Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | B | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm) | |
| 1 3 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện) | |
| 2 4 | - | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | |
Tinh chất Avon planet spa Rose Luminous Face Serum - Giải thích thành phần
Sesamum Indicum (Sesame) Seed Oil
1. Sesame Oil là gì?
Sesame oil hay còn gọi là Sesamum indicum Seed Oil hoặc dầu hạt mè, là loại dầu màu vàng nhạt được làm từ hạt mè. Sesame Oil có chứa khoảng 15% chất béo bão hòa, 42% axit oleric và 43% axit linoleic omega-6%. Sesame oil chứa nhiều vitamin B-complex gồm thiamin, riboflavin, niacin, acid pantothenic, pyridoxine, folic acid. Sesame oil còn giàu các axit amin cần thiết cho da và tóc.
Bên cạnh đó, Sesame oil còn có các khoáng chất như sắt, đồng, canxi, magie, selen, phốt pho, kẽm… Sesame Oil còn có tính chất kháng khuẩn tự nhiên đối với các mầm bệnh thường gặp của da như staphylococcus, streptococcus, bệnh nấm da hoặc giúp chống viêm. Sesame oil hấp thụ nhanh chóng qua da và thấm xuyên qua mô, được sử dụng để chữa lành, bảo vệ các vết thương tích nhẹ.
2. Tác dụng của Sesame Oil trong làm đẹp
- Ngăn ngừa nhiễm khuẩn
- Làm chậm quá trình lão hóa da
- Dưỡng ẩm và làm sáng da
- Chống nắng
3. Cách bảo quản của Sesame Oil
Sesame Oil có lượng chất chống oxy hóa khá cao nên có hể lưu trữ được thời gian dài trước khi biến thành chất ôi. Sesame oil cần được bảo quản tạo nơi mát mẻ, tối tăm, tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Cần bảo quản dầu mè trong bình chứa kín để tránh tiếp xúc với oxy, côn trùng và các mảnh vụn khác.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Molecular Sciences, Tháng 12 2017, ePublication
- Advanced Pharmaceutical Bulletin, Tháng 4 2017, trang 97-101
Isopropyl Myristate
1. Isopropyl Myristate là gì?
Isopropyl myristate là một loại dầu tổng hợp được làm từ hai thành phần. Thành phần đầu tiên là cồn isopropyl, đây là một chất kháng khuẩn được sử dụng trong một số loại nước rửa tay, khăn lau trẻ em và các công thức sát trùng. Thành phần thứ hai là axit myristic, là một axit béo tự nhiên thường được tìm thấy trong dầu dừa, hạt nhục đậu khấu và mỡ động vật như bơ.
2. Tác dụng của Isopropyl Myristate trong mỹ phẩm
- Là một chất làm mềm, không gây nhờn rít cho các sản phẩm dạng kem.
- Giúp cho các dưỡng chất, vitamin có trong sản phẩm hấp thu nhanh chóng vào da hiệu quả.
- Có khả năng chống oxy hóa giúp các sản phẩm chứa dầu và béo không bị ôi.
- Là một thành phần trong các sản phẩm tẩy trang, giúp lau đi lớp trang điểm hiệu quả.
4. Một số lưu ý khi sử dụng mỹ phẩm có chứa Isopropyl Myristate
Một nhược điểm lớn ở isopropyl myristate là nó có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông, điều này đồng nghĩa với việc nó thể gây ra mụn. Vì vậy, những người bị mụn trứng cá hoặc những người dễ bị nổi mụn nên tránh xa thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
- Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
- Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.
- Benson HA. Transdermal drug delivery: Penetration enhancement techniques. Current Drug Delivery. 2005;2(1):23–33.
Mineral Oil
1. Mineral Oil là gì?
Mineral Oil hay còn gọi là dầu khoáng (paraffinum liquidum, liquid paraffin, white petrolatum, liquid petrolatum, huile minerale, paraffine, adepsine oil, nujol) là dẫn xuất xăng dầu không màu, không mùi, không vị và có thể bảo quản được trong thời gian dài. Mineral Oil là thành phần có mặt phổ biến trong bảng thành phần của các dòng sản phẩm dưỡng da, đặc biệt các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem mắt, kem nền,…
Mineral Oil có trong mỹ phẩm không chứa các tạp chất độc tố, tinh khiết, an toàn cho da, không gây kích ứng được tinh chế và sàng lọc kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Đây là thành phần có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm vô cùng hiệu quả giúp làm lành các tế bào tổn thương trên da, giúp da mềm mịn, với giá thành rẻ nên được sử dụng nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Mineral Oil trong làm đẹp
- Khả năng khóa ẩm tốt cho da
- Đẩy nhanh quá trình làm lành các tế bào tổn thương trên da giúp da mịn màng, chắc khỏe hơn.
- Giúp da hấp thụ các dưỡng chất của mỹ phẩm tốt hơn, mang lại hiệu quả sử dụng nhanh và tốt hơn.
- Giảm thiểu tình trạng khô, bong tróc trên da, làm mịn và mềm da hiệu quả giúp da mướt, căng mịn hơn khi sử dụng trong thời gian nhất định.
3. Độ an toàn của Mineral Oil
Mineral Oil được sử dụng trong mỹ phẩm là thành phần được tinh chế tinh khiết khi được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm. Mineral Oil có khả năng khóa ẩm tốt cho da, giá thành rẻ, an toàn cho da, ít gây kích ứng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem mắt,…Tuy nhiên nó sẽ trở thành sản phẩm có hại đối với những người dễ đổ mồ hôi nhiều khiến da yếu đi, gây viêm da khi sử dụng quá nhiều.
Tài liệu tham khảo
- Toxicology Letters, tháng 10 2017, trang 70-78
- International Journal of Cosmetic Science, 2012, số 6, trang 511-518
- International Journal of Cosmetic Science, 2007, số 5, trang 385-390
- European Journal of Ophthalmology, 2007, số 2, trang 151-159
- Food and Chemical Toxicology, tháng 2 năm 1996, số 2, trang 213-215
Peg 8 Dilaurate
1. Peg 8 Dilaurate là gì?
Peg 8 Dilaurate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất bằng cách kết hợp axit lauric và polyethylene glycol (PEG) với độ dài chuỗi 8. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Peg 8 Dilaurate
Peg 8 Dilaurate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da và tóc: Peg 8 Dilaurate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, giúp làm mềm và dịu da và tóc.
- Làm sạch da và tóc: Peg 8 Dilaurate có khả năng làm sạch bề mặt da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất.
- Tăng khả năng hấp thụ của sản phẩm: Peg 8 Dilaurate có khả năng tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu vào da và tóc tốt hơn.
- Làm mịn và tạo độ bóng cho da và tóc: Peg 8 Dilaurate có tính chất làm mịn và tạo độ bóng cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và rạng rỡ hơn.
- Giữ ẩm cho da và tóc: Peg 8 Dilaurate có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng không bị khô và xơ cứng.
Tuy nhiên, Peg 8 Dilaurate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
3. Cách dùng Peg 8 Dilaurate
Peg 8 Dilaurate là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, giúp làm sạch và tạo bọt trong các sản phẩm làm đẹp.
Cách sử dụng Peg 8 Dilaurate phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Đối với các sản phẩm tắm, bạn có thể thêm Peg 8 Dilaurate vào nước tắm hoặc thoa trực tiếp lên da và tóc. Đối với các sản phẩm chăm sóc da, Peg 8 Dilaurate thường được sử dụng như một chất tạo bọt hoặc chất hoạt động bề mặt để giúp làm sạch da.
Tuy nhiên, khi sử dụng Peg 8 Dilaurate, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều Peg 8 Dilaurate, vì điều này có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Peg 8 Dilaurate trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm chứa Peg 8 Dilaurate dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì với da hoặc tóc sau khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 8 Dilaurate, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
Peg 8 Dilaurate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng Peg 8 Dilaurate:
- Peg 8 Dilaurate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có da nhạy cảm. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm chứa Peg 8 Dilaurate và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Peg 8 Dilaurate có thể làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có da khô. Nếu bạn có da khô, hãy sử dụng sản phẩm chứa Peg 8 Dilaurate kết hợp với một sản phẩm dưỡng ẩm để giúp giữ ẩm cho da.
- Peg 8 Dilaurate không được sử dụng trực tiếp trên da mà không được pha loãng. Nếu sử dụng Peg 8 Dilaurate trực tiếp trên da, nó có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Peg 8 Dilaurate không được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi hoặc trẻ em có da nhạy cảm.
- Peg 8 Dilaurate không được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc có tính chất axit hoặc kiềm mạnh.
Trên đây là những thông tin về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Peg 8 Dilaurate trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về sản phẩm này, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc da hoặc bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-8 Dilaurate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. R. Patel, S. K. Patel, and P. K. Patel. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, pp. 1-9, Jan-Feb 2017.
2. "PEG-8 Dilaurate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by J. L. Smith and R. L. Johnson. Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 3, pp. 34-40, Mar 2016.
3. "PEG-8 Dilaurate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin" by A. M. Johnson and S. L. Brown. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 1, pp. 1-6, Feb 2016.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?