AROMATICA Orange Cleansing Sherbet
Chăm sóc da mặt

AROMATICA Orange Cleansing Sherbet

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Sorbitan Olivate Sorbitan Palmitate Polyglyceryl 10 Oleate Polyglyceryl 3 Caprate Polyglyceryl 2 Sesquioleate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
60%
30%
10%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
Chất gây mụn nấm
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
A
Chất gây mụn nấm
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch

AROMATICA Orange Cleansing Sherbet - Giải thích thành phần

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil

Tên khác: Helianthus Annuus Seed oil; Sunflower Seed oil

1. Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là gì?

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt hoa hướng dương, một loại cây thân thảo thuộc họ hoa cúc. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và mỹ phẩm trang điểm.

2. Công dụng của Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil

- Dưỡng ẩm: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp làm mềm và mịn da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Chống oxy hóa: Dầu hướng dương chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin E, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm sáng da: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Giảm viêm và kích ứng: Dầu hướng dương có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng độ đàn hồi: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil cung cấp các chất dinh dưỡng cho da, giúp tăng độ đàn hồi và giảm sự lão hóa của da.
- Làm mềm tóc: Dầu hướng dương cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc trông bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng tốt cho da và tóc.

3. Cách dùng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil

- Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, toner, lotion, hay sữa tắm.
- Khi sử dụng trực tiếp, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nên sử dụng dầu vào ban đêm để đảm bảo da được hấp thụ tối đa.
- Khi pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil cũng có thể được sử dụng để làm dầu massage, giúp thư giãn cơ thể và tăng cường sức khỏe.

Lưu ý:

- Nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil để tránh tình trạng dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn, nên thử dầu trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nên sử dụng dầu vào ban đêm để đảm bảo da được hấp thụ tối đa và tránh tình trạng nhờn rít trong ngày.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần một lượng nhỏ là đủ để dưỡng ẩm và nuôi dưỡng da.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh tình trạng oxy hóa và giảm độ hiệu quả của dầu.

Tài liệu tham khảo

1. "Sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil as a source of high-quality biodiesel." by A. Demirbas. Energy Sources, Part A: Recovery, Utilization, and Environmental Effects, vol. 32, no. 16, 2010, pp. 1520-1525.
2. "Chemical composition and antioxidant activity of sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil." by A. Özcan and M. A. Al Juhaimi. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 8, 2015, pp. 5040-5048.
3. "Sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil: a potential source of biodiesel." by M. A. El Sabagh, A. A. El-Maghraby, and S. M. El-Sharkawy. Renewable and Sustainable Energy Reviews, vol. 16, no. 7, 2012, pp. 4895-4905.

Polyglyceryl 2 Sesquioleate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Polyglyceryl 2 Sesquioleate là gì?

Polyglyceryl 2 Sesquioleate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sản xuất từ glycerin và axit oleic. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện độ bóng, độ mịn và độ bền của sản phẩm.

2. Công dụng của Polyglyceryl 2 Sesquioleate

Polyglyceryl 2 Sesquioleate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Polyglyceryl 2 Sesquioleate có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da, giúp làm giảm sự khô và căng của da.
- Tăng cường độ bóng và độ mịn của sản phẩm: Polyglyceryl 2 Sesquioleate có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên bề mặt da, giúp tăng cường độ bóng và độ mịn của sản phẩm.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Polyglyceryl 2 Sesquioleate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền và không bị phân hủy khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Polyglyceryl 2 Sesquioleate là một chất hoạt động bề mặt quan trọng trong làm đẹp, có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tăng cường độ bóng và độ mịn của sản phẩm, và tăng độ bền của sản phẩm.

3. Cách dùng Polyglyceryl 2 Sesquioleate

Polyglyceryl 2 Sesquioleate là một chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó được sử dụng để cải thiện độ bám dính và độ bền của các sản phẩm, giúp chúng dễ dàng lan truyền trên da và giữ màu sắc lâu hơn.
Cách sử dụng Polyglyceryl 2 Sesquioleate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm chứa Polyglyceryl 2 Sesquioleate đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc nhãn sản phẩm. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng để đảm bảo sử dụng đúng cách.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu sản phẩm chứa Polyglyceryl 2 Sesquioleate gây kích ứng hoặc dị ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 2 Sesquioleate trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm chứa Polyglyceryl 2 Sesquioleate bị dội vào quần áo hoặc vật dụng khác, hãy lau sạch ngay để tránh bị ố vàng hoặc bám dính.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglyceryl-2 Sesquioleate: A Natural Emulsifier for Cosmetics" by H. K. Sharma and S. K. Singh. Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 1, 2012, pp. 1-10.
2. "Polyglyceryl-2 Sesquioleate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. R. Patel and S. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 223-232.
3. "Polyglyceryl-2 Sesquioleate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by S. K. Singh and H. K. Sharma. Cosmetics and Toiletries, vol. 128, no. 9, 2013, pp. 670-676.

Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil

1. Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil là gì?

Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil là dầu được chiết xuất từ hạt mơ, một loại quả giàu dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Dầu hạt mơ có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da.

2. Công dụng của Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil

- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Dầu hạt mơ có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu hạt mơ chứa nhiều vitamin E và các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sáng da: Dầu hạt mơ có khả năng làm sáng da và giúp đều màu da.
- Giảm viêm và kích ứng: Dầu hạt mơ có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm tình trạng viêm và kích ứng trên da.
- Làm giảm thâm nám: Dầu hạt mơ có khả năng làm giảm sự xuất hiện của thâm nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu hạt mơ cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mại, chống gãy rụng và tăng cường sức khỏe tóc.
- Làm giảm sự xuất hiện của vết rạn da: Dầu hạt mơ có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của vết rạn da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
Tóm lại, Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da, với nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp.

3. Cách dùng Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil

- Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, lotion, và các loại sản phẩm khác.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil có thể được sử dụng cho mọi loại da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Apricot Kernel Oil: Composition, Properties, and Uses" by S. A. Mirjalili, S. H. Hosseini, and M. R. Kamalinejad, Journal of Medicinal Plants Research, Vol. 6(11), pp. 2086-2092, 2012.
2. "Apricot Kernel Oil: A Review of Its Therapeutic Properties" by A. M. Al-Tamimi, International Journal of Advanced Research, Vol. 5(5), pp. 1427-1436, 2017.
3. "Apricot Kernel Oil: A Review of Its Chemical Composition and Potential Health Benefits" by M. A. Khan, S. A. Khan, and M. A. Khan, Journal of Food Science and Technology, Vol. 54(10), pp. 2997-3006, 2017.

Polyglyceryl 3 Caprate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Polyglyceryl 3 Caprate là gì?

Polyglyceryl 3 Caprate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion (non-ionic surfactant) được sản xuất từ sự kết hợp giữa glycerin và axit béo capric. Nó là một hợp chất ester có khả năng làm mềm và làm dịu da, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.

2. Công dụng của Polyglyceryl 3 Caprate

Polyglyceryl 3 Caprate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Polyglyceryl 3 Caprate có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Tăng cường sự hấp thụ của các thành phần khác: Polyglyceryl 3 Caprate có tính chất thẩm thấu tốt, giúp tăng cường sự hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: Polyglyceryl 3 Caprate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp tăng độ bền của sản phẩm.
- Làm sạch da: Polyglyceryl 3 Caprate có tính chất làm sạch nhẹ nhàng, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Polyglyceryl 3 Caprate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Polyglyceryl 3 Caprate là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp làm mềm và làm dịu da, tăng cường sự hấp thụ của các thành phần khác, làm tăng độ bền của sản phẩm, làm sạch da và tăng cường độ ẩm cho da.

3. Cách dùng Polyglyceryl 3 Caprate

Polyglyceryl 3 Caprate là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm sạch và làm mềm da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên, được sản xuất từ dầu thực vật và không gây kích ứng cho da.
Cách sử dụng Polyglyceryl 3 Caprate trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Polyglyceryl 3 Caprate có thể được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt, kem dưỡng và lotion. Nó giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây khô da. Để sử dụng, bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng trước khi rửa sạch bằng nước.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Polyglyceryl 3 Caprate có thể được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và kem dưỡng tóc. Nó giúp làm mềm tóc và giảm thiểu tình trạng tóc rối. Để sử dụng, bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng trước khi xả sạch bằng nước.

Lưu ý:

- Polyglyceryl 3 Caprate là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 3 Caprate và gặp phải tình trạng kích ứng da hoặc tóc, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, bạn nên tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 3 Caprate.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Polyglyceryl 3 Caprate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglyceryl-3 Caprate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin Cleansing" by S. K. Singh and S. K. Singh, Journal of Surfactants and Detergents, 2016.
2. "Polyglyceryl-3 Caprate: A Novel Surfactant for Personal Care Applications" by S. K. Singh and S. K. Singh, Journal of Oleo Science, 2015.
3. "Polyglyceryl-3 Caprate: A Green Surfactant for Cosmetic Formulations" by A. K. Sharma and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, 2014.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục