Nước hoa hồng Beautederm Underarm Whitening Toner
Nước hoa hồng

Nước hoa hồng Beautederm Underarm Whitening Toner

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Steareth 2
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
56%
22%
22%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Ethyl Alcohol
1
-
(Dung môi)
2
3
-
(Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi)
-
-
L-Glutathione

Nước hoa hồng Beautederm Underarm Whitening Toner - Giải thích thành phần

Ethyl Alcohol

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Aluminum Chlorohydrate

Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi

1. Aluminum Chlorohydrate là gì?

Aluminum Chlorohydrate (ACH) là một hợp chất hóa học có công thức hóa học Al2Cl(OH)5. Nó là một loại muối nhôm của axit hydrocloric và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất khử mùi, chất làm mịn da và chất kháng khuẩn.

2. Công dụng của Aluminum Chlorohydrate

- Chất khử mùi: ACH được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất khử mùi trong các sản phẩm chống mồ hôi như nước hoa hồng, sữa tắm, nước tẩy trang, và các sản phẩm khử mùi khác.
- Chất làm mịn da: ACH có khả năng làm giảm kích thước lỗ chân lông và làm mịn da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa dưỡng thể và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Chất kháng khuẩn: ACH có khả năng ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem chống viêm, sữa rửa mặt và các sản phẩm khác.
Tuy nhiên, ACH cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, nó nên được sử dụng với liều lượng thích hợp và theo chỉ dẫn của các chuyên gia chăm sóc da.

3. Cách dùng Aluminum Chlorohydrate

Aluminum Chlorohydrate (ACH) là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và chống mùi cơ thể như nước hoa hồng, kem dưỡng da, sữa tắm, nước tẩy trang, và các loại sản phẩm chống mùi cơ thể. Dưới đây là cách sử dụng ACH trong làm đẹp:
- Trong các sản phẩm chống mùi cơ thể: ACH được sử dụng để giảm tiết mồ hôi và ngăn ngừa mùi cơ thể. Để sử dụng ACH trong các sản phẩm này, bạn có thể mua các sản phẩm chứa ACH hoặc tự tạo ra sản phẩm của riêng mình bằng cách pha trộn ACH với các thành phần khác như bột baking soda, tinh dầu, và nước hoa hồng.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: ACH được sử dụng để giúp kiềm dầu và làm sạch da. Để sử dụng ACH trong các sản phẩm này, bạn có thể mua các sản phẩm chứa ACH hoặc tự tạo ra sản phẩm của riêng mình bằng cách pha trộn ACH với các thành phần khác như tinh dầu, nước hoa hồng, và kem dưỡng da.
- Lưu ý khi sử dụng ACH: ACH có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy nên thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ cơ thể. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với ACH, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa ACH. Ngoài ra, nếu sử dụng quá nhiều ACH, có thể gây khô da và kích ứng da. Vì vậy, hãy sử dụng ACH một cách hợp lý và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Aluminum Chlorohydrate: An Overview" by S. S. Gupta and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 59, No. 4, July/August 2008.
2. "Aluminum Chlorohydrate: A Comprehensive Review" by R. A. Smith and J. W. McLean, Journal of Cosmetic Science, Vol. 54, No. 6, November/December 2003.
3. "Aluminum Chlorohydrate: A Review of its Use in Antiperspirant Products" by J. A. Gray and R. L. Kornfeld, Journal of Cosmetic Science, Vol. 55, No. 5, September/October 2004.

L-Glutathione

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá