Aveda Brilliant Retexturing Gel

Aveda Brilliant Retexturing Gel

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Aveda Brilliant Retexturing Gel?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Hydroxypropyl Guar
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
39%
52%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
B
(Hương liệu, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
2
B
(Chất làm đặc, Chất tạo màng)
1
A
Pvp
(Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt)

Aveda Brilliant Retexturing Gel - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Peg 40 Hydrogenated Castor Oil

Tên khác: cremophor rh-40
Chức năng: Hương liệu, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là gì?

PEG 40 Hydrogenated Castor Oil là dẫn xuất hydro hóa của glycol polyethylene và dầu thầu dầu, là một dung dịch lỏng hơi sền sệt, màu hổ phách, mùi tự nhiên nhẹ béo, có thể hòa tan trong dầu và nước. Nó được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp như một chất nhũ hóa, hoạt động bề mặt, tăng cường bọt và là thành phần trong nước hoa.

2. Tác dụng của PEG-40 Hydrogenated Castor Oil trong mỹ phẩm

  • Chất hoạt động bề mặt
  • Chất làm mềm
  • Chất nhũ hóa
  • Giảm nhờn rít khi sử dụng những loại kem dưỡng ẩm trên da.
  • Dưỡng ẩm hiệu quả cho da.
  • Dùng thay thế cho dầu khoáng trong sản xuất mỹ phẩm.

3. Cách sử dụng PEG-40 Hydrogenated Castor Oil trong làm đẹp

  • Tỷ lệ có thể sử dụng là 60% với những loại dầu tẩy 
  • Sử dụng từ 5% đến 20% với các loại kem dưỡng 
  • Sử dụng 2 đến 10 % với những loại son handmade 

Tài liệu tham khảo

  • Cummins CL , Jacobsen W , Benet LZ . Unmasking the dynamic interplay between intestinal P-glycoprotein and CYP3A4. J Pharmacol Exp Ther. 2002;300:1036–45.
  • Benet LZ , Cummins CL . The drug efflux-metabolism alliance: biochemical aspects. Adv Drug Deliv Rev. 2001;50:S3–11.
  • Humerickhouse R , Lohrbach K , Li L . et al. Characterization of CPT-11 hydrolysis by human liver carboxylesterase isoforms hCE-1 and hCE-2. Cancer Res. 2000;60:1189–92.
  • Iyer L , King CD , Whitington PF . et al. Genetic predisposition to the metabolism of irinotecan (CPT-11). Role of uridine diphosphate glucuronosyltransferase isoform 1A1 in the glucuronidation of its active metabolite (SN-38) in human liver microsomes. J Clin Invest. 1998;101:847–54.

Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer

Chức năng: Chất làm đặc, Chất tạo màng

1. Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer là gì?

Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer là một hỗn hợp polymer được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, mascara, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được tạo ra từ sự kết hợp giữa Steareth-10 Allyl Ether và Acrylates Copolymer.

2. Công dụng của Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer

Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer được sử dụng để cải thiện tính năng của các sản phẩm làm đẹp. Cụ thể, nó có các công dụng sau:
- Làm tăng độ bền và độ dính của sản phẩm trang điểm, giúp sản phẩm không bị trôi, lem hay bong tróc trong quá trình sử dụng.
- Cải thiện khả năng phân tán của các thành phần trong sản phẩm, giúp sản phẩm thấm sâu vào da hơn và giữ độ ẩm cho da.
- Tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn, và các tác nhân gây hại khác.
- Làm mềm và dịu da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện tính năng của sản phẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại.

3. Cách dùng Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer

Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer là một chất làm đặc và tạo màng bảo vệ trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp, được sử dụng để tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm.
Để sử dụng Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đầu tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer trong sản phẩm của bạn.
- Thêm Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer vào sản phẩm của bạn theo tỷ lệ được chỉ định trong hướng dẫn sử dụng. Tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng, tỷ lệ sử dụng có thể khác nhau.
- Trộn đều Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer với các thành phần khác trong sản phẩm của bạn để đảm bảo độ nhớt và độ bền của sản phẩm.
- Lưu ý không sử dụng quá liều Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer, vì điều này có thể gây ra tác dụng phụ và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Lưu ý:

Khi sử dụng Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần lưu ý các điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, hãy rửa sạch với nước.
- Không sử dụng Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Lưu trữ Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm, hãy tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và lưu ý khi sử dụng Steareth 10 Allyl Ether/ Acrylates Copolymer.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and characterization of steareth 10 allyl ether/acrylates copolymer for use in personal care products." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 4, 2017, doi: 10.1002/app.44425.
2. "Stability and rheological properties of steareth 10 allyl ether/acrylates copolymer in cosmetic formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 3, 2017, doi: 10.1111/ics.12368.
3. "Evaluation of the safety and efficacy of steareth 10 allyl ether/acrylates copolymer in hair care products." Cosmetics, vol. 5, no. 3, 2018, doi: 10.3390/cosmetics5030043.

Pvp

Tên khác: PVP; Povidone
Chức năng: Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt

1. PVP là gì?

PVP là viết tắt của polyvinylpyrrolidone, là một polymer tổng hợp. Nó là một polymer có đặc tính tạo màng. Nó là chất bột màu trắng, mùi nhẹ, hòa tan trong nước và dung môi cồn (propanols, ethanol, glycerin), không tan trong dầu và hydrocarbon.

2. Tác dụng

PVP được sử dụng trong mỹ phẩm như là một chất kết dính, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương, chất làm giảm nhờn và chất làm sạch tóc. Nó giữ cho các nhũ tương không bị tách ra trong các thành phần dầu và chất lỏng của chúng. Khi sử dụng làm keo xịt tóc nó tạo ra một lớp phủ mỏng trên tóc để hấp thụ độ ẩm, giúp giữ nếp.

3. Độ an toàn

Hiện chưa có báo cáo nào về tác dụng phụ gây hại của PVP đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.

 

Tài liệu tham khảo

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá