Avene Cleanance Intense

Avene Cleanance Intense

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Decyl Glucoside Glyceryl Laurate Disodium Coco Glucoside Citrate Ceteareth 60 Myristyl Glycol
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
44%
31%
6%
19%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
B
(Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
-
-
Glutamate
1
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch

Avene Cleanance Intense - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Decyl Glucoside

Chức năng: Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Decyl Glucoside là gì?

Decyl Glucoside là chất hoạt động bề mặt không ion (phân tử không tách thành ion khi hòa tan với nước), ngoài ra còn có khả năng tạo bọt, ổn định hệ nhũ tương và dễ dàng tương thích với các thành phần khác trong công thúc. Là thành phần tạo bọt và làm sạch có nguồn gốc tự nhiên tuyệt vời cho các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch. 

2. Tác dụng của Decyl Glucoside trong mỹ phẩm

  • Giữ lại độ ẩm cho da ngay cả khi được sử dụng nhiều lần, ngăn ngừa được tình trạng khô da.
  • Có khả năng cải thiện ổn định cho công thức của các sản phẩm mỹ phẩm một cách tốt nhất.
  • Giúp dưỡng ẩm cho da một cách tốt nhất, ngăn ngừa được các tình trạng bị ngứa hoặc bị viêm da.
  • Có khả năng kết hợp tốt với các chất làm sạch khác, không gây ra tình trạng bị kích ứng.
  • Có khả năng làm giảm độ hoạt tính của các thành phần tạo bọt khác những vẫn không làm thay đổi hiệu suất của chúng.
  • Giúp cho sản phẩm duy trù được tính êm dịu, nhẹ nhàng cho làn da.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Mặc dù đây là thành phần lành tính tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng gây ra tình rủi ro kích ứng, dị ứng với một số cơ địa, trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên những tác dụng phụ này rất hiếm gặp và không đáng kể.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Glutamate

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Ceteareth 60

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Ceteareth 60 là gì?

Ceteareth 60 là một loại chất nhũ hóa không ion được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của các este của cetyl và stearyl alcohol với polyethylene glycol. Ceteareth 60 được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

2. Công dụng của Ceteareth 60

Ceteareth 60 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Nó có khả năng nhũ hóa và tạo bọt, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và rửa đi. Nó cũng giúp cải thiện độ bền của sản phẩm và tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm. Ngoài ra, Ceteareth 60 còn có tác dụng làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mượt mà và dễ chải.

3. Cách dùng Ceteareth 60

Ceteareth 60 là một loại chất nhũ hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất nhũ hóa không ion, có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tạo ra một lớp kem mịn màng và dễ dàng thoa đều trên da và tóc.
Để sử dụng Ceteareth 60 trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Trộn Ceteareth 60 với các chất khác như dầu, nước, chất tạo màng, chất tạo màu, hương liệu, và các thành phần khác để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
- Bước 2: Đun nóng hỗn hợp trên bếp điện hoặc bằng lò vi sóng để tan chất nhũ hóa hoàn toàn và kết hợp các thành phần khác lại với nhau.
- Bước 3: Sau khi hỗn hợp đã tan hoàn toàn, bạn có thể cho vào các thành phần khác như vitamin, tinh dầu, chiết xuất thảo dược, và các chất chống oxy hóa để tăng tính chất chăm sóc cho sản phẩm.
- Bước 4: Để sản phẩm nguội và đóng gói vào bao bì phù hợp.

Lưu ý:

- Ceteareth 60 là một chất nhũ hóa an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu sử dụng quá nhiều Ceteareth 60 trong sản phẩm, nó có thể gây ra tình trạng da khô và kích ứng. Do đó, bạn nên tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Khi sử dụng Ceteareth 60 trong sản phẩm làm đẹp, bạn nên tuân thủ đúng quy trình và các chỉ dẫn an toàn để đảm bảo sản phẩm được sản xuất đúng cách và an toàn cho người sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Ceteareth-60: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by Ashland Specialty Ingredients, accessed at https://www.ashland.com/file_source/Ashland/Documents/Industries/Personal%20and%20Home%20Care/Ceteareth-60.pdf
2. "Ceteareth-60: A High-Performance Emulsifier for Cosmetics" by Croda International, accessed at https://www.crodapersonalcare.com/en-gb/learning-zone/formulation-tips/ceteareth-60-a-high-performance-emulsifier-for-cosmetics
3. "Ceteareth-60: A Multifunctional Emulsifier for Skin Care Formulations" by BASF, accessed at https://www.carecreations.basf.com/product-formulations/formulation-details?id=3d8d8c4a-4d4b-4d1e-8c8f-4c4c4d4d4c4d

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe