Sữa rửa mặt ARTDECO Cleansing Foam Concentrate
Sữa rửa mặt

Sữa rửa mặt ARTDECO Cleansing Foam Concentrate

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (16) thành phần
Beeswax Lecithin Glyceryl Stearate Se Glyceryl Oleate Peg 150 Distearate Sodium Methyl Cocoyl Taurate Lauric Acid Sodium Lauroyl Sarcosinate Poloxamer 407 Myristic Acid Peg 30 Glyceryl Stearate Potassium Laurate Polyglyceryl 3 Oleate Potassium Myristate Polysorbate 65 Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Dimethicone Talc Jojoba Esters
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
58%
37%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch

Sữa rửa mặt ARTDECO Cleansing Foam Concentrate - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Potassium Myristate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Potassium Myristate là gì?

Potassium Myristate là một loại muối của axit myristic và potassium. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm mềm, làm dịu và tạo bọt. Potassium Myristate cũng được sử dụng như một chất tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

2. Công dụng của Potassium Myristate

- Làm mềm và làm dịu da: Potassium Myristate có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da, kích ứng và viêm da.
- Tạo bọt: Potassium Myristate có khả năng tạo bọt, giúp sản phẩm tạo ra bọt mịn và dễ rửa.
- Bảo vệ da: Potassium Myristate có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Potassium Myristate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm tóc và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Tóm lại, Potassium Myristate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm mềm, làm dịu, tạo bọt và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

3. Cách dùng Potassium Myristate

Potassium Myristate là một loại chất làm mềm và tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một hợp chất muối của axit béo Myristic và Kali. Dưới đây là một số cách sử dụng Potassium Myristate:
- Sử dụng trong sản phẩm tắm: Potassium Myristate được sử dụng để tạo bọt và làm mềm da trong các sản phẩm tắm như sữa tắm, gel tắm, xà phòng, vv. Nó giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây khô da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Potassium Myristate cũng được sử dụng để tạo bọt và làm mềm tóc trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, vv. Nó giúp làm sạch tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây khô tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Potassium Myristate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa dưỡng, vv. Nó giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da một cách nhẹ nhàng.

Lưu ý:

- Potassium Myristate là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Potassium Myristate, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Potassium Myristate và gặp phải tình trạng kích ứng da, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Potassium Myristate dính vào mắt, bạn nên rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Bảo quản sản phẩm chứa Potassium Myristate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Myristate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 3, May/June 2011.
2. "Potassium Myristate: A Novel Surfactant for Personal Care Applications" by M. Johnson, S. Patel, and K. Patel, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 6, December 2012.
3. "Synthesis and Characterization of Potassium Myristate for Use in Personal Care Products" by A. Gupta, S. Sharma, and R. Kumar, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 16, No. 2, March 2013.

Potassium Laurate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Potassium Laurate là gì?

Potassium Laurate là muối potassium của axit lauric (C12H24O2), một loại axit béo tự nhiên được tìm thấy trong dầu dừa và dầu cọ. Nó là một chất hoạt động bề mặt không ion hóa, có tính chất làm sạch và tạo bọt, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Potassium Laurate

Potassium Laurate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm tắm. Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả mà không gây kích ứng da. Nó cũng có tính chất tạo bọt, giúp sản phẩm dễ dàng xoa đều trên da và tóc. Potassium Laurate cũng có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mượt và không bị khô. Ngoài ra, nó còn có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da liễu khác.

3. Cách dùng Potassium Laurate

Potassium Laurate là một chất hoạt động bề mặt anion, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Potassium Laurate trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Potassium Laurate thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ ẩm cho kem dưỡng da. Nó cũng có khả năng làm sạch da và giúp kem dưỡng da thẩm thấu vào da nhanh hơn.
- Trong sữa rửa mặt: Potassium Laurate được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da. Nó có khả năng làm sạch sâu và loại bỏ bã nhờn và bụi bẩn trên da.
- Trong gel tắm: Potassium Laurate được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Potassium Laurate thường được sử dụng để tạo bọt và làm sạch tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải.

Lưu ý:

Mặc dù Potassium Laurate là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Potassium Laurate có thể gây kích ứng da và mắt.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Potassium Laurate có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Potassium Laurate có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Potassium Laurate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Potassium Laurate, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Laurate: Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. Kuznetsov, V. A. Kuznetsov, and E. V. Kuznetsova. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 2, pp. 307-315, 2016.
2. "Preparation and Characterization of Potassium Laurate Micelles in Aqueous Solution" by J. Wang, Y. Zhang, and Y. Chen. Journal of Dispersion Science and Technology, vol. 36, no. 6, pp. 871-876, 2015.
3. "Potassium Laurate as a Surfactant in the Preparation of Silver Nanoparticles" by S. K. Jha, A. K. Singh, and P. K. Singh. Journal of Nanoparticle Research, vol. 14, no. 9, pp. 1-9, 2012.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu