anese Slay

anese Slay

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với anese Slay?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salix Alba (White Willow) Bark Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Vitamin E
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
53%
35%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Organic Aloe Leaf Juice
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Chất ổn định độ pH)
1
A
(Chất làm mềm, Chất khử mùi, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
Chất gây mụn nấm

anese Slay - Giải thích thành phần

Organic Aloe Leaf Juice

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Dmae Bitartrate

Chức năng: Chất ổn định độ pH

1. Dmae Bitartrate là gì?

Dmae Bitartrate là một hợp chất tổng hợp được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một dạng muối của Dimethylaminoethanol (DMAE), một chất tự nhiên được tìm thấy trong não bộ và các loại thực phẩm như cá, sữa và trứng.

2. Công dụng của Dmae Bitartrate

Dmae Bitartrate được sử dụng để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Nó có khả năng làm giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp da trông trẻ trung hơn. Ngoài ra, Dmae Bitartrate còn có tác dụng làm sáng da, giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang. Nó cũng được sử dụng để cải thiện tình trạng da khô và mất nước. Dmae Bitartrate cũng có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại từ môi trường. Tuy nhiên, những tác dụng này chưa được chứng minh bởi các nghiên cứu lâm sàng lớn và cần thêm nhiều nghiên cứu để xác định rõ hơn.

3. Cách dùng Dmae Bitartrate

Dmae Bitartrate là một chất chống lão hóa được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong não bộ và các loại thực phẩm như cá hồi, sardines, và trứng.
Cách sử dụng Dmae Bitartrate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Dmae Bitartrate trong làm đẹp:
- Sử dụng kem chống lão hóa: Dmae Bitartrate thường được sử dụng trong các sản phẩm kem chống lão hóa để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Bạn có thể sử dụng kem này hàng ngày vào buổi sáng và tối để đạt được kết quả tốt nhất.
- Sử dụng serum: Nếu bạn muốn tập trung vào việc cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, bạn có thể sử dụng serum chứa Dmae Bitartrate. Serum thường có nồng độ cao hơn và thấm nhanh hơn vào da.
- Sử dụng sản phẩm dưỡng da: Ngoài kem và serum, Dmae Bitartrate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da khác như toner, lotion, và tinh chất. Tuy nhiên, bạn cần đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác nồng độ Dmae Bitartrate có trong sản phẩm.

Lưu ý:

Dmae Bitartrate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng sản phẩm chứa Dmae Bitartrate:
- Không sử dụng quá liều: Dmae Bitartrate là một chất có tác dụng mạnh, vì vậy bạn cần sử dụng đúng liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Dmae Bitartrate tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch ngay lập tức với nước.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Dmae Bitartrate cho đến khi da hồi phục.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Dmae Bitartrate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Thử nghiệm trước khi sử dụng: Nếu đây là lần đầu tiên bạn sử dụng sản phẩm chứa Dmae Bitartrate, bạn nên thử nghiệm trước trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.

Tài liệu tham khảo

1. "DMAE Bitartrate: A Cognitive Enhancer and Anti-Aging Nutrient" by Dr. Ray Sahelian, MD
2. "DMAE Bitartrate: A Review of Its Cognitive and Anti-Aging Effects" by Dr. Michael Murray, ND
3. "DMAE Bitartrate: A Comprehensive Guide to Its Benefits and Uses" by Dr. Joseph Mercola, DO

Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil

Chức năng: Chất làm mềm, Chất khử mùi, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil là gì?

Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Meadowfoam (Limnanthes alba), một loại cây thân thảo sống lâu năm, có nguồn gốc từ vùng bờ biển Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Dầu Meadowfoam có màu vàng nhạt, không mùi và có độ nhớt trung bình.

2. Công dụng của Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil

- Dưỡng ẩm: Dầu Meadowfoam có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da, làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Bảo vệ da: Dầu Meadowfoam có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Làm sáng da: Dầu Meadowfoam có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Làm giảm viêm: Dầu Meadowfoam có tính chất chống viêm và làm giảm sự kích ứng trên da.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác: Dầu Meadowfoam có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác được sử dụng cùng với nó.
Tóm lại, dầu Meadowfoam là một thành phần hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, bảo vệ, làm sáng da và tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác.

3. Cách dùng Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil

- Meadowfoam Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên mặt hoặc vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Meadowfoam Seed Oil cũng có thể được sử dụng để massage da và giúp thư giãn cơ thể.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều dầu Meadowfoam Seed Oil, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm làm đẹp khác chứa thành phần tương tự, hãy kiểm tra kỹ để tránh sử dụng quá liều.
- Meadowfoam Seed Oil có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để giữ được chất lượng tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Meadowfoam Seed Oil: A Unique Vegetable Oil with Potential Applications in Cosmetics and Pharmaceuticals" by N. K. Sharma and P. K. Singh, Journal of Oleo Science, 2013.
2. "Meadowfoam Seed Oil: A Review of Its Chemical Composition, Properties, and Applications" by S. S. Bhatia and R. K. Goyal, Journal of Cosmetic Science, 2014.
3. "Meadowfoam Seed Oil: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by M. J. R. Nascimento and A. C. S. Costa, Journal of Surfactants and Detergents, 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá