Bánh xà phòng Ambi Cocoa Butter Cleansing Bar
Sữa rửa mặt

Bánh xà phòng Ambi Cocoa Butter Cleansing Bar

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium Tallowate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Talc
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
57%
14%
14%
14%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt)
Làm sạch
-
-
Sodium Cocoate Or Sodium Palm Kernelate
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm

Bánh xà phòng Ambi Cocoa Butter Cleansing Bar - Giải thích thành phần

Sodium Tallowate

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt

1. Sodium Tallowate là gì?

Sodium Tallowate là một loại xà phòng được sản xuất từ dầu thịt bò. Nó là một hợp chất muối của axit béo và natri, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất xà phòng và các sản phẩm chăm sóc da.

2. Công dụng của Sodium Tallowate

Sodium Tallowate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như xà phòng, sữa tắm, kem đánh răng và các sản phẩm tẩy trang. Nó có khả năng làm sạch và tẩy tế bào chết trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và mịn màng hơn. Ngoài ra, nó còn có khả năng tạo bọt và giữ ẩm cho da, giúp da không bị khô và bong tróc. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với những người có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với thành phần này.

3. Cách dùng Sodium Tallowate

Sodium Tallowate là một loại xà phòng được làm từ dầu động vật, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa tắm, xà phòng tắm, xà phòng rửa mặt và kem đánh răng. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Tallowate trong làm đẹp:
- Sữa tắm: Sodium Tallowate thường được sử dụng làm thành phần chính trong sữa tắm để làm sạch và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng sữa tắm chứa Sodium Tallowate để tắm hàng ngày.
- Xà phòng rửa mặt: Sodium Tallowate cũng được sử dụng trong các sản phẩm xà phòng rửa mặt để làm sạch và loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Tuy nhiên, nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy chọn các sản phẩm không chứa Sodium Tallowate.
- Kem đánh răng: Sodium Tallowate cũng được sử dụng trong kem đánh răng để làm sạch răng và ngăn ngừa sâu răng. Tuy nhiên, nếu bạn có vấn đề về dị ứng hoặc kích ứng với Sodium Tallowate, hãy chọn các sản phẩm không chứa thành phần này.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Tallowate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, nhưng nó cũng có thể gây kích ứng và dị ứng đối với một số người. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Sodium Tallowate trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng các sản phẩm chứa Sodium Tallowate nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Tallowate, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Nếu bạn muốn sử dụng các sản phẩm chứa Sodium Tallowate, hãy chọn các sản phẩm có chứa thành phần này ở mức độ thấp và không sử dụng quá nhiều.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng các sản phẩm chứa Sodium Tallowate.
- Nếu bạn muốn tránh sử dụng Sodium Tallowate, hãy chọn các sản phẩm chăm sóc da không chứa thành phần này hoặc chọn các sản phẩm chứa thành phần làm từ thực vật thay thế.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Tallowate: A Comprehensive Review." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, 2014, pp. 77-91.
2. "The Effect of Sodium Tallowate on Skin Barrier Function." Journal of Investigative Dermatology, vol. 130, no. 3, 2010, pp. 728-734.
3. "Sodium Tallowate: An Overview of Its Properties and Uses." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 6, 2010, pp. 441-448.

Sodium Cocoate Or Sodium Palm Kernelate

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá