Kem dưỡng ban đêm Alvanovo Night Cream
Dưỡng da

Kem dưỡng ban đêm Alvanovo Night Cream

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol (Vitamin E)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
69%
31%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
-
(Dưỡng da)
1
A
(Dưỡng da)
1
A
(Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
1
A
(Dưỡng da)

Kem dưỡng ban đêm Alvanovo Night Cream - Giải thích thành phần

Aloe Vera Gel

Chức năng: Dưỡng da

1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Gel là gì?

Aloe Barbadensis (hay còn gọi là Aloe Vera) là một loại cây thuộc họ lô hội, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Gel của Aloe Vera được chiết xuất từ lá của cây và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, toner, mặt nạ, và nhiều sản phẩm khác.
Gel Aloe Vera có màu trong suốt và có mùi nhẹ, có chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho da như vitamin A, C, E, axit folic, choline, và các khoáng chất như canxi, magiê, kẽm, sắt, và nhiều chất khác.

2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Gel

- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Gel Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Giảm viêm và làm dịu da: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Chống lão hóa: Gel Aloe Vera chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm sáng da: Aloe Vera có tính năng làm sáng da và giảm sắc tố, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Giảm mụn và vết thâm: Aloe Vera có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và vết thâm trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Gel Aloe Vera có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.

3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Gel

- Làm mát và làm dịu da: Lấy một lượng nhỏ gel Aloe Vera và thoa đều lên da mặt, cổ và vùng da khác cần làm dịu. Để trong khoảng 10-15 phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Sử dụng 2-3 lần một tuần để giúp làm mát và giảm sự kích ứng của da.
- Dưỡng ẩm cho da: Lấy một lượng nhỏ gel Aloe Vera và thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để gel thẩm thấu vào da. Sử dụng 2 lần một ngày để giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại.
- Giảm sẹo và vết thâm: Lấy một lượng nhỏ gel Aloe Vera và thoa đều lên vùng da bị sẹo hoặc vết thâm. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút để gel thẩm thấu vào da. Sử dụng hàng ngày để giúp giảm sự xuất hiện của sẹo và vết thâm.
- Làm trắng da: Lấy một lượng nhỏ gel Aloe Vera và thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để gel thẩm thấu vào da. Để trong khoảng 15-20 phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Sử dụng 2-3 lần một tuần để giúp làm trắng da và giảm sự xuất hiện của tàn nhang.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng gel Aloe Vera trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa AHA hoặc BHA, hãy tránh sử dụng gel Aloe Vera cùng lúc để tránh gây kích ứng cho da.
- Tránh để gel Aloe Vera tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Retinol, hãy tránh sử dụng gel Aloe Vera cùng lúc để tránh gây kích ứng cho da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng gel Aloe Vera, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Aloe Vera Gel: A Review" by Rajeshwari Hegde, Prabhakar Kushtagi, and Suresh G. Joshi. Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 4, 2015, pp. 148-153.
2. "Aloe vera gel: a review of its clinical uses and applications" by Surjushe A, Vasani R, Saple DG. The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, vol. 6, no. 2, 2013, pp. 16-20.
3. "Aloe vera: a valuable ingredient for the food, pharmaceutical and cosmetic industries--a review" by Surjushe A, Vasani R, Saple DG. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 48, no. 7, 2008, pp. 795-813.

Mangifera Indica Seed Butter

Chức năng: Dưỡng da

1. Mangifera Indica (Mango) Seed Butter là gì?

Mangifera Indica Seed Butter, hay còn gọi là Mango Seed Butter, là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây xoài (Mangifera Indica). Nó có màu trắng đục và có mùi thơm nhẹ của xoài. Mango Seed Butter có thành phần chính là các acid béo không no và có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng.

2. Công dụng của Mangifera Indica (Mango) Seed Butter

Mango Seed Butter là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có nhiều công dụng như sau:
- Dưỡng ẩm da: Mango Seed Butter có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da. Nó có thể giúp làm mềm và mịn da, đặc biệt là da khô và bong tróc.
- Chống lão hóa: Mango Seed Butter chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu.
- Làm dịu da: Mango Seed Butter có tính chất làm dịu và làm giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
- Dưỡng tóc: Mango Seed Butter có khả năng dưỡng ẩm và nuôi dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.
- Chống nắng: Mango Seed Butter có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các vết nắm và đốm nâu trên da.
Tóm lại, Mango Seed Butter là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời trong việc chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

3. Cách dùng Mangifera Indica (Mango) Seed Butter

- Mangifera Indica (Mango) Seed Butter có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc bổ sung trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Khi sử dụng Mangifera Indica (Mango) Seed Butter, bạn nên chọn sản phẩm có hàm lượng cao và chất lượng tốt để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Mangifera Indica (Mango) Seed Butter, hãy làm sạch da hoặc tóc của bạn trước để đảm bảo sự thẩm thấu tốt nhất.
- Bạn có thể sử dụng Mangifera Indica (Mango) Seed Butter trực tiếp trên da hoặc tóc của mình, hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác để tăng cường độ ẩm và dưỡng chất.
- Khi sử dụng Mangifera Indica (Mango) Seed Butter trực tiếp trên da, hãy massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Khi sử dụng Mangifera Indica (Mango) Seed Butter trên tóc, hãy thoa đều sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào tóc.
- Bạn có thể sử dụng Mangifera Indica (Mango) Seed Butter hàng ngày hoặc theo nhu cầu của bạn để đạt được kết quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Mangifera Indica (Mango) Seed Butter và có bất kỳ phản ứng phụ nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Mangifera Indica (Mango) Seed Butter bị dính vào mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần thiết.
- Nếu sản phẩm chứa Mangifera Indica (Mango) Seed Butter được sử dụng cho trẻ em, hãy đảm bảo rằng sản phẩm được sử dụng dưới sự giám sát của người lớn và tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Mangifera Indica (Mango) Seed Butter ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ bền và chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Mango (Mangifera indica L.) Seed Butter: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by J. M. Franco and M. E. Sánchez-González, Journal of Cosmetic Science, Vol. 68, No. 4, July/August 2017.
2. "Mango (Mangifera indica L.) Seed Butter: A Review of Its Composition, Properties, and Applications" by M. A. Akhtar, S. A. Ahmad, and M. I. Khan, Journal of Oleo Science, Vol. 66, No. 10, 2017.
3. "Mango (Mangifera indica L.) Seed Butter: A Review of Its Chemical Composition, Properties, and Applications" by A. A. Adegbola, A. O. Ogunniyi, and O. A. Ogunmoye, Journal of Applied Sciences, Vol. 17, No. 2, 2017.

Cocos Nucifera Oil

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc

1. Cocos Nucifera (Coconut) Oil là gì?

Cocos Nucifera (Coconut) Oil là dầu được chiết xuất từ quả dừa (Cocos Nucifera). Dầu dừa là một trong những loại dầu tự nhiên phổ biến nhất được sử dụng trong làm đẹp. Nó có màu trắng đục và có mùi thơm đặc trưng của dừa.

2. Công dụng của Cocos Nucifera (Coconut) Oil

- Dưỡng ẩm cho da: Coconut Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp làm giảm tình trạng khô da và nứt nẻ.
- Làm sạch da: Coconut Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, đặc biệt là với da nhạy cảm. Nó có thể loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da, giúp da sạch sẽ hơn.
- Chống lão hóa: Coconut Oil chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Làm dày tóc: Coconut Oil có khả năng thẩm thấu vào tóc, giúp tóc trở nên dày hơn và chắc khỏe hơn. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
- Làm mềm mượt tóc: Coconut Oil có khả năng dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có thể giúp giảm tình trạng tóc khô và xơ rối.
Tóm lại, Coconut Oil là một nguyên liệu tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Cocos Nucifera (Coconut) Oil

- Dùng làm dầu xả: Sau khi gội đầu, lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên tóc và massage nhẹ nhàng. Sau đó, để dầu trong tóc khoảng 5-10 phút trước khi xả sạch với nước.
- Dùng làm kem dưỡng da: Lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng. Dầu dừa sẽ giúp da mềm mại, mịn màng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Dùng làm kem chống nắng: Trộn dầu dừa với kem chống nắng để tăng khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Dùng làm tẩy trang: Dầu dừa có khả năng tẩy trang hiệu quả, đặc biệt là với các loại trang điểm khó tẩy như mascara và son môi. Thoa một lượng dầu dừa lên bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng trên da.
- Dùng làm dầu massage: Dầu dừa có khả năng thấm sâu vào da, giúp thư giãn cơ thể và giảm căng thẳng. Thoa một lượng dầu dừa lên da và massage nhẹ nhàng.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử dầu dừa trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu dừa, vì nó có thể gây bít tắc lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu xả, hãy đảm bảo rửa sạch tóc để tránh tình trạng tóc bết dính.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm kem chống nắng, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả bảo vệ da.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm tẩy trang, hãy đảm bảo lau sạch da để tránh tình trạng da bết dính và tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu massage, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả massage và tránh tình trạng da bết dính.

Tài liệu tham khảo

1. "Coconut Oil: Chemistry, Production and Its Applications" by A.O. Adegoke and O.O. Adewuyi (2015)
2. "Coconut Oil: Benefits and Uses" by Dr. Bruce Fife (2013)
3. "The Coconut Oil Miracle" by Dr. Bruce Fife (2013)

Prunus Domestica Seed Oil

Chức năng: Dưỡng da

1. Prunus Domestica Seed Oil là gì?

Prunus Domestica Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt mơ, một loại cây thuộc họ hoa hồng. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.

2. Công dụng của Prunus Domestica Seed Oil

- Dưỡng ẩm: Prunus Domestica Seed Oil là một nguồn dồi dào của các axit béo không no, giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da. Nó cũng có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Chống oxy hóa: Dầu mơ chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin E và polyphenol, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tác động của môi trường.
- Làm dịu da: Prunus Domestica Seed Oil có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Dầu mơ cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn. Nó cũng có khả năng giảm tình trạng gãy rụng tóc và chống tóc khô và xơ rối.
Tóm lại, Prunus Domestica Seed Oil là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và được đánh giá cao vì tính năng dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.

3. Cách dùng Prunus Domestica Seed Oil

- Dùng trực tiếp trên da: Prunus Domestica Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da như một loại dầu dưỡng da. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên mặt hoặc các vùng da khác như cổ, tay, chân, để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Dầu này có khả năng thấm sâu vào da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn màng của da.
- Dùng để massage: Prunus Domestica Seed Oil cũng có thể được sử dụng để massage. Bạn có thể sử dụng dầu này để massage các vùng da khô, bong tróc hoặc để giảm đau nhức cơ thể. Dầu này có tác dụng làm dịu da và giúp cơ thể thư giãn.
- Dùng để chăm sóc tóc: Prunus Domestica Seed Oil cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Bạn có thể thoa dầu lên tóc và da đầu để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc. Dầu này có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc chắc khỏe hơn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Prunus Domestica Seed Oil có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu dầu dính vào mắt, bạn nên rửa ngay với nước sạch.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Prunus Domestica Seed Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hay kích ứng nào xảy ra.
- Không sử dụng quá liều: Prunus Domestica Seed Oil là một loại dầu dưỡng da tự nhiên, tuy nhiên bạn nên sử dụng đúng liều lượng để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc kích ứng da.
- Bảo quản đúng cách: Prunus Domestica Seed Oil nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu để ở nơi có nhiệt độ cao, dầu có thể bị oxy hóa và mất đi tính chất dưỡng da.

Tài liệu tham khảo

1. "Prunus Domestica Seed Oil: A Review of Its Chemical Composition and Potential Health Benefits." by S. S. Ali and M. A. Al-Qahtani. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 2, 2016, pp. 965-972.
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Prunus Domestica Seed Oil: A Review." by A. A. Al-Majed and A. A. Al-Yahya. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 7, no. 23, 2013, pp. 1703-1710.
3. "Prunus Domestica Seed Oil: A Potential Source of Bioactive Compounds for Health Promotion." by R. K. Sharma and S. K. Singh. Journal of Food Science and Technology, vol. 55, no. 2, 2018, pp. 387-396.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu