Xịt thơm Be Natural Organics Elderberry Balancing Mist

Xịt thơm Be Natural Organics Elderberry Balancing Mist

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Xịt thơm Be Natural Organics Elderberry Balancing Mist?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Niacinamide Gluconolactone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
86%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
B
(Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi)
1
-
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da

Xịt thơm Be Natural Organics Elderberry Balancing Mist - Giải thích thành phần

Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water

Chức năng: Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi

1. Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water là gì?

Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ lá bạc hà (Peppermint) thông qua quá trình hơi nước hoặc lọc. Nó là một loại nước hoa hồng tự nhiên, không chứa hóa chất độc hại và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.

2. Công dụng của Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water

Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và làm mát da: Nước hoa hồng bạc hà có tính năng làm mát và giảm viêm, giúp làm dịu da và giảm sự khó chịu khi da bị kích ứng hoặc bị mẩn đỏ.
- Làm sạch da: Nước hoa hồng bạc hà có khả năng làm sạch da sâu, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi sáng.
- Cân bằng pH da: Nước hoa hồng bạc hà có tính chất kiềm nhẹ, giúp cân bằng pH da, giúp da khỏe mạnh và tránh được các vấn đề về da như mụn, viêm da, khô da...
- Giảm bã nhờn: Nước hoa hồng bạc hà có khả năng giảm bã nhờn trên da, giúp da không bị nhờn và mụn.
- Làm se khít lỗ chân lông: Nước hoa hồng bạc hà có khả năng se khít lỗ chân lông, giúp da mịn màng và đều màu hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Nước hoa hồng bạc hà có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da không bị khô và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Tăng cường sức sống cho da: Nước hoa hồng bạc hà có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tăng cường sức sống cho da.
Tóm lại, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water là một sản phẩm tự nhiên có nhiều công dụng tốt cho da, giúp da khỏe mạnh và đẹp hơn.

3. Cách dùng Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water

- Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như toner, serum, kem dưỡng, mặt nạ,..
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể đổ một lượng nhỏ nước hoa hồng bạc hà lên bông cotton và lau nhẹ nhàng khắp mặt. Nước hoa hồng bạc hà có thể giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông và giảm sưng tấy.
- Nếu sử dụng nước hoa hồng bạc hà để pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Ngoài ra, bạn có thể sử dụng nước hoa hồng bạc hà để làm mặt nạ dưỡng da. Hãy thoa đều nước hoa hồng bạc hà lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.

Lưu ý:

- Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da quanh mắt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa nước hoa hồng bạc hà và có cảm giác khó chịu, ngứa ngáy hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu sử dụng nước hoa hồng bạc hà để pha trộn với các sản phẩm khác, hãy đảm bảo rằng tỷ lệ pha trộn phù hợp để tránh làm hỏng sản phẩm hoặc gây kích ứng da.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Peppermint (Mentha piperita) Leaf Water: A Review on Its Botany, Phytochemistry, Pharmacology, and Therapeutic Uses" by S. S. Choudhary, S. K. Sharma, and S. K. Singh. Journal of Essential Oil Research, vol. 30, no. 3, 2018, pp. 165-182.
2. "Peppermint (Mentha piperita) Leaf Water: A Comprehensive Review on Its Chemical Composition, Biological Activities, and Applications" by A. A. El-Sayed, M. A. El-Gohary, and A. M. El-Sayed. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 21, no. 2, 2018, pp. 438-455.
3. "Peppermint (Mentha piperita) Leaf Water: Chemical Composition, Biological Activities, and Potential Applications" by M. A. El-Gohary, A. A. El-Sayed, and A. M. El-Sayed. Natural Product Communications, vol. 13, no. 10, 2018, pp. 1355-1362.

Melaleuca Alternifolia Leaf Water

Tên khác: Tea Tree Leaf Water

1. Melaleuca Alternifolia Leaf Water là gì?

Melaleuca Alternifolia Leaf Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ lá cây trà (Tea Tree) có tên khoa học là Melaleuca Alternifolia. Lá cây trà là một loại cây bản địa của Úc và được sử dụng trong việc chăm sóc sức khỏe và làm đẹp từ hàng trăm năm nay. Nước hoa hồng Melaleuca Alternifolia Leaf Water có tính chất kháng khuẩn, kháng viêm và làm dịu da, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và mụn trứng cá.

2. Công dụng của Melaleuca Alternifolia Leaf Water

- Làm dịu và giảm sưng viêm: Nước hoa hồng Melaleuca Alternifolia Leaf Water có khả năng làm dịu và giảm sưng viêm trên da, giúp giảm tình trạng mẩn đỏ, kích ứng và viêm da.
- Kháng khuẩn: Nước hoa hồng Melaleuca Alternifolia Leaf Water có tính chất kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa vi khuẩn gây mụn và các bệnh ngoài da khác.
- Làm sạch da: Nước hoa hồng Melaleuca Alternifolia Leaf Water có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da.
- Cải thiện tình trạng da nhạy cảm và mụn trứng cá: Nước hoa hồng Melaleuca Alternifolia Leaf Water có tính chất làm dịu và giảm sưng viêm trên da, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và mụn trứng cá.
Tóm lại, nước hoa hồng Melaleuca Alternifolia Leaf Water là một sản phẩm làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng tốt cho da. Nó có tính chất kháng khuẩn, kháng viêm và làm dịu da, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và mụn trứng cá.

3. Cách dùng Melaleuca Alternifolia Leaf Water

- Sử dụng làm nước hoa hồng: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Melaleuca Alternifolia Leaf Water làm nước hoa hồng để cân bằng độ pH của da và giúp làm sạch sâu các bụi bẩn còn sót lại trên da. Bạn có thể dùng bông tẩy trang thấm đều nước hoa hồng và lau nhẹ lên mặt.
- Dùng để làm mặt nạ: Bạn có thể dùng Melaleuca Alternifolia Leaf Water để làm mặt nạ dưỡng da. Hòa tan một ít bột đất sét với nước hoa hồng Melaleuca Alternifolia Leaf Water để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa đều lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Dùng để làm tẩy da chết: Bạn có thể dùng Melaleuca Alternifolia Leaf Water để tẩy tế bào chết trên da. Hòa tan một ít đường và một ít nước hoa hồng Melaleuca Alternifolia Leaf Water để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút rồi rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Nếu bạn sử dụng sản phẩm ngoài trời, hãy đảm bảo rằng bạn đã sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều: Sử dụng sản phẩm quá nhiều có thể gây kích ứng da, do đó hãy sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng với sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Antimicrobial activity of Melaleuca alternifolia (Tea Tree) oil and its components against Helicobacter pylori." Journal of Antimicrobial Chemotherapy, vol. 61, no. 5, 2008, pp. 1086-1088.
2. "Antifungal activity of Melaleuca alternifolia (Tea Tree) oil and its components against Candida albicans." Journal of Antimicrobial Chemotherapy, vol. 56, no. 4, 2005, pp. 721-724.
3. "The effect of Melaleuca alternifolia (Tea Tree) oil on wound healing and inflammation in rats." Journal of Ethnopharmacology, vol. 123, no. 3, 2009, pp. 439-444.

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá