Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da
Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem che khuyết điểm Beauty Bakerie Instabake 3 In 1 Concealer?
Đăng nhập để xem chi tiếtKhảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | |
| 5 8 | A | (Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm đặc) | |
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
1. Talc là gì?
Talc hay còn gọi là Talc Powder, là một loại magiê silicat bản địa, đôi khi chứa một phần nhỏ của silicat nhôm. Talc có thể bị nhiễm sợi amiăng, gây ra nguy cơ độc tính hô hấp và ung thư. Các nghiên cứu của Hội đồng Độc chất Quốc gia đã chứng minh rằng Talc cấp độ thẩm mỹ không có amiăng là một dạng magiê silicat cũng có thể gây độc và gây ung thư.
2. Tác dụng của Talc trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn của Talc
Theo thông tin về vụ kiện của Johnson&Johnson cho thấy việc tiếp xúc với Talc lâu ngày có nguy cơ dẫn đến bệnh ung thư. Chúng ta cũng không thể không xét đến các yếu tố khác như di truyền, môi trường sống, thói quen ăn uống sinh hoạt không hợp lý… Nhưng để ngăn ngừa bệnh ung thư chúng ta nên tránh xa sản phẩm chứa Talc là tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Ethyl Trisiloxane là gì?
Ethyl Trisiloxane là một hợp chất hóa học thuộc nhóm siloxane, có công thức hóa học là C6H18O2Si3. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và không tan trong nước. Ethyl Trisiloxane thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ mềm mại, độ bóng và độ dày của tóc và da.
2. Công dụng của Ethyl Trisiloxane
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Ethyl Trisiloxane có khả năng thẩm thấu vào tóc và giúp tóc trở nên mềm mại hơn, dễ chải và không bị rối. Nó cũng giúp tóc giữ được độ ẩm và tránh khô và xơ rối.
- Tăng cường độ bóng và độ dày cho tóc: Ethyl Trisiloxane giúp tóc trở nên bóng và đầy đặn hơn bằng cách tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc. Nó cũng giúp tóc trở nên dày hơn bằng cách tăng cường độ dày của sợi tóc.
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Ethyl Trisiloxane có khả năng thẩm thấu vào da và giúp da trở nên mềm mại hơn, đàn hồi hơn và không bị khô. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và tránh tình trạng da khô và bong tróc.
- Tạo lớp màng bảo vệ cho da: Ethyl Trisiloxane tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất hóa học trong mỹ phẩm.
3. Cách dùng Ethyl Trisiloxane
Ethyl Trisiloxane là một chất làm mềm và làm mượt da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không gây kích ứng da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Ethyl Trisiloxane có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cải thiện độ ẩm và làm mềm da. Nó cũng có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Ethyl Trisiloxane thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion và kem chống nắng. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Ethyl Trisiloxane có khả năng làm mềm và làm mượt tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu. Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho tóc, giúp tóc không bị khô và xơ rối.
Ethyl Trisiloxane thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và sản phẩm tạo kiểu tóc. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Ethyl Trisiloxane là một chất an toàn và không gây kích ứng da, tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều có thể gây ra tình trạng khô da và kích ứng da.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Ethyl Trisiloxane không gây kích ứng da, nhưng nếu tiếp xúc với mắt có thể gây ra kích ứng và đau mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Ethyl Trisiloxane là một chất an toàn, nhưng không nên sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu có bất kỳ tình trạng kích ứng da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Trisiloxane, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Ethyl Trisiloxane" by M. R. Kessler, J. A. Kornfield, and R. M. Laine (Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, 2002)
2. "Preparation and Properties of Ethyl Trisiloxane-Based Polymers" by T. Kato, Y. Ishii, and T. Nakajima (Journal of Applied Polymer Science, 2005)
3. "Synthesis and Properties of Ethyl Trisiloxane-Based Copolymers" by Y. Zhang, Y. Chen, and X. Wang (Journal of Macromolecular Science Part A: Pure and Applied Chemistry, 2011)