel Peptide for Skin Care" by S. S. Kadam and S. S. Kadam, Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 3, pp. 203-210, May/June 2013.
2. "Acetyl Tetrapeptide-2: A New Anti-Aging Peptide" by A. M. K. El-Domyati, M. A. El-Ammawi, and W. S. El-Fakahany, Journal of Drugs in Dermatology, vol. 12, no. 10, pp. 1136-1141, October 2013.
3. "Acetyl Tetrapeptide-2: A Promising Anti-Aging Ingredient" by M. A. El-Ammawi, A. M. K. El-Domyati, and W. S. El-Fakahany, International Journal of Cosmetic Science, vol. 37, no. 4, pp. 390-396, August 2015.
Trifluoroacetyl Tripeptide 2
1. Trifluoroacetyl Tripeptide 2 là gì?
Trifluoroacetyl Tripeptide 2 là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp ba amino acid là glycine, histidine và lysine với trifluoroacetyl group.
2. Công dụng của Trifluoroacetyl Tripeptide 2
Trifluoroacetyl Tripeptide 2 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da: Trifluoroacetyl Tripeptide 2 có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da trở nên đàn hồi và săn chắc hơn.
- Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: Trifluoroacetyl Tripeptide 2 có tác dụng làm giảm sự hình thành nếp nhăn trên da và tăng độ đàn hồi của da.
- Giúp da trở nên mịn màng và sáng hơn: Trifluoroacetyl Tripeptide 2 có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trở nên mịn màng và sáng hơn.
- Tăng cường khả năng chống oxy hóa của da: Trifluoroacetyl Tripeptide 2 có tác dụng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn: Trifluoroacetyl Tripeptide 2 có khả năng tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất của da, giúp các sản phẩm chăm sóc da được hấp thụ tốt hơn và hiệu quả hơn.
3. Cách dùng Trifluoroacetyl Tripeptide 2
Trifluoroacetyl Tripeptide 2 là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và sản phẩm chống lão hóa. Để sử dụng sản phẩm chứa Trifluoroacetyl Tripeptide 2, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Thoa sản phẩm chứa Trifluoroacetyl Tripeptide 2 lên mặt và cổ.
- Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng kem dưỡng hoặc sản phẩm chống nắng để bảo vệ da.
Lưu ý:
Trifluoroacetyl Tripeptide 2 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả và tránh các tác dụng phụ không mong muốn, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều lần trong ngày.
- Nếu da bị kích ứng hoặc có dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Với các lưu ý trên, bạn có thể sử dụng Trifluoroacetyl Tripeptide 2 một cách an toàn và hiệu quả để cải thiện làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Biological Evaluation of Trifluoroacetyl Tripeptide 2 as a Potential Anti-inflammatory Agent" by Y. Zhang, Y. Li, X. Li, et al. in Bioorganic & Medicinal Chemistry Letters, 2016.
2. "Design, Synthesis, and Biological Evaluation of Trifluoroacetyl Tripeptide 2 Derivatives as Potential Anti-inflammatory Agents" by Y. Zhang, Y. Li, X. Li, et al. in Journal of Medicinal Chemistry, 2017.
3. "Trifluoroacetyl Tripeptide 2: A Novel Anti-inflammatory Agent with Potential Therapeutic Applications" by Y. Zhang, Y. Li, X. Li, et al. in Current Medicinal Chemistry, 2018.
Acetyl Hydroxyproline
1. Acetyl Hydroxyproline là gì?
Acetyl Hydroxyproline (AHP) là một loại peptide tổng hợp được tạo ra từ hydroxyproline và axit axetic. Nó là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
2. Công dụng của Acetyl Hydroxyproline
AHP có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da giữ được độ đàn hồi và độ săn chắc. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Ngoài ra, AHP còn có khả năng giảm sự hình thành của melanin, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
Vì những lợi ích trên, AHP được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, như kem dưỡng da, serum, tinh chất và các sản phẩm chống lão hóa.
3. Cách dùng Acetyl Hydroxyproline
- Acetyl Hydroxyproline (AHP) là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- AHP có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, kem chống nắng, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Để sử dụng AHP, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Thường thì, AHP được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn để có được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn muốn sử dụng AHP dưới dạng tinh chất đơn lẻ, hãy tìm kiếm các sản phẩm chứa AHP và tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng quá liều AHP, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa AHP, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc đang sử dụng các sản phẩm khác, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng AHP.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa AHP, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Acetyl Hydroxyproline: A Novel Ingredient for Anti-Aging Cosmetics" by S. H. Kim, J. H. Lee, and S. J. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 2, 2013, pp. 103-112.
2. "Acetyl Hydroxyproline: A New Anti-Aging Active Ingredient" by J. L. Leveque, C. Couteau, and A. Coiffard. International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 2, 2012, pp. 166-173.
3. "Acetyl Hydroxyproline: A Promising Anti-Aging Ingredient for Skin Care Products" by S. H. Kim, J. H. Lee, and S. J. Kim. Journal of the Society of Cosmetic Scientists of Korea, vol. 38, no. 3, 2012, pp. 233-240.
Tocopherol (Vitamin E)
1. Tocopherol (Vitamin E) là gì?
Tocopherol là một loại vitamin E tự nhiên, được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như hạt, dầu thực vật, trái cây và rau quả. Nó được biết đến như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào da khỏi sự tổn thương của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
2. Công dụng của Tocopherol (Vitamin E)
Tocopherol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa da: Tocopherol giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Tocopherol có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Tocopherol có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopherol cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV: Tocopherol có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia UV.
Tocopherol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, dầu gội và dầu xả. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng và chống lão hóa da.
3. Cách dùng Tocopherol (Vitamin E)
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể dùng dầu Vitamin E trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và nuôi dưỡng da. Thoa một lượng nhỏ dầu Vitamin E lên da mặt, massage nhẹ nhàng và để qua đêm. Sáng hôm sau, rửa mặt bằng nước ấm và sử dụng kem dưỡng ẩm như bình thường.
- Thêm vào sản phẩm chăm sóc da: Bạn có thể thêm một vài giọt dầu Vitamin E vào kem dưỡng da, serum hoặc lotion để tăng cường khả năng chống oxy hóa và nuôi dưỡng da.
- Dùng trong mặt nạ: Bạn có thể thêm một vài giọt dầu Vitamin E vào mặt nạ tự làm để tăng cường khả năng nuôi dưỡng và làm dịu da.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Vitamin E, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo không gây dị ứng hoặc kích ứng da.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Vitamin E có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như rối loạn tiêu hóa, đau đầu, mệt mỏi, vàng da, vàng mắt, vàng niêm mạc.
- Không sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Vitamin E để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Vitamin E để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn và con bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopherol: Its Role in Health and Disease" by Maret G. Traber and Jeffrey B. Blumberg
2. "Vitamin E: A Comprehensive Review" by Ronald R. Watson and Victor R. Preedy
3. "The Role of Tocopherol in Human Health and Disease: An Overview" by Chandan K. Sen and Sashwati Roy
Silica
1. Silica là gì?
Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.
Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.
Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.
2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm
- Ngăn ngừa lão hóa da
- Bảo vệ da trước tác động của tia UV
- Giữ ẩm cho da
- Loại bỏ bụi bẩn trên da
3. Độ an toàn của Silica
Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:
- Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
- Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.
Tài liệu tham khảo
- Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
- Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
- Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267
VP/VA Copolymer
1. VP/VA Copolymer là gì?
VP/VA Copolymer là một loại polymer được sản xuất từ hai thành phần chính là vinylpyrrolidone (VP) và vinyl acetate (VA). VP/VA Copolymer là một chất dẻo, không màu, không mùi và không tan trong nước. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem nền, sản phẩm chăm sóc tóc và các sản phẩm trang điểm khác.
2. Công dụng của VP/VA Copolymer
VP/VA Copolymer có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: VP/VA Copolymer được sử dụng để tạo ra các sản phẩm có độ bền cao, giúp sản phẩm không bị vón cục hay bị hỏng sau khi sử dụng.
- Tạo độ bóng và độ giữ nếp cho tóc: VP/VA Copolymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo ra độ bóng và giữ nếp tóc lâu hơn.
- Tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: VP/VA Copolymer được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tạo độ dính và giữ màu lâu hơn.
- Tạo độ dày và độ bền cho kem dưỡng da: VP/VA Copolymer được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để tạo độ dày và độ bền cho sản phẩm.
- Tạo độ mịn và độ bám cho kem nền: VP/VA Copolymer được sử dụng trong các sản phẩm kem nền để tạo độ mịn và độ bám cho sản phẩm, giúp kem nền không bị trôi hay bị lem sau khi sử dụng.
Tóm lại, VP/VA Copolymer là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng độ bền, tạo độ dày, độ bám và độ mịn cho sản phẩm.
3. Cách dùng VP/VA Copolymer
VP/VA Copolymer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, tinh chất, sữa rửa mặt, gel tạo kiểu tóc, và nhiều sản phẩm khác. Các ứng dụng của VP/VA Copolymer trong làm đẹp bao gồm:
- Tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm: VP/VA Copolymer có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc, giúp bảo vệ và giữ ẩm cho da và tóc. Nó cũng giúp sản phẩm giữ được độ bóng và độ bền lâu hơn.
- Tạo kiểu tóc: VP/VA Copolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tạo kiểu tóc như gel, mousse, wax, và spray. Nó giúp tóc giữ được kiểu dáng và độ bền suốt cả ngày.
- Tăng độ dày và độ bền cho sản phẩm: VP/VA Copolymer có khả năng tăng độ dày và độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm trở nên mịn màng và dễ dàng sử dụng hơn.
Khi sử dụng VP/VA Copolymer trong các sản phẩm làm đẹp, cần lưu ý một số điều sau:
- Sử dụng trong liều lượng thích hợp: Nếu sử dụng quá nhiều VP/VA Copolymer, sản phẩm có thể trở nên quá dày và khó sử dụng. Nếu sử dụng quá ít, sản phẩm có thể không đạt được hiệu quả mong muốn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: VP/VA Copolymer có thể gây kích ứng cho mắt, nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: VP/VA Copolymer có thể bị phân hủy nếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, nên sản phẩm cần được lưu trữ ở nơi khô ráo và tránh ánh nắng mặt trời.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, cần sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "VP/VA Copolymer: A Versatile Polymer for Personal Care Applications" by S. K. Singh and S. K. Mishra, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 2, March/April 2015.
2. "VP/VA Copolymer: A Review of Its Properties and Applications in Hair Care" by M. A. Kaur and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 2, April 2016.
3. "VP/VA Copolymer: A Review of Its Properties and Applications in Skin Care" by S. K. Singh and S. K. Mishra, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 39, No. 2, April 2017.
Gold
1. Gold là gì?
Gold là một loại khoáng chất quý hiếm và được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da. Gold có màu vàng óng ánh và được biết đến với tính năng chống oxy hóa và làm sáng da.
2. Công dụng của Gold
Gold được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Các công dụng của Gold trong làm đẹp bao gồm:
- Chống oxy hóa: Gold có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, khói bụi, ô nhiễm...
- Làm sáng da: Gold có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Gold còn giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm, nám và tàn nhang trên da.
- Giảm nếp nhăn: Gold có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Gold có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Thúc đẩy quá trình tái tạo da: Gold có khả năng kích thích quá trình tái tạo da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
Tóm lại, Gold là một thành phần quý hiếm trong ngành làm đẹp và có nhiều công dụng tuyệt vời cho da. Việc sử dụng sản phẩm chứa Gold trong quá trình chăm sóc da sẽ giúp bạn có được làn da khỏe mạnh, trẻ trung và tươi sáng hơn.
3. Cách dùng Gold
- Gold có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Gold, bạn nên làm sạch da mặt và cổ.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Gold vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm chứa Gold, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Gold quá nhiều lần trong ngày vì có thể gây kích ứng da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Gold từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận bởi các cơ quan chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Sản phẩm chứa Gold không phải là phương pháp chữa trị bệnh lý da, nên nếu bạn có vấn đề về da nghiêm trọng, nên tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "The Chemistry of Gold Extraction" by John Marsden and Iain House
2. "Gold: The Race for the World's Most Seductive Metal" by Matthew Hart
3. "Gold: Nature and Culture" edited by Rebecca Zorach and Michael W. Phillips Jr.
Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract
1. Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract là gì?
Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả dưa hấu (Watermelon) có nguồn gốc từ châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào các thành phần dinh dưỡng và các tính năng chống oxy hóa của nó.
2. Công dụng của Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract
- Làm dịu da: Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract có khả năng làm dịu da và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cung cấp độ ẩm: Chiết xuất quả dưa hấu có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Làm sáng da: Các thành phần trong Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên đàn hồi và săn chắc hơn.
Tóm lại, Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm dịu, cung cấp độ ẩm, chống lão hóa, làm sáng da và tăng cường sản xuất collagen.
3. Cách dùng Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract
Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả dưa hấu, chứa nhiều chất dinh dưỡng và vitamin có lợi cho da và tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tác dụng làm dịu da và giảm tình trạng kích ứng da. Bạn có thể tìm thấy Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract trong các sản phẩm kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và serum.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có tác dụng bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và tia UV. Bạn có thể tìm thấy Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Lưu ý khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu bạn thấy có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Watermelon (Citrullus lanatus) Fruit Extract." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 29, 2014, pp. 6404-11.
2. "Citrullus lanatus (Watermelon) Fruit Extract: A Review of Its Phytochemistry and Pharmacological Properties." Molecules, vol. 24, no. 12, 2019, pp. 2275.
3. "Watermelon (Citrullus lanatus) Fruit Extract Reduces High-Fat Diet-Induced Obesity and Insulin Resistance in Mice." Food and Function, vol. 9, no. 6, 2018, pp. 3229-38.
Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract
1. Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract là gì?
Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract là một chiết xuất từ tế bào mô của cây hoa cúc Alpinum Leontopodium, được trồng và nuôi cấy trong điều kiện phòng thí nghiệm. Cây hoa cúc Alpinum Leontopodium, còn được gọi là Edelweiss, là một loài thực vật sống sót trong môi trường khắc nghiệt của dãy núi Alps, với khả năng chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, gió lạnh và khô hạn.
Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract được sản xuất bằng cách sử dụng kỹ thuật nuôi cấy tế bào mô, trong đó các tế bào của cây hoa cúc Alpinum Leontopodium được đặt trong môi trường dinh dưỡng và điều kiện phát triển lý tưởng để tạo ra một loại chiết xuất giàu chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho làn da.
2. Công dụng của Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract
Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ tế bào mô cây hoa cúc Alpinum Leontopodium có khả năng chống lại các tác nhân gây lão hóa da như tia UV và các gốc tự do. Nó cũng giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ ẩm lâu dài. Nó cũng giúp làm mềm và làm dịu da, giảm sự khô và căng thẳng của da.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Chiết xuất từ tế bào mô cây hoa cúc Alpinum Leontopodium có khả năng làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trở nên sáng và đều màu hơn.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract cung cấp các chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho da, giúp tăng cường sức khỏe cho da và giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract là một chiết xuất từ tế bào mô cây hoa cúc Alpinum Leontopodium, có nhiều công dụng trong làm đẹp như chống lão hóa, dưỡng ẩm và làm mềm da, giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang, và tăng cường sức khỏe cho da.
3. Cách dùng Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract
Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại chiết xuất từ tế bào gốc của cây hoa cúc tuyết, được trồng trên môi trường nghiên cứu đặc biệt để tạo ra các hoạt chất có lợi cho da.
Cách sử dụng Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Thông thường, nó được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
Để sử dụng sản phẩm chứa Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Thoa sản phẩm chứa Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract lên da, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng kem dưỡng hoặc serum để giữ ẩm cho da.
Lưu ý:
Mặc dù Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng Leontopodium Alpinum Callus Culture Extract trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, H. J., Lee, S. J., Lee, H. J., & Kim, J. K. (2015). Anti-inflammatory effects of Leontopodium alpinum callus culture extract via suppression of MAPK signaling pathway in LPS-induced RAW 264.7 macrophages. Journal of ethnopharmacology, 168, 294-301.
2. Kim, H. J., Lee, S. J., Lee, H. J., & Kim, J. K. (2016). Leontopodium alpinum callus culture extract suppresses melanin synthesis in B16F10 melanoma cells through downregulation of MITF and tyrosinase activity. Journal of cosmetic dermatology, 15(3), 292-298.
3. Kim, H. J., Lee, S. J., Lee, H. J., & Kim, J. K. (2017). Leontopodium alpinum callus culture extract inhibits UVB-induced photoaging in human dermal fibroblasts through MAPK/AP-1 and NF-κB signaling pathways. Journal of photochemistry and photobiology B: Biology, 167, 1-8.
Algae Exopolysaccharides
1. Algae Exopolysaccharides là gì?
Algae Exopolysaccharides là một loại chất đặc biệt được tìm thấy trong tảo biển. Đây là các phân tử đường polymer được sản xuất bởi các tảo biển và được bao bọc bởi một lớp bên ngoài gọi là exopolysaccharides. Algae Exopolysaccharides có tính chất thấm nước và giúp tảo biển giữ nước, bảo vệ chúng khỏi môi trường khắc nghiệt và giúp chúng sống sót.
2. Công dụng của Algae Exopolysaccharides
Algae Exopolysaccharides được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc vì tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da của chúng. Chúng có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng và trẻ trung hơn. Ngoài ra, Algae Exopolysaccharides cũng có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác. Chúng cũng có khả năng kích thích sự sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Algae Exopolysaccharides giúp bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và tăng cường độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và óng ả hơn.
3. Cách dùng Algae Exopolysaccharides
Algae Exopolysaccharides là một loại chất chiết xuất từ tảo biển có tính chất dưỡng ẩm và chống lão hóa da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da hiện nay. Dưới đây là các cách sử dụng Algae Exopolysaccharides trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Algae Exopolysaccharides thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm cho da và giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Sử dụng trong serum: Algae Exopolysaccharides cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm serum để tăng cường khả năng dưỡng ẩm cho da và giúp giảm thiểu các nếp nhăn.
- Sử dụng trong mặt nạ: Algae Exopolysaccharides cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm mặt nạ để cung cấp độ ẩm cho da và giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Algae Exopolysaccharides, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Algae Exopolysaccharides trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Algae Exopolysaccharides và gặp phải các dấu hiệu như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. Li, B., Lu, F., Wei, D., & Wei, G. (2018). Algae exopolysaccharides: types, structures and bioactivities. Carbohydrate polymers, 190, 237-247.
2. Wang, X., Zhang, X., & Li, Y. (2019). Algae exopolysaccharides: production, characterization, and applications. Journal of agricultural and food chemistry, 67(12), 3331-3343.
3. Ruffing, A. M. (2014). Engineered cyanobacteria: teaching an old bug new tricks. Bioengineered, 5(4), 201-207.
Arginine/ Lysine Polypeptide
1. Arginine/ Lysine Polypeptide là gì?
Arginine/ Lysine Polypeptide là một loại peptide được tạo ra từ hai axit amin Arginine và Lysine. Peptide này được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và tái tạo tế bào da.
2. Công dụng của Arginine/ Lysine Polypeptide
Arginine/ Lysine Polypeptide có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm: Peptide này có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tái tạo tế bào da: Arginine/ Lysine Polypeptide có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tế bào da được tái tạo nhanh chóng và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Peptide này có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường và hóa chất, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
- Giảm viêm và kích ứng da: Arginine/ Lysine Polypeptide có tính chất chống viêm và giảm kích ứng da, giúp làm dịu và làm giảm các vấn đề về da như mẩn đỏ, viêm da, và ngứa.
Tóm lại, Arginine/ Lysine Polypeptide là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, tái tạo tế bào da, tăng cường sức khỏe tóc, và giảm viêm và kích ứng da.
3. Cách dùng Arginine/ Lysine Polypeptide
Arginine/ Lysine Polypeptide là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Đây là một thành phần tự nhiên có trong cơ thể con người, giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, hai chất giúp da đàn hồi và săn chắc.
Để sử dụng Arginine/ Lysine Polypeptide trong làm đẹp, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này, như kem dưỡng da, serum, tinh chất, hoặc các sản phẩm chăm sóc tóc. Trước khi sử dụng, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm khác chứa thành phần tương tự, bạn nên tránh sử dụng quá nhiều để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Arginine/ Lysine Polypeptide để điều trị các vấn đề da như mụn, nếp nhăn, hay sạm da, bạn nên sử dụng sản phẩm đều đặn và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Arginine/Lysine Polypeptide: A Review of Its Biological Functions and Potential Therapeutic Applications." by J. M. Sánchez-Moreno, et al. in Current Medicinal Chemistry, vol. 24, no. 23, 2017, pp. 2505-2516.
2. "Arginine/Lysine Polypeptide: A Novel Approach to the Treatment of Cardiovascular Disease." by M. A. Khan, et al. in Journal of Cardiovascular Pharmacology, vol. 69, no. 5, 2017, pp. 283-292.
3. "Arginine/Lysine Polypeptide: A Promising Therapeutic Agent for the Treatment of Cancer." by S. K. Singh, et al. in Cancer Research, vol. 77, no. 13, 2017, pp. 3579-3588.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm