BE CLINICAL Plumpx

BE CLINICAL Plumpx

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Ppg 5 Ceteth 20
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Sodium Hyaluronate Hydrolyzed Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
64%
32%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
3
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Tăng tạo bọt)

BE CLINICAL Plumpx - Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol

Tên khác: Proxylane
Chức năng: Dưỡng da

1. Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol là gì?

Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol (viết tắt là HPTT) là một loại hợp chất được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Đây là một loại đường mạch với khả năng thẩm thấu cao, có tác dụng cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.

2. Công dụng của Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol

HPTT được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da trở nên mềm mại và đàn hồi hơn. HPTT cũng có tác dụng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các tác nhân gây lão hóa khác. Ngoài ra, HPTT còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ bóng và mềm mại của tóc.

3. Cách dùng Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol

Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol (HPTT) là một thành phần hoạt động của sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó được sử dụng để cải thiện độ đàn hồi của da và giảm nếp nhăn.
Cách sử dụng HPTT phụ thuộc vào sản phẩm chứa nó. Thông thường, HPTT được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion và kem chống nắng.
Khi sử dụng sản phẩm chứa HPTT, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Thông thường, bạn sẽ được khuyến cáo sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da.
Trước khi sử dụng sản phẩm chứa HPTT, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm chứa HPTT trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa HPTT, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa HPTT dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu cần thiết.
- Bảo quản sản phẩm chứa HPTT ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm chứa HPTT tiếp xúc với da quá lâu hoặc sử dụng quá nhiều sản phẩm, điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa HPTT và có bất kỳ vấn đề nào về da, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để được tư vấn và điều trị.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol: A Novel Anti-Aging Ingredient for Skin Care Products." Cosmetic Science Technology, vol. 2014, no. 1, 2014, pp. 1-6.
2. "Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol: A New Anti-Aging Ingredient for Skin Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 2, 2013, pp. 139-148.
3. "Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol: A Novel Ingredient for Skin Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 35, no. 1, 2013, pp. 1-8.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Tăng tạo bọt

1. Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane là gì?

Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành làm đẹp. Đây là một loại silicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm.

2. Công dụng của Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane

Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, serum, dầu gội và dầu xả. Công dụng chính của hợp chất này là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động của môi trường. Ngoài ra, Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane còn có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.

3. Cách dùng Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane

Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane là một chất làm mềm da và tăng độ ẩm cho da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và lotion. Dưới đây là cách sử dụng Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane:
- Sử dụng sản phẩm chứa Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy làm sạch da bằng nước và sữa rửa mặt.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được kết quả tốt nhất.

Lưu ý:

Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.
- Giữ sản phẩm ra khỏi tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Synthesis, Characterization, and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 2, 2016, pp. 91-102.
2. "Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane: A Novel Silicone-Based Emulsifier for Personal Care Products." Cosmetics and Toiletries, vol. 131, no. 3, 2016, pp. 44-50.
3. "Evaluation of the Performance of Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane in Hair Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, 2016, pp. 495-502.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu