Kem Aproderm Colloidal Oat Cream
Dưỡng da

Kem Aproderm Colloidal Oat Cream

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Cetearyl Alcohol Glyceryl Stearate Se Sucrose Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Dimethicone
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Avena Sativa (Oat) Kernel Flour Vitamin E
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
64%
14%
21%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
1
A
Chất gây mụn nấm
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch

Kem Aproderm Colloidal Oat Cream - Giải thích thành phần

Mineral Water

1. Mineral Water là gì?

Mineral Water (nước khoáng) là nước có chứa các khoáng chất và vi lượng cần thiết cho cơ thể và làn da. Nước khoáng được tìm thấy trong các suối nước ngầm hoặc các suối nước nóng trên khắp thế giới. Các thành phần khoáng chất trong nước khoáng bao gồm canxi, magiê, kali, natri, kẽm, sắt, và các vi lượng khác.

2. Công dụng của Mineral Water

Mineral Water có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Mineral Water có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Nước khoáng có tính năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Các khoáng chất và vi lượng trong nước khoáng có thể giúp tăng cường sức khỏe cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Giảm mụn trứng cá: Mineral Water có khả năng làm sạch da và giảm mụn trứng cá, giúp da trở nên sáng và tươi trẻ hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Nước khoáng có khả năng làm giảm nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn: Mineral Water có khả năng giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da.
Tóm lại, Mineral Water là một nguồn tài nguyên quý giá cho làn da, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da một cách tự nhiên và hiệu quả.

3. Cách dùng Mineral Water

- Sử dụng làm nước dưỡng da: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Mineral Water để làm nước dưỡng da. Bạn chỉ cần phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên. Nước Mineral Water có tác dụng cấp ẩm, làm dịu và làm mềm da.
- Dùng làm toner: Nếu bạn có da nhạy cảm và không thích sử dụng các loại toner có chứa cồn, Mineral Water là một lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể dùng bông tẩy trang thấm đầy Mineral Water và lau nhẹ lên mặt.
- Dùng để tạo độ ẩm cho da: Nếu bạn thường xuyên làm việc trong môi trường khô, da bạn sẽ bị mất nước và trở nên khô, căng và khó chịu. Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng Mineral Water để tạo độ ẩm cho da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.
- Dùng để làm dịu da: Nếu bạn bị kích ứng da, da bị đỏ hoặc mẩn đỏ, Mineral Water có thể giúp làm dịu da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.

Lưu ý:

- Chọn loại Mineral Water phù hợp với da của bạn: Mineral Water có nhiều loại khác nhau, với các thành phần và đặc tính khác nhau. Bạn nên chọn loại phù hợp với da của mình để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng quá nhiều: Dù Mineral Water có tác dụng cấp ẩm và làm dịu da, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể làm da bị ướt và dễ bị mẩn đỏ.
- Không sử dụng thường xuyên: Mineral Water không thể thay thế các sản phẩm chăm sóc da khác như sữa rửa mặt, kem dưỡng da, serum... Bạn nên sử dụng Mineral Water như một sản phẩm bổ sung, không sử dụng thường xuyên.
- Lưu trữ đúng cách: Mineral Water nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không, nó có thể bị ôxi hóa và mất đi tác dụng.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Mineral water: a review" by M. J. Callejo, published in the Journal of the Science of Food and Agriculture in 2010.
Tài liệu tham khảo 3: "Mineral water: physiological and clinical effects on the human body" by M. J. Arnaud, published in the European Journal of Nutrition in 2003.

Apricot Kernel Oil

1. Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil là gì?

Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil là dầu được chiết xuất từ hạt mơ, một loại quả giàu dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Dầu hạt mơ có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da.

2. Công dụng của Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil

- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Dầu hạt mơ có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu hạt mơ chứa nhiều vitamin E và các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sáng da: Dầu hạt mơ có khả năng làm sáng da và giúp đều màu da.
- Giảm viêm và kích ứng: Dầu hạt mơ có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm tình trạng viêm và kích ứng trên da.
- Làm giảm thâm nám: Dầu hạt mơ có khả năng làm giảm sự xuất hiện của thâm nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu hạt mơ cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mại, chống gãy rụng và tăng cường sức khỏe tóc.
- Làm giảm sự xuất hiện của vết rạn da: Dầu hạt mơ có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của vết rạn da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
Tóm lại, Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da, với nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp.

3. Cách dùng Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil

- Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, lotion, và các loại sản phẩm khác.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil có thể được sử dụng cho mọi loại da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Apricot Kernel Oil: Composition, Properties, and Uses" by S. A. Mirjalili, S. H. Hosseini, and M. R. Kamalinejad, Journal of Medicinal Plants Research, Vol. 6(11), pp. 2086-2092, 2012.
2. "Apricot Kernel Oil: A Review of Its Therapeutic Properties" by A. M. Al-Tamimi, International Journal of Advanced Research, Vol. 5(5), pp. 1427-1436, 2017.
3. "Apricot Kernel Oil: A Review of Its Chemical Composition and Potential Health Benefits" by M. A. Khan, S. A. Khan, and M. A. Khan, Journal of Food Science and Technology, Vol. 54(10), pp. 2997-3006, 2017.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Sucrose Stearate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Sucrose Stearate là gì?

Sucrose Stearate là một loại este được tạo ra bằng cách kết hợp đường và axit béo stearic. Nó có tính chất là một chất nhũ hóa và làm mềm da.

2. Công dụng của Sucrose Stearate

Sucrose Stearate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của Sucrose Stearate là giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Ngoài ra, nó còn giúp tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động tốt hơn trên da. Sucrose Stearate cũng được sử dụng để giảm độ nhờn trên da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.

3. Cách dùng Sucrose Stearate

- Sucrose Stearate là một loại chất nhũ hóa và làm dày được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó có khả năng tạo ra các sản phẩm mịn màng, dễ dàng thoa đều lên da và giúp tăng độ bền của sản phẩm.
- Sucrose Stearate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, son môi, mascara, vv. để cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm trên da.
- Để sử dụng Sucrose Stearate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm chất này vào giai đoạn pha chung với các thành phần khác hoặc trộn đều với sản phẩm đã hoàn thiện. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý không sử dụng quá nhiều Sucrose Stearate để tránh làm sản phẩm quá đặc và khó thoa đều lên da.
- Nếu bạn muốn tăng độ nhớt của sản phẩm, bạn có thể sử dụng Sucrose Stearate kết hợp với các chất nhũ hóa khác như Cetyl Alcohol, Stearyl Alcohol, Glyceryl Stearate, vv.
- Nếu bạn muốn tăng độ bền của sản phẩm, bạn có thể sử dụng Sucrose Stearate kết hợp với các chất chống oxy hóa như Vitamin E, Ascorbic Acid, vv.

Lưu ý:

- Sucrose Stearate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu sử dụng quá nhiều Sucrose Stearate, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó thoa đều lên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng chất này với liều lượng phù hợp để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ bám dính tốt trên da.
- Sucrose Stearate có thể làm sản phẩm trở nên khó phân tán và kết dính với các thành phần khác trong sản phẩm. Vì vậy, bạn nên trộn đều chất này với sản phẩm hoặc pha chung với các thành phần khác để đảm bảo sản phẩm đồng đều và không bị lắng đọng.
- Sucrose Stearate có khả năng tạo ra một số tác dụng phụ như làm tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc gây mụn đầu đen. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sucrose Stearate một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều sản phẩm cùng lúc trên da.

Tài liệu tham khảo

1. "Sucrose Stearate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. (International Journal of Cosmetic Science, 2017)
2. "Sucrose Esters: A Review of their Properties, Applications, and Potential Health Benefits" by J. M. L. Santos et al. (Food and Function, 2015)
3. "Sucrose Esters: A Review of their Synthesis, Properties, and Applications" by S. S. S. Saravanan et al. (Journal of Chemical Technology and Biotechnology, 2014)

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu