Babe Pediatric Bath Gel
Sữa tắm

Babe Pediatric Bath Gel

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Polysorbate 20 Sodium Laureth Sulfate Lauryl Glucoside Capryl/ Capramidopropyl Betaine
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Mimosa Tenuiflora Leaf Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
56%
38%
6%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Không tốt cho da dầu
Chứa Sulfate
Làm sạch
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
1
3
B
(Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt)
Làm sạch

Babe Pediatric Bath Gel - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium Laureth Sulfate

Tên khác: SLES; Sodium Lauryl Ether Sulphate; Sodium Lauryl ether Sulfate; Ethoxylated C12-Sulfate; Sodium Laureth-2 Sulfate
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Laureth Sulfate là gì?

Sodium laureth sulfate là một loại ether sulfate hoạt tính mạnh được sản xuất từ một loại rượu béo mang tính chất tẩy rửa cao và giúp loại bỏ vết bẩn mang điện âm có trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân (xà phòng, dầu gội đầu, kem đánh răng,...) và mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Sodium Laureth Sulfate trong mỹ phẩm

Một trong những chức năng độc đáo của nó là tạo bọt, với giá thành khá rẻ và đem lại hiệu quả cao trong việc làm sạch, loại bỏ các chất dư thừa trên da nên chúng được sử dụng khá phổ biến trong cuộc sống.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Chuyên gia khuyến cáo cần tham khảo lượng Sodium Laureth Sulfate trong các sản phẩm và sử dụng hợp lý để cơ thể luôn an toàn và khỏe mạnh.

Tài liệu tham khảo

  • Burnette WN. "Western blotting": electrophoretic transfer of proteins from sodium dodecyl sulfate--polyacrylamide gels to unmodified nitrocellulose and radiographic detection with antibody and radioiodinated protein A. Anal Biochem. 1981 Apr;112(2):195-203.
  • Alwine JC, Kemp DJ, Stark GR. Method for detection of specific RNAs in agarose gels by transfer to diazobenzyloxymethyl-paper and hybridization with DNA probes. Proc Natl Acad Sci U S A. 1977 Dec;74(12):5350-4.
  • Peach M, Marsh N, Miskiewicz EI, MacPhee DJ. Solubilization of proteins: the importance of lysis buffer choice. Methods Mol Biol. 2015;1312:49-60.
  • Kruger NJ. The Bradford method for protein quantitation. Methods Mol Biol. 1994;32:9-15.
  • Laemmli UK. Cleavage of structural proteins during the assembly of the head of bacteriophage T4. Nature. 1970 Aug 15;227(5259):680-5.

 

Lauryl Glucoside

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Lauryl glucoside là gì?

Lauryl Glucoside là một glycosid được sản xuất từ ​​glucose và rượu lauryl. Trong thiên nhiên, thì Lauryl Glucoside có thể được tìm thấy bên trong bắp hoặc dừa. Được sử dụng để làm chất hoạt động bề mặt, làm chất tạo bọt hoặc làm chất nhũ hóa trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm, mà đặc biệt là ứng dụng vào trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Tác dụng của Lauryl glucoside trong mỹ phẩm

Lauryl Glucoside được sử dụng để làm chất hoạt động bề mặt, làm chất tạo bọt hoặc làm chất nhũ hóa trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm, đặc biệt là ứng dụng vào trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó khả dịu nhẹ nên dùng được cho cả các sản phẩm dành cho trẻ em hoặc da nhạy cảm.

3. Cách sử dụng Lauryl glucoside trong làm đẹp

 Tỉ lệ sử dụng:

  • 10% – 20% đối với sữa rửa mặt
  • 15% – 30% các sản phẩm tắm rửa khác

4. Một số lưu ý khi sử dụng

  • Sau khi mở nắp cần để sữa tắm tại nơi không ráo, thoáng mát
  • Vệ sinh tay sạch sẽ trước khi dùng
  • Đậy nắp kín sau khi dùng xong
  • Không để sữa tắm ở khu vực có ánh sáng trực tiếp
  • Nên bảo quản sản phẩm ở khoảng 30 độ C

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Capryl/ Capramidopropyl Betaine

Chức năng: Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt

1. Capryl/ Capramidopropyl Betaine là gì?

Capryl/ Capramidopropyl Betaine là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó được sản xuất từ axit béo tự nhiên và được xử lý với các hợp chất hóa học để tạo ra một chất hoạt động bề mặt có tính năng làm sạch và tạo bọt.

2. Công dụng của Capryl/ Capramidopropyl Betaine

Capryl/ Capramidopropyl Betaine được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp, bao gồm các sản phẩm tắm, sữa rửa mặt, kem tẩy trang, dầu gội và dầu xả. Công dụng chính của nó là làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc. Nó cũng có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm, giúp da và tóc mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Capryl/ Capramidopropyl Betaine còn được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm, giúp sản phẩm có tính chất dịu nhẹ và không gây kích ứng cho da và tóc.

3. Cách dùng Capryl/ Capramidopropyl Betaine

- Capryl/ Capramidopropyl Betaine là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem tẩy trang, vv.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Capryl/ Capramidopropyl Betaine, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc, sau đó xoa nhẹ và rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu sản phẩm chứa Capryl/ Capramidopropyl Betaine gây khô da hoặc tóc, bạn có thể sử dụng thêm sản phẩm dưỡng ẩm để giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Nếu sản phẩm chứa Capryl/ Capramidopropyl Betaine bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cảm thấy khó chịu hoặc có dấu hiệu viêm nhiễm.

Lưu ý:

- Capryl/ Capramidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, nó có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hoạt động bề mặt khác, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Capryl/ Capramidopropyl Betaine hoặc thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu sản phẩm chứa Capryl/ Capramidopropyl Betaine bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cảm thấy khó chịu hoặc có dấu hiệu viêm nhiễm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Capryl/ Capramidopropyl Betaine.
- Nếu sản phẩm chứa Capryl/ Capramidopropyl Betaine được sử dụng quá nhiều, nó có thể gây khô da hoặc tóc. Hãy sử dụng sản phẩm dưỡng ẩm để giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.

Tài liệu tham khảo

1. "Capryl/Capramidopropyl Betaine: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." by M. R. Patel and S. K. Patel. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 121-132.
2. "Capryl/Capramidopropyl Betaine: A Mild and Versatile Surfactant for Personal Care Formulations." by S. K. Singh and S. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 6, 2016, pp. 594-603.
3. "Capryl/Capramidopropyl Betaine: A Review of Its Use in Shampoo and Body Wash Formulations." by A. K. Gupta and S. K. Gupta. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 5, 2016, pp. 1013-1020.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu