Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | A | (Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
| 1 | B | (Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Giảm tiết bã nhờn) | |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Thuốc dưỡng) | |
| 5 | B | | |
| 1 2 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | B | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt) | |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Chất làm sạch, Tạo bọt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 2 | - | (Mặt nạ) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa, Chất tạo màng) | |
| 1 | - | Làm sáng da | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Nước hoa) | |
| 1 | - | |
Dầu gội Aromatica B5 Biotin Fortifying Shampoo - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Sodium Chloride
1. Sodium chloride là gì?
Sodium chloride hay muối hay chính xác là NaCl là một gia vị thiết yếu để chế biến món ăn nhưng bạn cũng có thể sử dụng để làm đẹp với hiệu quả ‘chuẩn’ đến không ngờ. Sodium chloride trong mỹ phẩm có chức năng như một chất kết dính, chất chăm sóc răng miệng, chất tạo hương, chất mài mòn nhẹ, chất làm đặc và chất bảo quản trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Tác dụng
- Đóng vai trò như chất kết dính trong mỹ phẩm nhờ cơ chế hấp thụ nước, trương nở và giúp giữ các thành phần khác lại với nhau
- Tác dụng tẩy tế bào chết nhờ các hạt tinh thể nhỏ có tác dụng mài mòn nhẹ
- Chất làm đặc, làm dày mỹ phẩm
- Chất bảo quản, giảm hoạt động của nước, giảm sự phát triển vi khuẩn trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn
Mặc dù muối nguyên chất có khả năng làm mất nước của da, nhưng lượng được sử dụng trong chăm sóc da và các thành phần khác có thể loại bỏ vấn đề này. Do đó, natri clorua được coi là không gây kích ứng và không làm khô da như được sử dụng trong mỹ phẩm.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã đưa natri clorua vào danh sách các chất được coi là được Công nhận chung là An toàn. Trên thực tế, không có bất kỳ hạn chế nào về lượng nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù rõ ràng nó không được sử dụng ở bất kỳ nơi nào gần nồng độ 100%!
Tài liệu tham khảo
- Vitamins and Minerals for Energy, Fatigue and Cognition: A Narrative Review of the Biochemical and Clinical Evidence. Tardy AL, Pouteau E, Marquez D, Yilmaz C, Scholey A. Nutrients. 2020 Jan 16; 12(1). Epub 2020 Jan 16.
- Cell Metabolism, Tháng 3 2015, trang 493-501
- Journal of the Mexican Chemical Society, Tháng 6 2012
- Journal of the University of Chemical Technology and Metallurgy, Tháng 2 2007, trang 187-194
Panthenol
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Polyquaternium 10
1. Polyquaternium 10 là gì?
Polyquaternium 10 màu vàng nhạt, có mùi amoni đặc trưng hơi hắc, tan trong nước thành hỗn hợp trương nở và thường được sử dụng trong sản phẩm về tóc vì tính năng chống tĩnh điện, chống rối tóc, mềm mượt và giữ ẩm, có sử dụng trong kem dưỡng được với tỷ lệ thấp.
2. Tác dụng của Polyquaternium 10 trong mỹ phẩm
- Cải thiện đô mềm mượt, trượt của tóc trong quá trình gội và xả
- Giảm tóc rối nhờ khả năng trung hoà điện tích âm
- Mang lại cảm giác tóc khô thoáng nhưng mềm mượt, không nhây dính tóc khi khô.
3. Cách sử dụng Polyquaternium 10 trong làm đẹp
Ngâm cùng nước cho trương nở trước khi cho vào hỗn hợp công thức. Sử dụng từ 0.1 đến 2%, nồng độ chung trong dầu gội / sản phẩm xả tóc là 0.5%, tỷ lệ cho kem dưỡng từ 0.1 - 0.2 là đã có hiệu quả. Chỉ sử dụng ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- Ahlbom A., Navier I.L., Norell S., Olin R., Spännare B. Nonoccupational risk indicators for astrocytomas in adults. Am. J. Epidemiol. 1986;124:334–337.
- Albano G., Carere A., Crebelli R., Zito R. Mutagenicity of commercial hair dyes in Salmonella typhimurium TA98. Food Chem. Toxicol. 1982;20:171–175.
- Alderson M. Cancer mortality in male hairdressers. J. Epidemiol. Community Health. 1980;34:182–185.
- Almaguer, D.A. & Blade, L.M. (1990) Health Hazard Evaluation Report. Buckeye Hills Career Center, Rio Grande, Ohio (HETA Report 88-153-2072), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
- Almaguer, D. & Klein, M. (1991) Health Hazard Evaluation Report. Northwest Vocational School, Cincinnati, Ohio (HETA Report 89-170-2100), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
Sodium Cocoyl Isethionate
1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?
Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.
2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm
- Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
- Chất tạo bọt.
- Là một chất làm sạch da.
- Chất họat động bề mặt.
- Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356
Biotin
1. Biotin là gì?
Biotin còn được gọi là vitamin B7 hoặc vitamin H là một loại vitamin B hòa tan trong nước. Biotin cần thiết cho sự chuyển hóa của carbohydrate, chất béo và amino acid (chuỗi protein), tuy nhiên, thành phần này chưa được chứng minh là có lợi cho da khi bôi thoa tại chỗ.
2. Tác dụng của Biotin
Biotin thực sự có một vai trò đối với làn da khỏe mạnh. Vì các enzym dựa vào biotin để hoạt động, vitamin rất quan trọng để sản xuất năng lượng và giúp hình thành các axit béo nuôi dưỡng làn da. Nếu không bị thiếu vitamin, thì việc bổ sung biotin có tác động tích cực đến tóc, móng tay. Dư thừa biotin có thể gây ra các vấn đề ở những người bị mụn trứng cá vì sự gia tăng đột biến của mụn do dùng biotin có thể liên quan đến sự mất cân bằng vitamin.
3. Ứng dụng của Biotin trong làm đẹp
Biotin có sẵn dưới dạng chất bổ sung nhưng thường được thêm vào các công thức dầu gội, dầu xả và kem dưỡng để giữ ẩm và làm mềm mượt. Chúng thâm nhập vào da đầu và giúp giữ gìn sức khỏe của tóc.
Tài liệu tham khảo
- Baugh CM, Malone JH, Butterworth CE Jr. Human biotin deficiency. A case history of biotin deficiency induced by raw egg consumption in a cirrhotic patient. Am J Clin Nutr. 1968;21:173–182.
- Bhagavan HN. Biotin content of blood during gestation. Int Z Vitaminforsch. 1969;39:235–237.
- Boas MA. The effect of desiccation upon the nutritive properties of egg white. Biochem J. 1927;21:712–724.
- Bonjour JP. Biotin. In: Machlin LJ, editor. Handbook of Vitamins. New York: Marcel Dekker; 1991. pp. 393–427.
- Bowers-Komro DM, McCormick DB. Biotin uptake by isolated rat liver hepatocytes. Ann NY Acad Sci. 1985;447:350–358.
- Bull NL, Buss DH. Biotin, pantothenic acid and vitamin E in the British household food supply. Hum Nutr Appl Nutr. 1982;36:190–196.
Sodium Methyl Cocoyl Taurate
1. Sodium Methyl Cocoyl Taurate là gì?
Sodium Methyl Cocoyl Taurate (còn gọi Natri Menthyl Cocoyl Taurate) là hoạt chất được chiết xuất từ trái dừa, công thức RCON (CH3) CH2CH2SO3Na, trong đó RCO - đại diện cho gốc axit dừa. Sodium Methyl Cocoyl Taurate là chất hoạt động bề mặt, chất tạo bọt được đánh giá an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dành cho cả người lớn và em bé.
2. Tác dụng của Sodium Methyl Cocoyl Taurate trong mỹ phẩm
- Làm sạch các tạp chất mà không làm mất đi độ pH tự nhiên của da, giữ cho da mịn màng và mềm mại ngay cả sau khi rửa.
- Là một chất hoạt động bề mặt anion tương thích với các cation khác nhau và các chất hoạt động bề mặt không ion, có đặc tính tạo bọt.
- Không gây kích ứng da, không độc hại, dễ phân hủy, có tác động tốt với môi trường
- Có đặc tính giữ ẩm tốt, làm mềm, nhũ hóa
- Là một chất hoạt động bề mặt nhẹ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch da và tóc.
3. Cách sử dụng Sodium Methyl Cocoyl Taurate trong làm đẹp
Sodium Methyl Cocoyl Taurate được dùng ngoài da khi có trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Tỷ lệ sử dụng Sodium Methyl Cocoyl Taurate là vào khoảng từ 3 - 30%.
Tài liệu tham khảo
- A-C Pipe Producers Association. 1980. A/C Pipe and Drinking Water. A-C Pipe Producers Association. Arlington. Va. 20 pp.
- Ackerman, J. 1980. Bellotti weighs suit over water pipe hazard. The Boston Globe. June 16, 1980. pp.17-24.
- Alben, K. 1980. a. Coal tar coatings of storage tanks. A source of contamination of the potable water supply. Environ. Sci. Technol. 14:468-470.
- Alben, K. 1980. b. Gas chromatographic mass spectrometric analysis of chlorination effects on commercial coal tar lechate. Anal. Chem. 52:1825-1828.
- American National Standard Institute. 1980. American National Standard for Cement Mortar Lining for Ductile-Iron and Gray-Iron Pipe and Fittings for Water. Standard A21.4-80. American National Standard Institute. New York.
Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
1. Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract là gì?
Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ gừng (Zingiber officinale), một loại cây thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Rễ gừng được sử dụng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới như một loại gia vị và thuốc chữa bệnh. Chiết xuất từ rễ gừng có chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và mỹ phẩm trang điểm. Công dụng của nó trong làm đẹp bao gồm:
- Tăng cường lưu thông máu: Chiết xuất từ rễ gừng có khả năng kích thích lưu thông máu, giúp da khỏe mạnh hơn và tăng cường khả năng tái tạo tế bào.
- Chống oxy hóa: Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Giảm viêm: Rễ gừng có tính chất kháng viêm và giảm đau, giúp làm giảm sưng tấy và kích thích quá trình phục hồi của da.
- Làm sạch da: Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract có khả năng làm sạch da và giúp loại bỏ tạp chất trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Chiết xuất từ rễ gừng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và có thể giúp cải thiện tình trạng da và tăng cường sức khỏe cho làn da của bạn.
3. Cách dùng Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
- Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng tóc, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc cơ thể.
- Để sử dụng Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm làm đẹp của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract, bạn có thể tự làm mặt nạ từ gừng. Hãy trộn 1 muỗng canh bột gừng với 1 muỗng canh mật ong và 1 muỗng canh nước chanh. Thoa hỗn hợp lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch với nước ấm.
- Nên sử dụng Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia làm đẹp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract quá thường xuyên để tránh gây kích ứng hoặc tác dụng phụ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Ginger (Zingiber officinale Roscoe) in the Treatment of Osteoarthritis: A Systematic Review and Meta-Analysis of Randomized Controlled Trials" by H. Chrubasik, S. Pittler, and B. Roufogalis. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, vol. 2, no. 4, pp. 509-517, 2005.
2. "Ginger (Zingiber officinale Roscoe) and Its Active Ingredients in the Prevention and Treatment of Colorectal Cancer: A Comprehensive Review" by H. J. Kim and Y. J. Park. Journal of Food and Drug Analysis, vol. 25, no. 1, pp. 119-129, 2017.
3. "Ginger (Zingiber officinale Roscoe) and Its Bioactive Components in the Prevention and Treatment of Chronic Diseases: A Comprehensive Review" by S. M. Al-Naqeeb, N. M. Al-Zubairi, and M. R. Ismail. Food and Chemical Toxicology, vol. 107, pp. 364-390, 2017.
Citrus Reticulata Peel Oil
1. Citrus Reticulata Peel Oil là gì?
Citrus Reticulata Peel Oil là một loại tinh dầu được chiết xuất từ vỏ quả mandarin (tangerine), thuộc họ cam quýt (Rutaceae). Tinh dầu này có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp.
2. Công dụng của Citrus Reticulata Peel Oil
Citrus Reticulata Peel Oil có nhiều công dụng trong việc chăm sóc da và tóc, bao gồm:
- Làm sạch da: Citrus Reticulata Peel Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da hiệu quả.
- Làm mềm da: Tinh dầu này cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
- Giảm sưng tấy: Citrus Reticulata Peel Oil có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và đau đớn trên da.
- Làm trắng da: Tinh dầu mandarin có chứa nhiều vitamin C và axit citric, giúp làm trắng da và làm giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang.
- Tăng cường tóc: Citrus Reticulata Peel Oil có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc trông khỏe mạnh hơn.
- Làm mềm tóc: Tinh dầu mandarin cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp làm mềm và mượt tóc.
Tóm lại, Citrus Reticulata Peel Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.
3. Cách dùng Citrus Reticulata Peel Oil
- Dùng trực tiếp trên da: Citrus Reticulata Peel Oil có thể được dùng trực tiếp trên da để làm sạch và tẩy tế bào chết. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào nước hoa hồng hoặc nước rửa mặt để dùng hàng ngày. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng.
- Dùng trong kem dưỡng da: Citrus Reticulata Peel Oil cũng có thể được sử dụng trong kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và giúp làm mềm da. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào kem dưỡng da hàng ngày hoặc dùng sản phẩm chứa thành phần này.
- Dùng trong tinh dầu massage: Citrus Reticulata Peel Oil cũng được sử dụng trong tinh dầu massage để giúp thư giãn cơ thể và tăng cường tuần hoàn máu. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào tinh dầu massage và sử dụng hàng ngày.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Citrus Reticulata Peel Oil có thể gây kích ứng và châm chích nếu tiếp xúc với mắt. Nếu xảy ra tiếp xúc, bạn nên rửa ngay bằng nước sạch.
- Không sử dụng trực tiếp trên da mẫn cảm: Nếu bạn có da mẫn cảm, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng Citrus Reticulata Peel Oil trực tiếp trên da.
- Tránh sử dụng quá liều: Citrus Reticulata Peel Oil có thể gây kích ứng và châm chích nếu sử dụng quá liều. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng và không sử dụng quá nhiều.
- Không sử dụng khi mang thai: Citrus Reticulata Peel Oil có thể gây kích ứng và có thể gây nguy hiểm cho thai nhi. Nên tránh sử dụng khi mang thai.
- Lưu trữ đúng cách: Citrus Reticulata Peel Oil nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nên đậy kín nắp chai sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Citrus reticulata peel oil" by S. S. Hossain, M. A. Akhtar, and M. S. Islam. Journal of Essential Oil Research, 2009.
2. "Antioxidant and antimicrobial activities of Citrus reticulata peel oil" by S. S. Hossain, M. A. Akhtar, and M. S. Islam. Journal of Food Science and Technology, 2010.
3. "Chemical composition and antimicrobial activity of essential oil from Citrus reticulata Blanco peel" by Y. Li, X. Li, and H. Li. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2008.
Oryza Sativa (Rice) Extract
1. Oryza Sativa (Rice) Extract là gì?
Oryza Sativa (Rice) Extract là một loại chiết xuất từ cây gạo (Oryza Sativa) được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy phần trên cùng của hạt gạo và xử lý với dung dịch có chứa các hoạt chất có lợi cho da.
2. Công dụng của Oryza Sativa (Rice) Extract
Oryza Sativa (Rice) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Oryza Sativa (Rice) Extract có khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất gạo giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm trắng da: Oryza Sativa (Rice) Extract có khả năng làm trắng da, giúp làm giảm sắc tố melanin trên da và làm sáng da.
- Ngăn ngừa lão hóa: Chiết xuất gạo chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm mụn: Oryza Sativa (Rice) Extract có khả năng giảm viêm và giảm mụn trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Chiết xuất gạo giúp tăng cường đàn hồi cho da, giúp da săn chắc và trẻ trung hơn.
Trên thị trường hiện nay, Oryza Sativa (Rice) Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tẩy tế bào chết, mặt nạ và serum.
3. Cách dùng Oryza Sativa (Rice) Extract
- Oryza Sativa (Rice) Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, sữa rửa mặt, toner, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract, bạn nên làm sạch da trước đó bằng cách rửa mặt hoặc sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract vào buổi sáng và tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Oryza Sativa (Rice) Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào, nếu sử dụng sai cách hoặc quá mức, nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được giữ nguyên.
Tài liệu tham khảo
1. "Rice Bran Extract: A Comprehensive Review" by S. S. Kadam and S. S. Salunkhe, published in Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 1998.
2. "Rice Extracts and Their Bioactive Components" by J. H. Kim and S. Y. Lee, published in Journal of Medicinal Food, 2014.
3. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Rice Bran Extracts" by S. H. Kim and H. J. Kim, published in Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2004.
Illicium Verum (Anise) Fruit Extract
1. Illicium Verum (Anise) Fruit Extract là gì?
Illicium Verum (Anise) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả hồi (anise), một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và châu Á. Quả hồi có hương vị ngọt và mùi thơm đặc trưng, được sử dụng trong nhiều món ăn và đồ uống. Chiết xuất từ quả hồi được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
2. Công dụng của Illicium Verum (Anise) Fruit Extract
Illicium Verum (Anise) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ quả hồi có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm dịu da: Quả hồi có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm các dấu hiệu của viêm và kích ứng trên da.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất từ quả hồi chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường và lão hóa da.
- Làm sáng da: Quả hồi có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Chiết xuất từ quả hồi có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông trẻ trung hơn.
Tóm lại, Illicium Verum (Anise) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp cung cấp độ ẩm, làm dịu và bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường.
3. Cách dùng Illicium Verum (Anise) Fruit Extract
Illicium Verum (Anise) Fruit Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các cách dùng sau:
- Dùng trong sản phẩm làm sạch da: Illicium Verum (Anise) Fruit Extract có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm sữa rửa mặt, toner hoặc nước hoa hồng chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
- Dùng trong sản phẩm dưỡng da: Illicium Verum (Anise) Fruit Extract có tác dụng làm dịu da, giúp giảm mụn và làm sáng da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày hoặc định kỳ.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Illicium Verum (Anise) Fruit Extract có khả năng làm sạch và làm mềm tóc. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm dầu gội, dầu xả hoặc sản phẩm chăm sóc tóc khác chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày hoặc định kỳ.
Lưu ý:
Mặc dù Illicium Verum (Anise) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Illicium Verum (Anise) Fruit Extract dính vào mắt, bạn cần rửa ngay với nước sạch và thực hiện các biện pháp cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Illicium Verum (Anise) Fruit Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều để tránh gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Illicium Verum (Anise) Fruit Extract, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra xem có phản ứng gì không. Nếu có dấu hiệu kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Illicium Verum (Anise) Fruit Extract nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi ẩm ướt. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì sản phẩm để đảm bảo sử dụng đúng cách và tối ưu hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial and antioxidant activity of Illicium verum fruit extract." by S. K. Mishra, S. K. Tripathi, and S. K. Sanghi. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, Dec. 2015, pp. 7977–7983.
2. "Chemical composition and antioxidant activity of Illicium verum fruit extract." by J. L. Chen, H. Y. Chen, and Y. H. Chen. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 1, Jan. 2016, pp. 557–564.
3. "Illicium verum fruit extract as a natural preservative in food industry." by S. K. Mishra, S. K. Tripathi, and S. K. Sanghi. Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 2, Feb. 2017, pp. 322–330.
Erythritol
1. Erythritol là gì?
Erythritol là một loại đường alcohol tự nhiên được tìm thấy trong trái cây và rau quả. Nó có cấu trúc tương tự như đường, nhưng không chứa calo và không gây tăng đường huyết. Erythritol được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm làm chất làm ngọt thay thế đường và các chất tạo mùi, cũng như trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Erythritol
Erythritol được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm mềm và dưỡng ẩm. Nó có khả năng giữ nước và giúp da và tóc giữ được độ ẩm, giúp làm mềm và mịn da, tóc. Ngoài ra, Erythritol còn có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Erythritol có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Erythritol
Erythritol là một loại đường không calo, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và đồ uống. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, sữa tắm và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là cách sử dụng Erythritol trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn 1 muỗng canh Erythritol với 1 muỗng canh nước ấm để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và giảm mụn đầu đen.
- Làm kem dưỡng da: Trộn 1 muỗng canh Erythritol với 1 muỗng canh dầu dừa và 1 muỗng canh sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên da và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Kem dưỡng da này giúp cung cấp độ ẩm cho da và làm mềm da.
- Làm xà phòng: Trộn 1 muỗng canh Erythritol với 1 muỗng canh dầu dừa, 1 muỗng canh dầu oliu và 1 muỗng canh nước cất để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Đun nóng hỗn hợp này trên lửa nhỏ trong khoảng 10 phút và đổ vào khuôn xà phòng. Xà phòng này giúp làm sạch da và giữ ẩm cho da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu sử dụng sản phẩm để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da, nên thực hiện kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Erythritol: A Review on Biosynthesis, Application, and Health Benefits." Journal of Food Science, vol. 83, no. 1, 2018, pp. 32-45.
2. "Erythritol: A Comprehensive Review." Trends in Food Science & Technology, vol. 45, no. 2, 2015, pp. 184-195.
3. "Erythritol: A Sweet Alternative." Journal of Chemical Education, vol. 93, no. 3, 2016, pp. 445-449.
Calcium Pantothenate
1. Calcium Pantothenate là gì?
Calcium Pantothenate là một dạng của vitamin B5 (Pantothenic acid) được chuyển hóa thành muối canxi để tăng tính ổn định và độ hấp thu trong cơ thể. Calcium Pantothenate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da, tóc và móng.
2. Công dụng của Calcium Pantothenate
Calcium Pantothenate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện sức khỏe da: Calcium Pantothenate giúp tăng cường chức năng của tế bào da, giúp da mềm mại, mịn màng và tươi trẻ hơn. Nó cũng giúp giảm mụn và các vấn đề liên quan đến da như viêm da cơ địa, chàm, eczema.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Calcium Pantothenate giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách cung cấp dưỡng chất cho tóc và giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và tăng tốc độ mọc tóc.
- Cải thiện sức khỏe móng: Calcium Pantothenate giúp cung cấp dưỡng chất cho móng, giúp móng chắc khỏe và giảm tình trạng móng dễ gãy, dễ vỡ.
- Giảm nếp nhăn: Calcium Pantothenate có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào da, giúp da luôn tươi trẻ và khỏe mạnh.
Tóm lại, Calcium Pantothenate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da, tóc và móng.
3. Cách dùng Calcium Pantothenate
- Calcium Pantothenate là một dạng của vitamin B5, có tác dụng hỗ trợ cho quá trình chuyển hóa chất béo và đường thành năng lượng, giúp tăng cường sức khỏe da, tóc và móng.
- Có thể sử dụng Calcium Pantothenate dưới dạng viên nang hoặc bột, thường được bán tại các cửa hàng thực phẩm chức năng hoặc các cửa hàng bán lẻ sản phẩm làm đẹp.
- Liều lượng khuyến cáo cho Calcium Pantothenate là từ 500mg đến 1000mg mỗi ngày, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và tình trạng sức khỏe của từng người.
- Nên sử dụng Calcium Pantothenate theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Lưu ý:
- Calcium Pantothenate là một loại vitamin B5 tự nhiên, không gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách có thể gây ra một số tác dụng phụ như tiêu chảy, buồn nôn hoặc đau bụng.
- Nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm trước khi sử dụng, đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng.
- Nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào hoặc có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Calcium Pantothenate.
- Nên sử dụng Calcium Pantothenate kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và tập luyện thể thao thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất trong việc làm đẹp và chăm sóc sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Calcium Pantothenate: A Review of its Properties and Applications in the Food Industry." Food Science and Technology International, vol. 24, no. 5, 2018, pp. 385-394.
2. "Calcium Pantothenate: A Comprehensive Review of its Pharmacology and Therapeutic Potential." International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 9, no. 8, 2018, pp. 3163-3173.
3. "Calcium Pantothenate: A Critical Review of its Role in Human Health and Disease." Journal of Nutritional Science and Vitaminology, vol. 64, no. 1, 2018, pp. 1-8.
Lauryl Betaine
1. Lauryl Betaine là gì?
Lauryl Betaine là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ dầu dừa hoặc dầu cọ. Nó là một hợp chất hữu cơ có tính chất làm sạch, tạo bọt và làm mềm da.
2. Công dụng của Lauryl Betaine
Lauryl Betaine được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các sản phẩm tắm và sữa rửa mặt. Công dụng chính của nó là làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mượt mà hơn.
Ngoài ra, Lauryl Betaine còn có khả năng làm giảm kích ứng và chống viêm cho da, giúp giảm tình trạng da khô và ngứa. Nó cũng có thể được sử dụng để điều trị một số vấn đề da như mụn và chàm.
Tóm lại, Lauryl Betaine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp làm sạch, tạo bọt và cung cấp độ ẩm cho da và tóc, đồng thời giúp giảm kích ứng và chống viêm cho da.
3. Cách dùng Lauryl Betaine
Lauryl Betaine là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm sạch và tạo bọt. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, và các sản phẩm tẩy trang.
Để sử dụng Lauryl Betaine hiệu quả, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Làm ướt da hoặc tóc của bạn với nước ấm.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ sản phẩm chứa Lauryl Betaine và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Rửa sạch với nước ấm.
Nếu bạn sử dụng Lauryl Betaine trong sản phẩm tẩy trang, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Làm ướt da mặt của bạn với nước ấm.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ sản phẩm chứa Lauryl Betaine và thoa đều lên da mặt.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 4: Dùng bông tẩy trang hoặc khăn mềm lau nhẹ nhàng để loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da mặt.
- Bước 5: Rửa sạch với nước ấm.
Lưu ý:
Mặc dù Lauryl Betaine là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng bạn cũng cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Lauryl Betaine, vì điều này có thể làm khô da hoặc tóc của bạn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy chọn các sản phẩm chứa Lauryl Betaine với nồng độ thấp hoặc không chứa Lauryl Betaine.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da hoặc dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Lauryl Betaine, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Lauryl Betaine: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. K. Singh and A. K. Gupta, Journal of Surfactants and Detergents, 2015.
2. "Lauryl Betaine: A Versatile Surfactant for Personal Care Formulations" by M. K. Sharma and A. K. Gupta, International Journal of Cosmetic Science, 2014.
3. "Lauryl Betaine: A Mild Surfactant for Sensitive Skin" by A. K. Gupta and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, 2013.
Sodium Methyl Oleyl Taurate
1. Sodium Methyl Oleyl Taurate là gì?
Sodium Methyl Oleyl Taurate là một loại surfactant (chất hoạt động bề mặt) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất được tạo ra từ Oleyl Taurate và Sodium Methyl Cocoyl Taurate.
2. Công dụng của Sodium Methyl Oleyl Taurate
Sodium Methyl Oleyl Taurate có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả mà không gây kích ứng. Nó cũng có khả năng tạo bọt và giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mượt và dễ dàng chải đồng thời cũng giúp duy trì độ ẩm cho da và tóc. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để tạo độ nhớt và làm mềm cho sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Sodium Methyl Oleyl Taurate
Sodium Methyl Oleyl Taurate (SMOT) là một chất hoạt động bề mặt anionic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất tạo bọt và làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc.
Để sử dụng SMOT, bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm tẩy trang. Bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm và xoa đều lên da hoặc tóc, sau đó rửa sạch bằng nước.
Ngoài ra, SMOT còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng để làm sạch răng và giúp ngăn ngừa sâu răng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa SMOT, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa SMOT.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các sản phẩm chứa SMOT.
- Lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Methyl Oleyl Taurate: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith, published in the Journal of Surfactants and Detergents.
2. "Synthesis and Characterization of Sodium Methyl Oleyl Taurate for Use in Personal Care Products" by M. Johnson and S. Lee, published in the Journal of Cosmetic Science.
3. "Evaluation of Sodium Methyl Oleyl Taurate as a Surfactant for Enhanced Oil Recovery" by K. Patel and R. Singh, published in the Journal of Petroleum Science and Engineering.
Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract
1. Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract là gì?
Solanum Melongena, hay còn gọi là cà tím, là một loại rau quả có nguồn gốc từ Ấn Độ và được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Solanum Melongena Fruit Extract là chiết xuất từ trái cà tím, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract
Solanum Melongena Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Solanum Melongena Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và tia UV.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ trái cà tím có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Solanum Melongena Fruit Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và kích ứng: Chiết xuất từ trái cà tím có tính chất chống viêm và giúp giảm kích ứng trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Solanum Melongena Fruit Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Với những công dụng trên, Solanum Melongena Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract
- Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mask, toner, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và môi, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc môi, rửa ngay với nước sạch.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sản phẩm chỉ dành cho ngoài da, không được nuốt vào hoặc sử dụng cho mục đích khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Eggplant (Solanum melongena) Fruit Extract: A Review." by S. S. Kaur and A. K. Singh. Journal of Food Biochemistry, vol. 41, no. 4, 2017, pp. e12381.
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Solanum melongena L. (Eggplant) Fruit." by A. A. El-Sayed, et al. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 17, 2011, pp. 3943-3953.
3. "Eggplant (Solanum melongena) Fruit Extract: A Review of Its Nutritional and Medicinal Properties." by M. A. El-Sayed, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 64, no. 32, 2016, pp. 6123-6137.
Pinus Sylvestris (Scot's Pine) Leaf Oil
1. Pinus Sylvestris (Scot's Pine) Leaf Oil là gì?
Pinus Sylvestris (Scot's Pine) Leaf Oil là một loại dầu chiết xuất từ lá cây thông đỏ (Scot's Pine), một loại cây thông thường được tìm thấy ở châu Âu và châu Á. Dầu này có mùi thơm đặc trưng của lá cây thông và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Pinus Sylvestris (Scot's Pine) Leaf Oil
Pinus Sylvestris (Scot's Pine) Leaf Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện tình trạng da: Dầu lá cây thông có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch và làm dịu da. Nó cũng có khả năng giúp cải thiện tình trạng da nhờn và mụn.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Dầu lá cây thông có tính kích thích tuần hoàn máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ.
- Giảm stress: Mùi thơm của dầu lá cây thông có tác dụng giảm stress và giúp thư giãn, giúp tinh thần sảng khoái hơn.
- Tăng cường sức đề kháng: Dầu lá cây thông có tính chống oxy hóa và kháng viêm, giúp tăng cường sức đề kháng cho da.
- Làm sạch tóc: Dầu lá cây thông có tính làm sạch và kháng khuẩn, giúp làm sạch tóc và giảm tình trạng gàu.
Tóm lại, Pinus Sylvestris (Scot's Pine) Leaf Oil là một loại dầu chiết xuất từ lá cây thông đỏ, có nhiều công dụng trong làm đẹp như cải thiện tình trạng da, tăng cường tuần hoàn máu, giảm stress, tăng cường sức đề kháng và làm sạch tóc.
3. Cách dùng Pinus Sylvestris (Scot's Pine) Leaf Oil
- Pinus Sylvestris Leaf Oil có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, dầu gội, xà phòng, lotion, serum và các sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da, Pinus Sylvestris Leaf Oil có thể giúp làm sạch da, cân bằng độ pH, làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Khi sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc, Pinus Sylvestris Leaf Oil có thể giúp làm sạch tóc, cân bằng độ pH của da đầu, giúp giảm sự gãy rụng của tóc và tăng độ bóng mượt cho tóc.
- Pinus Sylvestris Leaf Oil cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như tắm gội, xà phòng, lotion và các sản phẩm khác để giúp làm sạch, làm mềm và làm dịu da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trực tiếp lên da mà cần pha loãng với dầu hoặc nước trước khi sử dụng.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Pinus Sylvestris L. Leaf Essential Oil." by M. K. Kacániová, et al. (2016)
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Pinus Sylvestris L. Leaf Essential Oil." by A. M. Al-Musayeib, et al. (2014)
3. "Chemical Composition and Biological Activities of Pinus Sylvestris L. Leaf Essential Oil." by M. M. Al-Snafi (2016)
Benzoin Gum
1. Benzoin Gum là gì?
Benzoin Gum là một loại nhựa được chiết xuất từ vỏ cây Styrax benzoin, cây thuộc họ Styracaceae, phân bố chủ yếu ở Đông Nam Á và các quốc gia trong vùng Địa Trung Hải. Benzoin Gum có mùi thơm đặc trưng, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp.
2. Công dụng của Benzoin Gum
Benzoin Gum có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Benzoin Gum có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da. Nó cũng có khả năng làm mềm và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Chống lão hóa: Benzoin Gum chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da. Nó cũng giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sạch da: Benzoin Gum có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Nó cũng giúp cân bằng độ pH của da và giảm bã nhờn, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi sáng hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Benzoin Gum được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng khỏe hơn. Nó cũng giúp ngăn ngừa gãy rụng tóc và kích thích mọc tóc.
- Tạo mùi thơm: Benzoin Gum có mùi thơm đặc trưng, được sử dụng để tạo mùi hương cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, nước hoa, vv.
3. Cách dùng Benzoin Gum
Benzoin Gum là một loại nhựa được chiết xuất từ cây Styrax benzoin và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, xà phòng, mỹ phẩm trang điểm và các loại tinh dầu. Dưới đây là cách sử dụng Benzoin Gum trong làm đẹp:
- Sử dụng Benzoin Gum như một chất kết dính: Benzoin Gum có khả năng kết dính tốt, do đó nó thường được sử dụng để làm chất kết dính trong các sản phẩm mỹ phẩm. Bạn có thể thêm Benzoin Gum vào các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, xà phòng, mỹ phẩm trang điểm để giúp chúng bám chặt hơn trên da.
- Sử dụng Benzoin Gum như một chất tạo mùi: Benzoin Gum có mùi thơm dễ chịu và được sử dụng như một chất tạo mùi trong các sản phẩm làm đẹp. Bạn có thể thêm Benzoin Gum vào các sản phẩm làm đẹp như tinh dầu, xà phòng, nước hoa để tạo mùi thơm dễ chịu.
- Sử dụng Benzoin Gum để làm mềm và dưỡng da: Benzoin Gum có tính chất làm mềm và dưỡng da tốt, do đó nó thường được sử dụng để làm kem dưỡng da. Bạn có thể thêm Benzoin Gum vào các sản phẩm kem dưỡng da để giúp da mềm mại và dưỡng ẩm.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Benzoin Gum trực tiếp trên da: Benzoin Gum có thể gây kích ứng da nếu sử dụng trực tiếp trên da. Bạn nên thêm Benzoin Gum vào các sản phẩm làm đẹp để sử dụng.
- Sử dụng Benzoin Gum đúng liều lượng: Nếu sử dụng quá nhiều Benzoin Gum, nó có thể gây kích ứng da và gây ra các vấn đề khác. Bạn nên sử dụng Benzoin Gum theo liều lượng được chỉ định trên sản phẩm.
- Tránh sử dụng Benzoin Gum nếu bạn có tiền sử dị ứng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng với Benzoin Gum, bạn nên tránh sử dụng nó trong các sản phẩm làm đẹp.
- Lưu trữ Benzoin Gum đúng cách: Benzoin Gum nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn nên đóng kín bao bì sau khi sử dụng để tránh bụi và các tác nhân bên ngoài khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Benzoin Gum: A Review of its Historical and Modern Uses." Journal of Essential Oil Research, vol. 30, no. 3, 2018, pp. 161-173.
2. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Benzoin Gum Essential Oil." Natural Product Communications, vol. 12, no. 11, 2017, pp. 1743-1746.
3. "Benzoin Gum: A Comprehensive Review of its Pharmacological Properties." Journal of Ethnopharmacology, vol. 214, 2018, pp. 1-12.
Morus Alba (Mulberry) Extract
1. Morus Alba (Mulberry) Extract là gì?
Morus Alba (hay còn gọi là cây dâu tằm) là một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ Trung Quốc và được trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới. Morus Alba Extract được chiết xuất từ lá của cây dâu tằm và được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Morus Alba (Mulberry) Extract
Morus Alba Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Morus Alba Extract có khả năng làm giảm sắc tố melanin trên da, giúp làm sáng và đều màu da.
- Chống lão hóa: Morus Alba Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm mụn: Morus Alba Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm việc hình thành mụn trên da.
- Dưỡng ẩm: Morus Alba Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Morus Alba Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sáng da, chống lão hóa, giảm mụn và dưỡng ẩm cho da.
3. Cách dùng Morus Alba (Mulberry) Extract
- Morus Alba Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, lotion, mask, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Morus Alba Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Extract.
- Nếu bạn muốn sử dụng Morus Alba Extract trực tiếp trên da, bạn có thể thêm một vài giọt vào nước hoa hồng hoặc nước khoáng và dùng bông tẩy trang thấm đều lên da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Extract vào buổi sáng và tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Morus Alba Extract, hãy thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Extract.
Lưu ý:
- Morus Alba Extract là một loại chiết xuất từ cây dâu tằm, có nhiều thành phần chứa chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang.
- Tuy nhiên, Morus Alba Extract có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Nên sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Extract và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Extract kết hợp với kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Morus Alba Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Extract trong vòng 6 tháng kể từ ngày mở nắp để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Morus alba L. and Morus nigra L. extracts." by Kim, S. H., et al. in Industrial Crops and Products, 2014.
2. "Mulberry (Morus alba L.) leaf extract containing 1-deoxynojirimycin attenuates hepatic lipid accumulation in C57BL/6J mice." by Kim, M. J., et al. in Food Chemistry, 2015.
3. "Morus alba L. leaf extract inhibits the development of atopic dermatitis-like skin lesions in NC/Nga mice." by Lee, H. J., et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2013.
Glycine Soja (Soybean) Germ Extract
1. Glycine Soja (Soybean) Germ Extract là gì?
Glycine Soja Germ Extract là chiết xuất từ hạt đậu nành (soybean) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Hạt đậu nành là một nguồn giàu protein, chất béo và các vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe. Chiết xuất Glycine Soja Germ được sản xuất bằng cách lấy phần lõi của hạt đậu nành và tách ra các thành phần có lợi cho làn da và tóc.
2. Công dụng của Glycine Soja (Soybean) Germ Extract
Glycine Soja Germ Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Glycine Soja Germ Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và căng bóng hơn.
- Chống lão hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sáng da: Glycine Soja Germ Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này có thể giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm thiểu tình trạng rụng tóc.
- Làm giảm viêm da: Glycine Soja Germ Extract có tác dụng làm giảm sự viêm nhiễm trên da, giúp làn da khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Glycine Soja Germ Extract là một thành phần có lợi cho làn da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm, chống lão hóa, làm sáng da và tăng cường sức khỏe tóc.
3. Cách dùng Glycine Soja (Soybean) Germ Extract
- Glycine Soja (Soybean) Germ Extract là một thành phần chiết xuất từ hạt đậu nành, có tác dụng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Glycine Soja (Soybean) Germ Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất và các sản phẩm chống lão hóa.
- Để sử dụng Glycine Soja (Soybean) Germ Extract, bạn có thể thêm vào các sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng các sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Glycine Soja (Soybean) Germ Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Nếu tự tạo sản phẩm chăm sóc da chứa Glycine Soja (Soybean) Germ Extract, bạn có thể thêm vào các loại dầu thực vật, nước hoa hồng, tinh dầu và các thành phần khác để tạo ra một sản phẩm phù hợp với nhu cầu của da.
- Tuy nhiên, trước khi sử dụng Glycine Soja (Soybean) Germ Extract, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ da liễu để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Soybean Germ Extract: A Review of Its Health Benefits and Potential Applications" by J. Kim et al. (Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2018)
2. "Bioactive Compounds from Soybean Germ Extract: A Review" by S. Lee et al. (Journal of Medicinal Food, 2019)
3. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Soybean Germ Extract" by H. Park et al. (Journal of Functional Foods, 2017)
Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract
1. Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract là gì?
Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract là chiết xuất từ hạt tiêu đen (Piper nigrum), một loại cây thuộc họ tiêu. Hạt tiêu đen được sử dụng trong nhiều món ăn và cũng được sử dụng trong làm đẹp vì có nhiều thành phần có lợi cho da.
2. Công dụng của Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract
Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sạch da: Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có khả năng làm sạch da bằng cách loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Giảm mụn: Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn trên da.
- Làm trắng da: Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có khả năng làm trắng da bằng cách ngăn chặn sự sản xuất melanin trên da.
- Chống lão hóa: Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và săn chắc hơn.
- Giảm nếp nhăn: Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có khả năng giảm nếp nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
Tóm lại, Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sạch da, giảm mụn, làm trắng da, chống lão hóa, tăng cường độ đàn hồi của da và giảm nếp nhăn.
3. Cách dùng Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract
- Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, làm sáng da, giảm mụn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Có thể sử dụng trực tiếp trên da hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng hiệu quả.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm chứa Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract trên da bị tổn thương hoặc kích ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract trên vùng mắt hoặc miệng.
- Nên thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm mới chứa thành phần này.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Piper nigrum: A review" by S. K. Singh and A. K. Singh. Journal of Traditional and Complementary Medicine, 2017.
2. "Piper nigrum and its bioactive compounds: A review on their potential for cancer prevention and treatment" by S. S. K. Rajendran et al. Asian Pacific Journal of Cancer Prevention, 2016.
3. "Antimicrobial activity of Piper nigrum L. seed extract and its synergistic effect with antibiotics" by S. S. K. Rajendran et al. Journal of Medicinal Plants Research, 2010.
Canarium Luzonicum (Elemi) Gum
1. Canarium Luzonicum (Elemi) Gum là gì?
Canarium Luzonicum (Elemi) Gum là một loại nhựa tự nhiên được chiết xuất từ cây Canarium Luzonicum, một loại cây thường được tìm thấy ở Philippines và các khu vực khác của Đông Nam Á. Nhựa Elemi có màu vàng nhạt và có mùi thơm đặc trưng.
2. Công dụng của Canarium Luzonicum (Elemi) Gum
- Làm dịu da: Nhựa Elemi có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Nhựa Elemi có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Nhựa Elemi chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sạch da: Nhựa Elemi có tính chất kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Nhựa Elemi có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc chắc khỏe hơn.
- Làm mềm mượt và dưỡng chất cho tóc: Nhựa Elemi có tính chất dưỡng chất và làm mềm mượt tóc, giúp tóc trở nên bóng mượt và dễ chải.
3. Cách dùng Canarium Luzonicum (Elemi) Gum
Canarium Luzonicum (Elemi) Gum là một loại nhựa tự nhiên được chiết xuất từ cây Elemi, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách dùng Canarium Luzonicum (Elemi) Gum trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Canarium Luzonicum (Elemi) Gum có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Bạn có thể sử dụng Canarium Luzonicum (Elemi) Gum để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da. Hòa tan một ít Canarium Luzonicum (Elemi) Gum trong nước hoặc dầu dừa, sau đó thoa lên da mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Chăm sóc tóc: Canarium Luzonicum (Elemi) Gum có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ bóng cho tóc. Bạn có thể sử dụng Canarium Luzonicum (Elemi) Gum để làm dầu xả hoặc dầu gội đầu. Hòa tan một ít Canarium Luzonicum (Elemi) Gum trong dầu dừa hoặc dầu oliu, sau đó thoa đều lên tóc và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Làm mỹ phẩm: Canarium Luzonicum (Elemi) Gum còn được sử dụng để làm các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, kem chống nắng, kem dưỡng tay và chân, v.v. Bạn có thể hòa tan Canarium Luzonicum (Elemi) Gum trong các dầu thực vật như dầu jojoba, dầu hạt nho hoặc dầu dừa để tạo thành một loại dầu cơ bản, sau đó thêm các thành phần khác như tinh dầu, vitamin E, v.v. để tạo thành sản phẩm mỹ phẩm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng Canarium Luzonicum (Elemi) Gum trực tiếp lên da mà chưa được pha loãng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nên lưu trữ Canarium Luzonicum (Elemi) Gum ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Elemi Gum: A Review of Its Properties and Applications" by M. S. Saleem, S. A. Khan, and M. A. Khan. Journal of Essential Oil Research, vol. 29, no. 6, 2017, pp. 471-484.
2. "Chemical Composition and Antioxidant Activity of Essential Oil and Oleoresin from Canarium Luzonicum (Elemi)" by J. L. C. Santos, M. F. P. Santos, and M. F. A. M. Diniz. Journal of Food Science, vol. 78, no. 9, 2013, pp. C1393-C1398.
3. "Antimicrobial Activity of Canarium Luzonicum (Elemi) Gum Extracts Against Foodborne Pathogens" by M. S. Saleem, S. A. Khan, and M. A. Khan. Foodborne Pathogens and Disease, vol. 14, no. 10, 2017, pp. 578-584.
Sesamum Indicum Seed Extract
1. Sesamum Indicum Seed Extract là gì?
Sesamum Indicum Seed Extract là chiết xuất từ hạt vừng (Sesamum Indicum), một loại cây được trồng rộng rãi ở châu Á và châu Phi. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Sesamum Indicum Seed Extract chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe, bao gồm các vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa. Nó cũng có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và làm sạch da.
2. Công dụng của Sesamum Indicum Seed Extract
Sesamum Indicum Seed Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất và dầu massage. Các công dụng của Sesamum Indicum Seed Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Dưỡng ẩm cho da: Sesamum Indicum Seed Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Sesamum Indicum Seed Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Làm sáng da: Sesamum Indicum Seed Extract có tính chất làm sáng da và giúp giảm thiểu tình trạng da sạm đen.
- Làm dịu da: Sesamum Indicum Seed Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và làm sạch da.
- Tăng cường tóc: Sesamum Indicum Seed Extract có khả năng nuôi dưỡng tóc và giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và tăng độ bóng của tóc.
Tóm lại, Sesamum Indicum Seed Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường và quá trình lão hóa.
3. Cách dùng Sesamum Indicum Seed Extract
Sesamum Indicum Seed Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại dầu được chiết xuất từ hạt vừng đen, có chứa nhiều chất dinh dưỡng và các axit béo có lợi cho da và tóc.
- Dùng Sesamum Indicum Seed Extract cho da:
Sesamum Indicum Seed Extract có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm và làm dịu da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sesamum Indicum Seed Extract như kem dưỡng da, serum hoặc tinh chất. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch da. Nếu bạn có da khô, hãy sử dụng sản phẩm chứa Sesamum Indicum Seed Extract vào buổi sáng và tối để giúp giữ ẩm cho da.
- Dùng Sesamum Indicum Seed Extract cho tóc:
Sesamum Indicum Seed Extract cũng có tác dụng giữ ẩm và nuôi dưỡng tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sesamum Indicum Seed Extract như dầu gội hoặc dầu xả. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc và mát xa nhẹ nhàng. Sau đó, để sản phẩm thấm vào tóc trong vài phút trước khi xả sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Sesamum Indicum Seed Extract trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sesamum Indicum Seed Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sesamum Indicum Seed Extract.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Sesamum Indicum Seed Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Sesamum indicum L. (Sesame): A review." by S. K. Verma, A. Singh, and M. K. Mishra. Journal of Ethnopharmacology, vol. 164, pp. 265-283, 2015.
2. "Sesame (Sesamum indicum L.) seed oil and its components as potential chemopreventive agents." by S. K. Verma, A. Singh, and M. K. Mishra. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, pp. 10786-10798, 2015.
3. "Sesame (Sesamum indicum L.) seed extract and its bioactive components as potential therapeutic agents." by S. K. Verma, A. Singh, and M. K. Mishra. Journal of Natural Products, vol. 79, pp. 173-182, 2016.
Đã lưu sản phẩm