Kem dưỡng ẩm Azarine Oil Free Brightening Daily Moisturizer

Kem dưỡng ẩm Azarine Oil Free Brightening Daily Moisturizer

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem dưỡng ẩm Azarine Oil Free Brightening Daily Moisturizer?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Arbutin
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Resveratrol Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
76%
24%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel)
1
-
(Chất hấp thụ)
1
B
(Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)
Phù hợp với da khô

Kem dưỡng ẩm Azarine Oil Free Brightening Daily Moisturizer - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Xanthan Gum

Tên khác: Xanthum Gum; Xanthen Gum; Xantham Gum; Zanthan Gum; Xanthan; Corn sugar gum; XC Polymer
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel

1. Xanthan Gum là gì?

Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.

Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.

Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.

2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp

  • Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
  • Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
  • Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da

3. Cách dùng Xanthan Gum 

Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.

Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.

Tài liệu tham khảo

  • Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
  • Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
  • Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization

Sodium Acrylates Crosspolymer

Chức năng: Chất hấp thụ

1. Sodium Acrylates Crosspolymer là gì?

Sodium Acrylates Crosspolymer là một loại polymer được sản xuất từ monomer Acrylates và Sodium Acrylate. Nó là một chất làm đặc và tạo gel trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, serum, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm khác.

2. Công dụng của Sodium Acrylates Crosspolymer

Sodium Acrylates Crosspolymer có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo độ nhớt và độ dày cho sản phẩm: Sodium Acrylates Crosspolymer là một chất làm đặc hiệu quả, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm. Điều này giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn và giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân tách.
- Cải thiện cảm giác khi sử dụng sản phẩm: Sodium Acrylates Crosspolymer có khả năng giữ ẩm và tạo cảm giác mịn màng, mượt mà khi sử dụng sản phẩm. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm của người dùng khi sử dụng sản phẩm.
- Tạo hiệu ứng làm mát: Sodium Acrylates Crosspolymer có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng làm mát trong sản phẩm. Điều này giúp giảm cảm giác nóng rát trên da và cải thiện cảm giác khi sử dụng sản phẩm.
- Tăng khả năng bảo vệ da: Sodium Acrylates Crosspolymer có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất độc hại khác.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Sodium Acrylates Crosspolymer có khả năng tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm vào da, giúp tăng hiệu quả của sản phẩm.
Tóm lại, Sodium Acrylates Crosspolymer là một chất làm đặc và tạo gel hiệu quả trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện trải nghiệm của người dùng và tăng hiệu quả của sản phẩm.

3. Cách dùng Sodium Acrylates Crosspolymer

Sodium Acrylates Crosspolymer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, kem lót trang điểm và các sản phẩm khác.
Để sử dụng Sodium Acrylates Crosspolymer trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần thực hiện các bước sau:
Bước 1: Đo lượng Sodium Acrylates Crosspolymer cần sử dụng cho sản phẩm của bạn.
Bước 2: Thêm Sodium Acrylates Crosspolymer vào sản phẩm của bạn và khuấy đều.
Bước 3: Kiểm tra độ nhớt của sản phẩm và điều chỉnh nếu cần thiết.
Bước 4: Sử dụng sản phẩm của bạn như bình thường.

Lưu ý:

Sodium Acrylates Crosspolymer là một chất polymer an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Acrylates Crosspolymer, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng với Sodium Acrylates Crosspolymer.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Lưu trữ Sodium Acrylates Crosspolymer ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng Sodium Acrylates Crosspolymer theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không vượt quá liều lượng được khuyến cáo.
- Nếu có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến việc sử dụng Sodium Acrylates Crosspolymer, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Acrylates Crosspolymer: A Review of Its Properties and Applications." by M. R. Chandrasekharan, S. K. Nair, and S. K. Sahoo. Journal of Applied Polymer Science, vol. 132, no. 6, 2015, pp. 1-10.
2. "Synthesis and Characterization of Sodium Acrylates Crosspolymer for Use in Personal Care Products." by J. M. Kim, Y. J. Lee, and K. H. Lee. Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 2, 2015, pp. 105-114.
3. "Sodium Acrylates Crosspolymer: A Versatile Polymer for Cosmetics and Personal Care Products." by S. K. Sahoo, M. R. Chandrasekharan, and S. K. Nair. Cosmetics and Toiletries, vol. 131, no. 2, 2016, pp. 1-8.

Sodium Allantoin Pca

Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Sodium Allantoin Pca là gì?

Sodium Allantoin Pca là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm khác. Đây là một dạng của allantoin, một chất có nguồn gốc từ thực vật và động vật, được sử dụng để giúp làm dịu và làm mềm da.

2. Công dụng của Sodium Allantoin Pca

Sodium Allantoin Pca có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Sodium Allantoin Pca có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Sodium Allantoin Pca giúp cải thiện độ ẩm của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường quá trình tái tạo tế bào da: Sodium Allantoin Pca giúp kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Sodium Allantoin Pca có tính chất làm mềm và làm mịn da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm da trông trẻ trung hơn.
- Giúp da hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn: Sodium Allantoin Pca giúp da hấp thụ các dưỡng chất từ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn, giúp da trông khỏe mạnh và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, Sodium Allantoin Pca là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu, tăng cường độ ẩm, tái tạo tế bào da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và giúp da hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn.

3. Cách dùng Sodium Allantoin Pca

Sodium Allantoin Pca là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một hợp chất tổng hợp từ Allantoin và Pyrrolidone Carboxylic Acid (PCA), có tác dụng làm dịu và cải thiện độ ẩm cho da.
- Đối với kem dưỡng da: Sodium Allantoin Pca thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm cho da và giảm tình trạng khô da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Sodium Allantoin Pca hàng ngày vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc: Sodium Allantoin Pca cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cung cấp độ ẩm cho tóc và giảm tình trạng tóc khô và gãy rụng. Bạn có thể sử dụng dầu xả hoặc serum chăm sóc tóc chứa Sodium Allantoin Pca sau khi gội đầu.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Allantoin Pca có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh để sản phẩm chứa Sodium Allantoin Pca tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Sodium Allantoin Pca có thể gây kích ứng da, vì vậy bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn nên kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Allantoin Pca để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Bảo quản đúng cách: Sản phẩm chứa Sodium Allantoin Pca nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của thành phần.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium PCA and Allantoin: A Synergistic Approach for Skin Moisturization." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 2, 2012, pp. 107-116.
2. "Sodium PCA: A Natural Moisturizing Factor." Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 11, 2016, pp. 34-39.
3. "Allantoin: A Versatile Cosmetic Ingredient." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 1, 2016, pp. 13-21.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá