Dầu xả Beesline Fortifying Conditioner
Dầu xả

Dầu xả Beesline Fortifying Conditioner

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetrimonium Chloride
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Dimethicone Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract Propolis Cera
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
1
Da dầu
Da dầu
2
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
5
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
67%
25%
3%
6%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước)
Làm sạch
4
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản)
Làm sạch
1
B
(Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)

Dầu xả Beesline Fortifying Conditioner - Giải thích thành phần

Aqua (Water)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Cetearyl Alcohol

Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước

1. Cetearyl Alcohol là gì?

Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.

2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

  • Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
  • Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
  • Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
  • Làm mềm da và làm mịn cho làn da.

3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

 

Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.

Cetrimonium Chloride

Tên khác: Hexadecyltrimethylammonium chloride
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản

1. Cetrimonium Chloride là gì?

Cetrimonium Chloride là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một loại chất hoạt động bề mặt cationic, có khả năng làm mềm và làm dịu tóc và da.
Cetrimonium Chloride được sản xuất bằng cách trộn chloride với cetrimonium, một loại chất hoạt động bề mặt cationic. Nó có tính chất hòa tan trong nước và dễ dàng hòa tan trong các dung môi hữu cơ khác.

2. Công dụng của Cetrimonium Chloride

Cetrimonium Chloride được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, kem tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc râu. Nó có nhiều công dụng khác nhau như sau:
- Làm mềm tóc: Cetrimonium Chloride có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và uốn.
- Làm dịu da: Nó có tính chất làm dịu và giúp giảm kích ứng da.
- Tăng cường độ bóng và độ mượt cho tóc: Cetrimonium Chloride giúp tăng cường độ bóng và độ mượt cho tóc.
- Giúp tóc dày và đầy đặn hơn: Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp tóc dày và đầy đặn hơn.
- Giúp tóc dễ dàng chải và uốn: Cetrimonium Chloride giúp tóc dễ dàng chải và uốn hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Nó giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Cetrimonium Chloride, do đó cần phải thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Cetrimonium Chloride

Cetrimonium Chloride là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại chất cationic có tính chất làm mềm và làm dịu cho tóc và da.
Cách sử dụng Cetrimonium Chloride trong sản phẩm chăm sóc tóc và da bao gồm:
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cetrimonium Chloride thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác để làm mềm và làm dịu tóc. Để sử dụng, bạn có thể thêm Cetrimonium Chloride vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Cetrimonium Chloride được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm mềm và làm dịu da. Để sử dụng, bạn có thể thêm Cetrimonium Chloride vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Lưu ý: Khi sử dụng Cetrimonium Chloride, bạn cần tuân thủ các quy định về liều lượng và pha trộn được đưa ra bởi nhà sản xuất. Ngoài ra, bạn cần đảm bảo rằng sản phẩm của mình không gây kích ứng cho da và tóc của người sử dụng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.

Tài liệu tham khảo

1. "Cetrimonium Chloride: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by A. M. S. Almeida and M. A. F. Martins, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 6, November/December 2015.
2. "Cetrimonium Chloride: A Review of its Use in Hair Care Products" by J. M. F. Martins and M. A. F. Martins, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 6, December 2014.
3. "Cetrimonium Chloride: A Review of its Use in Skin Care Products" by S. J. Kim and J. H. Lee, Journal of Cosmetic Science, Vol. 67, No. 1, January/February 2016.

Polyacrylamidopropyltrimonium Chloride

Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Polyacrylamidopropyltrimonium Chloride là gì?

Polyacrylamidopropyltrimonium Chloride (PAPTAC) là một loại polymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó được tổng hợp từ acrylamide và trimethylammonium propyl methacrylamide chloride.
PAPTAC là một chất có tính cationic, có khả năng hấp thụ nước và giữ ẩm cho tóc và da. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm dịu tóc và da, giúp tóc dễ chải và giảm tình trạng tóc rối.

2. Công dụng của Polyacrylamidopropyltrimonium Chloride

PAPTAC được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, kem dưỡng tóc, và các sản phẩm khác. Các công dụng chính của PAPTAC bao gồm:
- Tăng độ bóng và mượt cho tóc.
- Giữ ẩm cho tóc và da, giúp tóc và da không bị khô và bong tróc.
- Làm mềm và làm dịu tóc và da, giúp tóc dễ chải và giảm tình trạng tóc rối.
- Cải thiện độ đàn hồi của tóc và da, giúp tóc và da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường khả năng chống tĩnh điện của tóc, giúp tóc không bị xoăn và bồng bềnh.
- Tăng cường khả năng chống oxy hóa của tóc và da, giúp tóc và da không bị lão hóa sớm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng PAPTAC cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm chứa PAPTAC.

3. Cách dùng Polyacrylamidopropyltrimonium Chloride

Polyacrylamidopropyltrimonium Chloride (PAPTAC) là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một hợp chất polymer có tính chất cationic, có khả năng hấp thụ và giữ ẩm tốt, giúp tóc và da được mềm mượt và dưỡng ẩm.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: PAPTAC thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, serum tóc... để cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt, dễ chải và giảm tình trạng tóc khô xơ, gãy rụng.
Cách sử dụng: Thêm PAPTAC vào sản phẩm dưỡng tóc theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: PAPTAC thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, sữa tắm... để cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mịn, mịn màng và giảm tình trạng da khô, bong tróc.
Cách sử dụng: Thêm PAPTAC vào sản phẩm dưỡng da theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều PAPTAC có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: PAPTAC có thể gây kích ứng mắt, nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Sử dụng đúng cách: Sử dụng PAPTAC theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chuyên gia chăm sóc tóc, da để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
- Bảo quản đúng cách: Bảo quản PAPTAC ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Tránh sử dụng PAPTAC trên da bị tổn thương hoặc viêm da: PAPTAC có thể gây kích ứng da nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng PAPTAC trên da nhạy cảm: Nếu da của bạn nhạy cảm với PAPTAC, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa PAPTAC hoặc tìm kiếm sản phẩm không chứa PAPTAC.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyacrylamidopropyltrimonium Chloride: Synthesis, Properties, and Applications" by J. Zhang, Y. Wang, and X. Li, Journal of Applied Polymer Science, 2017.
2. "Polyacrylamidopropyltrimonium Chloride: A Review of Its Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. Khan, S. A. Khan, and A. A. Khan, Journal of Chemical Engineering Data, 2015.
3. "Polyacrylamidopropyltrimonium Chloride: A Review of Its Synthesis, Properties, and Applications in Water Treatment" by S. K. Sharma, A. K. Gupta, and S. K. Singh, Journal of Environmental Chemical Engineering, 2019.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu